| C | D | E | J | K | L | Q | V | Z | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | Mã học phần | Tên học phần | Mã lớp tín chỉ | Giai đoạn | Tiến độ GDQP | Tiến độ TKB | Lịch học | SSCPDK | Phòng học điều chỉnh từ 12h ngày 11.03 đến hết ngày 13.03 | |
4 | TMA402 | Bảo hiểm trong kinh doanh | TMA402(2324-2)2.2 | 2 | 15/04-09/06 | Thứ 2(10-12) | 100 | |||
5 | TMA402 | Bảo hiểm trong kinh doanh | TMA402(2324-2)2.2 | 2 | 15/04-09/06 | Thứ 5(07-09) | 100 | |||
6 | TINH313 | Cơ sở dữ liệu | TINH313(2324-2)2.1 | 2 | 15/04-09/06 | Thứ 3(10-12) | 30 | |||
7 | TINH313 | Cơ sở dữ liệu | TINH313(2324-2)2.1 | 2 | 15/04-09/06 | Thứ 6(07-09) | 30 | |||
8 | TMAE201 | Địa lý kinh tế thế giới | TMAE201(2324-2)2.1 | 2 | 15/04-09/06 | Thứ 4(01-03) | 60 | |||
9 | TMAE201 | Địa lý kinh tế thế giới | TMAE201(2324-2)2.1 | 2 | 15/04-09/06 | Thứ 6(04-06) | 60 | |||
10 | TMAE319 | Đổi mới sáng tạo | TMAE319(2324-2)2.4 | 2 | 15/04-09/06 | Thứ 3(01-03) | 100 | |||
11 | TMAE319 | Đổi mới sáng tạo | TMAE319(2324-2)2.4 | 2 | 15/04-09/06 | Thứ 5(04-06) | 100 | |||
12 | TMA319 | Đổi mới sáng tạo | TMA319(2324-2)2.3 | 2 | 15/04-09/06 | Thứ 4(07-09) | 100 | |||
13 | TMA319 | Đổi mới sáng tạo | TMA319(2324-2)2.3 | 2 | 15/04-09/06 | Thứ 6(10-12) | 100 | |||
14 | TCH419 | Kinh doanh ngoại hối | TCH419(2324-2)2.1 | 2 | 15/04-09/06 | Thứ 2(10-12) | 30 | |||
15 | TCH419 | Kinh doanh ngoại hối | TCH419(2324-2)2.1 | 2 | 15/04-09/06 | Thứ 5(07-09) | 30 | |||
16 | QTRE203 | Kỹ năng lãnh đạo | QTRE203(2324-2)2.1 | 2 | 15/04-09/06 | Thứ 4(07-09) | 60 | Môn bắt buộc của K59 (đơn đã nộp phòng QLĐT từ giai đoạn trước, có đủ chữ ký của khoa và giảng viên) | ||
17 | QTRE203 | Kỹ năng lãnh đạo | QTRE203(2324-2)2.1 | 2 | 15/04-09/06 | Thứ 6(10-12) | 60 | Môn bắt buộc của K59 (đơn đã nộp phòng QLĐT từ giai đoạn trước, có đủ chữ ký của khoa và giảng viên) | ||
18 | NHAE302 | Nguyên lý hoạt động ngân hàng | NHAE302(2324-2)2.1 | 2 | 15/04-09/06 | Thứ 2(10-12) | 60 | |||
19 | NHAE302 | Nguyên lý hoạt động ngân hàng | NHAE302(2324-2)2.1 | 2 | 15/04-09/06 | Thứ 5(07-09) | 60 | |||
20 | PLUE105 | Pháp luật đại cương và những vấn đề pháp luật, đạo đức trong kinh doanh | PLUE105(2324-2)2.1 | 2 | 15/04-09/06 | Thứ 4(07-09) | 30 | Môn bắt buộc trong CTĐT CLC KTĐN TỪ K59 TRỞ VỀ TRƯỚC | ||
