| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | LỊCH HỌC TUẦN 15 NĂM HỌC 2022 - 2023 | |||||||||||||||||||||||||
2 | Từ ngày: 14/11/2022 đến ngày 20/11/2022 | |||||||||||||||||||||||||
3 | Chú ý: Sáng thứ 2 ngày 14 tháng 11 năm 2022 toàn trường dự lễ khai giảng năm học mới. | |||||||||||||||||||||||||
4 | TUẦN | LỚP | SS | THỨ | NGÀY | BUỔI | NỘI DUNG | TIẾN ĐỘ | TỔNG SỐ TIẾT | SỐ TIẾT | GIẢNG VIÊN | GIẢNG ĐƯỜNG | ||||||||||||||
5 | 15 | CĐD K15A | 28 | TTLS: CHUYÊN KHOA(3/6) | KHOA SẢN + NHI | BVT | ||||||||||||||||||||
6 | 15 | CĐD K15B | 25 | 3 | 15/11 | Sáng | TKYH - QL - NCKH điều dưỡng | 4 | 15 | 4 | Thầy Vững | B3.6 | ||||||||||||||
7 | 15 | CĐD K15B | 25 | 3 | 15/11 | Chiều | TKYH - QL - NCKH điều dưỡng | 4 | 8 | 4 | Cô Dung | B4.2 | ||||||||||||||
8 | 15 | CĐD K15B | 25 | 4 | 16/11 | Chiều | TKYH - QL - NCKH điều dưỡng | 8 | 15 | 4 | Thầy Vững | B4.4 | ||||||||||||||
9 | 15 | CĐD K15B | 25 | 5 | 17/11 | Sáng | TKYH - QL - NCKH điều dưỡng | 12 | 15 | 4 | Thầy Vững | B4.2 | ||||||||||||||
10 | 15 | CĐD K15B | 25 | 6 | 18/11 | Chiều | TKYH - QL - NCKH điều dưỡng | 4 | 8 | 4 | Cô Nguyễn Nga | B4.4 | ||||||||||||||
11 | 15 | CĐD K15C | 25 | TTLS: CSSK TE + CSSK SPK ( 3/6) | KHOA SẢN + NHI | BVT | ||||||||||||||||||||
12 | 15 | CĐD K16A | 30 | TTLS: CSNL2 (1/6) | KHOA NGOẠI + CT +UB | BVT | ||||||||||||||||||||
13 | 15 | CĐD K16B+C | 43 | TTLS: CSNL1 (1/6) | KHOA NỘI HH + TM +TH | BVT | ||||||||||||||||||||
14 | 15 | CĐD K17A | 35 | 3 | 15/11 | Sáng | THI: GIÁO DỤC THỂ CHẤT | THI | THẦY THÀNH | SÂN TRƯỜNG | ||||||||||||||||
15 | 15 | CĐD K17A | 35 | 3 | 15/11 | Chiều | Sự hình thành BT và QTPH | 12 | 16 | 4 | Cô Lê Nga | B3.6 | ||||||||||||||
16 | 15 | CĐD K17A | 35 | 4 | 16/11 | Sáng | Nghiêm cấm lựa chọn giới tính | 5 | 10 | 5 | Cô Hà | B3.5 | ||||||||||||||
17 | 15 | CĐD K17A | 35 | 4 | 16/11 | Chiều | Nghiêm cấm lựa chọn giới tính | xong | 10 | 5 | Cô Uyên | B4.3 | ||||||||||||||
18 | 15 | CĐD K17A | 35 | 5 | 17/11 | Sáng | Pháp luật | 12 | 28 | 4 | Cô Vũ Hương | B4.4 | ||||||||||||||
19 | 15 | CĐD K17A | 35 | 5 | 17/11 | Chiều | Sự hình thành BT và QTPH | Xong | 12 | 2 | Cô Hoa | B3.6 | ||||||||||||||
20 | 15 | CĐD K17A | 35 | 6 | 18/11 | Sáng | THI: GIAO TIẾP TRONG THĐ.D | THI | Cô Trần Ly, Cô Duyên | C3.3 | ||||||||||||||||
21 | 15 | CĐD K17B | 30 | 3 | 15/11 | Sáng | Sự hình thành BT và QTPH | 12 | 16 | 4 | Cô Lê Nga | B3.5 | ||||||||||||||
22 | 15 | CĐD K17B | 30 | 3 | 15/11 | Chiều | THI: GIÁO DỤC THỂ CHẤT | THI | THẦY THÀNH | SÂN TRƯỜNG | ||||||||||||||||
23 | 15 | CĐD K17B | 30 | 4 | 16/11 | Sáng | Nghiêm cấm lựa chọn giới tính | 5 | 10 | 5 | Cô Hà | B3.5 | ||||||||||||||
