| A | B | C | D | E | F | G | H | I | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | DANH SÁCH SINH VIÊN KHÓA 67 ĐƯỢC BẢO LƯU ĐIỂM VẬT LÝ CƠ BẢN VÀ HÓA HỌC CƠ BẢN (Sinh viên đã học Vật lý và Hóa học nhưng chưa được bảo lưu thì nộp bản sao học bạ về Phòng 113A1 để được bảo lưu điểm) | |||||||||
2 | TT | MSV | Họ tên | Mã CN | Chuyên ngành | Khoa/Viện | Lớp | Vật lý cơ bản | Hóa học cơ bản | |
3 | 1 | 118055 | LÊ THỊ THÙY DƯƠNG | D110 | Xây dựng công trình thủy | Khoa Công trình | CTT67ĐH | |||
4 | 2 | 118066 | ĐOÀN MINH ĐỨC | D110 | Xây dựng công trình thủy | Khoa Công trình | CTT67ĐH | 6.9 | 8.1 | |
5 | 3 | 118091 | CÀ BẢO DUY | D110 | Xây dựng công trình thủy | Khoa Công trình | CTT67ĐH | |||
6 | 4 | 118162 | HOÀNG ĐỨC ANH | D110 | Xây dựng công trình thủy | Khoa Công trình | CTT67ĐH | 7.5 | 6.8 | |
7 | 5 | 118216 | TRẦN VĂN THÁI | D110 | Xây dựng công trình thủy | Khoa Công trình | CTT67ĐH | 8.3 | 8.3 | |
8 | 6 | 118224 | NGUYỄN THỊ THỦY | D110 | Xây dựng công trình thủy | Khoa Công trình | CTT67ĐH | 7.5 | 8.2 | |
9 | 7 | 118226 | NGÔ GIA MINH | D110 | Xây dựng công trình thủy | Khoa Công trình | CTT67ĐH | 7.2 | ||
10 | 8 | 118269 | TRẦN BẢO NGỌC | D110 | Xây dựng công trình thủy | Khoa Công trình | CTT67ĐH | 7.5 | 8.1 | |
11 | 9 | 118574 | PHẠM CÔNG HOÀNG AN | D110 | Xây dựng công trình thủy | Khoa Công trình | CTT67ĐH | 8.1 | ||
12 | 10 | 118681 | NGUYỄN HỒNG MINH | D110 | Xây dựng công trình thủy | Khoa Công trình | CTT67ĐH | 8.8 | ||
13 | 11 | 118739 | ĐỖ QUỐC VIỆT | D110 | Xây dựng công trình thủy | Khoa Công trình | CTT67ĐH | |||
14 | 12 | 118813 | NGUYỄN ĐỨC MẠNH | D110 | Xây dựng công trình thủy | Khoa Công trình | CTT67ĐH | 9.3 | 8.9 | |
15 | 13 | 118836 | ĐỖ THẾ QUANG | D110 | Xây dựng công trình thủy | Khoa Công trình | CTT67ĐH | 7.9 | 7.6 | |
16 | 14 | 118848 | BÙI QUANG CƯỜNG | D110 | Xây dựng công trình thủy | Khoa Công trình | CTT67ĐH | 7.2 | 7.2 | |
17 | 15 | 118921 | LƯƠNG TUẤN PHONG | D110 | Xây dựng công trình thủy | Khoa Công trình | CTT67ĐH | 8 | ||
18 | 16 | 118982 | NGUYỄN TUẤN KIỆT | D110 | Xây dựng công trình thủy | Khoa Công trình | CTT67ĐH | 7.9 | 8 | |
19 | 17 | 118992 | NGUYỄN ĐỨC LONG | D110 | Xây dựng công trình thủy | Khoa Công trình | CTT67ĐH | 9.1 | 8.4 | |
20 | 18 | 119017 | TRẦN ĐỨC LƯƠNG | D110 | Xây dựng công trình thủy | Khoa Công trình | CTT67ĐH | 7.7 | 7 | |
21 | 19 | 119061 | LÃ QUÝ GIA HƯNG | D110 | Xây dựng công trình thủy | Khoa Công trình | CTT67ĐH | 8.4 | 9 | |
22 | 20 | 119075 | PHẠM ĐÌNH TRUNG | D110 | Xây dựng công trình thủy | Khoa Công trình | CTT67ĐH | 7.8 | ||
23 | 21 | 119105 | NGUYỄN VIỆT ANH | D110 | Xây dựng công trình thủy | Khoa Công trình | CTT67ĐH | 8.2 | 7.4 | |
24 | 22 | 119115 | NGUYỄN QUÁCH VIỆT | D110 | Xây dựng công trình thủy | Khoa Công trình | CTT67ĐH | 8.7 | 9.7 | |
