| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHỆ THÔNG TIN | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | ||||||||||||||||||||||||
2 | PHÒNG ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC | Độc lập – Tự do – Hạnh phúc | ||||||||||||||||||||||||
3 | ||||||||||||||||||||||||||
4 | LỊCH THI LÝ THUYẾT CUỐI KỲ | |||||||||||||||||||||||||
5 | HỌC KỲ 1 - NĂM HỌC 2024 - 2025 | |||||||||||||||||||||||||
6 | ||||||||||||||||||||||||||
7 | STT | Mã MH | Tên MH | Mã lớp | Giảng Viên LT | Khóa học | Khoa QL | Ngày thi | Thứ | Ca Thi | Phòng Thi | Số SV | Hệ ĐT | Đợt thi | Lần thi | Học kỳ | Năm học | |||||||||
8 | 1 | CS4243 | Thuật toán và tiến trình trong an toàn máy tính | CS4243.P11.CTTT | Nguyễn Tấn Cầm; Phạm Văn Hậu | 16 | HTTT | 06-01-2025 | 2 | 1 | B1.16 | 34 | CTTT | 1 | 2 | 1 | 2024 | |||||||||
9 | 2 | CS4243 | Thuật toán và tiến trình trong an toàn máy tính | CS4243.P12.CTTT | Nguyễn Tấn Cầm; Phạm Văn Hậu | 16 | HTTT | 06-01-2025 | 2 | 1 | B1.18 | 34 | CTTT | 1 | 2 | 1 | 2024 | |||||||||
10 | 3 | IS252 | Khai thác dữ liệu | IS252.P11 | Mai Xuân Hùng | 17 | HTTT | 06-01-2025 | 2 | 1 | B1.20 | 45 | CQUI | 1 | 2 | 1 | 2024 | |||||||||
11 | 4 | IS252 | Khai thác dữ liệu | IS252.P11 | Mai Xuân Hùng | 17 | HTTT | 06-01-2025 | 2 | 1 | B1.22 | 50 | CQUI | 1 | 2 | 1 | 2024 | |||||||||
12 | 5 | IS252 | Khai thác dữ liệu | IS252.P12 | Dương Phi Long | 17 | HTTT | 06-01-2025 | 2 | 1 | B3.20 | 50 | CQUI | 1 | 2 | 1 | 2024 | |||||||||
13 | 6 | IS252 | Khai thác dữ liệu | IS252.P12 | Dương Phi Long | 17 | HTTT | 06-01-2025 | 2 | 1 | B3.22 | 49 | CQUI | 1 | 2 | 1 | 2024 | |||||||||
14 | 7 | NT113 | Thiết kế Mạng | NT113.P11 | Bùi Thanh Bình | 16 | MMT&TT | 06-01-2025 | 2 | 1 | B3.14 | 70 | CQUI | 1 | 2 | 1 | 2024 | |||||||||
15 | 8 | NT207 | Quản lý rủi ro và an toàn thông tin trong doanh nghiệp | NT207.P11.ANTN | Nguyễn Duy | 16 | MMT&TT | 06-01-2025 | 2 | 1 | B4.18 | 35 | CNTN | 1 | 2 | 1 | 2024 | |||||||||
16 | 9 | NT207 | Quản lý rủi ro và an toàn thông tin trong doanh nghiệp | NT207.P11.ANTT | Nguyễn Duy | 16 | MMT&TT | 06-01-2025 | 2 | 1 | B4.14 | 78 | CQUI | 1 | 2 | 1 | 2024 | |||||||||
17 | 10 | NT207 | Quản lý rủi ro và an toàn thông tin trong doanh nghiệp | NT207.P11.ATCL | Nguyễn Văn Thiện | 16 | MMT&TT | 06-01-2025 | 2 | 1 | B4.20 | 49 | CLC | 1 | 2 | 1 | 2024 | |||||||||
