| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | AA | AB | AC | AD | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ||||||||||||||||||||||||||||||
2 | ||||||||||||||||||||||||||||||
3 | BỘ GIAO THÔNG VẬN TẢI | DANH SÁCH HỌC PHẦN ĐỢT BỔ SUNG (DANH SÁCH THI LẠI) | ||||||||||||||||||||||||||||
4 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHỆ GTVT | HỆ ĐẠI HỌC CHÍNH QUY | ||||||||||||||||||||||||||||
5 | ||||||||||||||||||||||||||||||
6 | ||||||||||||||||||||||||||||||
7 | ||||||||||||||||||||||||||||||
8 | ||||||||||||||||||||||||||||||
9 | ||||||||||||||||||||||||||||||
10 | ||||||||||||||||||||||||||||||
11 | TT | Học phần | Mã HP | Hình thức thi | Mã SV | Họ và tên | GT | Ngày sinh | Lớp | Học kỳ | ||||||||||||||||||||
12 | ||||||||||||||||||||||||||||||
997 | 2110 | Toán học rời rạc | DC2HT42 | VĐ | 72DCTT20032 | Vũ Đức Thịnh | Nam | 13/12/2003 | 72DCTT21 | 2.2021.2022 | ||||||||||||||||||||
998 | 2111 | Toán học rời rạc | DC2HT42 | VĐ | 72DCTT20024 | Trần Huy Dương | Nam | 25/11/2003 | 72DCTT21 | 2.2021.2022 | ||||||||||||||||||||
999 | 2112 | Toán học rời rạc | DC2HT42 | VĐ | 72DCTT20016 | Đỗ Hữu Hiệu | Nam | 18/08/2003 | 72DCTT21 | 2.2021.2022 | ||||||||||||||||||||
1000 | 2113 | Toán học rời rạc | DC2HT42 | VĐ | 72DCTT20023 | Phạm Tuấn Hùng | Nam | 13/12/2003 | 72DCTT21 | 2.2021.2022 | ||||||||||||||||||||
1001 | 2114 | Toán học rời rạc | DC2HT42 | VĐ | 72DCTT20026 | Nguyễn Thanh Quang Huy | Nam | 08/05/2003 | 72DCTT21 | 2.2021.2022 | ||||||||||||||||||||
1002 | 2115 | Toán học rời rạc | DC2HT42 | VĐ | 72DCTT20007 | Phạm Văn Huy | Nam | 15/05/2003 | 72DCTT21 | 2.2021.2022 | ||||||||||||||||||||
1003 | 2116 | Toán học rời rạc | DC2HT42 | VĐ | 72DCTT20203 | Nguyễn Văn Linh | Nam | 27/01/2003 | 72DCTT21 | 2.2021.2022 | ||||||||||||||||||||
1004 | 2118 | Toán học rời rạc | DC2HT42 | VĐ | 72DCTT20012 | Lại Khánh Nam | Nam | 03/11/2003 | 72DCTT21 | 2.2021.2022 | ||||||||||||||||||||
1005 | 2119 | Toán học rời rạc | DC2HT42 | VĐ | 72DCTT20005 | Nguyễn Đăng Thành | Nam | 21/12/2003 | 72DCTT21 | 2.2021.2022 | ||||||||||||||||||||
1006 | 2120 | Toán học rời rạc | DC2HT42 | VĐ | 72DCTT20004 | Bạch Minh Tuấn | Nam | 26/09/2003 | 72DCTT21 | 2.2021.2022 | ||||||||||||||||||||