| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | |||||||||||||||||||||
2 | KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | |||||||||||||||||||||
3 | KHOA TRIẾT HỌC & KHXH | –––––––––––––––––––––––– | |||||||||||||||||||||
4 | |||||||||||||||||||||||
5 | DANH SÁCH THI LẦN 1 HỌC KỲ I NĂM HỌC 2026-2027 | ||||||||||||||||||||||
6 | Khoa: | Triết học | Tên học phần: | Tư tưởng Hồ Chí Minh | Số tín chỉ: | 2 | Mã học phần: | 191282004 | Triết học | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | |||||||||||
7 | TT | Mã sinh viên | Họ đệm | Tên | Lớp | Lần học | Lần thi | Ngày thi | Phòng thi | Giờ thi | Phút thi | Thời gian thi | TB kiểm tra | Điểm đánh giá học phần | Sinh viên ký nhận | Ghi chú | Khoa phụ trách | Tên học phần | Số TC | Mã học phần | |||
8 | Bằng số | Bằng chữ | |||||||||||||||||||||
9 | |||||||||||||||||||||||
10 | 1 | 3025109784 | Phạm Minh | Anh | TR30.33 | 1 | 1 | 10.10.2026 | D610 | 13 | 0 | 60' | 7,8 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
11 | 2 | 3025102967 | Chu Thị Thu | Anh | TR30.33 | 1 | 1 | 10.10.2026 | D610 | 13 | 0 | 60' | 7,4 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
12 | 3 | 3025118870 | Hoàng Ngọc | Ánh | TR30.33 | 1 | 1 | 10.10.2026 | D610 | 13 | 0 | 60' | 8,0 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
13 | 4 | 3025100279 | Nguyễn Thị Thanh | Bình | TR30.33 | 1 | 1 | 10.10.2026 | D610 | 13 | 0 | 60' | 8,0 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
14 | 5 | 3025110949 | Lương Đinh | Đại | TR30.33 | 1 | 1 | 10.10.2026 | D610 | 13 | 0 | 60' | 7,7 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
15 | 6 | 3025131542 | Chu Thị | Gia | TR30.33 | 1 | 1 | 10.10.2026 | D610 | 13 | 0 | 60' | 8,0 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
16 | 7 | 3025110611 | Mạch Khánh | Hòa | TR30.33 | 1 | 1 | 10.10.2026 | D610 | 13 | 0 | 60' | 8,0 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
17 | 8 | 3025130958 | Nguyễn Tùng | Lâm | TR30.33 | 1 | 1 | 10.10.2026 | D610 | 13 | 0 | 60' | 7,6 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
18 | 9 | 3025131200 | Dương Tú | Linh | TR30.33 | 1 | 1 | 10.10.2026 | D610 | 13 | 0 | 60' | 7,8 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
19 | 10 | 3025108362 | Hoàng Thị Trúc | Linh | TR30.33 | 1 | 1 | 10.10.2026 | D610 | 13 | 0 | 60' | 7,6 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
20 | 11 | 3025126691 | Nguyễn Phạm Thùy | Linh | TR30.33 | 1 | 1 | 10.10.2026 | D610 | 13 | 0 | 60' | 7,6 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
21 | 12 | 3025116750 | Nguyễn Tuyết | Minh | TR30.33 | 1 | 1 | 10.10.2026 | D610 | 13 | 0 | 60' | 7,9 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
22 | 13 | 3025111280 | Mai Trang | My | TR30.33 | 1 | 1 | 10.10.2026 | D610 | 13 | 0 | 60' | 8,0 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
23 | 14 | 3025118043 | Hắc Thị Diễm | My | TR30.33 | 1 | 1 | 10.10.2026 | D610 | 13 | 0 | 60' | 7,4 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
24 | 15 | 3025130768 | Hà Bảo | Ngọc | TR30.33 | 1 | 1 | 10.10.2026 | D610 | 13 | 0 | 60' | 7,6 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
25 | 16 | 3025107751 | Nguyễn Thị Phương | Nguyên | TR30.33 | 1 | 1 | 10.10.2026 | D610 | 13 | 0 | 60' | 7,9 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
26 | 17 | 3025125526 | Bùi Thị Ái | Nhi | TR30.33 | 1 | 1 | 10.10.2026 | D610 | 13 | 0 | 60' | 8,0 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
27 | 18 | 3025102047 | Trương Thị Yến | Nhi | TR30.33 | 1 | 1 | 10.10.2026 | D610 | 13 | 0 | 60' | 7,4 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
28 | 19 | 3025121145 | Hoàng Mỹ | Phương | TR30.33 | 1 | 1 | 10.10.2026 | D610 | 13 | 0 | 60' | 7,6 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
