| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Số tiết | Tml | Lớp | Môn | Mã số | Tên bài | ||||||||||||||||||||
2 | 1 | 1Tiếng Anh12M | 12M | Tiếng Anh | 1Tiếng Anh12M | Unit 1: Life stories we admire : Getting started | Nhập Môn | 10A, 11B, 12C là khối cơ bản | ||||||||||||||||||
3 | 2 | 2Tiếng Anh12M | 12M | Tiếng Anh | 2Tiếng Anh12M | Unit 1: Life stories we admire: Language | 10M, 11M, 12M là lớp chuyên | |||||||||||||||||||
4 | 3 | 3Tiếng Anh12M | 12M | Tiếng Anh | 3Tiếng Anh12M | Unit 1: Life storieswe admire: Reading | ||||||||||||||||||||
5 | 4 | 4Tiếng Anh12M | 12M | Tiếng Anh | 4Tiếng Anh12M | Unit 1: Life storieswe admire: Speaking | ||||||||||||||||||||
6 | 5 | 5Tiếng Anh12M | 12M | Tiếng Anh | 5Tiếng Anh12M | Unit 1: Life stories we admire: Listening | ||||||||||||||||||||
7 | 6 | 6Tiếng Anh12M | 12M | Tiếng Anh | 6Tiếng Anh12M | Unit 1: Life stories we admire: Writing | ||||||||||||||||||||
8 | 7 | 7Tiếng Anh12M | 12M | Tiếng Anh | 7Tiếng Anh12M | Unit 1: Life stories we admire: Communication and culture | ||||||||||||||||||||
9 | 8 | 8Tiếng Anh12M | 12M | Tiếng Anh | 8Tiếng Anh12M | Unit 1: Life stories we admire: Looking back and project | ||||||||||||||||||||
10 | 9 | 9Tiếng Anh12M | 12M | Tiếng Anh | 9Tiếng Anh12M | Unit 2: A multicultural world : Getting started | ||||||||||||||||||||
11 | 10 | 10Tiếng Anh12M | 12M | Tiếng Anh | 10Tiếng Anh12M | Unit 2: A multicultural world Language | ||||||||||||||||||||
12 | 11 | 11Tiếng Anh12M | 12M | Tiếng Anh | 11Tiếng Anh12M | Unit 2: A multicultural world: Reading | ||||||||||||||||||||
13 | 12 | 12Tiếng Anh12M | 12M | Tiếng Anh | 12Tiếng Anh12M | Unit 2: A multicultural world: Speaking | ||||||||||||||||||||
14 | 13 | 13Tiếng Anh12M | 12M | Tiếng Anh | 13Tiếng Anh12M | Unit 2: A multicultural world: Listening | ||||||||||||||||||||
15 | 14 | 14Tiếng Anh12M | 12M | Tiếng Anh | 14Tiếng Anh12M | Unit 2: A multicultural world: Writing | ||||||||||||||||||||
16 | 15 | 15Tiếng Anh12M | 12M | Tiếng Anh | 15Tiếng Anh12M | Unit 2: A multicultural world Communication and culture | ||||||||||||||||||||
17 | 16 | 16Tiếng Anh12M | 12M | Tiếng Anh | 16Tiếng Anh12M | Unit 2: A multicultural world: Looking back and project | ||||||||||||||||||||
18 | 17 | 17Tiếng Anh12M | 12M | Tiếng Anh | 17Tiếng Anh12M | Unit 3: Green Living: Getting started | ||||||||||||||||||||
19 | 18 | 18Tiếng Anh12M | 12M | Tiếng Anh | 18Tiếng Anh12M | Unit 3: Green Living : Language | ||||||||||||||||||||
20 | 19 | 19Tiếng Anh12M | 12M | Tiếng Anh | 19Tiếng Anh12M | Unit 3: Green Living: Reading | ||||||||||||||||||||
21 | 20 | 20Tiếng Anh12M | 12M | Tiếng Anh | 20Tiếng Anh12M | Unit 3: Green Living: Speaking | ||||||||||||||||||||
22 | 21 | 21Tiếng Anh12M | 12M | Tiếng Anh | 21Tiếng Anh12M | Unit 3: Green Living: Listening | ||||||||||||||||||||
