| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | THỜI KHÓA BIỂU | ||||||||||||||||||||||||||
2 | KHOA KINH TẾ | ||||||||||||||||||||||||||
3 | TUẦN LỄ THỨ: 8 TỪ NGÀY 15/9/2025 ĐẾN NGÀY 21/9/2025 | ||||||||||||||||||||||||||
4 | THỨ | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | CN | |||||||||||||||||||
5 | LỚP | BUỔI | NGÀY | 15/9/2025 | 16/9/2025 | 17/9/2025 | 18/9/2025 | 19/9/2025 | 20/9/2025 | 21/9/2025 | |||||||||||||||||
6 | TIẾT | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | ||||||||||||
7 | DQK 22 A102 | SÁNG | 1 | Quản trị KD quốc tế | L.T.H.Thương | Quản trị nguồn nhân lực | P.T.Ý.Nguyện | Phân tích đầu tư CK | N.T.Huyền | Quản trị bán hàng | P.T.Y. Nguyện | ||||||||||||||||
8 | 2 | Quản trị KD quốc tế | Quản trị nguồn nhân lực | Phân tích đầu tư CK | Quản trị bán hàng | ||||||||||||||||||||||
9 | 3 | Quản trị KD quốc tế | Quản trị nguồn nhân lực | Quản trị dự án đầu tư | N.T.Huyền | Quản trị thương hiệu | N.T.Huyền | Quản trị bán hàng | |||||||||||||||||||
10 | 4 | Đầu tư quốc tế | L.T.H.Thương | Quản trị dự án đầu tư | Quản trị thương hiệu | ||||||||||||||||||||||
11 | 5 | Đầu tư quốc tế | Quản trị dự án đầu tư | ||||||||||||||||||||||||
12 | 1 | ||||||||||||||||||||||||||
13 | 2 | ||||||||||||||||||||||||||
14 | CHIỀU | 3 | |||||||||||||||||||||||||
15 | 4 | ||||||||||||||||||||||||||
16 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
17 | DQK 23 A103 | SÁNG | 1 | Quản trị sản xuất | N.T. Huyền | Giao tiếp trong KD | N.T.H.Đào | ||||||||||||||||||||
18 | 2 | Quản trị sản xuất | Thương mại điện tử | B.T.Toàn | Giao tiếp trong KD | ||||||||||||||||||||||
19 | 3 | Quản trị sản xuất | Thương mại điện tử | TT HCM_TTD2 | Cô Hạnh | ||||||||||||||||||||||
20 | 4 | TT HCM_TTD2 | P. D202 | ||||||||||||||||||||||||
21 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
22 | 1 | Kinh tế quốc tế | L.T.H.Thương | ||||||||||||||||||||||||
23 | 2 | Kinh tế quốc tế | |||||||||||||||||||||||||
24 | CHIỀU | 3 | Pháp luật đc_PLD2 | Thầy Từ | Kế toán quản trị | T.M.L.Ái | |||||||||||||||||||||
25 | 4 | Pháp luật đc_PLD2 | P. GĐ3 | Kế toán quản trị | |||||||||||||||||||||||
26 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
27 | DQK 24 A201 | SÁNG | 1 | Toán kinh tế | T.T.N.Huyền | Phương pháp NCKH | N.T.P.Hảo | Đạo đức kinh doanh | N.T.H.Đào | ||||||||||||||||||
28 | 2 | Toán kinh tế | Phương pháp NCKH | Đạo đức kinh doanh | |||||||||||||||||||||||
29 | 3 | Marketing căn bản | N.T.T.Hằng | ||||||||||||||||||||||||
30 | 4 | Marketing căn bản | Kinh tế chính trị…_KTD1 | Cô Thảo | |||||||||||||||||||||||
31 | 5 | Kinh tế chính trị…_KTD1 | P. D102 | ||||||||||||||||||||||||
32 | 1 | Nguyên lý kế toán | T.M.L.Ái | Xác suất thống kê B | N.T.Sự | Tiếng Anh 3_AD6 | Cô Ny | ||||||||||||||||||||
33 | 2 | Nguyên lý kế toán | Xác suất thống kê B | Tiếng Anh 3_AD6 | P. A305 | ||||||||||||||||||||||
34 | CHIỀU | 3 | GDTC 3 | Thầy Hiển | |||||||||||||||||||||||
35 | 4 | GDTC 3 | Sân TDTT | ||||||||||||||||||||||||
36 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
37 | DKP 24 A202 | SÁNG | 1 | ||||||||||||||||||||||||
38 | 2 | ||||||||||||||||||||||||||
39 | 3 | Phương pháp NCKH | N.T.P.Hảo | Đạo đức kinh doanh | N.T.H.Đào | ||||||||||||||||||||||
40 | 4 | Phương pháp NCKH | Đạo đức kinh doanh | Kinh tế chính trị…_KTD1 | Cô Thảo | ||||||||||||||||||||||
41 | 5 | Kinh tế chính trị…_KTD1 | P. D102 | ||||||||||||||||||||||||
42 | 1 | Marketing địa phương | N.T.T.Hằng | Tiếng Anh 3_AD5 | Cô My | ||||||||||||||||||||||