29 | 20 | 3025130897 | Nguyễn Thị | Quỳnh | TR30.33 | 1 | 1 | 10.10.2026 | D610 | 13 | 0 | 60' | 8,1 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
30 | 21 | 3025102115 | Hoàng Thị Hoài | Thu | TR30.33 | 1 | 1 | 10.10.2026 | D610 | 13 | 0 | 60' | 8,1 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
31 | 22 | 3025125056 | Kiều Hiền | Thục | TR30.33 | 1 | 1 | 10.10.2026 | D610 | 13 | 0 | 60' | 7,9 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
32 | 23 | 3025107545 | Lê Thị | Thùy | TR30.33 | 1 | 1 | 10.10.2026 | D610 | 13 | 0 | 60' | 8,1 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
33 | 24 | 3025125952 | Nguyễn Thị | Vân | TR30.33 | 1 | 1 | 10.10.2026 | D610 | 13 | 0 | 60' | 8,0 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
34 | 25 | 3025119659 | Vương Thị Hà | Vy | TR30.33 | 1 | 1 | 10.10.2026 | D610 | 13 | 0 | 60' | 8,0 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
35 | 26 | 3025106702 | Vũ Thị Mai | Anh | TR30.34 | 1 | 1 | 10.10.2026 | D610 | 13 | 0 | 60' | 7,6 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
36 | 27 | 3025112022 | Nguyễn Phương | Anh | TR30.34 | 1 | 1 | 10.10.2026 | D610 | 13 | 0 | 60' | 8,9 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
37 | 28 | 3025131756 | Phan Lê Trung | Anh | TR30.34 | 1 | 1 | 10.10.2026 | D610 | 13 | 0 | 60' | 7,0 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
38 | 1 | 3025125092 | Đặng Văn | Chiến | TR30.34 | 1 | 1 | 10.10.2026 | D610 | 14 | 0 | 60' | 7,2 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
39 | 2 | 3025113235 | Lê Thị | Giang | TR30.34 | 1 | 1 | 10.10.2026 | D610 | 14 | 0 | 60' | 8,0 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
40 | 3 | 3025103434 | Lương Thị Khánh | Hòa | TR30.34 | 1 | 1 | 10.10.2026 | D610 | 14 | 0 | 60' | 8,0 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
41 | 4 | 3025131810 | Nguyễn Thị Ngọc | Huyền | TR30.34 | 1 | 1 | 10.10.2026 | D610 | 14 | 0 | 60' | 8,0 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
42 | 5 | 3025115821 | Lê Hồng | Khánh | TR30.34 | 1 | 1 | 10.10.2026 | D610 | 14 | 0 | 60' | 7,8 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
43 | 6 | 3025115747 | Quách Thị Khánh | Lê | TR30.34 | 1 | 1 | 10.10.2026 | D610 | 14 | 0 | 60' | 8,3 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
44 | 7 | 3025126969 | Bùi Thị Thùy | Linh | TR30.34 | 1 | 1 | 10.10.2026 | D610 | 14 | 0 | 60' | 8,0 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
45 | 8 | 3025113610 | Sỹ Thị Ngọc | Minh | TR30.34 | 1 | 1 | 10.10.2026 | D610 | 14 | 0 | 60' | 7,8 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
46 | 9 | 3025100155 | Ngô Thị Yến | Nhi | TR30.34 | 1 | 1 | 10.10.2026 | D610 | 14 | 0 | 60' | 7,7 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
47 | 10 | 3025131323 | Phạm Hoàng Ngọc | Nhi | TR30.34 | 1 | 1 | 10.10.2026 | D610 | 14 | 0 | 60' | 8,0 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
48 | 11 | 3025104108 | Bùi Nguyên | Như | TR30.34 | 1 | 1 | 10.10.2026 | D610 | 14 | 0 | 60' | 8,0 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
49 | 12 | 3025110037 | Đỗ Tiến | Phát | TR30.34 | 1 | 1 | 10.10.2026 | D610 | 14 | 0 | 60' | 7,1 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
50 | 13 | 3025101276 | Mè Bích | Phượng | TR30.34 | 1 | 1 | 10.10.2026 | D610 | 14 | 0 | 60' | 8,0 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
51 | 14 | 3025107644 | Đặng Thị Bích | Phượng | TR30.34 | 1 | 1 | 10.10.2026 | D610 | 14 | 0 | 60' | 8,0 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
52 | 15 | 3025102424 | Vàng Thị | Tâm | TR30.34 | 1 | 1 | 10.10.2026 | D610 | 14 | 0 | 60' | 7,3 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