18 | 11 | IT005 | Nhập môn mạng máy tính | IT005.P11.CNVN | Phan Xuân Thiện | 18 | MMT&TT | 06-01-2025 | 2 | 2 | B5.12 | 36 | CQUI | 1 | 2 | 1 | 2024 | |||||||||
19 | 12 | IT005 | Nhập môn mạng máy tính | IT005.P11.CNVN | Phan Xuân Thiện | 18 | MMT&TT | 06-01-2025 | 2 | 2 | B5.14 | 37 | CQUI | 1 | 2 | 1 | 2024 | |||||||||
20 | 13 | IT005 | Nhập môn mạng máy tính | IT005.P110 | Lê Đức Thịnh | 0 | MMT&TT | 06-01-2025 | 2 | 2 | B1.02 | 30 | CQUI | 1 | 2 | 1 | 2024 | |||||||||
21 | 14 | IT005 | Nhập môn mạng máy tính | IT005.P110 | Lê Đức Thịnh | 0 | MMT&TT | 06-01-2025 | 2 | 2 | B1.20 | 49 | CQUI | 1 | 2 | 1 | 2024 | |||||||||
22 | 15 | IT005 | Nhập môn mạng máy tính | IT005.P111 | Nguyễn Huỳnh Quốc Việt | 0 | MMT&TT | 06-01-2025 | 2 | 2 | B4.16 | 41 | CQUI | 1 | 2 | 1 | 2024 | |||||||||
23 | 16 | IT005 | Nhập môn mạng máy tính | IT005.P111 | Nguyễn Huỳnh Quốc Việt | 0 | MMT&TT | 06-01-2025 | 2 | 2 | B4.18 | 41 | CQUI | 1 | 2 | 1 | 2024 | |||||||||
24 | 17 | IT005 | Nhập môn mạng máy tính | IT005.P112 | Lê Kim Hùng | 0 | MMT&TT | 06-01-2025 | 2 | 2 | B1.12 | 32 | CQUI | 1 | 2 | 1 | 2024 | |||||||||
25 | 18 | IT005 | Nhập môn mạng máy tính | IT005.P115 | Nguyễn Phước Bảo Long | 0 | MMT&TT | 06-01-2025 | 2 | 2 | B4.20 | 45 | CQUI | 1 | 2 | 1 | 2024 | |||||||||
26 | 19 | IT005 | Nhập môn mạng máy tính | IT005.P115 | Nguyễn Phước Bảo Long | 0 | MMT&TT | 06-01-2025 | 2 | 2 | B1.10 | 35 | CQUI | 1 | 2 | 1 | 2024 | |||||||||
27 | 20 | IT005 | Nhập môn mạng máy tính | IT005.P116 | Trần Mạnh Hùng | 0 | MMT&TT | 06-01-2025 | 2 | 2 | B3.10 | 40 | CQUI | 1 | 2 | 1 | 2024 | |||||||||
28 | 21 | IT005 | Nhập môn mạng máy tính | IT005.P116 | Trần Mạnh Hùng | 0 | MMT&TT | 06-01-2025 | 2 | 2 | B3.12 | 40 | CQUI | 1 | 2 | 1 | 2024 | |||||||||
29 | 22 | IT005 | Nhập môn mạng máy tính | IT005.P117 | Lê Minh Khánh Hội | 0 | MMT&TT | 06-01-2025 | 2 | 2 | B1.04 | 30 | CQUI | 1 | 2 | 1 | 2024 | |||||||||
30 | 23 | IT005 | Nhập môn mạng máy tính | IT005.P117 | Lê Minh Khánh Hội | 0 | MMT&TT | 06-01-2025 | 2 | 2 | B1.22 | 49 | CQUI | 1 | 2 | 1 | 2024 | |||||||||
31 | 24 | IT005 | Nhập môn mạng máy tính | IT005.P118 | Phan Xuân Thiện | 0 | MMT&TT | 06-01-2025 | 2 | 2 | B6.02 | 40 | CQUI | 1 | 2 | 1 | 2024 | |||||||||
