| B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Phòng thi | STT | Số báo danh | Họ tên | Ngày sinh | Giới tính | CMND/CCCD | Điện thoại | Dân tộc | KVUT | ĐTUT | Mã trường | Mã ngành | Tên ngành | Môn thi | Mã tỉnh | Tên tỉnh | Mã huyện | Tên huyện | Địa điểm thi | Địa chỉ | Năm TN | Hình thức ĐK | |
2 | 1-QN | 1 | 701 | Võ Văn Đức | 8/8/2000 | Nam | 049200004821 | 0343261233 | Kinh | 2 | DHT | 7580101 | Kiến trúc | Vẽ tĩnh vật | 34 | Quảng Nam | 1 | Tam Kỳ | 34 - Quảng Nam | Kiệt 687 phan châu trinh tổ 12B khối phố hồng lư phường hòa hương Thành phố Tam Kỳ Tỉnh Quảng Nam | chautinh013@gmail.com | 2018 | OL | |
3 | 1-QN | 2 | 702 | Nguyễn Huy Hoàng | 7/18/2004 | Nam | 049204009463 | 0877747284 | Kinh | 2 | DHT | 7580101 | Kiến trúc | Vẽ tĩnh vật | 34 | Quảng Nam | 1 | Tam Kỳ | 34 - Quảng Nam | Tổ 6, khối phố Phương Hoà Đông, phường Hoà Thuận | hhy9324@gmail.com | 2022 | OL | |
4 | 1-QN | 3 | 703 | Phan Thanh Hoàng | 11/2/2004 | Nam | 049204000749 | 0372125917 | Kinh | 2 | DHT | 7580101 | Kiến trúc | Vẽ tĩnh vật | 34 | Quảng Nam | 1 | Tam Kỳ | 34 - Quảng Nam | 07 Đinh Núp-khối phố Phương Hòa Nam-phường Hòa Thuận-Tam Kỳ-Quảng Nam | thanhhoang1104@gmail.com | 2022 | OL | |
5 | 1-QN | 4 | 704 | Nguyễn Thanh Quốc Huy | 4/28/2004 | Nam | 049204001625 | 0921240951 | Kinh | 2_NT | DHT | 7580101 | Kiến trúc | Vẽ tĩnh vật | 34 | Quảng Nam | 1 | Tam Kỳ | 34 - Quảng Nam | 509, Trần Cao Vân, Trường Xuân, Tam Kỳ, Quảng Nam | huytkvn123@gmail.com | 2022 | TT | |
6 | 1-QN | 5 | 705 | Nguyễn Văn Mỹ | 9/22/2004 | Nam | 049204002315 | 0769791854 | Kinh | 2 | DHT | 7580101 | Kiến trúc | Vẽ tĩnh vật | 34 | Quảng Nam | 1 | Tam Kỳ | 34 - Quảng Nam | 44b Điện Biên Phủ | mynguyen220920040@gmail.com | 2022 | OL | |
7 | 1-QN | 6 | 706 | Nguyễn Bảo Ngọc | 9/8/2004 | Nữ | 049304015067 | 0912421701 | Kinh | 2 | DHT | 7580101 | Kiến trúc | Vẽ tĩnh vật | 34 | Quảng Nam | 1 | Tam Kỳ | 34 - Quảng Nam | 19 Lê Lợi An Mỹ Tam Kỳ Quảng Nam | ngoc892004@gmail.com | 2022 | OL | |
8 | 1-QN | 7 | 707 | Lê Phước Nguyên | 19/8/2004 | Nam | 49204001029 | 932424257 | Kinh | 2 | DHT | 7580101 | Kiến trúc | Vẽ tĩnh vật | 34 | Quảng Nam | 1 | Tam Kỳ | 34 - Quảng Nam | 15 Trần Huy Liệu, Hòa Thuận, Tam Kỳ, Quảng Nam | nguyenleqnm23@gmail.com | 2022 | OL | |
9 | 1-QN | 8 | 708 | Nguyễn Quang Phát | 2/17/2004 | Nam | 049204009091 | 0944323107 | Kinh | 1 | DHT | 7580101 | Kiến trúc | Vẽ tĩnh vật | 34 | Quảng Nam | 10 | Tiên Phước | 34 - Quảng Nam | Thôn 7 tiên thọ tiên phước quảng nam | ancquangphat2701@gmail.com | 2022 | OL | |
