| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG THPT NÚI THÀNH | DANH SÁCH HỌC SINH | ||||||||||||||||||||||||
2 | KTCK2 - LỚP 10 | Phòng 1 - Khối 10 | ||||||||||||||||||||||||
3 | Khóa ngày: 26/4/2023 | |||||||||||||||||||||||||
4 | ||||||||||||||||||||||||||
5 | STT | SBD | Họ và tên học sinh | Giới tính | Ngày sinh | Nơi sinh | Lớp | Ghi chú | ||||||||||||||||||
6 | 1 | 100001 | Lâm Tiến | Anh | Nam | 11/11/2007 | Khối 3 | 10/1 | ||||||||||||||||||
7 | 2 | 100002 | Đặng Văn | Bình | Nam | 12/06/2007 | Thanh Long | 10/1 | ||||||||||||||||||
8 | 3 | 100003 | Trần Công | Cường | Nam | 25/05/2007 | Khối 3 | 10/1 | ||||||||||||||||||
9 | 4 | 100004 | Phạm Thị Ngọc | Danh | Nữ | 01/01/2007 | Đông Tuần | 10/1 | ||||||||||||||||||
10 | 5 | 100005 | Nguyễn Trường | Đạt | Nam | 08/02/2007 | Hoà Phát | 10/1 | ||||||||||||||||||
11 | 6 | 100006 | Trần Văn | Hậu | Nam | 07/05/2007 | Đông Tuần | 10/1 | ||||||||||||||||||
12 | 7 | 100007 | Bùi Thị Diệu | Hoa | Nữ | 10/11/2007 | Vân Trai | 10/1 | ||||||||||||||||||
13 | 8 | 100008 | Ngô Thanh | Hoa | Nữ | 16/10/2007 | Khối 5 | 10/1 | ||||||||||||||||||
14 | 9 | 100009 | Ngô Thị Thanh | Huệ | Nữ | 27/12/2007 | An Long | 10/1 | ||||||||||||||||||
15 | 10 | 100010 | Mai Quốc | Huy | Nam | 13/10/2007 | Sâm Linh Đông | 10/1 | ||||||||||||||||||
16 | 11 | 100011 | Võ Thị Thanh | Huyên | Nữ | 18/08/2007 | Bình Trung | 10/1 | ||||||||||||||||||
17 | 12 | 100012 | Nguyễn Công | Khôi | Nam | 15/03/2007 | Khối 3 | 10/1 | ||||||||||||||||||
18 | 13 | 100013 | Lê Hoàng | Long | Nam | 16/05/2007 | Khối 4 | 10/1 | ||||||||||||||||||
19 | 14 | 100014 | Huỳnh Nguyễn Trà | My | Nữ | 03/06/2007 | Định Phước | 10/1 | ||||||||||||||||||
20 | 15 | 100015 | Nguyễn Thảo | My | Nữ | 21/12/2007 | Thuận An | 10/1 | ||||||||||||||||||
21 | 16 | 100016 | Nguyễn Thị Thanh | Ngân | Nữ | 29/08/2007 | An Long | 10/1 | ||||||||||||||||||
22 | 17 | 100017 | Võ Nguyễn Thiên | Ngân | Nữ | 18/03/2007 | Phú Quý 1 | 10/1 | ||||||||||||||||||
23 | 18 | 100018 | Nguyễn Thị Yến | Nhi | Nữ | 14/02/2007 | Đinh Phước | 10/1 | ||||||||||||||||||
24 | 19 | 100019 | Nguyễn Thị Tâm | Như | Nữ | 07/11/2007 | Thanh Long | 10/1 | ||||||||||||||||||
25 | 20 | 100020 | Nguyễn Đắc | Phát | Nam | 28/11/2007 | An Long | 10/1 | ||||||||||||||||||
26 | 21 | 100021 | Huỳnh Mai | Phong | Nam | 05/09/2007 | Sâm Linh Đông | 10/1 | ||||||||||||||||||
27 | 22 | 100022 | Đào Thị Thu | Phương | Nữ | 24/08/2007 | Sâm Linh Tây | 10/1 | ||||||||||||||||||
28 | 23 | 100023 | Nguyễn Vũ Minh | Quốc | Nam | 17/05/2007 | Xuân Trung | 10/1 | ||||||||||||||||||
29 | 24 | 100510 | Nguyễn Hoàng Minh | Phước | Nữ | 25/03/2007 | Hương An Đông | 10/1 | ||||||||||||||||||
30 | Danh sách này có 24 học sinh. | |||||||||||||||||||||||||