21 | PLUE105 | Pháp luật đại cương và những vấn đề pháp luật, đạo đức trong kinh doanh | PLUE105(2324-2)2.1 | 2 | 15/04-09/06 | Thứ 6(10-12) | 30 | Môn bắt buộc trong CTĐT CLC KTĐN TỪ K59 TRỞ VỀ TRƯỚC | ||
22 | PLU410 | Pháp luật kinh doanh quốc tế | PLU410(2324-2)2.1 | 2 | 15/04-09/06 | Thứ 2(07-09) | 30 | |||
23 | PLU410 | Pháp luật kinh doanh quốc tế | PLU410(2324-2)2.1 | 2 | 15/04-09/06 | Thứ 4(10-12) | 30 | |||
24 | TCH424 | Phân tích báo cáo tài chính | TCH424(2324-2)2.1 | 2 | 15/04-09/06 | Thứ 3(01-03) | 30 | |||
25 | TCH424 | Phân tích báo cáo tài chính | TCH424(2324-2)2.1 | 2 | 15/04-09/06 | Thứ 5(04-06) | 30 | |||
26 | TMA311 | Quản lý Nhà nước về hải quan | TMA311(2324-2)2.1 | 2 | 15/04-09/06 | Thứ 2(01-03) | 30 | Môn bắt buộc trong CTĐT KDQT TỪ K59 TRỞ VỀ TRƯỚC | ||
27 | TMA311 | Quản lý Nhà nước về hải quan | TMA311(2324-2)2.1 | 2 | 15/04-09/06 | Thứ 4(04-06) | 30 | Môn bắt buộc trong CTĐT KDQT TỪ K59 TRỞ VỀ TRƯỚC | ||
28 | KET307 | Quản trị tài chính | KET307(2324-2)2.2 | 2 | 15/04-09/06 | Thứ 4(07-09) | 100 | |||
29 | KET307 | Quản trị tài chính | KET307(2324-2)2.2 | 2 | 15/04-09/06 | Thứ 6(10-12) | 100 | |||
30 | QTRE413 | Quản trị tài chính nâng cao | QTRE413(2324-2)2.1 | 2 | 15/04-09/06 | Thứ 3(01-03) | 60 | |||
31 | QTRE413 | Quản trị tài chính nâng cao | QTRE413(2324-2)2.1 | 2 | 15/04-09/06 | Thứ 5(04-06) | 60 | |||
32 | TCH414 | Tài chính quốc tế | TCH414(2324-2)2.1 | 2 | 15/04-09/06 | Thứ 2(07-09) | 100 | |||
33 | TCH414 | Tài chính quốc tế | TCH414(2324-2)2.1 | 2 | 15/04-09/06 | Thứ 4(10-12) | 100 | |||
34 | ESP232 | Tiếng Anh chuyên ngành 3 (Quản trị kinh doanh) | ESP232(2324-2)2.2 | 2 | 25/02-20/03 | 15/04-23/06 | Thứ 3(01-03) | 80 | ||
35 | ESP232 | Tiếng Anh chuyên ngành 3 (Quản trị kinh doanh) | ESP232(2324-2)2.2 | 2 | 25/02-20/03 | 15/04-23/06 | Thứ 5(04-06) | 80 | ||
36 | ESP233 | Tiếng Anh chuyên ngành 3 (Tài chính ngân Hàng) | ESP233(2324-2)2.2 | 2 | 25/02-20/03 | 15/04-23/06 | Thứ 3(10-12) | 80 | ||
37 | ESP233 | Tiếng Anh chuyên ngành 3 (Tài chính ngân Hàng) | ESP233(2324-2)2.2 | 2 | 25/02-20/03 | 15/04-23/06 | Thứ 6(07-09) | 80 | ||
38 | NHAE401 | Tín dụng ngân hàng | NHAE401(2324-2)2.1 | 2 | 15/04-09/06 | Thứ 2(07-09) | 60 | |||
39 | NHAE401 | Tín dụng ngân hàng | NHAE401(2324-2)2.1 | 2 | 15/04-09/06 | Thứ 4(10-12) | 60 | |||
40 | KTE326 | Toàn cầu hóa kinh tế | KTE326(2324-2)2.1 | 2 | 15/04-09/06 | Thứ 4(07-09) | 30 | |||