23 | 22 | 22Tiếng Anh12M | 12M | Tiếng Anh | 22Tiếng Anh12M | Unit 3: Green Living: Writing | ||||||||||||||||||||
24 | 23 | 23Tiếng Anh12M | 12M | Tiếng Anh | 23Tiếng Anh12M | Unit 3: Green Living: Communication and culture | ||||||||||||||||||||
25 | 24 | 24Tiếng Anh12M | 12M | Tiếng Anh | 24Tiếng Anh12M | Unit 3: Green Living: Looking back and project | ||||||||||||||||||||
26 | 25 | 25Tiếng Anh12M | 12M | Tiếng Anh | 25Tiếng Anh12M | Review 1: Language | ||||||||||||||||||||
27 | 26 | 26Tiếng Anh12M | 12M | Tiếng Anh | 26Tiếng Anh12M | Review 1: Skills | ||||||||||||||||||||
28 | 27 | 27Tiếng Anh12M | 12M | Tiếng Anh | 27Tiếng Anh12M | Theme 1: Presentation 1 (1) Units 1-3 | ||||||||||||||||||||
29 | 28 | 28Tiếng Anh12M | 12M | Tiếng Anh | 28Tiếng Anh12M | Theme 1: Presentation 1 (2) Units 1-3 | ||||||||||||||||||||
30 | 29 | 29Tiếng Anh12M | 12M | Tiếng Anh | 29Tiếng Anh12M | Theme 2: IELTS listening: Complete IELTS 3: Unit 1: Getting higher positions (1) | ||||||||||||||||||||
31 | 30 | 30Tiếng Anh12M | 12M | Tiếng Anh | 30Tiếng Anh12M | Theme 2: IELTS listening: Complete IELTS 3: Unit 1: Getting higher positions (2) | ||||||||||||||||||||
32 | 31 | 31Tiếng Anh12M | 12M | Tiếng Anh | 31Tiếng Anh12M | Theme 3: IELTS reading: Complete IELTS 3: Unit 1: Getting higher positions (1) | ||||||||||||||||||||
33 | 32 | 32Tiếng Anh12M | 12M | Tiếng Anh | 32Tiếng Anh12M | Theme 3: IELTS reading: Complete IELTS 3: Unit 1: Getting higher positions (2) | ||||||||||||||||||||
34 | 33 | 33Tiếng Anh12M | 12M | Tiếng Anh | 33Tiếng Anh12M | Theme 4: IELTS speaking: Complete IELTS 3: Unit 1: Getting higher positions (1) | ||||||||||||||||||||
35 | 34 | 34Tiếng Anh12M | 12M | Tiếng Anh | 34Tiếng Anh12M | Theme 4: IELTS speaking: Complete IELTS 3: Unit 1: Getting higher positions (2) | ||||||||||||||||||||
36 | 35 | 35Tiếng Anh12M | 12M | Tiếng Anh | 35Tiếng Anh12M | Theme 5: From paragraph to essay: Longman academic writing (chapter 4) (1) | ||||||||||||||||||||
37 | 36 | 36Tiếng Anh12M | 12M | Tiếng Anh | 36Tiếng Anh12M | Theme 5: From paragraph to essay: Longman academic writing (chapter 4) (2) | ||||||||||||||||||||
38 | 37 | 37Tiếng Anh12M | 12M | Tiếng Anh | 37Tiếng Anh12M | Theme 5: From paragraph to essay: Longman academic writing (chapter 4) (3) | ||||||||||||||||||||
39 | 38 | 38Tiếng Anh12M | 12M | Tiếng Anh | 38Tiếng Anh12M | Theme 5: From paragraph to essay: Longman academic writing (chapter 4) (4) | ||||||||||||||||||||
40 | 39 | 39Tiếng Anh12M | 12M | Tiếng Anh | 39Tiếng Anh12M | Theme 5: From paragraph to essay: Longman academic writing (chapter 4) (5) | ||||||||||||||||||||
41 | 40 | 40Tiếng Anh12M | 12M | Tiếng Anh | 40Tiếng Anh12M | Theme 5: From paragraph to essay: Longman academic writing (chapter 4) (6) | ||||||||||||||||||||