25 | 23 | 119184 | NGUYỄN MINH AN | D110 | Xây dựng công trình thủy | Khoa Công trình | CTT67ĐH | 8.5 | 8.6 | |
26 | 24 | 119248 | TRẦN HOÀNG NGHIÊN | D110 | Xây dựng công trình thủy | Khoa Công trình | CTT67ĐH | 7.6 | 7.2 | |
27 | 25 | 119256 | TRẦN THANH LÂM | D110 | Xây dựng công trình thủy | Khoa Công trình | CTT67ĐH | 7.8 | ||
28 | 26 | 119500 | PHẠM LÊ ĐỨC MINH | D110 | Xây dựng công trình thủy | Khoa Công trình | CTT67ĐH | 8.3 | ||
29 | 27 | 119536 | CAO PHẠM TRÀ MY | D110 | Xây dựng công trình thủy | Khoa Công trình | CTT67ĐH | |||
30 | 28 | 119583 | ĐẶNG MINH PHƯỢNG | D110 | Xây dựng công trình thủy | Khoa Công trình | CTT67ĐH | 9.1 | 8.8 | |
31 | 29 | 119592 | BÙI DUY KHÁNH | D110 | Xây dựng công trình thủy | Khoa Công trình | CTT67ĐH | 7.5 | 6.9 | |
32 | 30 | 119727 | TẠ NGỌC LONG | D110 | Xây dựng công trình thủy | Khoa Công trình | CTT67ĐH | 7.2 | 7.6 | |
33 | 31 | 119765 | PHẠM MẠNH QUÂN | D110 | Xây dựng công trình thủy | Khoa Công trình | CTT67ĐH | 7.1 | 7.4 | |
34 | 32 | 119788 | ĐOÀN VĂN ĐỨC ANH | D110 | Xây dựng công trình thủy | Khoa Công trình | CTT67ĐH | 7.9 | 8.4 | |
35 | 33 | 119952 | ĐỖ TUẤN MINH | D110 | Xây dựng công trình thủy | Khoa Công trình | CTT67ĐH | 7.7 | ||
36 | 34 | 120008 | NGÔ DUY THANH | D110 | Xây dựng công trình thủy | Khoa Công trình | CTT67ĐH | 7.3 | 7.1 | |
37 | 35 | 120036 | BÙI HUY ĐÔNG | D110 | Xây dựng công trình thủy | Khoa Công trình | CTT67ĐH | 9 | 8.7 | |
38 | 36 | 120139 | ĐOÀN GIA HUY | D110 | Xây dựng công trình thủy | Khoa Công trình | CTT67ĐH | 7 | 6.3 | |
39 | 37 | 120279 | ĐỖ NGUYỄN PHƯƠNG UYÊN | D110 | Xây dựng công trình thủy | Khoa Công trình | CTT67ĐH | |||
40 | 38 | 120297 | VŨ DUY TIẾN | D110 | Xây dựng công trình thủy | Khoa Công trình | CTT67ĐH | 6.9 | 7.5 | |
41 | 39 | 120318 | BÙI TUẤN NAM | D110 | Xây dựng công trình thủy | Khoa Công trình | CTT67ĐH | 7.4 | 8.4 | |
42 | 40 | 120392 | NGÔ PHƯƠNG LINH | D110 | Xây dựng công trình thủy | Khoa Công trình | CTT67ĐH | 8.1 | 8.4 | |
43 | 41 | 120450 | NGUYỄN GIA KHIÊM | D110 | Xây dựng công trình thủy | Khoa Công trình | CTT67ĐH | 7.6 | 7 | |
44 | 42 | 120481 | NGUYỄN THỊ NGỌC ANH | D110 | Xây dựng công trình thủy | Khoa Công trình | CTT67ĐH | |||
45 | 43 | 120537 | ĐỖ QUỐC HUY | D110 | Xây dựng công trình thủy | Khoa Công trình | CTT67ĐH | 7.9 | ||
46 | 44 | 120623 | NGUYỄN ĐỨC DƯƠNG | D110 | Xây dựng công trình thủy | Khoa Công trình | CTT67ĐH | 6.9 | 7.4 | |
47 | 45 | 120653 | HÀ NGUYỄN BẢO UYÊN | D110 | Xây dựng công trình thủy | Khoa Công trình | CTT67ĐH | 6.9 | ||
48 | 46 | 120698 | PHAN TUẤN HƯNG | D110 | Xây dựng công trình thủy | Khoa Công trình | CTT67ĐH | 6.9 | ||
49 | 47 | 120742 | VŨ KHẢI LÂM | D110 | Xây dựng công trình thủy | Khoa Công trình | CTT67ĐH | |||