31 | Ngày 13 tháng 04 Năm 2023 | |||||||||||||||||||||||||
32 | HIỆU TRƯỞNG | |||||||||||||||||||||||||
33 | ||||||||||||||||||||||||||
34 | ||||||||||||||||||||||||||
35 | ||||||||||||||||||||||||||
36 | Nguyễn Tấn Triều | |||||||||||||||||||||||||
37 | ||||||||||||||||||||||||||
38 | TRƯỜNG THPT NÚI THÀNH | DANH SÁCH HỌC SINH | ||||||||||||||||||||||||
39 | KTCK2 - LỚP 10 | Phòng 2 - Khối 10 | ||||||||||||||||||||||||
40 | Khóa ngày: 26/4/2023 | |||||||||||||||||||||||||
41 | ||||||||||||||||||||||||||
42 | STT | SBD | Họ và tên học sinh | Giới tính | Ngày sinh | Nơi sinh | Lớp | Ghi chú | ||||||||||||||||||
43 | 1 | 100024 | Đinh Thị Lệ | Quyên | Nữ | 30/06/2007 | An Long | 10/1 | ||||||||||||||||||
44 | 2 | 100025 | Bùi Thị Như | Quỳnh | Nữ | 03/06/2007 | Đông Xuân | 10/1 | ||||||||||||||||||
45 | 3 | 100026 | Nguyễn Võ Duy | Tâm | Nữ | 20/07/2007 | Tịch Tây | 10/1 | ||||||||||||||||||
46 | 4 | 100027 | Dương Công | Thành | Nam | 06/01/2007 | Tịch Tây | 10/1 | ||||||||||||||||||
47 | 5 | 100028 | Nguyễn Đức | Thịnh | Nam | 01/06/2007 | Đông Tuần | 10/1 | ||||||||||||||||||
48 | 6 | 100029 | Nguyễn Dương Hồng | Thương | Nữ | 06/05/2007 | An Tây | 10/1 | ||||||||||||||||||
49 | 7 | 100030 | Huỳnh Nhật | Tiến | Nam | 06/06/2007 | Hoà Mỹ | 10/1 | ||||||||||||||||||
50 | 8 | 100031 | Lương Trần Bảo | Trâm | Nữ | 08/07/2007 | Khối 2 | 10/1 | ||||||||||||||||||
51 | 9 | 100032 | Nguyễn Thùy | Trâm | Nữ | 04/08/2007 | Hoà Bình | 10/1 | ||||||||||||||||||
52 | 10 | 100033 | Đỗ Trang | Trí | Nam | 23/10/2007 | Tân Lập | 10/1 | ||||||||||||||||||
53 | 11 | 100034 | Nguyễn Trần Thanh | Tuyền | Nữ | 26/07/2007 | An Hải Tây | 10/1 | ||||||||||||||||||
54 | 12 | 100035 | Lê Thị Ánh | Tuyết | Nữ | 26/05/2007 | Đông Tuần | 10/1 | ||||||||||||||||||
55 | 13 | 100036 | Đinh Phước | Việt | Nam | 26/08/2007 | An Hải Tây | 10/1 | ||||||||||||||||||
56 | 14 | 100037 | Nguyễn Ngọc | Vũ | Nam | 04/03/2007 | Khối 5 | 10/1 | ||||||||||||||||||
57 | 15 | 100038 | Huỳnh Văn | Vương | Nam | 02/04/2007 | Long Thạnh Đông | 10/1 | ||||||||||||||||||
58 | 16 | 100039 | Nguyễn Hoài | An | Nam | 08/08/2007 | 10/2 | |||||||||||||||||||
59 | 17 | 100040 | Nguyễn Thái Bình | An | Nữ | 24/11/2007 | 10/2 | |||||||||||||||||||
60 | 18 | 100041 | Châu Ngọc Quỳnh | Anh | Nữ | 19/02/2007 | 10/2 | |||||||||||||||||||
61 | 19 | 100042 | Trương Gia | Bảo | Nam | 23/10/2007 | 10/2 | |||||||||||||||||||
62 | 20 | 100043 | Đỗ Quang | Đạt | Nam | 05/01/2007 | Khối 5 | 10/2 | ||||||||||||||||||
63 | 21 | 100044 | Ngô Huỳnh Tấn | Đạt | Nam | 06/08/2007 | 10/2 | |||||||||||||||||||
64 | 22 | 100045 | Bùi Thị Nhật | Hằng | Nữ | 01/05/2007 | 10/2 | |||||||||||||||||||