32 | 25 | IT005 | Nhập môn mạng máy tính | IT005.P118 | Phan Xuân Thiện | 0 | MMT&TT | 06-01-2025 | 2 | 2 | B6.04 | 39 | CQUI | 1 | 2 | 1 | 2024 | |||||||||
33 | 26 | IT005 | Nhập môn mạng máy tính | IT005.P119 | Đỗ Thị Hương Lan | 0 | MMT&TT | 06-01-2025 | 2 | 2 | B3.16 | 42 | CQUI | 1 | 2 | 1 | 2024 | |||||||||
34 | 27 | IT005 | Nhập môn mạng máy tính | IT005.P119 | Đỗ Thị Hương Lan | 0 | MMT&TT | 06-01-2025 | 2 | 2 | B3.18 | 42 | CQUI | 1 | 2 | 1 | 2024 | |||||||||
35 | 28 | IT005 | Nhập môn mạng máy tính | IT005.P12 | Bùi Thanh Bình | 0 | MMT&TT | 06-01-2025 | 2 | 2 | B1.16 | 44 | CQUI | 1 | 2 | 1 | 2024 | |||||||||
36 | 29 | IT005 | Nhập môn mạng máy tính | IT005.P12 | Bùi Thanh Bình | 0 | MMT&TT | 06-01-2025 | 2 | 2 | B1.18 | 43 | CQUI | 1 | 2 | 1 | 2024 | |||||||||
37 | 30 | IT005 | Nhập môn mạng máy tính | IT005.P13 | Nguyễn Ngọc Tự | 0 | MMT&TT | 06-01-2025 | 2 | 2 | B4.22 | 45 | CQUI | 1 | 2 | 1 | 2024 | |||||||||
38 | 31 | IT005 | Nhập môn mạng máy tính | IT005.P13 | Nguyễn Ngọc Tự | 0 | MMT&TT | 06-01-2025 | 2 | 2 | B4.10 | 34 | CQUI | 1 | 2 | 1 | 2024 | |||||||||
39 | 32 | IT005 | Nhập môn mạng máy tính | IT005.P14 | Tô Nguyễn Nhật Quang | 0 | MMT&TT | 06-01-2025 | 2 | 2 | B1.06 | 30 | CQUI | 1 | 2 | 1 | 2024 | |||||||||
40 | 33 | IT005 | Nhập môn mạng máy tính | IT005.P14 | Tô Nguyễn Nhật Quang | 0 | MMT&TT | 06-01-2025 | 2 | 2 | B3.20 | 48 | CQUI | 1 | 2 | 1 | 2024 | |||||||||
41 | 34 | IT005 | Nhập môn mạng máy tính | IT005.P16 | Trần Thị Dung | 0 | MMT&TT | 06-01-2025 | 2 | 2 | B4.12 | 35 | CQUI | 1 | 2 | 1 | 2024 | |||||||||
42 | 35 | IT005 | Nhập môn mạng máy tính | IT005.P16 | Trần Thị Dung | 0 | MMT&TT | 06-01-2025 | 2 | 2 | B5.10 | 45 | CQUI | 1 | 2 | 1 | 2024 | |||||||||
43 | 36 | IT005 | Nhập môn mạng máy tính | IT005.P17 | Trần Bá Nhiệm | 0 | MMT&TT | 06-01-2025 | 2 | 2 | B1.08 | 30 | CQUI | 1 | 2 | 1 | 2024 | |||||||||
44 | 37 | IT005 | Nhập môn mạng máy tính | IT005.P17 | Trần Bá Nhiệm | 0 | MMT&TT | 06-01-2025 | 2 | 2 | B3.22 | 49 | CQUI | 1 | 2 | 1 | 2024 | |||||||||
45 | 38 | IT005 | Nhập môn mạng máy tính | IT005.P18 | Mai Văn Cường | 0 | MMT&TT | 06-01-2025 | 2 | 2 | B6.08 | 40 | CQUI | 1 | 2 | 1 | 2024 | |||||||||
46 | 39 | IT005 | Nhập môn mạng máy tính | IT005.P18 | Mai Văn Cường | 0 | MMT&TT | 06-01-2025 | 2 | 2 | B6.10 | 39 | CQUI | 1 | 2 | 1 | 2024 | |||||||||
