ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
SỞ GIÁO DỤC & ĐÀO TẠO TỈNH LÀO CAITHỜI KHÓA BIỂU TUẦN 27
2
TRƯỜNG TRUNG CẤP DÂN TỘC NỘI TRÚ NGHĨA LỘ NĂM HỌC: 2025 - 2026
3
(Từ ngày 09/03/2026 đến ngày 15/03/2026)
4
TTLỚPBuổiTHỨ 2THỨ 3THỨ 4THỨ 5THỨ 6THỨ 7CNK.HMÔN HỌC G. VIÊNPHÒNG HỌC
5
1Điện CN 1 - K15
(11A6)
SángVHVHVHVHVHVHPhòng 4
6
7
8
ChiềuSCTBLGDSCTBLGDSCTBLGDSCTBLGDTKT20 giờSửa chữa thiết bị lạnh gia dụngT. NamĐiện lạnh
9
5555SCTBLGD
10
TKT: Sửa chữa thiết bị lạnh gia dụngNam, ThuậnĐiện lạnh
11
SHSinh hoạt lớpThuận
12
2
Điện CN 2 - K15
(11A6)
SángVHVHVHVHVHVHPhòng 4
13
Đ. Thuận
14
ChiềuĐKKNĐKKNĐKKN15 giờĐiều khiển khí nénT. ThuậnTH điện 5
15
555
16
SHSinh hoạt lớpLừng
17
3
Điện CN 1 - K16
(10A1)
SángSCBDMĐSCBDMĐSCBDMĐSCBDMĐSCBDMĐ25 giờSửa chữa, bảo dưỡng máy điệnT. VũTH điện 5
18
55555SCTBĐGDTKT
19
5SCTBĐGD5 giờSửa chữa thiết bị điện gia dụngT. VũTH điện 5
20
SHSinh hoạt lớpThuậnTKT: Sửa chữa thiết bị điện gia dụngVũ, Thuận
21
ChiềuVHVHVHVHVHVHPhòng 2 Sinh hoạt lớpThuận
22
Thị Hằng
23
4
Điện CN 2 - K16
(10A2)
SángCCĐCCĐCCĐCCĐTKT20 giờCung cấp điệnC. LinhTH điện 4
24
5555CCĐTKT: Cung cấp điệnLinh, Vũ
25
26
SHSinh hoạt lớpQuang
27
ChiềuVHVHVHVHVHVHPhòng 3
28
L. Thảo
29
5
Điện CN 3 - K16
(10E-VC)

SángĐTCBĐTCBĐTCBKTLĐĐKTLĐĐ15 giờĐiện tử cơ bảnT. HàTH điện 2h1báos
30
10 giờKỹ thuật lắp đặt điệnT. Thuận
31
55555h2giang
32
SHSinh hoạt lớpToanm1v hương
33
ChiềuVHVHVHVHVHVHPhòng 6m2chiến
34
m3M.Hương
35
6
KTML&ĐHKK 1 - K15
( 11A5, 11A7)
SángVH,BD,SC,HTMLCNVH,BD,SC,HTMLCNVH,BD,SC,HTMLCNVH,BD,SC,HTMLCNVH,BD,SC,HTMLCNVH,BD,SC,HTMLCNTKT: VH,BD,SC,HTMLCN30 giờVận hành, sửa chữa, bảo dưỡng hệ thống máy lạnh công nghiệpT. TiếnĐiện lạnh
36
555555TKT: Vận hành, sửa chữa, bảo dưỡng hệ thống máy lạnh công nghiệpTiến: Nam
37
SHSinh hoạt lớpNam
38
ChiềuVHVHVHVHVHVH
39
40
41
7KTML&ĐHKK 1- K16
(10A9)
SángĐTCBĐTCBĐTCBĐTCBĐTCB25 giờĐiện tử cơ bảnT. QuangTH điện 6
42
43
55555
44
SHSinh hoạt lớpLừng
45
ChiềuVHVHVHVHVHVHPhòng 8
46
47
Hậu
48
8Hàn 1 -K15
(11A4)
SángVHVHVHVHVHVHPhòng 13
49
L. Hằng
50
51
ChiềuHMMNCHMMNCHMMNCHMMNCHMMNCHMMNCHMMNC35 giờHàn MIG/MAG nângcaoT. BìnhXưởng hàn 3
52
53
5555555
54
SHSinh hoạt lớpBáo
55
9Hàn 2 -K15
(11A7)
SángHMMNCHMMNCHMMNCHMMNCHMMNC25 giờHàn Mig/Mag nâng caoT. KiênXưởng hàn 4
56
55555
57
SHSinh hoạt lớpToan
58
ChiềuVHVHVHVHVHVHPhòng 14
59
L. Hằng
60
10Hàn 1 -K16 (10F -VC)
SángGDQP-ANGDQP-ANGDQP-ANGDQP-ANGDQP-AN25 giờGIáo dục quốc phòng và an ninhT. ChiếnNhà đa năng
61
55555
62
SHSinh hoạt lớpBáo
63
ChiềuVHVHVHVHVHVHPhòng 7
64
65
66
11Hàn 2 -K16 (10A4)
SángHHQDLTCBHHQDLTCBHHQDLTCBHHQDLTCBHHQDLTCB25 giờHàn hồ quang dây lõi thuốc cơ bảnT. BáoXưởng hàn 3
67
68
55555
69
SHSinh hoạt lớpGiang
70
ChiềuVHVHVHVHVHVH
71
72
Đỗ Thảo
73
12May TT1-K15
(11A2 + 11A5)
SángTKCNTKCNTKCNTKCNTKCN20 giờThiết kế công nghệC. ChiPhòng thiết kế
74
75
44444
76
SHSinh hoạt lớpV.Hương
77
ChiềuVHVHVHVHVHVH
78
79
80
13May TT2 - K15
(11A3 )
SángVHVHVHVHVHVHPhòng 13
81
82
Trường
83
ChiềuTKCNTKCNTKCNTKCN16 giờThiết kế công nghệV. HươngPhòng B2
84
85
4444
86
SHSinh hoạt lớpChiến
87
14May TT 3 - K15
(11A4)
SángVHVHVHVHVHPhòng 12
88
89
Thuận
90
ChiềuTKCNTKCNTKCNTKCN16 giờThiết kế công nghệC. ChiPhòng thiết kế
91
92
4444
93
SHSinh hoạt lớpChi
94
15May TT1-K16
(10D-VC)
SángTKTP2TKTP2TKTP2TKTP2TKTP220 giờThiết kế trang phục 2 M. HươngPhòng B2
95
44444
96
97
SHSinh hoạt lớpV.Hương
98
ChiềuVHVHVHVHVHVHPhòng 6
99
100
16May TT 2 - K16
(10A3)
SángVHVHVHVHVHVHPhòng 5