65 | 23 | 100046 | Nguyễn Văn Quốc | Hiếu | Nam | 12/02/2007 | 10/2 | |||||||||||||||||||
66 | Danh sách này có 23 học sinh. | |||||||||||||||||||||||||
67 | Ngày 13 tháng 04 Năm 2023 | |||||||||||||||||||||||||
68 | HIỆU TRƯỞNG | |||||||||||||||||||||||||
69 | ||||||||||||||||||||||||||
70 | ||||||||||||||||||||||||||
71 | ||||||||||||||||||||||||||
72 | Nguyễn Tấn Triều | |||||||||||||||||||||||||
73 | ||||||||||||||||||||||||||
74 | TRƯỜNG THPT NÚI THÀNH | DANH SÁCH HỌC SINH | ||||||||||||||||||||||||
75 | KTCK2 - LỚP 10 | Phòng 3 - Khối 10 | ||||||||||||||||||||||||
76 | Khóa ngày: 26/4/2023 | |||||||||||||||||||||||||
77 | ||||||||||||||||||||||||||
78 | STT | SBD | Họ và tên học sinh | Giới tính | Ngày sinh | Nơi sinh | Lớp | Ghi chú | ||||||||||||||||||
79 | 1 | 100047 | Trần Lê Thùy | Hoa | Nữ | 28/03/2007 | Bệnh viện Đa khoa | 10/2 | ||||||||||||||||||
80 | 2 | 100048 | Trần Trương Thế | Huy | Nam | 03/08/2007 | 10/2 | |||||||||||||||||||
81 | 3 | 100049 | Ngô Công | Kha | Nam | 20/10/2007 | 10/2 | |||||||||||||||||||
82 | 4 | 100050 | Nguyễn Tấn | Khải | Nam | 05/01/2007 | 10/2 | |||||||||||||||||||
83 | 5 | 100051 | Lê Thị Phương | Linh | Nữ | 18/03/2007 | 10/2 | |||||||||||||||||||
84 | 6 | 100052 | Huỳnh Nguyễn Trúc | Ly | Nữ | 06/03/2007 | 10/2 | |||||||||||||||||||
85 | 7 | 100053 | Nguyễn Thảo | My | Nữ | 19/04/2007 | 10/2 | |||||||||||||||||||
86 | 8 | 100054 | Đặng Thị Ly | Na | Nữ | 05/02/2007 | 10/2 | |||||||||||||||||||
87 | 9 | 100055 | Lê Nguyễn Công | Ngân | Nam | 24/07/2007 | 10/2 | |||||||||||||||||||
88 | 10 | 100056 | Đặng Ngọc Thanh | Nhã | Nữ | 12/03/2007 | 10/2 | |||||||||||||||||||
89 | 11 | 100057 | Nguyễn Hữu | Nhật | Nam | 21/09/2007 | Bệnh viện đa khoa TƯ quảng Nam | 10/2 | ||||||||||||||||||
90 | 12 | 100058 | Nguyễn Ngô Hoàng | Nhật | Nam | 13/11/2007 | 10/2 | |||||||||||||||||||
91 | 13 | 100059 | Nguyễn Trần Yến | Nhi | Nữ | 02/04/2007 | 10/2 | |||||||||||||||||||
92 | 14 | 100060 | Lê Trình Quỳnh | Như | Nữ | 30/05/2007 | 10/2 | |||||||||||||||||||
93 | 15 | 100061 | Nguyễn Mai | Quyên | Nữ | 16/08/2007 | 10/2 | |||||||||||||||||||
94 | 16 | 100062 | Trần Hoàng | Quyên | Nữ | 28/11/2007 | 10/2 | |||||||||||||||||||
95 | 17 | 100063 | Huỳnh Văn | Sỹ | Nam | 22/06/2007 | Thôn Hòa Mỹ | 10/2 | ||||||||||||||||||
96 | 18 | 100064 | Nguyễn Trọng | Tài | Nam | 30/06/2007 | 10/2 | |||||||||||||||||||
97 | 19 | 100065 | Lê Thị Thu | Thảo | Nữ | 15/01/2007 | Thôn Định Phước | 10/2 | ||||||||||||||||||
98 | 20 | 100066 | Đoàn Anh | Thư | Nữ | 17/09/2007 | 10/2 | |||||||||||||||||||
99 | 21 | 100067 | Lê Nguyễn Bảo | Thy | Nữ | 31/08/2007 | 10/2 | |||||||||||||||||||
100 | 22 | 100068 | Ngô Huỳnh Minh | Tiến | Nam | 06/08/2007 | Khối 3 | 10/2 | ||||||||||||||||||