47 | 40 | IT005 | Nhập môn mạng máy tính | IT005.P19 | Nguyễn Khánh Thuật | 0 | MMT&TT | 06-01-2025 | 2 | 2 | B7.04 | 40 | CQUI | 1 | 2 | 1 | 2024 | |||||||||
48 | 41 | IT005 | Nhập môn mạng máy tính | IT005.P19 | Nguyễn Khánh Thuật | 0 | MMT&TT | 06-01-2025 | 2 | 2 | B7.06 | 40 | CQUI | 1 | 2 | 1 | 2024 | |||||||||
49 | 42 | EC213 | Quản trị quan hệ khách hàng và nhà cung cấp | EC213.P11 | Văn Đức Sơn Hà | 17 | HTTT | 06-01-2025 | 2 | 3 | B1.14 | 70 | CQUI | 1 | 2 | 1 | 2024 | |||||||||
50 | 43 | EC213 | Quản trị quan hệ khách hàng và nhà cung cấp | EC213.P12 | Văn Đức Sơn Hà | 17 | HTTT | 06-01-2025 | 2 | 3 | B4.14 | 63 | CQUI | 1 | 2 | 1 | 2024 | |||||||||
51 | 44 | IS335 | An toàn và bảo mật hệ thống thông tin | IS335.P11 | Hà Lê Hoài Trung | 16 | HTTT | 06-01-2025 | 2 | 3 | B5.14 | 74 | CQUI | 1 | 2 | 1 | 2024 | |||||||||
52 | 45 | IS335 | An toàn và bảo mật hệ thống thông tin | IS335.P11.HTCL | Hà Lê Hoài Trung | 16 | HTTT | 06-01-2025 | 2 | 3 | B1.20 | 47 | CLC | 1 | 2 | 1 | 2024 | |||||||||
53 | 46 | MSIS2433 | Lập trình hướng đối tượng | MSIS2433.P11.CTTT | Nguyễn Thanh Bình | 17 | HTTT | 06-01-2025 | 2 | 3 | B1.16 | 31 | CTTT | 1 | 2 | 1 | 2024 | |||||||||
54 | 47 | MSIS2433 | Lập trình hướng đối tượng | MSIS2433.P12.CTTT | Nguyễn Thanh Bình | 17 | HTTT | 06-01-2025 | 2 | 3 | B1.18 | 34 | CTTT | 1 | 2 | 1 | 2024 | |||||||||
55 | 48 | NT213 | Bảo mật web và ứng dụng | NT213.P11.ANTN | Nguyễn Ngọc Tự; Trần Tuấn Dũng | 17 | MMT&TT | 06-01-2025 | 2 | 3 | B1.12 | 28 | CNTN | 1 | 2 | 1 | 2024 | |||||||||
56 | 49 | NT213 | Bảo mật web và ứng dụng | NT213.P11.ANTT | Ngô Khánh Khoa; Phạm Văn Hậu | 17 | MMT&TT | 06-01-2025 | 2 | 3 | B9.02 | 57 | CQUI | 1 | 2 | 1 | 2024 | |||||||||
57 | 50 | NT213 | Bảo mật web và ứng dụng | NT213.P11.ATCL | Trần Tuấn Dũng | 16 | MMT&TT | 06-01-2025 | 2 | 3 | B1.10 | 12 | CLC | 1 | 2 | 1 | 2024 | |||||||||
58 | 51 | NT213 | Bảo mật web và ứng dụng | NT213.P12.ANTT | Nguyễn Công Danh | 17 | MMT&TT | 06-01-2025 | 2 | 3 | B3.14 | 56 | CQUI | 1 | 2 | 1 | 2024 | |||||||||
59 | 52 | NT538 | Giải thuật xử lý song song và phân bố | NT538.P11 | Lê Kim Hùng | 16 | MMT&TT | 06-01-2025 | 2 | 3 | B1.02 | 25 | CQUI | 1 | 2 | 1 | 2024 | |||||||||
60 | 53 | PH001 | Nhập môn điện tử | PH001.P11 | Phan Hoàng Chương | 0 | BMTL | 06-01-2025 | 2 | 3 | B1.04 | 10 | CQUI | 1 | 2 | 1 | 2024 | |||||||||
