ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHỆ THÔNG TINCỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
PHÒNG ĐÀO TẠO ĐẠI HỌCĐộc lập – Tự do – Hạnh phúc
3
4
LỊCH THI LÝ THUYẾT CUỐI KỲ
5
HỌC KỲ 1 - NĂM HỌC 2024 - 2025
6
7
STTMã MHTên MHMã lớpGiảng Viên LTKhóa họcKhoa QLNgày thiThứCa ThiPhòng ThiSố SVHệ ĐTĐợt thiLần thiHọc kỳNăm học
8
1CS4243
Thuật toán và tiến trình trong an toàn máy tính
CS4243.P11.CTTT
Nguyễn Tấn Cầm; Phạm Văn Hậu
16HTTT06-01-202521B1.1634CTTT1212024
9
2CS4243
Thuật toán và tiến trình trong an toàn máy tính
CS4243.P12.CTTT
Nguyễn Tấn Cầm; Phạm Văn Hậu
16HTTT06-01-202521B1.1834CTTT1212024
10
3IS252Khai thác dữ liệuIS252.P11Mai Xuân Hùng17HTTT06-01-202521B1.2045CQUI1212024
11
4IS252Khai thác dữ liệuIS252.P11Mai Xuân Hùng17HTTT06-01-202521B1.2250CQUI1212024
12
5IS252Khai thác dữ liệuIS252.P12Dương Phi Long17HTTT06-01-202521B3.2050CQUI1212024
13
6IS252Khai thác dữ liệuIS252.P12Dương Phi Long17HTTT06-01-202521B3.2249CQUI1212024
14
7NT113Thiết kế MạngNT113.P11Bùi Thanh Bình16MMT&TT06-01-202521B3.1470CQUI1212024
15
8NT207
Quản lý rủi ro và an toàn thông tin trong doanh nghiệp
NT207.P11.ANTNNguyễn Duy16MMT&TT06-01-202521B4.1835CNTN1212024
16
9NT207
Quản lý rủi ro và an toàn thông tin trong doanh nghiệp
NT207.P11.ANTTNguyễn Duy16MMT&TT06-01-202521B4.1478CQUI1212024
17
10NT207
Quản lý rủi ro và an toàn thông tin trong doanh nghiệp
NT207.P11.ATCLNguyễn Văn Thiện16MMT&TT06-01-202521B4.2049CLC1212024
18
11IT005Nhập môn mạng máy tínhIT005.P11.CNVNPhan Xuân Thiện18MMT&TT06-01-202522B5.1236CQUI1212024
19
12IT005Nhập môn mạng máy tínhIT005.P11.CNVNPhan Xuân Thiện18MMT&TT06-01-202522B5.1437CQUI1212024
20
13IT005Nhập môn mạng máy tínhIT005.P110Lê Đức Thịnh0MMT&TT06-01-202522B1.0230CQUI1212024
21
14IT005Nhập môn mạng máy tínhIT005.P110Lê Đức Thịnh0MMT&TT06-01-202522B1.2049CQUI1212024
22
15IT005Nhập môn mạng máy tínhIT005.P111Nguyễn Huỳnh Quốc Việt0MMT&TT06-01-202522B4.1641CQUI1212024
23
16IT005Nhập môn mạng máy tínhIT005.P111Nguyễn Huỳnh Quốc Việt0MMT&TT06-01-202522B4.1841CQUI1212024
24
17IT005Nhập môn mạng máy tínhIT005.P112Lê Kim Hùng0MMT&TT06-01-202522B1.1232CQUI1212024
25
18IT005Nhập môn mạng máy tínhIT005.P115Nguyễn Phước Bảo Long0MMT&TT06-01-202522B4.2045CQUI1212024
26
19IT005Nhập môn mạng máy tínhIT005.P115Nguyễn Phước Bảo Long0MMT&TT06-01-202522B1.1035CQUI1212024
27
20IT005Nhập môn mạng máy tínhIT005.P116Trần Mạnh Hùng0MMT&TT06-01-202522B3.1040CQUI1212024
28