42 | 41 | 41Tiếng Anh12M | 12M | Tiếng Anh | 41Tiếng Anh12M | Theme 6: IELTS reading: Complete IELTS 3, Unit 2: Color my world (1) | ||||||||||||||||||||
43 | 42 | 42Tiếng Anh12M | 12M | Tiếng Anh | 42Tiếng Anh12M | Theme 6: IELTS reading: Complete IELTS 3, Unit 2: Color my world (2) | ||||||||||||||||||||
44 | 43 | 43Tiếng Anh12M | 12M | Tiếng Anh | 43Tiếng Anh12M | Theme 7: IELTS listening: Complete IELTS 3, Unit 2: Color my world (1) | ||||||||||||||||||||
45 | 44 | 44Tiếng Anh12M | 12M | Tiếng Anh | 44Tiếng Anh12M | Theme 7: IELTS listening: Complete IELTS 3, Unit 2: Color my world (2) | ||||||||||||||||||||
46 | 45 | 45Tiếng Anh12M | 12M | Tiếng Anh | 45Tiếng Anh12M | Theme 8: IELTS speaking: Complete IELTS 3, Unit 2: Color my world (1) | ||||||||||||||||||||
47 | 46 | 46Tiếng Anh12M | 12M | Tiếng Anh | 46Tiếng Anh12M | Theme 8: IELTS speaking: Complete IELTS 3, Unit 2: Color my world (2) | ||||||||||||||||||||
48 | 47 | 47Tiếng Anh12M | 12M | Tiếng Anh | 47Tiếng Anh12M | Theme 9: Cause and effect essay: Longman academic writing (chapter 6) (1) | ||||||||||||||||||||
49 | 48 | 48Tiếng Anh12M | 12M | Tiếng Anh | 48Tiếng Anh12M | Theme 9: Cause and effect essay: Longman academic writing (chapter 6) (2 | ||||||||||||||||||||
50 | 49 | 49Tiếng Anh12M | 12M | Tiếng Anh | 49Tiếng Anh12M | Theme 9: Cause and effect essay: Longman academic writing (chapter 6) (3) | ||||||||||||||||||||
51 | 50 | 50Tiếng Anh12M | 12M | Tiếng Anh | 50Tiếng Anh12M | Theme 9: Cause and effect essay: Longman academic writing (chapter 6) (4) | ||||||||||||||||||||
52 | 51 | 51Tiếng Anh12M | 12M | Tiếng Anh | 51Tiếng Anh12M | Mid-term test: Written test (90 minutes) | ||||||||||||||||||||
53 | 52 | 52Tiếng Anh12M | 12M | Tiếng Anh | 52Tiếng Anh12M | Mid-term test: Written test (90 minutes) | ||||||||||||||||||||
54 | 53 | 53Tiếng Anh12M | 12M | Tiếng Anh | 53Tiếng Anh12M | Feedback and Correction | ||||||||||||||||||||
55 | 54 | 54Tiếng Anh12M | 12M | Tiếng Anh | 54Tiếng Anh12M | Unit 4: Urbanization: Getting started | ||||||||||||||||||||
56 | 55 | 55Tiếng Anh12M | 12M | Tiếng Anh | 55Tiếng Anh12M | Unit 4: Urbanization: Language | ||||||||||||||||||||
57 | 56 | 56Tiếng Anh12M | 12M | Tiếng Anh | 56Tiếng Anh12M | Unit 4: Urbanization: Reading | ||||||||||||||||||||
58 | 57 | 57Tiếng Anh12M | 12M | Tiếng Anh | 57Tiếng Anh12M | Unit 4: Urbanization: Speaking | ||||||||||||||||||||
59 | 58 | 58Tiếng Anh12M | 12M | Tiếng Anh | 58Tiếng Anh12M | Unit 4: Urbanization: Listening | ||||||||||||||||||||
60 | 59 | 59Tiếng Anh12M | 12M | Tiếng Anh | 59Tiếng Anh12M | Unit 4: Urbanization: Writing | ||||||||||||||||||||
61 | 60 | 60Tiếng Anh12M | 12M | Tiếng Anh | 60Tiếng Anh12M | Unit 4: Urbanization: Communication and culture | ||||||||||||||||||||