61 | 54 | CS116 | Lập trình Python cho Máy học | CS116.P11 | Nguyễn Đức Vũ | 17 | KHMT | 07-01-2025 | 3 | 1 | B3.14 | 66 | CQUI | 1 | 2 | 1 | 2024 | |||||||||
62 | 55 | CS116 | Lập trình Python cho Máy học | CS116.P11.KHTN | Nguyễn Vinh Tiệp | 17 | KHMT | 07-01-2025 | 3 | 1 | B1.12 | 33 | CNTN | 1 | 2 | 1 | 2024 | |||||||||
63 | 56 | CS526 | Phát triển ứng dụng đa phương tiện trên thiết bị di động | CS526.P11 | Phạm Nguyễn Trường An | 17 | KHMT | 07-01-2025 | 3 | 1 | B3.10 | 32 | CQUI | 1 | 2 | 1 | 2024 | |||||||||
64 | 57 | CSBU110 | Toán rời rạc và Lập trình khai báo | CSBU110.P11.KHBC | Nguyễn Lê Hoàng Anh | 18 | KHMT | 07-01-2025 | 3 | 1 | B1.16 | 36 | BCU | 1 | 2 | 1 | 2024 | |||||||||
65 | 58 | IT002 | Lập trình hướng đối tượng | IT002.P11.CTTN | Nguyễn Duy Khánh | 18 | CNPM | 07-01-2025 | 3 | 1 | B1.14 | 60 | CNTN | 1 | 2 | 1 | 2024 | |||||||||
66 | 59 | IT002 | Lập trình hướng đối tượng | IT002.P12 | Đinh Nguyễn Anh Dũng | 0 | CNPM | 07-01-2025 | 3 | 1 | B4.14 | 64 | CQUI | 1 | 2 | 1 | 2024 | |||||||||
67 | 60 | IT002 | Lập trình hướng đối tượng | IT002.P13 | Huỳnh Minh Đức | 0 | CNPM | 07-01-2025 | 3 | 1 | B4.22 | 45 | CQUI | 1 | 2 | 1 | 2024 | |||||||||
68 | 61 | SS010 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | SS010.P11 | Nguyễn Văn Thật | 0 | P.DTDH | 07-01-2025 | 3 | 2 | B1.16 | 45 | CQUI | 1 | 2 | 1 | 2024 | |||||||||
69 | 62 | SS010 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | SS010.P11 | Nguyễn Văn Thật | 0 | P.DTDH | 07-01-2025 | 3 | 2 | B1.18 | 45 | CQUI | 1 | 2 | 1 | 2024 | |||||||||
70 | 63 | SS010 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | SS010.P11 | Nguyễn Văn Thật | 0 | P.DTDH | 07-01-2025 | 3 | 2 | B1.20 | 47 | CQUI | 1 | 2 | 1 | 2024 | |||||||||
71 | 64 | SS010 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | SS010.P12 | Nguyễn Văn Thật | 0 | P.DTDH | 07-01-2025 | 3 | 2 | B3.16 | 45 | CQUI | 1 | 2 | 1 | 2024 | |||||||||
72 | 65 | SS010 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | SS010.P12 | Nguyễn Văn Thật | 0 | P.DTDH | 07-01-2025 | 3 | 2 | B3.18 | 45 | CQUI | 1 | 2 | 1 | 2024 | |||||||||
73 | 66 | SS010 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | SS010.P12 | Nguyễn Văn Thật | 0 | P.DTDH | 07-01-2025 | 3 | 2 | B4.16 | 42 | CQUI | 1 | 2 | 1 | 2024 | |||||||||