10 | 1-QN | 9 | 709 | Ngô Hoàng Tâm | 5/30/2004 | Nam | 049204001225 | 0963623404 | Kinh | 2 | DHT | 7580101 | Kiến trúc | Vẽ tĩnh vật | 34 | Quảng Nam | 1 | Tam Kỳ | 34 - Quảng Nam | 15 Bế Văn Đàn, Mỹ Tây, An Mỹ, Tam Kỳ, Quảng Nam | ngohoangtam.ht3005@gmail.com | 2022 | OL | |
11 | 1-QN | 10 | 710 | Nguyễn Huy Trường | 1/10/2004 | Nam | 049204016219 | 0397261516 | Kinh | 2 | DHT | 7580101 | Kiến trúc | Vẽ tĩnh vật | 34 | Quảng Nam | 1 | Tam Kỳ | 34 - Quảng Nam | 44B Điện Biên Phủ, phường An Mỹ, tp Tam Kỳ , tỉnh Quảng Nam | nguyenhuytruong2k4@gmail.com | 2022 | OL | |
12 | 1-QN | 11 | 711 | Nguyễn Văn Trường | 8/19/2004 | Nam | 049204005498 | 0981903867 | Kinh | 2_NT | DHT | 7580101 | Kiến trúc | Vẽ tĩnh vật | 34 | Quảng Nam | 9 | Núi Thành | 34 - Quảng Nam | tổ 6 ,thôn Bích An ,Tam Xuân 1 , Núi Thành , Quảng Nam | truong1908.vn@gmail.com | 2022 | OL | |
13 | 1-QN | 12 | 712 | Phạm Nguyễn Quốc Văn | 3/21/2003 | Nam | 206225958 | 0376922103 | Kinh | 2 | DHT | 7580101 | Kiến trúc | Vẽ tĩnh vật | 34 | Quảng Nam | 9 | Núi Thành | 34 - Quảng Nam | tịch tây, tam nghĩa, núi thành, quảng nam | phamvan6174@gmail.com | 2022 | OL | |
14 | 1-QN | 13 | 713 | Lê Chí Vĩ | 6/5/2004 | Nam | 049204004823 | 0372189500 | Kinh | 1 | DHT | 7580101 | Kiến trúc | Vẽ tĩnh vật | 34 | Quảng Nam | 10 | Tiên Phước | 34 - Quảng Nam | Thôn 7, tiên thọ, tiên phước, quảng nam | Quoc55770@gmail.com | 2022 | OL | |
15 | 1-QN | 14 | 714 | Phan Công Danh | 3/15/2004 | Nam | 049204016145 | 0911379707 | Kinh | 2-NT | DHT | 7580101 | Kiến trúc | Vẽ tượng | 34 | Quảng Nam | 1 | Tam Kỳ | 34 - Quảng Nam | 141 Trưng Nữ Vương tp Tam Kỳ Quảng Nam | Binphan153@gmail.com | 2022 | OL | |
16 | 1-QN | 15 | 715 | Đinh Lê Anh Kiệt | 8/9/2004 | Nam | 049204011536 | 0367410818 | Kinh | 2-NT | DHT | 7580101 | Kiến trúc | Vẽ tượng | 34 | Quảng Nam | 17 | Phú Ninh | 34 - Quảng Nam | Tam Thành,Phú Ninh, Quảng Nam | dkiet3639@gmail.com | 2022 | OL | |
17 | 1-QN | 16 | 716 | Đoàn Ngọc Thạch | 4/28/2004 | Nam | 049204001627 | 0914228339 | Kinh | 2 | DHT | 7580101 | Kiến trúc | Vẽ tượng | 34 | Quảng Nam | 1 | Tam Kỳ | 34 - Quảng Nam | Đoàn Ngọc Thạch, số 86 Đường Lam Sơn, phường Tân Thạnh, thành phố Tam Kỳ, tỉnh Quảng Nam | huongle81976@gmail.com | 2022 | OL | |
18 | 1-QN | 17 | 717 | Huỳnh Thị Thanh Thảo | 4/12/2004 | Nữ | 049304015259 | 0826553757 | Kinh | 2 | DHT | 7580101 | Kiến trúc | Vẽ tượng | 34 | Quảng Nam | 1 | Tam Kỳ | 34 - Quảng Nam | 17 Trưng Nữ Vương - Tam kỳ - Quảng Nam | thao1242004@gmail.com | 2022 | OL | |