62 | 61 | 61Tiếng Anh12M | 12M | Tiếng Anh | 61Tiếng Anh12M | Unit 4: Urbanization: Looking back and project | ||||||||||||||||||||
63 | 62 | 62Tiếng Anh12M | 12M | Tiếng Anh | 62Tiếng Anh12M | Unit 5: The world of work: Getting started | ||||||||||||||||||||
64 | 63 | 63Tiếng Anh12M | 12M | Tiếng Anh | 63Tiếng Anh12M | Unit 5: The world of work: Language | ||||||||||||||||||||
65 | 64 | 64Tiếng Anh12M | 12M | Tiếng Anh | 64Tiếng Anh12M | Unit 5: The world of work: Reading | ||||||||||||||||||||
66 | 65 | 65Tiếng Anh12M | 12M | Tiếng Anh | 65Tiếng Anh12M | Unit 5: The world of work: Speaking | ||||||||||||||||||||
67 | 66 | 66Tiếng Anh12M | 12M | Tiếng Anh | 66Tiếng Anh12M | Unit 5: The world of work: Listening | ||||||||||||||||||||
68 | 67 | 67Tiếng Anh12M | 12M | Tiếng Anh | 67Tiếng Anh12M | Unit 5: The world of work: Writing | ||||||||||||||||||||
69 | 68 | 68Tiếng Anh12M | 12M | Tiếng Anh | 68Tiếng Anh12M | Unit 5: The world of work: Communication and culture | ||||||||||||||||||||
70 | 69 | 69Tiếng Anh12M | 12M | Tiếng Anh | 69Tiếng Anh12M | Unit 5: The world of work: Looking back and project | ||||||||||||||||||||
71 | 70 | 70Tiếng Anh12M | 12M | Tiếng Anh | 70Tiếng Anh12M | Review 2: Language | ||||||||||||||||||||
72 | 71 | 71Tiếng Anh12M | 12M | Tiếng Anh | 71Tiếng Anh12M | Review 2: Skills | ||||||||||||||||||||
73 | 72 | 72Tiếng Anh12M | 12M | Tiếng Anh | 72Tiếng Anh12M | Theme 10: Presentation 2, Units 4-5 (1) | ||||||||||||||||||||
74 | 73 | 73Tiếng Anh12M | 12M | Tiếng Anh | 73Tiếng Anh12M | Theme 10: Presentation 2, Units 4-5 (2) | ||||||||||||||||||||
75 | 74 | 74Tiếng Anh12M | 12M | Tiếng Anh | 74Tiếng Anh12M | Theme 11: IELTS practice (1) | ||||||||||||||||||||
76 | 75 | 75Tiếng Anh12M | 12M | Tiếng Anh | 75Tiếng Anh12M | Theme 11: IELTS practice (2) | ||||||||||||||||||||
77 | 76 | 76Tiếng Anh12M | 12M | Tiếng Anh | 76Tiếng Anh12M | Theme 11: IELTS practice (3) | ||||||||||||||||||||
78 | 77 | 77Tiếng Anh12M | 12M | Tiếng Anh | 77Tiếng Anh12M | Theme 12: Collocation, idioms, expressions: Bringing the gap 1 - Unit 1, 2 (1) | ||||||||||||||||||||
79 | 78 | 78Tiếng Anh12M | 12M | Tiếng Anh | 78Tiếng Anh12M | Theme 12: Collocation, idioms, expressions: Bringing the gap 1 - Unit 1, 2 (2) | ||||||||||||||||||||
80 | 79 | 79Tiếng Anh12M | 12M | Tiếng Anh | 79Tiếng Anh12M | Theme 12: Collocation, idioms, expressions: Bringing the gap 1 - Unit 1, 2 (3) | ||||||||||||||||||||
81 | 80 | 80Tiếng Anh12M | 12M | Tiếng Anh | 80Tiếng Anh12M | Theme 13: IELTS listening: Complete IELTS 3, Unit 3: A healthy life (1) | ||||||||||||||||||||
82 | 81 | 81Tiếng Anh12M | 12M | Tiếng Anh | 81Tiếng Anh12M | Theme 13: IELTS listening: Complete IELTS 3, Unit 3: A healthy life (2) | ||||||||||||||||||||