74 | 67 | SS010 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | SS010.P13 | Trịnh Thị Phượng | 0 | P.DTDH | 07-01-2025 | 3 | 2 | B3.20 | 50 | CQUI | 1 | 2 | 1 | 2024 | |||||||||
75 | 68 | SS010 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | SS010.P13 | Trịnh Thị Phượng | 0 | P.DTDH | 07-01-2025 | 3 | 2 | B3.22 | 50 | CQUI | 1 | 2 | 1 | 2024 | |||||||||
76 | 69 | SS010 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | SS010.P13 | Trịnh Thị Phượng | 0 | P.DTDH | 07-01-2025 | 3 | 2 | B1.22 | 46 | CQUI | 1 | 2 | 1 | 2024 | |||||||||
77 | 70 | SS010 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | SS010.P14 | Trịnh Thị Phượng | 0 | P.DTDH | 07-01-2025 | 3 | 2 | B4.20 | 45 | CQUI | 1 | 2 | 1 | 2024 | |||||||||
78 | 71 | SS010 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | SS010.P14 | Trịnh Thị Phượng | 0 | P.DTDH | 07-01-2025 | 3 | 2 | B4.22 | 45 | CQUI | 1 | 2 | 1 | 2024 | |||||||||
79 | 72 | SS010 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | SS010.P14 | Trịnh Thị Phượng | 0 | P.DTDH | 07-01-2025 | 3 | 2 | B9.02 | 55 | CQUI | 1 | 2 | 1 | 2024 | |||||||||
80 | 73 | SS010 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | SS010.P15 | Trần Thị Châu | 0 | P.DTDH | 07-01-2025 | 3 | 2 | B1.14 | 69 | CQUI | 1 | 2 | 1 | 2024 | |||||||||
81 | 74 | SS010 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | SS010.P15 | Trần Thị Châu | 0 | P.DTDH | 07-01-2025 | 3 | 2 | B4.14 | 69 | CQUI | 1 | 2 | 1 | 2024 | |||||||||
82 | 75 | SS010 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | SS010.P16 | Trần Thị Châu | 0 | P.DTDH | 07-01-2025 | 3 | 2 | B6.02 | 40 | CQUI | 1 | 2 | 1 | 2024 | |||||||||
83 | 76 | SS010 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | SS010.P16 | Trần Thị Châu | 0 | P.DTDH | 07-01-2025 | 3 | 2 | B6.04 | 40 | CQUI | 1 | 2 | 1 | 2024 | |||||||||
84 | 77 | SS010 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | SS010.P16 | Trần Thị Châu | 0 | P.DTDH | 07-01-2025 | 3 | 2 | B7.02 | 55 | CQUI | 1 | 2 | 1 | 2024 | |||||||||
85 | 78 | CS406 | Xử lý ảnh và ứng dụng | CS406.P11 | Cáp Phạm Đình Thăng | 16 | KHMT | 07-01-2025 | 3 | 3 | B4.14 | 80 | CQUI | 1 | 2 | 1 | 2024 | |||||||||
86 | 79 | CS406 | Xử lý ảnh và ứng dụng | CS406.P11.CLC | Cáp Phạm Đình Thăng | 16 | KHMT | 07-01-2025 | 3 | 3 | B1.10 | 33 | CLC | 1 | 2 | 1 | 2024 | |||||||||