50 | 48 | 120759 | NGUYỄN KIM CÚC | D110 | Xây dựng công trình thủy | Khoa Công trình | CTT67ĐH | 6.8 | 8.1 | |
51 | 49 | 120768 | ĐOÀN HẢI LONG | D110 | Xây dựng công trình thủy | Khoa Công trình | CTT67ĐH | 8.5 | 8.5 | |
52 | 50 | 120825 | NGUYỄN HOÀNG VŨ | D110 | Xây dựng công trình thủy | Khoa Công trình | CTT67ĐH | 7.8 | 6.8 | |
53 | 51 | 120867 | NGUYỄN TRẦN THẾ TÂM | D110 | Xây dựng công trình thủy | Khoa Công trình | CTT67ĐH | 7.4 | 7.7 | |
54 | 52 | 120931 | NGUYỄN NHẬT NAM | D110 | Xây dựng công trình thủy | Khoa Công trình | CTT67ĐH | 8.1 | ||
55 | 53 | 121085 | NGUYỄN PHÚC BẢO HOÀNG | D110 | Xây dựng công trình thủy | Khoa Công trình | CTT67ĐH | 8.5 | 8.2 | |
56 | 54 | 121265 | NGUYỄN HẢI NAM | D110 | Xây dựng công trình thủy | Khoa Công trình | CTT67ĐH | |||
57 | 55 | 121305 | HOÀNG THỊ MAI PHƯƠNG | D110 | Xây dựng công trình thủy | Khoa Công trình | CTT67ĐH | |||
58 | 56 | 121361 | VŨ GIA HUY | D110 | Xây dựng công trình thủy | Khoa Công trình | CTT67ĐH | |||
59 | 57 | 121383 | NGUYỄN VĂN HẢI NAM | D110 | Xây dựng công trình thủy | Khoa Công trình | CTT67ĐH | 8.1 | 8.1 | |
60 | 58 | 121386 | PHẠM MINH PHÚC | D110 | Xây dựng công trình thủy | Khoa Công trình | CTT67ĐH | 8.2 | 8.2 | |
61 | 59 | 121417 | NGUYỄN QUANG TRƯỜNG | D110 | Xây dựng công trình thủy | Khoa Công trình | CTT67ĐH | 8.5 | ||
62 | 60 | 121432 | PHẠM DUY KHÁNH | D110 | Xây dựng công trình thủy | Khoa Công trình | CTT67ĐH | 8 | 8.4 | |
63 | 61 | 121506 | NGUYỄN ĐỨC DŨNG | D110 | Xây dựng công trình thủy | Khoa Công trình | CTT67ĐH | 7.5 | 6.3 | |
64 | 62 | 121687 | PHẠM VĂN LONG | D110 | Xây dựng công trình thủy | Khoa Công trình | CTT67ĐH | 7.3 | 0 | |
65 | 63 | 121699 | LÊ THÙY TRANG | D110 | Xây dựng công trình thủy | Khoa Công trình | CTT67ĐH | 7.8 | 8.4 | |
66 | 64 | 121711 | TRẦN LÊ MINH | D110 | Xây dựng công trình thủy | Khoa Công trình | CTT67ĐH | 8.7 | 7.2 | |
67 | 65 | 121724 | NGUYỄN MẠNH DŨNG | D110 | Xây dựng công trình thủy | Khoa Công trình | CTT67ĐH | 7.8 | 7.2 | |
68 | 66 | 121767 | PHẠM NHƯ QUỲNH | D110 | Xây dựng công trình thủy | Khoa Công trình | CTT67ĐH | |||
69 | 67 | 121948 | NGUYỄN ĐẠI DƯƠNG | D110 | Xây dựng công trình thủy | Khoa Công trình | CTT67ĐH | 8.4 | 8.8 | |
70 | 68 | 122054 | NGUYỄN GIA PHÚC | D110 | Xây dựng công trình thủy | Khoa Công trình | CTT67ĐH | 7.7 | 7.8 | |
71 | 69 | 122099 | VŨ VĂN HIẾU | D110 | Xây dựng công trình thủy | Khoa Công trình | CTT67ĐH | 8.3 | 6.8 | |
72 | 70 | 122157 | PHẠM THÀNH HƯNG | D110 | Xây dựng công trình thủy | Khoa Công trình | CTT67ĐH | 7.6 | 7.9 | |
73 | 71 | 122253 | NGUYỄN ĐỨC HUY | D110 | Xây dựng công trình thủy | Khoa Công trình | CTT67ĐH | 7.7 | 8.3 | |
74 | 72 | 122279 | NGUYỄN CẨM TÚ | D110 | Xây dựng công trình thủy | Khoa Công trình | CTT67ĐH | |||
75 | 73 | 122300 | NGUYỄN ĐỨC TOÀN | D110 | Xây dựng công trình thủy | Khoa Công trình | CTT67ĐH | 7.7 | 8.1 | |