43 | 2 | Marketing địa phương | Tiếng Anh 3_AD5 | P. A306 | |||||||||||||||||||||||
44 | CHIỀU | 3 | Nguyên lý kế toán | T.M.L.Ái | Marketing địa phương | Xác suất thống kê B | N.T.Sự | GDTC 3 | Thầy Đảo | ||||||||||||||||||
45 | 4 | Nguyên lý kế toán | Xác suất thống kê B | GDTC 3 | Sân TDTT | ||||||||||||||||||||||
46 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
47 | DMT 24 A202 | SÁNG | 1 | Toán kinh tế | T.T.N.Huyền | Tiếng Anh 3_AD4 | Cô Hương | ||||||||||||||||||||
48 | 2 | Toán kinh tế | Tiếng Anh 3_AD4 | P. A202 | |||||||||||||||||||||||
49 | 3 | Marketing căn bản | N.T.T.Hằng | Phương pháp NCKH | N.T.P.Hảo | Đạo đức kinh doanh | N.T.H.Đào | ||||||||||||||||||||
50 | 4 | Marketing căn bản | Phương pháp NCKH | Đạo đức kinh doanh | Kinh tế chính trị…_KTD1 | Cô Thảo | |||||||||||||||||||||
51 | 5 | Kinh tế chính trị…_KTD1 | P. D102 | ||||||||||||||||||||||||
52 | 1 | ||||||||||||||||||||||||||
53 | 2 | ||||||||||||||||||||||||||
54 | CHIỀU | 3 | Nguyên lý kế toán | T.M.L.Ái | Xác suất thống kê B | N.T.Sự | GDTC 3 | Thầy Đảo | |||||||||||||||||||
55 | 4 | Nguyên lý kế toán | Xác suất thống kê B | GDTC 3 | Sân TDTT | ||||||||||||||||||||||
56 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
57 | DQKL24 G103 | 1 | Thực tế ngành | N.T.T.Hằng | |||||||||||||||||||||||
58 | 2 | Thực tế ngành | |||||||||||||||||||||||||
59 | SÁNG | 3 | Thực tế ngành | ||||||||||||||||||||||||
60 | 4 | ||||||||||||||||||||||||||
61 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
62 | 1 | Quản trị thương hiệu | N.T.Huyền | ||||||||||||||||||||||||
63 | 2 | Quản trị thương hiệu | |||||||||||||||||||||||||
64 | CHIỀU | 3 | Quản trị thương hiệu | ||||||||||||||||||||||||
65 | 4 | Phân tích đầu tư chứng khoán | N.T.Huyền | ||||||||||||||||||||||||
66 | 5 | Phân tích đầu tư chứng khoán | |||||||||||||||||||||||||
67 | TỐI | 1 | Quản trị nguồn nhân lực | P.T.Y.Nguyện | Pháp luật kinh tế | T.V.Từ | Quản trị chuỗi cung ứng | N.T.Huyền | Phân tích HĐKT | N.T.P.Hảo | Quản trị rủi ro | L.T.H.Thương | Quản trị KD quốc tế | L.T.H.Thương | |||||||||||||
68 | 2 | Quản trị nguồn nhân lực | Pháp luật kinh tế | Quản trị chuỗi cung ứng | Phân tích HĐKT | Quản trị rủi ro | Quản trị KD quốc tế | ||||||||||||||||||||
69 | 3 | Quản trị nguồn nhân lực | Pháp luật kinh tế | Quản trị chuỗi cung ứng | Phân tích HĐKT | Quản trị rủi ro | Quản trị KD quốc tế | ||||||||||||||||||||
70 | |||||||||||||||||||||||||||
71 | |||||||||||||||||||||||||||
72 | |||||||||||||||||||||||||||
73 | |||||||||||||||||||||||||||
74 | |||||||||||||||||||||||||||
75 | |||||||||||||||||||||||||||
76 | |||||||||||||||||||||||||||
77 | |||||||||||||||||||||||||||
78 | |||||||||||||||||||||||||||
79 | |||||||||||||||||||||||||||
80 | |||||||||||||||||||||||||||
81 | |||||||||||||||||||||||||||
82 | |||||||||||||||||||||||||||
83 | |||||||||||||||||||||||||||
84 | |||||||||||||||||||||||||||
85 | |||||||||||||||||||||||||||
86 | |||||||||||||||||||||||||||
87 | |||||||||||||||||||||||||||
88 | |||||||||||||||||||||||||||
89 | |||||||||||||||||||||||||||
90 | |||||||||||||||||||||||||||
91 | |||||||||||||||||||||||||||
92 | |||||||||||||||||||||||||||
93 | |||||||||||||||||||||||||||
94 | |||||||||||||||||||||||||||
95 | |||||||||||||||||||||||||||
96 | |||||||||||||||||||||||||||
97 | |||||||||||||||||||||||||||
98 | |||||||||||||||||||||||||||
99 | |||||||||||||||||||||||||||
100 | |||||||||||||||||||||||||||