19 | 1-QN | 18 | 718 | Đỗ Thanh Thiên | 4/23/2004 | Nam | 049204000441 | 0945959489 | Kinh | 2 | DHT | 7580101 | Kiến trúc | Vẽ tượng | 34 | Quảng Nam | 1 | Tam Kỳ | 34 - Quảng Nam | Khối phố Xuân Tây/Phường Trường Xuân/ Tam Kỳ/Quảng Nam | thanhthien2342004@gmail.com | 2022 | OL | |
20 | 1-QN | 19 | 719 | Võ Hoàng Triều | 2/24/2004 | Nam | 049204014315 | 0342237913 | Kinh | 2 | DHT | 7580101 | Kiến trúc | Vẽ tượng | 34 | Quảng Nam | 1 | Tam Kỳ | 34 - Quảng Nam | khối phố 7,phường An Sơn,tp Tam Kỳ,tỉnh Quảng Nam | trieutkqncaro@gmail.com | 2022 | OL | |
21 | ||||||||||||||||||||||||
22 | ||||||||||||||||||||||||
23 | ||||||||||||||||||||||||
24 | ||||||||||||||||||||||||
25 | ||||||||||||||||||||||||
26 | ||||||||||||||||||||||||
27 | ||||||||||||||||||||||||
28 | ||||||||||||||||||||||||
29 | ||||||||||||||||||||||||
30 | ||||||||||||||||||||||||
31 | ||||||||||||||||||||||||
32 | ||||||||||||||||||||||||
33 | ||||||||||||||||||||||||
34 | ||||||||||||||||||||||||
35 | ||||||||||||||||||||||||
36 | ||||||||||||||||||||||||
37 | ||||||||||||||||||||||||
38 | ||||||||||||||||||||||||
39 | ||||||||||||||||||||||||
40 | ||||||||||||||||||||||||
41 | ||||||||||||||||||||||||
42 | ||||||||||||||||||||||||
43 | ||||||||||||||||||||||||
44 | ||||||||||||||||||||||||
45 | ||||||||||||||||||||||||
46 | ||||||||||||||||||||||||
47 | ||||||||||||||||||||||||
48 | ||||||||||||||||||||||||
49 | ||||||||||||||||||||||||
50 | ||||||||||||||||||||||||
51 | ||||||||||||||||||||||||
52 | ||||||||||||||||||||||||
53 | ||||||||||||||||||||||||
54 | ||||||||||||||||||||||||
55 | ||||||||||||||||||||||||
56 | ||||||||||||||||||||||||
57 | ||||||||||||||||||||||||
58 | ||||||||||||||||||||||||
59 | ||||||||||||||||||||||||
60 | ||||||||||||||||||||||||
61 | ||||||||||||||||||||||||
62 | ||||||||||||||||||||||||
63 | ||||||||||||||||||||||||
64 | ||||||||||||||||||||||||
65 | ||||||||||||||||||||||||
66 | ||||||||||||||||||||||||
67 | ||||||||||||||||||||||||
68 | ||||||||||||||||||||||||
69 | ||||||||||||||||||||||||
70 | ||||||||||||||||||||||||
71 | ||||||||||||||||||||||||
72 | ||||||||||||||||||||||||
73 | ||||||||||||||||||||||||
74 | ||||||||||||||||||||||||
75 | ||||||||||||||||||||||||
76 | ||||||||||||||||||||||||
77 | ||||||||||||||||||||||||
78 | ||||||||||||||||||||||||
79 | ||||||||||||||||||||||||
80 | ||||||||||||||||||||||||
81 | ||||||||||||||||||||||||
82 | ||||||||||||||||||||||||
83 | ||||||||||||||||||||||||
84 | ||||||||||||||||||||||||
85 | ||||||||||||||||||||||||
86 | ||||||||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||
100 |