87 | 80 | CS406 | Xử lý ảnh và ứng dụng | CS406.P12.CLC | Cáp Phạm Đình Thăng | 16 | KHMT | 07-01-2025 | 3 | 3 | B1.12 | 32 | CLC | 1 | 2 | 1 | 2024 | |||||||||
88 | 81 | IT003 | Cấu trúc dữ liệu và giải thuật | IT003.P11 | Cáp Phạm Đình Thăng | 0 | KHMT | 07-01-2025 | 3 | 3 | B1.20 | 47 | CQUI | 1 | 2 | 1 | 2024 | |||||||||
89 | 82 | IT003 | Cấu trúc dữ liệu và giải thuật | IT003.P11 | Cáp Phạm Đình Thăng | 0 | KHMT | 07-01-2025 | 3 | 3 | B1.22 | 47 | CQUI | 1 | 2 | 1 | 2024 | |||||||||
90 | 83 | IT003 | Cấu trúc dữ liệu và giải thuật | IT003.P12 | Nguyễn Thị Ngọc Diễm | 0 | KHMT | 07-01-2025 | 3 | 3 | B3.20 | 45 | CQUI | 1 | 2 | 1 | 2024 | |||||||||
91 | 84 | IT003 | Cấu trúc dữ liệu và giải thuật | IT003.P12 | Nguyễn Thị Ngọc Diễm | 0 | KHMT | 07-01-2025 | 3 | 3 | B3.22 | 46 | CQUI | 1 | 2 | 1 | 2024 | |||||||||
92 | 85 | IT003 | Cấu trúc dữ liệu và giải thuật | IT003.P13 | Huỳnh Thị Thanh Thương | 0 | KHMT | 07-01-2025 | 3 | 3 | B3.16 | 44 | CQUI | 1 | 2 | 1 | 2024 | |||||||||
93 | 86 | IT003 | Cấu trúc dữ liệu và giải thuật | IT003.P13 | Huỳnh Thị Thanh Thương | 0 | KHMT | 07-01-2025 | 3 | 3 | B3.18 | 45 | CQUI | 1 | 2 | 1 | 2024 | |||||||||
94 | 87 | IT003 | Cấu trúc dữ liệu và giải thuật | IT003.P14 | Phạm Nguyễn Trường An | 0 | KHMT | 07-01-2025 | 3 | 3 | B1.16 | 45 | CQUI | 1 | 2 | 1 | 2024 | |||||||||
95 | 88 | IT003 | Cấu trúc dữ liệu và giải thuật | IT003.P14 | Phạm Nguyễn Trường An | 0 | KHMT | 07-01-2025 | 3 | 3 | B1.18 | 45 | CQUI | 1 | 2 | 1 | 2024 | |||||||||
96 | 89 | IT003 | Cấu trúc dữ liệu và giải thuật | IT003.P15 | Nguyễn Văn Toàn | 0 | KHMT | 07-01-2025 | 3 | 3 | B4.20 | 46 | CQUI | 1 | 2 | 1 | 2024 | |||||||||
97 | 90 | IT003 | Cấu trúc dữ liệu và giải thuật | IT003.P15 | Nguyễn Văn Toàn | 0 | KHMT | 07-01-2025 | 3 | 3 | B4.22 | 46 | CQUI | 1 | 2 | 1 | 2024 | |||||||||
98 | 91 | IT003 | Cấu trúc dữ liệu và giải thuật | IT003.P16 | Trần Nguyên Phong | 0 | KHMT | 07-01-2025 | 3 | 3 | B3.14 | 67 | CQUI | 1 | 2 | 1 | 2024 | |||||||||
99 | 92 | IT003 | Cấu trúc dữ liệu và giải thuật | IT003.P17 | Trần Nguyên Phong | 0 | KHMT | 07-01-2025 | 3 | 3 | B4.16 | 43 | CQUI | 1 | 2 | 1 | 2024 | |||||||||
100 | 93 | IT003 | Cấu trúc dữ liệu và giải thuật | IT003.P17 | Trần Nguyên Phong | 0 | KHMT | 07-01-2025 | 3 | 3 | B4.18 | 43 | CQUI | 1 | 2 | 1 | 2024 | |||||||||