53 | 16 | 3025131210 | Nguyễn Bùi Anh | Thư | TR30.34 | 1 | 1 | 10.10.2026 | D610 | 14 | 0 | 60' | 7,4 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
54 | 17 | 3025113239 | Lã Minh | Tiệp | TR30.34 | 1 | 1 | 10.10.2026 | D610 | 14 | 0 | 60' | 7,2 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
55 | 18 | 3025117009 | Trần Thị Huyền | Trang | TR30.34 | 1 | 1 | 10.10.2026 | D610 | 14 | 0 | 60' | 7,4 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
56 | 19 | 3025110951 | Chu Thị Phương | Trang | TR30.34 | 1 | 1 | 10.10.2026 | D610 | 14 | 0 | 60' | 8,1 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
57 | 20 | 3025111967 | Nguyễn Thị Thu | Trang | TR30.34 | 1 | 1 | 10.10.2026 | D610 | 14 | 0 | 60' | 7,3 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
58 | 21 | 3025119566 | Hoàng Thiên | Trường | TR30.34 | 1 | 1 | 10.10.2026 | D610 | 14 | 0 | 60' | 7,3 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
59 | 22 | 3025103695 | Bùi Thị | Uyên | TR30.34 | 1 | 1 | 10.10.2026 | D610 | 14 | 0 | 60' | 8,3 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
60 | 23 | 3025106399 | Bùi Minh | Vương | TR30.34 | 1 | 1 | 10.10.2026 | D610 | 14 | 0 | 60' | 7,9 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
61 | 24 | 3025114407 | Tạ Quốc | An | TR30.35 | 1 | 1 | 10.10.2026 | D610 | 14 | 0 | 60' | 8,3 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
62 | 25 | 3025110029 | Nguyễn Hà Phương | Anh | TR30.35 | 1 | 1 | 10.10.2026 | D610 | 14 | 0 | 60' | 7,6 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
63 | 26 | 3025127645 | Nguyễn Thanh | Bình | TR30.35 | 1 | 1 | 10.10.2026 | D610 | 14 | 0 | 60' | 7,1 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
64 | 27 | 3025112433 | Ngụy Phan | Cường | TR30.35 | 1 | 1 | 10.10.2026 | D610 | 14 | 0 | 60' | 8,0 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
65 | 28 | 3025100318 | Nguyễn Văn | Đạt | TR30.35 | 1 | 1 | 10.10.2026 | D610 | 14 | 0 | 60' | 8,0 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
66 | 1 | 3025105795 | Nguyễn Thùy | Dương | TR30.35 | 1 | 1 | 10.10.2026 | D610 | 15 | 0 | 60' | 7,6 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
67 | 2 | 3025115929 | Phạm Hương | Giang | TR30.35 | 1 | 1 | 10.10.2026 | D610 | 15 | 0 | 60' | 8,0 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
68 | 3 | 3025110002 | Nguyễn Thị Nhi | Hà | TR30.35 | 1 | 1 | 10.10.2026 | D610 | 15 | 0 | 60' | 8,1 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
69 | 4 | 3025103134 | Tạ Thị Ánh | Hằng | TR30.35 | 1 | 1 | 10.10.2026 | D610 | 15 | 0 | 60' | 7,7 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
70 | 5 | 3025125707 | Lê Thị | Huệ | TR30.35 | 1 | 1 | 10.10.2026 | D610 | 15 | 0 | 60' | 7,4 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
71 | 6 | 3025130956 | Nguyễn Thu | Hường | TR30.35 | 1 | 1 | 10.10.2026 | D610 | 15 | 0 | 60' | 7,4 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
72 | 7 | 3025110749 | Bùi Khánh | Huyền | TR30.35 | 1 | 1 | 10.10.2026 | D610 | 15 | 0 | 60' | 7,8 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
73 | 8 | 3025118754 | Phạm Thị | La | TR30.35 | 1 | 1 | 10.10.2026 | D610 | 15 | 0 | 60' | 7,7 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
74 | 9 | 3025125522 | Nguyễn Thị | Mai | TR30.35 | 1 | 1 | 10.10.2026 | D610 | 15 | 0 | 60' | 8,0 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
75 | 10 | 3025126147 | Nguyễn Trà | My | TR30.35 | 1 | 1 | 10.10.2026 | D610 | 15 | 0 | 60' | 7,4 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
76 | 11 | 3025129701 | Phạm Trịnh Giang | Nam | TR30.35 | 1 | 1 | 10.10.2026 | D610 | 15 | 0 | 60' | 6,9 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
