| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | AA | AB | AC | AD | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | PHÒNG GD&ĐT VĨNH THUẬN | CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | ||||||||||||||||||||||||||||
2 | TRƯỜNG TH&THCS VĨNH PHONG | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | ||||||||||||||||||||||||||||
3 | ||||||||||||||||||||||||||||||
4 | DANH SÁCH GHI SỐ CÔNG VĂN NĂM 2026 | |||||||||||||||||||||||||||||
5 | ||||||||||||||||||||||||||||||
6 | Số và ký hiệu công văn | |||||||||||||||||||||||||||||
7 | TT | Kế hoạch | Tờ trình | Quyết định | Biên bản | Công văn khác | Tên văn bản/trích yếu | Ngày ban hành công văn | Người ban hành công văn | Người chấp bút | ||||||||||||||||||||
8 | 1 | Số 01/KH | Kế hoạch cải cách hành chính | |||||||||||||||||||||||||||
9 | 2 | Số 02/KH | ||||||||||||||||||||||||||||
10 | 3 | Số 03/KH | Đảm bảo an toàn an ninh trật tự năm 2025 | 15/1/2025 | ||||||||||||||||||||||||||
11 | 4 | Số 04/KH | ||||||||||||||||||||||||||||
12 | 5 | Số 05/KH | 01/8/2025 | |||||||||||||||||||||||||||
13 | Số 06/KH | |||||||||||||||||||||||||||||
14 | Số 07/KH | |||||||||||||||||||||||||||||
15 | 6 | Số 08/KH | 30/8/2025 | |||||||||||||||||||||||||||
16 | Số 09/KH | |||||||||||||||||||||||||||||
17 | 7 | Số 10/KH | Kế hoạch kiểm tra nội bộ năm học 2025-2026 | 10/9/2025 | ||||||||||||||||||||||||||
18 | ||||||||||||||||||||||||||||||
19 | Số 07/QĐ | Quyết định kiểm tra nội bộ | 01/10/2025 | |||||||||||||||||||||||||||
20 | ||||||||||||||||||||||||||||||
21 | 8 | Số 09/QĐ | Công nhận Giáo viên dạy giỏi cấp trường năm học 2025-2026 | 18/11/2025 | ||||||||||||||||||||||||||
22 | 9 | |||||||||||||||||||||||||||||
23 | 10 | |||||||||||||||||||||||||||||
24 | 11 | Số 11/KH | Kế hoach cải cách hành chính năm 2026 | 05/01/2026 | ||||||||||||||||||||||||||
25 | 12 | Số 12/KH | Kế hoạch tổ chức kiểm tra GHKII khối TH, năm học 2025-2026 | 09/03/2026 | Đặng Thị Nhiều | |||||||||||||||||||||||||
26 | 13 | Số 13/QĐ | Ban ra đề, duyệt đề kiểm tra học kỳ II khối TH, năm học 2025-2026 | 09/03/2026 | Trần Sung | |||||||||||||||||||||||||
27 | 14 | |||||||||||||||||||||||||||||
28 | 15 | |||||||||||||||||||||||||||||
29 | 16 | |||||||||||||||||||||||||||||
30 | 17 | |||||||||||||||||||||||||||||
31 | 18 | Số 18/KH | Về Kế hoạch tuyển sinh lớp 6 năm học 2026-2027 | 15/4/2026 | Trần Sung | |||||||||||||||||||||||||
32 | 19 | Số 09/TTr | Về phê duyệt kế hoạch và thành lập Hội đồng tuyển sinh lớp 6 năm học 2026-2027 | 15/4/2026 | Trần Sung | |||||||||||||||||||||||||
33 | 20 | Số 19/KH | Kế hoạch kiểm tra học ky II khối THCS năm học 2025-2026 | 20/4/2026 | ||||||||||||||||||||||||||
34 | 21 | Số 11/QĐ | Ban tổ chức kiểm tra học kỳ II khối THCS năm học 2025-2026 | 20/4/2026 | ||||||||||||||||||||||||||
35 | 22 | Số 12/QĐ | Ban ra đề, duyệt đề kiểm tra học kỳ II khối THCS năm học 2025-2026 | 20/4/2026 | ||||||||||||||||||||||||||
36 | ||||||||||||||||||||||||||||||
37 | 23 | |||||||||||||||||||||||||||||
38 | 24 | |||||||||||||||||||||||||||||
39 | 25 | Số: 03/ĐN | Về việc xin cung cấp thông tin quá trình tham gia BHXH của Giáo viên | 21/04/2027 | ||||||||||||||||||||||||||
40 | 26 | Số 26/KH | Kế hoạch tổ chức kiểm tra, đánh giá cuối năm học khối TH, năm học 2025-2026 | 24/04/2026 | Đặng Thị Nhiều | |||||||||||||||||||||||||