21IT005Nhập môn mạng máy tínhIT005.P116Trần Mạnh Hùng0MMT&TT06-01-202522B3.1240CQUI1212024
29
22IT005Nhập môn mạng máy tínhIT005.P117Lê Minh Khánh Hội0MMT&TT06-01-202522B1.0430CQUI1212024
30
23IT005Nhập môn mạng máy tínhIT005.P117Lê Minh Khánh Hội0MMT&TT06-01-202522B1.2249CQUI1212024
31
24IT005Nhập môn mạng máy tínhIT005.P118Phan Xuân Thiện0MMT&TT06-01-202522B6.0240CQUI1212024
32
25IT005Nhập môn mạng máy tínhIT005.P118Phan Xuân Thiện0MMT&TT06-01-202522B6.0439CQUI1212024
33
26IT005Nhập môn mạng máy tínhIT005.P119Đỗ Thị Hương Lan0MMT&TT06-01-202522B3.1642CQUI1212024
34
27IT005Nhập môn mạng máy tínhIT005.P119Đỗ Thị Hương Lan0MMT&TT06-01-202522B3.1842CQUI1212024
35
28IT005Nhập môn mạng máy tínhIT005.P12Bùi Thanh Bình0MMT&TT06-01-202522B1.1644CQUI1212024
36
29IT005Nhập môn mạng máy tínhIT005.P12Bùi Thanh Bình0MMT&TT06-01-202522B1.1843CQUI1212024
37
30IT005Nhập môn mạng máy tínhIT005.P13Nguyễn Ngọc Tự0MMT&TT06-01-202522B4.2245CQUI1212024
38
31IT005Nhập môn mạng máy tínhIT005.P13Nguyễn Ngọc Tự0MMT&TT06-01-202522B4.1034CQUI1212024
39
32IT005Nhập môn mạng máy tínhIT005.P14Tô Nguyễn Nhật Quang0MMT&TT06-01-202522B1.0630CQUI1212024
40
33IT005Nhập môn mạng máy tínhIT005.P14Tô Nguyễn Nhật Quang0MMT&TT06-01-202522B3.2048CQUI1212024
41
34IT005Nhập môn mạng máy tínhIT005.P16Trần Thị Dung0MMT&TT06-01-202522B4.1235CQUI1212024
42
35IT005Nhập môn mạng máy tínhIT005.P16Trần Thị Dung0MMT&TT06-01-202522B5.1045CQUI1212024
43
36IT005Nhập môn mạng máy tínhIT005.P17Trần Bá Nhiệm0MMT&TT06-01-202522B1.0830CQUI1212024
44
37IT005Nhập môn mạng máy tínhIT005.P17Trần Bá Nhiệm0MMT&TT06-01-202522B3.2249CQUI1212024
45
38IT005Nhập môn mạng máy tínhIT005.P18Mai Văn Cường0MMT&TT06-01-202522B6.0840CQUI1212024
46
39IT005Nhập môn mạng máy tínhIT005.P18Mai Văn Cường0MMT&TT06-01-202522B6.1039CQUI1212024
47
40IT005Nhập môn mạng máy tínhIT005.P19Nguyễn Khánh Thuật0MMT&TT06-01-202522B7.0440CQUI1212024
48
41IT005Nhập môn mạng máy tínhIT005.P19Nguyễn Khánh Thuật0MMT&TT06-01-202522B7.0640CQUI1212024
49
42EC213
Quản trị quan hệ khách hàng và nhà cung cấp
EC213.P11Văn Đức Sơn Hà17HTTT06-01-202523B1.1470CQUI1212024
50
43EC213
Quản trị quan hệ khách hàng và nhà cung cấp
EC213.P12Văn Đức Sơn Hà17HTTT06-01-202523B4.1463CQUI1212024
51
44IS335An toàn và bảo mật hệ thống thông tinIS335.P11Hà Lê Hoài Trung16HTTT06-01-202523B5.1474CQUI1212024
52
45IS335An toàn và bảo mật hệ thống thông tinIS335.P11.HTCLHà Lê Hoài Trung16HTTT06-01-202523B1.2047CLC1212024
53
46
MSIS2433
Lập trình hướng đối tượng
MSIS2433.P11.CTTT