83 | 82 | 82Tiếng Anh12M | 12M | Tiếng Anh | 82Tiếng Anh12M | Theme 14: IELTS reading: Complete IELTS 3, Unit 3: A healthy life (1) | ||||||||||||||||||||
84 | 83 | 83Tiếng Anh12M | 12M | Tiếng Anh | 83Tiếng Anh12M | Theme 14: IELTS reading: Complete IELTS 3, Unit 3: A healthy life (2) | ||||||||||||||||||||
85 | 84 | 84Tiếng Anh12M | 12M | Tiếng Anh | 84Tiếng Anh12M | Theme 14: IELTS reading: Complete IELTS 3, Unit 3: A healthy life (3) | ||||||||||||||||||||
86 | 85 | 85Tiếng Anh12M | 12M | Tiếng Anh | 85Tiếng Anh12M | Theme 15: IELTS speaking Complete IELTS 3, Unit 3: A healthy life (1) | ||||||||||||||||||||
87 | 86 | 86Tiếng Anh12M | 12M | Tiếng Anh | 86Tiếng Anh12M | Theme 15: IELTS speaking Complete IELTS 3, Unit 3: A healthy life (2) | ||||||||||||||||||||
88 | 87 | 87Tiếng Anh12M | 12M | Tiếng Anh | 87Tiếng Anh12M | Theme 16: Reading: Gap-filling reading text & reading comprehension (MCQ) (1) | ||||||||||||||||||||
89 | 88 | 88Tiếng Anh12M | 12M | Tiếng Anh | 88Tiếng Anh12M | Theme 16: Reading: Gap-filling reading text & reading comprehension (MCQ) (2) | ||||||||||||||||||||
90 | 89 | 89Tiếng Anh12M | 12M | Tiếng Anh | 89Tiếng Anh12M | Theme 16: Reading: Gap-filling reading text & reading comprehension (MCQ) (3) | ||||||||||||||||||||
91 | 90 | 90Tiếng Anh12M | 12M | Tiếng Anh | 90Tiếng Anh12M | Theme 17: Sentence transformation 1: sentences rewriting and combining (1) | ||||||||||||||||||||
92 | 91 | 91Tiếng Anh12M | 12M | Tiếng Anh | 91Tiếng Anh12M | Theme 17: Sentence transformation 1: sentences rewriting and combining (2) | ||||||||||||||||||||
93 | 92 | 92Tiếng Anh12M | 12M | Tiếng Anh | 92Tiếng Anh12M | Theme 18: Collocation, idioms, expression: Bringing the gap 1 - Unit 3 (1) | ||||||||||||||||||||
94 | 93 | 93Tiếng Anh12M | 12M | Tiếng Anh | 93Tiếng Anh12M | Theme 18: Collocation, idioms, expression: Bringing the gap 1 - Unit 3 (2) | ||||||||||||||||||||
95 | 94 | 94Tiếng Anh12M | 12M | Tiếng Anh | 94Tiếng Anh12M | Theme 19: Sentence transformation 2: sentences rewriting and combining (1) | ||||||||||||||||||||
96 | 95 | 95Tiếng Anh12M | 12M | Tiếng Anh | 95Tiếng Anh12M | Theme 19: Sentence transformation 2: sentences rewriting and combining (2) | ||||||||||||||||||||
97 | 96 | 96Tiếng Anh12M | 12M | Tiếng Anh | 96Tiếng Anh12M | Theme 20: IELTS reading: Complete IELTS 3, Unit 4: Art and the artist (1) | ||||||||||||||||||||
98 | 97 | 97Tiếng Anh12M | 12M | Tiếng Anh | 97Tiếng Anh12M | Theme 20: IELTS reading: Complete IELTS 3, Unit 4: Art and the artist (2) | ||||||||||||||||||||
99 | 98 | 98Tiếng Anh12M | 12M | Tiếng Anh | 98Tiếng Anh12M | Theme 20: IELTS reading: Complete IELTS 3, Unit 4: Art and the artist (3) | ||||||||||||||||||||
100 | 99 | 99Tiếng Anh12M | 12M | Tiếng Anh | 99Tiếng Anh12M | Theme 21: IELTS Listening: Complete IELTS 3, Unit 4: Art and the artist (1) | ||||||||||||||||||||