41 | KTE326 | Toàn cầu hóa kinh tế | KTE326(2324-2)2.1 | 2 | 15/04-09/06 | Thứ 6(10-12) | 30 | |||
42 | TTR118 | Văn hóa giao tiếp kinh doanh | TTR118(2324-2)2.1 | 2 | 15/04-16/06 | Thứ 3(10-12) | 50 | |||
43 | TTR118 | Văn hóa giao tiếp kinh doanh | TTR118(2324-2)2.1 | 2 | 15/04-16/06 | Thứ 6(07-09) | 50 | |||
44 | KTE319 | Văn hóa trong kin doanh quốc tế | KTE319(2324-2)2.1 | 2 | 15/04-09/06 | Thứ 4(01-03) | 100 | Môn bắt buộc trong CTĐT KDQT TỪ K59 TRỞ VỀ TRƯỚC | ||
45 | KTE319 | Văn hóa trong kin doanh quốc tế | KTE319(2324-2)2.1 | 2 | 15/04-09/06 | Thứ 6(04-06) | 100 | Môn bắt buộc trong CTĐT KDQT TỪ K59 TRỞ VỀ TRƯỚC | ||
46 | TNH315 | Văn hóa và văn minh Nhật Bản | TNH315(2324-2)2.1 | 2 | 15/04-16/06 | Thứ 3(10-12) | 50 | 0 | ||
47 | TNH315 | Văn hóa và văn minh Nhật Bản | TNH315(2324-2)2.1 | 2 | 15/04-16/06 | Thứ 6(07-09) | 50 | 0 | ||
50 | KET.F7.1 | Báo cáo tài chính 1 | KET.F7.1(2324-2)2.1 | 2 | 15/04-23/06 | Thứ 3(10-12) | 80 | |||
51 | KET.F7.1 | Báo cáo tài chính 1 | KET.F7.1(2324-2)2.1 | 2 | 15/04-23/06 | Thứ 6(07-09) | 80 | 0 | ||
60 | TANE312 | BEC Higher | TANE312(2324-2)2.2 | 2 | 15/04-16/06 | Thứ 3(04-06) | 50 | 0 | ||
61 | TANE312 | BEC Higher | TANE312(2324-2)2.2 | 2 | 15/04-16/06 | Thứ 6(01-03) | 50 | 0 | ||
62 | TANE317 | Biên dịch | TANE317(2324-2)2.1 | 2 | 15/04-16/06 | Thứ 2(10-12) | 50 | 0 | ||
63 | TANE317 | Biên dịch | TANE317(2324-2)2.1 | 2 | 15/04-16/06 | Thứ 5(07-09) | 50 | 0 | ||
66 | TANE317 | Biên dịch | TANE317(2324-2)2.3 | 2 | 15/04-16/06 | Thứ 3(10-12) | 50 | Bổ sung thêm lớp,R | ||
67 | TANE317 | Biên dịch | TANE317(2324-2)2.3 | 2 | 15/04-16/06 | Thứ 6(07-09) | 50 | Bổ sung thêm lớp,R | ||
70 | TAN307 | Biên dịch 2 | TAN307(2324-2)2.2 | 2 | 15/04-09/06 | Thứ 2(01-03) | 30 | 0 | ||
71 | TAN307 | Biên dịch 2 | TAN307(2324-2)2.2 | 2 | 15/04-09/06 | Thứ 4(04-06) | 30 | 0 | ||
78 | PLU307 | Công Pháp quốc tế | PLU307(2324-2)2.1 | 2 | 15/04-09/06 | Thứ 2(07-09) | 100 | 0 | ||
79 | PLU307 | Công Pháp quốc tế | PLU307(2324-2)2.1 | 2 | 15/04-09/06 | Thứ 4(10-12) | 100 | 0 | ||
82 | TMA301 | Chính sách thương mại quốc tế | TMA301(2324-2)2.2 | 2 | 15/04-09/06 | Thứ 3(01-03) | 100 | 0 | ||
83 | TMA301 | Chính sách thương mại quốc tế | TMA301(2324-2)2.2 | 2 | 15/04-09/06 | Thứ 5(04-06) | 100 | 0 | ||
86 | TMA301 | Chính sách thương mại quốc tế | TMA301(2324-2)2.4 | 2 | 15/04-09/06 | Thứ 2(07-09) | 100 | 0 | ||