Nguyễn Thanh Bình17HTTT06-01-202523B1.1631CTTT1212024
54
47
MSIS2433
Lập trình hướng đối tượng
MSIS2433.P12.CTTT
Nguyễn Thanh Bình17HTTT06-01-202523B1.1834CTTT1212024
55
48NT213Bảo mật web và ứng dụngNT213.P11.ANTN
Nguyễn Ngọc Tự; Trần Tuấn Dũng
17MMT&TT06-01-202523B1.1228CNTN1212024
56
49NT213Bảo mật web và ứng dụngNT213.P11.ANTT
Ngô Khánh Khoa; Phạm Văn Hậu
17MMT&TT06-01-202523B9.0257CQUI1212024
57
50NT213Bảo mật web và ứng dụngNT213.P11.ATCLTrần Tuấn Dũng16MMT&TT06-01-202523B1.1012CLC1212024
58
51NT213Bảo mật web và ứng dụngNT213.P12.ANTTNguyễn Công Danh17MMT&TT06-01-202523B3.1456CQUI1212024
59
52NT538Giải thuật xử lý song song và phân bốNT538.P11Lê Kim Hùng16MMT&TT06-01-202523B1.0225CQUI1212024
60
53PH001Nhập môn điện tửPH001.P11Phan Hoàng Chương0BMTL06-01-202523B1.0410CQUI1212024
61
54CS116Lập trình Python cho Máy họcCS116.P11Nguyễn Đức Vũ17KHMT07-01-202531B3.1466CQUI1212024
62
55CS116Lập trình Python cho Máy họcCS116.P11.KHTNNguyễn Vinh Tiệp17KHMT07-01-202531B1.1233CNTN1212024
63
56CS526
Phát triển ứng dụng đa phương tiện trên thiết bị di động
CS526.P11Phạm Nguyễn Trường An17KHMT07-01-202531B3.1032CQUI1212024
64
57
CSBU110
Toán rời rạc và Lập trình khai báoCSBU110.P11.KHBCNguyễn Lê Hoàng Anh18KHMT07-01-202531B1.1636BCU1212024
65
58IT002Lập trình hướng đối tượngIT002.P11.CTTNNguyễn Duy Khánh18CNPM07-01-202531B1.1460CNTN1212024
66
59IT002Lập trình hướng đối tượngIT002.P12Đinh Nguyễn Anh Dũng0CNPM07-01-202531B4.1464CQUI1212024
67
60IT002Lập trình hướng đối tượngIT002.P13Huỳnh Minh Đức0CNPM07-01-202531B4.2245CQUI1212024
68
61SS010Lịch sử Đảng Cộng sản Việt NamSS010.P11Nguyễn Văn Thật0P.DTDH07-01-202532B1.1645CQUI1212024
69
62SS010Lịch sử Đảng Cộng sản Việt NamSS010.P11Nguyễn Văn Thật0P.DTDH07-01-202532B1.1845CQUI1212024
70
63SS010Lịch sử Đảng Cộng sản Việt NamSS010.P11Nguyễn Văn Thật0P.DTDH07-01-202532B1.2047CQUI1212024
71
64SS010Lịch sử Đảng Cộng sản Việt NamSS010.P12Nguyễn Văn Thật0P.DTDH07-01-202532B3.1645CQUI1212024
72
65SS010Lịch sử Đảng Cộng sản Việt NamSS010.P12Nguyễn Văn Thật0P.DTDH07-01-202532B3.1845CQUI1212024
73
66SS010Lịch sử Đảng Cộng sản Việt NamSS010.P12Nguyễn Văn Thật0P.DTDH07-01-202532B4.1642CQUI1212024
74
67SS010Lịch sử Đảng Cộng sản Việt NamSS010.P13Trịnh Thị Phượng0P.DTDH07-01-202532B3.2050CQUI1212024
75
68SS010Lịch sử Đảng Cộng sản Việt NamSS010.P13Trịnh Thị Phượng0P.DTDH07-01-202532B3.2250CQUI1212024
76
69SS010Lịch sử Đảng Cộng sản Việt NamSS010.P13Trịnh Thị Phượng0P.DTDH07-01-202532B1.2246CQUI1212024