41 | 27 | Số 27/QĐ | Ban ra đề, duyệt đề kiểm tra cuối năm học khối TH, năm học 2025-2026 | 24/04/2026 | Trần Sung | |||||||||||||||||||||||||
42 | 28 | Số 28/QĐ | Quyết định phân công trực Giỗ tổ_ 30/4; 1/5 | 24/04/2026 | Trần Sung | |||||||||||||||||||||||||
43 | 29 | Số 29/KH | Kế hoạch tuyển sinh lớp 1, năm học 2026-2027 | 05/05/2026 | Trần Sung | |||||||||||||||||||||||||
44 | 30 | Số 30/QĐ | Quyến định V/v thành lập Ban tuyển sinh vào lớp 1, năm học 2026-2027 | 05/05/2026 | Trần Sung | |||||||||||||||||||||||||
45 | Số 17/BB | Xét đánh giá cuối năm và đề nghị khen thưởng | 27/5/2025 | |||||||||||||||||||||||||||
46 | 31 | Số 10/TTr | Tờ trình về thăng hạng CDNN | 30/05/2026 | Trần Sung | |||||||||||||||||||||||||
47 | Số 08/BC | Báo cáo công tác Kiểm tra nội bộ năm học 2025-2026 | 30/05/2026 | |||||||||||||||||||||||||||
48 | Số /BC | |||||||||||||||||||||||||||||
49 | 32 | Số 31/KH | Kế hoạch tổ chức kiểm tra, đánh giá lại THCS năm học 2025-2026 | 02/6/2026 | Huỳnh Hoàng Voi | |||||||||||||||||||||||||
50 | 33 | Số 32/KH | Kế hoạch tổ chức phụ đạo và kiểm tra lại trong hè, năm học 2025-2026 | 10/06/2026 | Đặng Thị Nhiều | |||||||||||||||||||||||||
51 | 34 | Số 33/KH | Tổ chức tập huấn, bồi dưỡng giáo viên sử dụng sách giáo khoa thống nhất | 20/6/2026 | ||||||||||||||||||||||||||
52 | 35 | số 18/BC | Báo cáo tổng kết thi đua khối | 04/7/2026 | ||||||||||||||||||||||||||
53 | 36 | Số 11/TTr | Kỷ niệm chương VSN giáo dục | 14/7/2026 | ||||||||||||||||||||||||||
54 | 37 | Số 18/BB-KT | Đề nghị khen thưởng các cấp | 22/7/2026 | ||||||||||||||||||||||||||
55 | 38 | Số 12+13 | Đề nghị khen thưởng cấp xã | |||||||||||||||||||||||||||
56 | 39 | Số 14 | Đề nghị khen thưởng cấp tỉnh | |||||||||||||||||||||||||||
57 | 40 | Số 15 | Đề nghị khen thưởng cấp nhà nước | |||||||||||||||||||||||||||
58 | 41 | Số 19/BB-KT | Biên bản tuyển sinh năm học 2026-2027 | 30/7/2026 | ||||||||||||||||||||||||||
59 | 42 | Số 16/TTr | Tờ trình phê duyệt kết quả tuyển sinh năm 2026-2027 | 30/7/2026 | ||||||||||||||||||||||||||
60 | 43 | Số 17/TTr | Tờ trình phê duyệt kết quả tuyển sinh lớp 1, năm 2026-2027 | 30/7/2026 | ||||||||||||||||||||||||||
61 | 44 | Số:18/TTr-TH&THCS | Tờ trình V/v Đề nghị công nhận CBQL và giáo viên hoàn thành chương trình Bồi dưỡng thường xuyên năm học 2025-2026 | 07/08/2026 | Trần Sung | |||||||||||||||||||||||||
62 | 45 | Số 19/BC | Báo cáo kết quả BDTX | |||||||||||||||||||||||||||
63 | 46 | Số 19/TTr | Tờ trình công nhận kết quả BDTX 2025-2026 | |||||||||||||||||||||||||||
64 | Số 30a/QĐ_HT | Quyết định chỉ định thầu sửa chữa | 17/07/2026 | Trần Sung | ||||||||||||||||||||||||||
65 | 47 | số 31/QĐ-HT | Quyết định chọn nhà thầu cung cấp thiết bị trường học | 27/07/2026 | Trần Sung | |||||||||||||||||||||||||
66 | số 32/QĐ-HT | Quyết định chọn nhà thầu cung cấp công cụ dụng cụ | 11/08/2026 | Trần Sung | ||||||||||||||||||||||||||
67 | 48 | Số 20a/TTr | Tờ trình sử dụng học phí | 14/08/2026 | Trần Sung | |||||||||||||||||||||||||
68 | 49 | Số 33/QĐ-THCS | Phân công trực Lễ Quốc khánh năm 2026 | 27/8/2026 | Trần Thuận Tiến | Trần Thuận Tiến | ||||||||||||||||||||||||