24 | 15 | CĐD K17B | 30 | 4 | 16/11 | Chiều | Nghiêm cấm lựa chọn giới tính | xong | 10 | 5 | Cô Uyên | B4.3 | ||||||||||||||
25 | 15 | CĐD K17B | 30 | 5 | 17/11 | Sáng | Sự hình thành BT và QTPH | Xong | 12 | 2 | Cô Hoa | B3.6 | ||||||||||||||
26 | 15 | CĐD K17B | 30 | 5 | 17/11 | Chiều | Pháp luật | 12 | 28 | 4 | Cô Vũ Hương | B4.2 | ||||||||||||||
27 | 15 | CĐD K17B | 30 | 6 | 18/11 | Chiều | THI: GIAO TIẾP TRONG THĐ.D | THI | Cô Tú, Cô Bích Huyền | C3.3 | ||||||||||||||||
28 | 15 | CDU K7A | 32 | 3 | 15/11 | Sáng | Tiếng Anh chuyên ngành | 16 | 24 | 4 | Cô Hồng | B4.2 | ||||||||||||||
29 | 15 | CDU K7A | 32 | 4 | 16/11 | Chiều | Hướng dẫn thực tập cơ sở | 4 | 4 | 4 | Cô Việt Hà | B3.5 | ||||||||||||||
30 | 15 | CDU K7A | 32 | 5 | 17/11 | Sáng | Tiếng Anh chuyên ngành | 20 | 24 | 4 | Cô Hồng | B4.3 | ||||||||||||||
31 | 15 | CDU K7A | 32 | 6 | 18/11 | Chiều | Tiếng Anh chuyên ngành | xong | 24 | 4 | Cô Hồng | B4.2 | ||||||||||||||
32 | 15 | CDU K7B | 33 | 3 | 15/11 | Chiều | Tiếng Anh chuyên ngành | 16 | 24 | 4 | Cô Hồng | B4.4 | ||||||||||||||
33 | 15 | CDU K7B | 34 | 4 | 16/11 | Sáng | Tiếng Anh chuyên ngành | 20 | 24 | 4 | Cô Hồng | B3.6 | ||||||||||||||
34 | 15 | CDU K7B | 34 | 4 | 16/11 | Chiều | Hướng dẫn thực tập cơ sở | 4 | 4 | 4 | Cô Việt Hà | B3.5 | ||||||||||||||
35 | 15 | CDU K7B | 33 | 6 | 18/11 | Sáng | Tiếng Anh chuyên ngành | xong | 24 | 4 | Cô Hồng | B3.6 | ||||||||||||||
36 | 15 | CDU K8A+B | 50 | 3 | 15/11 | Sáng | TH Dược lý. Tổ 1 | 20 | 28 | 4 | Cô Bùi Thảo | B4.4 | ||||||||||||||
37 | 15 | CDU K8A+B | 50 | 3 | 15/11 | Sáng | Bào chế. Tổ 2 | 32 | 40 | 4 | Cô Mỹ Phương | P. TH Dược | ||||||||||||||
38 | 15 | CDU K8A+B | 50 | 3 | 15/11 | Chiều | TH Dược lý. Tổ 2 | 20 | 28 | 4 | Cô Bùi Thảo | B4.3 | ||||||||||||||
39 | 15 | CDU K8A+B | 50 | 3 | 15/11 | Chiều | Bào chế. Tổ 3 | 32 | 40 | 4 | Cô Mỹ Phương | P. TH Dược | ||||||||||||||
40 | 15 | CDU K8A+B | 50 | 4 | 16/11 | Sáng | Bào chế. Tổ 1 | 32 | 40 | 4 | Cô Mỹ Phương | P. TH Dược | ||||||||||||||
41 | 15 | CDU K8A+B | 50 | 4 | 16/11 | Sáng | TH Dược lý. Tổ 3 | 20 | 28 | 4 | Cô Bùi Thảo | B4.4 | ||||||||||||||
42 | 15 | CDU K8A+B | 50 | 5 | 17/11 | Sáng | Pháp chế TCQLD | xong | 28 | 4 | Cô Việt Hà | B3.5 | ||||||||||||||
43 | 15 | CDU K8A+B | 50 | 6 | 18/11 | Chiều | Dược học cổ truyền | 44 | 56 | 4 | Cô Ngà | B3.6 | ||||||||||||||
44 | 15 | CDU K9A+B | 22 | 3 | 15/11 | Sáng | Tin học ( nhóm 1 ) - 9A | 48 | 75 | 4 | Cô Thủy | C3.2 | ||||||||||||||
45 | 15 | CDU K9A+B | 22 | 3 | 15/11 | Chiều | Tin học ( nhóm 1 ) - 9A | 48 | 75 | 4 | Cô Thủy | C3.2 | ||||||||||||||