77
70SS010Lịch sử Đảng Cộng sản Việt NamSS010.P14Trịnh Thị Phượng0P.DTDH07-01-202532B4.2045CQUI1212024
78
71SS010Lịch sử Đảng Cộng sản Việt NamSS010.P14Trịnh Thị Phượng0P.DTDH07-01-202532B4.2245CQUI1212024
79
72SS010Lịch sử Đảng Cộng sản Việt NamSS010.P14Trịnh Thị Phượng0P.DTDH07-01-202532B9.0255CQUI1212024
80
73SS010Lịch sử Đảng Cộng sản Việt NamSS010.P15Trần Thị Châu0P.DTDH07-01-202532B1.1469CQUI1212024
81
74SS010Lịch sử Đảng Cộng sản Việt NamSS010.P15Trần Thị Châu0P.DTDH07-01-202532B4.1469CQUI1212024
82
75SS010Lịch sử Đảng Cộng sản Việt NamSS010.P16Trần Thị Châu0P.DTDH07-01-202532B6.0240CQUI1212024
83
76SS010Lịch sử Đảng Cộng sản Việt NamSS010.P16Trần Thị Châu0P.DTDH07-01-202532B6.0440CQUI1212024
84
77SS010Lịch sử Đảng Cộng sản Việt NamSS010.P16Trần Thị Châu0P.DTDH07-01-202532B7.0255CQUI1212024
85
78CS406Xử lý ảnh và ứng dụngCS406.P11Cáp Phạm Đình Thăng16KHMT07-01-202533B4.1480CQUI1212024
86
79CS406Xử lý ảnh và ứng dụngCS406.P11.CLCCáp Phạm Đình Thăng16KHMT07-01-202533B1.1033CLC1212024
87
80CS406Xử lý ảnh và ứng dụngCS406.P12.CLCCáp Phạm Đình Thăng16KHMT07-01-202533B1.1232CLC1212024
88
81IT003Cấu trúc dữ liệu và giải thuậtIT003.P11Cáp Phạm Đình Thăng0KHMT07-01-202533B1.2047CQUI1212024
89
82IT003Cấu trúc dữ liệu và giải thuậtIT003.P11Cáp Phạm Đình Thăng0KHMT07-01-202533B1.2247CQUI1212024
90
83IT003Cấu trúc dữ liệu và giải thuậtIT003.P12Nguyễn Thị Ngọc Diễm0KHMT07-01-202533B3.2045CQUI1212024
91
84IT003Cấu trúc dữ liệu và giải thuậtIT003.P12Nguyễn Thị Ngọc Diễm0KHMT07-01-202533B3.2246CQUI1212024
92
85IT003Cấu trúc dữ liệu và giải thuậtIT003.P13Huỳnh Thị Thanh Thương0KHMT07-01-202533B3.1644CQUI1212024
93
86IT003Cấu trúc dữ liệu và giải thuậtIT003.P13Huỳnh Thị Thanh Thương0KHMT07-01-202533B3.1845CQUI1212024
94
87IT003Cấu trúc dữ liệu và giải thuậtIT003.P14Phạm Nguyễn Trường An0KHMT07-01-202533B1.1645CQUI1212024
95
88IT003Cấu trúc dữ liệu và giải thuậtIT003.P14Phạm Nguyễn Trường An0KHMT07-01-202533B1.1845CQUI1212024
96
89IT003Cấu trúc dữ liệu và giải thuậtIT003.P15Nguyễn Văn Toàn0KHMT07-01-202533B4.2046CQUI1212024
97
90IT003Cấu trúc dữ liệu và giải thuậtIT003.P15Nguyễn Văn Toàn0KHMT07-01-202533B4.2246CQUI1212024
98
91IT003Cấu trúc dữ liệu và giải thuậtIT003.P16Trần Nguyên Phong0KHMT07-01-202533B3.1467CQUI1212024
99
92IT003Cấu trúc dữ liệu và giải thuậtIT003.P17Trần Nguyên Phong0KHMT07-01-202533B4.1643CQUI1212024
100
93IT003Cấu trúc dữ liệu và giải thuậtIT003.P17Trần Nguyên Phong0KHMT07-01-202533B4.1843CQUI1212024