77 | 12 | 3025115235 | Lý Hồng | Ngọc | TR30.35 | 1 | 1 | 10.10.2026 | D610 | 15 | 0 | 60' | 7,8 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
78 | 13 | 3025101205 | Trần Thị Kim | Oanh | TR30.35 | 1 | 1 | 10.10.2026 | D610 | 15 | 0 | 60' | 7,8 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
79 | 14 | 3025100210 | Phạm Hương | Quỳnh | TR30.35 | 1 | 1 | 10.10.2026 | D610 | 15 | 0 | 60' | 7,6 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
80 | 15 | 3025129058 | Trương Tiến | Thành | TR30.35 | 1 | 1 | 10.10.2026 | D610 | 15 | 0 | 60' | 7,7 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
81 | 16 | 3025132794 | Trần Khắc Huyền | Trâm | TR30.35 | 1 | 1 | 10.10.2026 | D610 | 15 | 0 | 60' | 8,0 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
82 | 17 | 3025103102 | Nguyễn Thị Kiều | Trang | TR30.35 | 1 | 1 | 10.10.2026 | D610 | 15 | 0 | 60' | 7,4 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
83 | 18 | 3025100698 | Nguyễn Huyền | Trang | TR30.35 | 1 | 1 | 10.10.2026 | D610 | 15 | 0 | 60' | 7,8 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
84 | 19 | 3025120821 | Nguyễn Ánh | Tuyết | TR30.35 | 1 | 1 | 10.10.2026 | D610 | 15 | 0 | 60' | 7,1 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
85 | 20 | 3025128336 | Lương Yến | Vi | TR30.35 | 1 | 1 | 10.10.2026 | D610 | 15 | 0 | 60' | 8,0 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
86 | 21 | 3025104222 | Nguyễn Quỳnh | Anh | TR30.36 | 1 | 1 | 10.10.2026 | D610 | 15 | 0 | 60' | 7,9 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
87 | 22 | 3025105693 | Nguyễn Hồ Tâm | Anh | TR30.36 | 1 | 1 | 10.10.2026 | D610 | 15 | 0 | 60' | 7,2 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
88 | 23 | 3025107033 | Nguyễn Ngọc | Ánh | TR30.36 | 1 | 1 | 10.10.2026 | D610 | 15 | 0 | 60' | 8,0 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
89 | 24 | 3025121498 | Đặng Ngọc | Ánh | TR30.36 | 1 | 1 | 10.10.2026 | D610 | 15 | 0 | 60' | 7,0 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
90 | 25 | 3025114954 | Nguyễn Thùy | Châu | TR30.36 | 1 | 1 | 10.10.2026 | D610 | 15 | 0 | 60' | 8,6 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
91 | 26 | 3025100949 | Quách Thảo | Hiền | TR30.36 | 1 | 1 | 10.10.2026 | D610 | 15 | 0 | 60' | 7,1 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
92 | 27 | 3025106213 | Nguyễn Thị Kim | Huế | TR30.36 | 1 | 1 | 10.10.2026 | D610 | 15 | 0 | 60' | 7,8 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
93 | 28 | 3025116258 | Đào Thu | Hương | TR30.36 | 1 | 1 | 10.10.2026 | D610 | 15 | 0 | 60' | 7,6 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
94 | 1 | 3025101026 | Khương Thị Quỳnh | Hương | TR30.36 | 1 | 1 | 10.10.2026 | D610 | 16 | 0 | 60' | 7,3 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
95 | 2 | 3025116848 | Đinh Thị Thu | Huyền | TR30.36 | 1 | 1 | 10.10.2026 | D610 | 16 | 0 | 60' | 7,7 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
96 | 3 | 3025123947 | Đoàn Thị Ngọc | Linh | TR30.36 | 1 | 1 | 10.10.2026 | D610 | 16 | 0 | 60' | 7,6 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
97 | 4 | 3025116015 | Nguyễn Thị Bích | Loan | TR30.36 | 1 | 1 | 10.10.2026 | D610 | 16 | 0 | 60' | 8,4 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
98 | 5 | 3025102876 | Phạm Nguyễn | Ngọc | TR30.36 | 1 | 1 | 10.10.2026 | D610 | 16 | 0 | 60' | 7,9 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
99 | 6 | 3025133184 | Nguyễn Thị | Phương | TR30.36 | 1 | 1 | 10.10.2026 | D610 | 16 | 0 | 60' | 8,0 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||
100 | 7 | 3025104215 | Nguyễn Tiến Hoàng | Sơn | TR30.36 | 1 | 1 | 10.10.2026 | D610 | 16 | 0 | 60' | 7,0 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||