46 | 15 | CDU K9A | 35 | 4 | 16/11 | Chiều | TH: Cấu tạo chức năng cơ thể 1 | 12 | 20 | 4 | Cô Hà | B3.6 | ||||||||||||||
47 | 15 | CDU K9A+B | 22 | 5 | 17/11 | Sáng | Tin học ( nhóm 3) - 9AB | 48 | 75 | 4 | Thầy Lam | C3.2 | ||||||||||||||
48 | 15 | CDU K9A | 35 | 6 | 18/11 | Sáng | Nghiêm cấm lựa chọn giới tính | 5 | 10 | 5 | Cô Uyên | B3.5 | ||||||||||||||
49 | 15 | CDU K9A | 35 | 6 | 18/11 | Chiều | Nghiêm cấm lựa chọn giới tính | 5 | 10 | 5 | Cô Hà | B3.5 | ||||||||||||||
50 | 15 | CDU K9B | 31 | 3 | 15/11 | Chiều | THCấu tạo chức năng cơ thể 1 | 12 | 20 | 4 | Cô Hà | B3.5 | ||||||||||||||
51 | 15 | CDU K9A+B | 22 | 4 | 16/11 | Sáng | Tin học ( nhóm 2) - 9B | 48 | 75 | 4 | Cô Thủy | C3.2 | ||||||||||||||
52 | 15 | CDU K9A+B | 22 | 4 | 16/11 | Chiều | Tin học ( nhóm 2) - 9B | 48 | 75 | 4 | Cô Thủy | C3.2 | ||||||||||||||
53 | 15 | CDU K9A+B | 22 | 5 | 17/11 | Chiều | Tin học ( nhóm 3) - 9AB | 48 | 75 | 4 | Thầy Lam | C3.2 | ||||||||||||||
54 | 15 | CDU K9B | 31 | 6 | 18/11 | Sáng | Nghiêm cấm lựa chọn giới tính | 5 | 10 | 5 | Cô Uyên | B3.5 | ||||||||||||||
55 | 15 | CDU K9B | 31 | 6 | 18/11 | Chiều | Nghiêm cấm lựa chọn giới tính | 5 | 10 | 5 | Cô Hà | B3.5 | ||||||||||||||
56 | 15 | Đông y K13 | 37 | 7 | 19/11 | Sáng | Bệnh học y học cổ truyền 2 | 15 | 38 | 4 | Cô Ngà | B3.5 | ||||||||||||||
57 | 15 | Đông y K13 | 37 | 7 | 19/11 | Chiều | Bệnh học y học cổ truyền 2 | 20 | 38 | 3 | Cô Ngà | B3.5 | ||||||||||||||
58 | 15 | Đông y K13 | 37 | CN | 20/11 | Sáng | XB-BH- Dưỡng sinh | 4 | 8 | 4 | Cô Minh | B3.5 | ||||||||||||||
59 | 15 | Đông y K13 | 37 | CN | 20/11 | Chiều | XB-BH- Dưỡng sinh | xong | 8 | 4 | Cô Minh | B3.5 | ||||||||||||||
60 | 15 | Đông Y K14 | 19 | 7 | 19/11 | Sáng | Pháp luật | xong | 15 | 5 | Cô Vũ Hương | B3.6 | ||||||||||||||
61 | 15 | Đông Y K14 | 19 | 7 | 19/11 | Chiều | Tin học | 5 | 45 | 5 | Cô Thủy | C3.2 | ||||||||||||||
62 | 15 | Đông Y K14 | 19 | CN | 20/11 | Sáng | Tin học | 10 | 45 | 5 | Cô Thủy | C3.2 | ||||||||||||||
63 | 15 | Đông Y K14 | 19 | CN | 20/11 | Chiều | Tin học | 15 | 45 | 5 | Cô Thủy | C3.2 | ||||||||||||||
64 | 15 | YS ĐK K21 | 15 | 7 | 19/11 | Sáng | Pháp luật | xong | 15 | 5 | Cô Vũ Hương | B3.6 | ||||||||||||||
65 | 15 | YS ĐK K21 | 15 | 7 | 19/11 | Chiều | Tin học | 5 | 45 | 5 | Cô Thủy | C3.2 | ||||||||||||||
66 | 15 | YS ĐK K21 | 15 | CN | 20/11 | Sáng | Tin học | 10 | 45 | 5 | Cô Thủy | C3.2 | ||||||||||||||
67 | 15 | YS ĐK K21 | 15 | CN | 20/11 | Chiều | Tin học | 15 | 45 | 5 | Cô Thủy | C3.2 | ||||||||||||||
68 | 15 | B2CDUK3 | 55 | 7 | 19/11 | Sáng | TH tốt sản xuất thuốc | 5 | 20 | 5 | Cô Mừng | B4.4 | ||||||||||||||