87 | TMA301 | Chính sách thương mại quốc tế | TMA301(2324-2)2.4 | 2 | 15/04-09/06 | Thứ 4(10-12) | 100 | 0 | ||
92 | TMA301 | Chính sách thương mại quốc tế | TMA301(2324-2)2.7 | 2 | 15/04-09/06 | Thứ 2(04-06) | 100 | 0 | ||
93 | TMA301 | Chính sách thương mại quốc tế | TMA301(2324-2)2.7 | 2 | 15/04-09/06 | Thứ 5(01-03) | 100 | 0 | ||
96 | TMAE301 | Chính sách thương mại quốc tế | TMAE301(2324-2)2.9 | 2 | 15/04-09/06 | Thứ 2(10-12) | 80 | 0 | ||
97 | TMAE301 | Chính sách thương mại quốc tế | TMAE301(2324-2)2.9 | 2 | 15/04-09/06 | Thứ 5(07-09) | 80 | 0 | ||
98 | TMAH301 | Chính sách thương mại quốc tế | TMAH301(2324-2)2.10 | 2 | 15/04-09/06 | Thứ 2(01-03) | 80 | 0 | ||
99 | TMAH301 | Chính sách thương mại quốc tế | TMAH301(2324-2)2.10 | 2 | 15/04-09/06 | Thứ 4(04-06) | 80 | 0 | ||
100 | TRI116 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | TRI116(2324-2)2.1 | 2 | 15/04-23/06 | Thứ 5(07-09) | 80 | 0 | ||
101 | TRI116 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | TRI116(2324-2)2.2 | 2 | 15/04-23/06 | Thứ 4(04-06) | 100 | 0 | ||
103 | TRI116 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | TRI116(2324-2)2.4 | 2 | 15/04-23/06 | Thứ 2(04-06) | 100 | 0 | ||
104 | TRI116 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | TRI116(2324-2)2.5 | 2 | 15/04-23/06 | Thứ 6(10-12) | 100 | 61_Luật đã học | ||
107 | TRI116 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | TRI116(2324-2)2.8 | 2 | 15/04-23/06 | Thứ 2(10-12) | 100 | 0 | ||
109 | TRI116 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | TRI116(2324-2)2.10 | 2 | 15/04-23/06 | Thứ 6(01-03) | 100 | 0 | ||
111 | TRI116 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | TRI116(2324-2)2.12 | 2 | 15/04-23/06 | Thứ 3(01-03) | 100 | 0 | ||
115 | TRI116 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | TRI116(2324-2)2.24 | 2 | 25/02-20/03 | 15/04-23/06 | Thứ 2(04-06) | 95 | Bổ sung,R | |
117 | TRI116E | Chủ nghĩa xã hội khoa học | TRI116E(2324-2)2.17 | 2 | 25/02-20/03 | 22/04-26/05 | Thứ 4(01-03) | 65 | 0 | |
118 | TRI116E | Chủ nghĩa xã hội khoa học | TRI116E(2324-2)2.17 | 2 | 25/02-20/03 | 22/04-26/05 | Thứ 6(04-06) | 65 | 0 | |
120 | TRIH116 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | TRIH116(2324-2)2.19 | 2 | 15/04-23/06 | Thứ 2(01-03) | 80 | 0 | ||
122 | TRIH116 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | TRIH116(2324-2)2.21 | 2 | 15/04-23/06 | Thứ 5(01-03) | 80 | 0 | ||