69 | 50 | Số 34/QĐ-THCS | Ban hành Nội quy học sinh năm học 2026-2027 | 27/8/2026 | Trần Thuận Tiến | Trần Thuận Tiến | ||||||||||||||||||||||||
70 | 51 | Số 35/QĐ-THCS | Phân công nhiệm vụ Phó Hiệu trưởng từ năm học 2026-2027 | 27/8/2026 | Trần Thuận Tiến | Trần Thuận Tiến | ||||||||||||||||||||||||
71 | 52 | Số 36/QĐ-THCS | Quyết định Thành lập Tổ Chuyên môn, Tổ Văn Phòng | 27/8/2026 | Trần Thuận Tiến | Trần Thuận Tiến | ||||||||||||||||||||||||
72 | 53 | Số 37/QĐ-THCS | Phân công nhiệm vụ Tổ trưởng Tổ Chuyên môn Tự nhiên | 27/8/2026 | Trần Thuận Tiến | Trần Thuận Tiến | ||||||||||||||||||||||||
73 | 54 | Số 38/QĐ-THCS | Phân công nhiệm vụ Tổ trưởng Tổ Chuyên môn Xã hội | 27/8/2026 | Trần Thuận Tiến | Trần Thuận Tiến | ||||||||||||||||||||||||
74 | 55 | Số 39/QĐ-THCS | Phân công nhiệm vụ Tổ trưởng Tổ Chuyên môn Khối 1 | 27/8/2026 | Trần Thuận Tiến | Trần Thuận Tiến | ||||||||||||||||||||||||
75 | 56 | Số 40/QĐ-THCS | Phân công nhiệm vụ Tổ trưởng Tổ Chuyên môn Khối 2 | 27/8/2026 | Trần Thuận Tiến | Trần Thuận Tiến | ||||||||||||||||||||||||
76 | 57 | Số 41/QĐ-THCS | Phân công nhiệm vụ Tổ trưởng Tổ Chuyên môn Khối 3 | 27/8/2026 | Trần Thuận Tiến | Trần Thuận Tiến | ||||||||||||||||||||||||
77 | 58 | Số 42/QĐ-THCS | Phân công nhiệm vụ Tổ trưởng Tổ Chuyên môn Khối 4 | 27/8/2026 | Trần Thuận Tiến | Trần Thuận Tiến | ||||||||||||||||||||||||
78 | 59 | Số 43/QĐ-THCS | Phân công nhiệm vụ Tổ trưởng Tổ Chuyên môn Khối 5 | 27/8/2026 | Trần Thuận Tiến | Trần Thuận Tiến | ||||||||||||||||||||||||
79 | 60 | Số 44/QĐ-THCS | Phân công nhiệm vụ Kế toán Trường TH&THCS Vĩnh Phong | 27/8/2026 | Trần Thuận Tiến | Trần Thuận Tiến | ||||||||||||||||||||||||
80 | 61 | Số 45/QĐ-THCS | Phân công nhiệm vụ Tổ phó Tổ Chuyên môn Tự nhiên | 27/8/2026 | Trần Thuận Tiến | Trần Thuận Tiến | ||||||||||||||||||||||||
81 | 53 | Số 46/QĐ-THCS | Phân công nhiệm vụ Tổ phó Tổ Chuyên môn Xã hội | 27/8/2026 | Trần Thuận Tiến | Trần Thuận Tiến | ||||||||||||||||||||||||
82 | 54 | Số 47/QĐ-THCS | Phân công nhiệm vụ Tổ trưởng Tổ Văn Phòng | 27/8/2026 | Trần Thuận Tiến | Trần Thuận Tiến | ||||||||||||||||||||||||
83 | 55 | Số 48/QĐ-THCS | Phân công nhiệm vụ viên chức, người lao động tháng 9 năm học 2026-2027 | 27/8/2026 | Trần Thuận Tiến | Trần Thuận Tiến | ||||||||||||||||||||||||
84 | 56 | Số 49/QĐ-THCS | Phân công nhiệm vụ Tổ phó Tổ Văn Phòng | 27/8/2026 | Trần Thuận Tiến | Trần Thuận Tiến | ||||||||||||||||||||||||
85 | 57 | Số 01/GM-THCS | Thư mời dự Lễ Khai giảng năm học 2026-2027 | 02/09/2026 | Trần Thuận Tiến | Trần Thuận Tiến | ||||||||||||||||||||||||
86 | 58 | Số 02/TB-THCS | Công tác chuẩn bị và tổ chức Lễ Khai giảng năm học 2026-2027. | 02/09/2026 | Trần Thuận Tiến | Trần Thuận Tiến | ||||||||||||||||||||||||
87 | 59 | |||||||||||||||||||||||||||||
88 | 60 | |||||||||||||||||||||||||||||
89 | 61 | |||||||||||||||||||||||||||||
90 | 62 | |||||||||||||||||||||||||||||
91 | 63 | |||||||||||||||||||||||||||||
92 | 64 | |||||||||||||||||||||||||||||
93 | 65 | |||||||||||||||||||||||||||||
94 | 66 | |||||||||||||||||||||||||||||
95 | 67 | |||||||||||||||||||||||||||||
96 | 68 | |||||||||||||||||||||||||||||
97 | 69 | |||||||||||||||||||||||||||||
98 | 70 | |||||||||||||||||||||||||||||
99 | 71 | |||||||||||||||||||||||||||||
100 | 72 | |||||||||||||||||||||||||||||