ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
2
Công ty TNHH XYZ
3
4
Tầng 9 Technosoft, Duy Tân, Cầu Giấy, Hà Nội - Việt Nam
5
6
THẺ KHO (SỔ KHO)
7
Năm 20..
8
Tờ số .................
9
Tên, nhãn hiệu, quy cách vật tư: Áo sơ mi Nam
10
Đơn vị tính: Cái
11
Mã số: AO_SM_NAM
12
13
Số TTNgày,
tháng
Số hiệu chứng từDiễn giảiNgày nhập,
xuất
Số lượngKý xác nhận của kế toán
14
NhậpXuấtNhậpXuấtTồn
15
ABCDEF123G
16
Số lô: Hạn sử dụng:
17
1../../20..XK00029Xuất kho bán hàng../../20..1001000
18
Cộng cuối kỳ1001000
19
Số lô: KUT00125Hạn sử dụng:../../20..
20
1../../20..NK00025Nhập kho thành phẩm../../20..
21
Cộng cuối kỳ
22
23
- Sổ này có 1 trang, đánh số từ trang số 01 đến trang 1
24
- Ngày mở sổ…
25
Ngày .... tháng .... năm .....
26
Thủ khoKế toán trưởngGiám đốc
27
(Ký, họ tên)(Ký, họ tên)(Ký, họ tên, đóng dấu)
28
29
Nguyễn Thị CTrần Văn DVũ Minh H
30
31
32
Điền thông tin theo thực tế
33
Điền số tiền theo thực tế
34
(thể hiện số âm)
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100