127 | NGO203 | Dẫn luận ngôn ngữ học | NGO203(2324-2)2.2 | 2 | 20/03-14/04 | 15/04-09/06 | Thứ 2(04-06) | 80 | R | |
128 | NGO203 | Dẫn luận ngôn ngữ học | NGO203(2324-2)2.2 | 2 | 20/03-14/04 | 15/04-09/06 | Thứ 5(01-03) | 80 | R | |
133 | TPH220 | Diễn đạt nói 2 | TPH220(2324-2)2.2 | 2 | 15/04-16/06 | Thứ 2(07-09) | 30 | 0 | ||
134 | TPH220 | Diễn đạt nói 2 | TPH220(2324-2)2.2 | 2 | 15/04-16/06 | Thứ 4(10-12) | 30 | 0 | ||
135 | TPH217 | Diễn đạt viết 1 | TPH217(2324-2)2.1 | 2 | 15/04-16/06 | Thứ 3(10-12) | 30 | 0 | ||
136 | TPH217 | Diễn đạt viết 1 | TPH217(2324-2)2.1 | 2 | 15/04-16/06 | Thứ 6(07-09) | 30 | 0 | ||
141 | TPH221 | Diễn đạt viết 2 | TPH221(2324-2)2.2 | 2 | 15/04-16/06 | Thứ 2(04-06) | 30 | 0 | ||
142 | TPH221 | Diễn đạt viết 2 | TPH221(2324-2)2.2 | 2 | 15/04-16/06 | Thứ 5(01-03) | 30 | 0 | ||
146 | TTR330 | Đàm phán thương mại | TTR330(2324-2)2.1 | 2 | 15/04-16/06 | Thứ 3(10-12) | 30 | GĐ2 - HK2 | ||
147 | TTR330 | Đàm phán thương mại | TTR330(2324-2)2.1 | 2 | 15/04-16/06 | Thứ 6(07-09) | 30 | GĐ2 - HK2 | ||
148 | TTR330 | Đàm phán thương mại | TTR330(2324-2)2.2 | 2 | 15/04-16/06 | Thứ 3(10-12) | 30 | GĐ2 - HK2 | ||
149 | TTR330 | Đàm phán thương mại | TTR330(2324-2)2.2 | 2 | 15/04-16/06 | Thứ 6(07-09) | 30 | GĐ2 - HK2 | ||
150 | QTR305 | Đạo đức kinh doanh | QTR305(2324-2)2.1BS | 2 | 15/04-09/06 | Thứ 3(01-03) | 100 | R | ||
151 | QTR305 | Đạo đức kinh doanh | QTR305(2324-2)2.1BS | 2 | 15/04-09/06 | Thứ 5(04-06) | 100 | R | ||
156 | KDO305E | Đạo đức kinh doanh và trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp | KDO305E(2324-2)2.1 | 2 | 15/04-09/06 | Thứ 3(10-12) | 80 | 0 | ||
157 | KDO305E | Đạo đức kinh doanh và trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp | KDO305E(2324-2)2.1 | 2 | 15/04-09/06 | Thứ 6(07-09) | 80 | 0 | ||
166 | DTU308 | Đầu tư quốc tế | DTU308(2324-2)2.2 | 2 | 15/04-09/06 | Thứ 2(10-12) | 100 | 0 | ||
167 | DTU308 | Đầu tư quốc tế | DTU308(2324-2)2.2 | 2 | 15/04-09/06 | Thứ 5(07-09) | 100 | 0 | ||
168 | DTUE310 | Đầu tư quốc tế | DTUE310(2324-2)2.3 | 2 | 15/04-09/06 | Thứ 3(01-03) | 80 | 0 | ||
169 | DTUE310 | Đầu tư quốc tế | DTUE310(2324-2)2.3 | 2 | 15/04-09/06 | Thứ 5(04-06) | 80 | 0 | ||
174 | DTUE310 | Đầu tư quốc tế | DTUE310(2324-2)2.6 | 2 | 15/04-09/06 | Thứ 4(01-03) | 80 | 0 |