69 | 15 | B2CDUK3 | 55 | 7 | 19/11 | Chiều | TH tốt sản xuất thuốc | 10 | 20 | 5 | Cô Mừng | B4.4 | ||||||||||||||
70 | 15 | B2CDUK3 | 55 | CN | 20/11 | Sáng | TH tốt sản xuất thuốc | 15 | 20 | 5 | Cô Thảo | B4.4 | ||||||||||||||
71 | 15 | B2CDUK3 | 55 | CN | 20/11 | Chiều | TH tốt sản xuất thuốc | xong | 20 | 5 | Cô Thảo | B4.4 | ||||||||||||||
72 | 15 | B2CDUK4 | 55 | 7 | 19/11 | Sáng | Hóa - hóa phân tích | 5 | 30 | 5 | Thầy Bằng | B4.2 | ||||||||||||||
73 | 15 | B2CDUK4 | 55 | 7 | 19/11 | Chiều | Hóa - hóa phân tích | 10 | 30 | 5 | Thầy Bằng | B4.2 | ||||||||||||||
74 | 15 | B2CDUK4 | 55 | CN | 20/11 | Sáng | Cấu tạo chức năng cơ thể 1 | 4 | 35 | 4 | Cô Kim Liên | C2.4 | ||||||||||||||
75 | 15 | B2CDUK4 | 55 | CN | 20/11 | Chiều | Cấu tạo chức năng cơ thể 1 | 3 | 35 | 3 | Cô Kim Liên | C2.4 | ||||||||||||||
76 | 15 | LTN CĐD K4 | 29 | 7 | 19/11 | Sáng | Điều dưỡng cơ sở | 15 | 35 | 5 | Bộ môn Điều dưỡng | PTH Tầng 4 nhà C | ||||||||||||||
77 | 15 | LTN CĐD K4 | 29 | 7 | 19/11 | Chiều | Điều dưỡng cơ sở | 20 | 35 | 5 | Bộ môn Điều dưỡng | PTH Tầng 4 nhà C | ||||||||||||||
78 | 15 | LTN CĐD K4 | 29 | CN | 20/11 | Sáng | Điều dưỡng cơ sở | 25 | 35 | 5 | Bộ môn Điều dưỡng | PTH Tầng 4 nhà C | ||||||||||||||
79 | 15 | LTN CĐD K4 | 29 | CN | 20/11 | Chiều | Điều dưỡn cơ sở | 30 | 35 | 5 | Bộ môn Điều dưỡng | PTH Tầng 4 nhà C | ||||||||||||||
80 | 15 | Quản lý Đ.D K6 | 7 | 19/11 | Sáng | XD đề cương và báo cáo nghiên cứu khoa học | 4 | 4 | Cô Thu | B4.3 | ||||||||||||||||
81 | 15 | Quản lý Đ.D K6 | CN | 20/11 | Sáng | XD đề cương và báo cáo nghiên cứu khoa học | 4 | 4 | Cô Thu | B4.3 | ||||||||||||||||
82 | 15 | XB-BH K10 | 2 | 14/11 | 17h | Huyệt vùng ngực bụng | Cô Ngà | PTH | ||||||||||||||||||
83 | 15 | XB-BH K10 | 4 | 16/11 | 17h | Xoa bóp vùng Lưng - Mông | Cô Ngà | PTH | ||||||||||||||||||
84 | 15 | XB-BH K10 | 6 | 18/11 | 17h | Xoa bóp vùng Lưng - Mông | Cô Minh | PTH | ||||||||||||||||||
85 | ||||||||||||||||||||||||||
86 | ID Các lớp học trực tuyến ( Liên hệ với giáo viên trước khi học 1 ngày ) | |||||||||||||||||||||||||
87 | Cô Thu | ID: 5551692275 | PASS: 111111 | Lớp QLĐ.D K6 | ||||||||||||||||||||||
88 | Cô Mừng | ID: 8592630162 | PASS: 333333 | Lớp B2CDU K3 | ||||||||||||||||||||||
89 | Cô Thảo | ID: 91332121415 | PASS: Y4kxhg | Lớp B2CDU K3 | ||||||||||||||||||||||
90 | Thầy Bằng | ID: 8794751137 | PASS: 555555 | Lớp B2CDU K4 | ||||||||||||||||||||||
91 | Cô Kim Liên | ID: 555.126.5026 | PASS: Qv9Hd7 | Lớp B2CDU K4 | ||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||||
93 | DUYỆT BAN GIÁM HIỆU | PHÒNG ĐÀO TẠO | ||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||