76 | 74 | 122355 | PHẠM HOÀNG SANG | D110 | Xây dựng công trình thủy | Khoa Công trình | CTT67ĐH | 8.1 | 8.3 | |
77 | 75 | 122374 | NGUYỄN TÙNG DƯƠNG | D110 | Xây dựng công trình thủy | Khoa Công trình | CTT67ĐH | 8.2 | 9 | |
78 | 76 | 122404 | TRỊNH VIỆT ĐỨC | D110 | Xây dựng công trình thủy | Khoa Công trình | CTT67ĐH | 7.7 | 9 | |
79 | 77 | 122520 | ĐỖ NGỌC VŨ HOÀNG | D110 | Xây dựng công trình thủy | Khoa Công trình | CTT67ĐH | 6.9 | ||
80 | 78 | 122567 | LÊ HỮU VIỆT HOÀN | D110 | Xây dựng công trình thủy | Khoa Công trình | CTT67ĐH | 7.9 | ||
81 | 79 | 122568 | PHẠM GIA MINH | D110 | Xây dựng công trình thủy | Khoa Công trình | CTT67ĐH | 8 | 7.8 | |
82 | 80 | 122595 | NGUYỄN VŨ HOÀNG HÀ | D110 | Xây dựng công trình thủy | Khoa Công trình | CTT67ĐH | 8.1 | ||
83 | 81 | 122609 | ĐÀO ANH TÚ | D110 | Xây dựng công trình thủy | Khoa Công trình | CTT67ĐH | 7.4 | 7.2 | |
84 | 82 | 122746 | VŨ HOÀNG MINH CHÂU | D110 | Xây dựng công trình thủy | Khoa Công trình | CTT67ĐH | 7.1 | 7.6 | |
85 | 83 | 122759 | BÙI NHẬT MINH | D110 | Xây dựng công trình thủy | Khoa Công trình | CTT67ĐH | 6.9 | ||
86 | 84 | 122772 | TRẦN ĐỨC ANH | D110 | Xây dựng công trình thủy | Khoa Công trình | CTT67ĐH | 8.3 | ||
87 | 85 | 122849 | HOÀNG ANH KHOA | D110 | Xây dựng công trình thủy | Khoa Công trình | CTT67ĐH | 7.6 | 7.2 | |
88 | 86 | 122905 | ĐOÀN THẾ ANH | D110 | Xây dựng công trình thủy | Khoa Công trình | CTT67ĐH | 8.6 | 8.4 | |
89 | 87 | 122936 | NGUYỄN HUY VŨ | D110 | Xây dựng công trình thủy | Khoa Công trình | CTT67ĐH | 8.4 | 7.6 | |
90 | 88 | 122958 | NGÔ ĐỨC ĐẠT | D110 | Xây dựng công trình thủy | Khoa Công trình | CTT67ĐH | |||
91 | 89 | 122963 | BÙI ĐỨC KHÁNH | D110 | Xây dựng công trình thủy | Khoa Công trình | CTT67ĐH | 7.9 | 7.8 | |
92 | 90 | 122975 | VŨ DUY TRÍ VIỆT | D110 | Xây dựng công trình thủy | Khoa Công trình | CTT67ĐH | 8 | ||
93 | 91 | 123094 | PHẠM ANH ĐỨC | D110 | Xây dựng công trình thủy | Khoa Công trình | CTT67ĐH | 7.4 | 6.1 | |
94 | 92 | 123220 | BÙI QUANG HUY | D110 | Xây dựng công trình thủy | Khoa Công trình | CTT67ĐH | 8.1 | 8.2 | |
95 | 93 | 123240 | NGUYỄN THỊ MINH TÂM | D110 | Xây dựng công trình thủy | Khoa Công trình | CTT67ĐH | 7.5 | 7.2 | |
96 | 94 | 123355 | NGUYỄN HẢI NAM | D110 | Xây dựng công trình thủy | Khoa Công trình | CTT67ĐH | 7.7 | 9 | |
97 | 95 | 123393 | HOÀNG HẢI PHÚ | D110 | Xây dựng công trình thủy | Khoa Công trình | CTT67ĐH | 8.3 | ||
98 | 96 | 123474 | NGUYỄN TIẾN BÌNH | D110 | Xây dựng công trình thủy | Khoa Công trình | CTT67ĐH | 7.4 | 7.6 | |
99 | 97 | 123643 | TRẦN QUANG ÁNH | D110 | Xây dựng công trình thủy | Khoa Công trình | CTT67ĐH | 7.8 | 6.9 | |
100 | 98 | 123756 | PHAN TẤN ĐẠT | D110 | Xây dựng công trình thủy | Khoa Công trình | CTT67ĐH | 0 | 8.9 | |