| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | AA | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG CAO ĐẲNG BÌNH THUẬN KHOA Y DƯỢC | THỜI KHÓA BIỂU HK1- TUẦN 1 (04/9/2023 - 10/9/2023)_ Năm học: 2023 - 2024 | |||||||||||||||||||||||
2 | 4 | 9 | |||||||||||||||||||||||
3 | KHỐI | ||||||||||||||||||||||||
4 | THỨ NGÀY | Buổi | YSĐK35 | CĐĐD14 | CĐĐD15 | CĐ DƯỢC 5CDE | THỨ NGÀY | Buổi | CĐ DƯỢC 6CD | CĐ DƯỢC 6EF | CĐ DƯỢC 5A T7&CN | CĐ DƯỢC 5B 18h00 | CĐ DƯỢC 6A T7&CN | CĐ DƯỢC 6B 18h00 | CĐ DƯỢC LIÊN THÔNG 2A T7&CN | ||||||||||
5 | NGHỈ LỄ QUỐC KHÁNH 2/9 | ||||||||||||||||||||||||
6 | |||||||||||||||||||||||||
7 | Sáng | Sáng | |||||||||||||||||||||||
8 | |||||||||||||||||||||||||
9 | NGHỈ LỄ | NGHỈ LỄ | NGHỈ LỄ | NGHỈ LỄ | |||||||||||||||||||||
10 | QUỐC KHÁNH 2/9 | QUỐC KHÁNH 2/9 | QUỐC KHÁNH 2/9 | QUỐC KHÁNH 2/9 | |||||||||||||||||||||
11 | HAI | HAI | |||||||||||||||||||||||
12 | 04-09 | 04-09 | |||||||||||||||||||||||
13 | |||||||||||||||||||||||||
14 | Chiều | Chiều | |||||||||||||||||||||||
15 | |||||||||||||||||||||||||
16 | |||||||||||||||||||||||||
17 | |||||||||||||||||||||||||
18 | |||||||||||||||||||||||||
19 | Chăm sóc SK tâm thần | CSNL bệnh Ngoại khoa | Thông tin thuốc- CGD | Hóa dược | Kỹ thuật | 1. Thực hành | |||||||||||||||||||
20 | Cô Huyền | Cô Tú | Thầy Ân | Cô Thọ | Bào chế SDH.CDT 1 | Kinh tế | Kỹ Thuật Bào Chế | ||||||||||||||||||
21 | Sáng | (03/15) | (04/45) | (03/15/0/30) | Sáng | (05/45/0/30) | Cô Thảo | Marketing dược | Sinh Dược Học | ||||||||||||||||
22 | GĐ: 2 | GĐ: 1 | HT.A | GĐ: 5 | (05/45) | Cô Châu | Các Dạng Thuốc 1 | ||||||||||||||||||
23 | GĐ: 6 | (28/30) | Cô Nhi | ||||||||||||||||||||||
24 | BA | BA | GĐ: 4 | PTT_Tổ 1_(16/90) | |||||||||||||||||||||
25 | 05-09 | 05-09 | 2. Thực hành | ||||||||||||||||||||||
26 | Pháp luật | Sinh lý bệnh miễn dịch | Dược liệu | Xác suất thống kê y học | Dược liệu | ||||||||||||||||||||
27 | Chiều | Cô Khánh | Thầy Thịnh | Chiều | Thầy Bách | Cô Hòa | Cô Hoàng | ||||||||||||||||||
28 | (03/15) | (03/30/0/30) | (04/45/0/30) | (04/15/0/30) | PTT | ||||||||||||||||||||
29 | GĐ: 4 | GĐ: 1 | GĐ: 2 | GĐ: 6 | Tổ 2_(16/60) | ||||||||||||||||||||
30 | |||||||||||||||||||||||||
31 | |||||||||||||||||||||||||
32 | Tiếng Anh | CSSK người bệnh cao tuổi | Dược lý | Kỹ thuật | Dược liệu | ||||||||||||||||||||
33 | Sáng | Cô Thị Diễm | Cô Huyền | Cô Tiên | Sáng | Bào chế SDH.CDT 1 | Thầy Bách | ||||||||||||||||||
34 | (05/30/0/60) | (03/15) | (03/30/0/30) | Cô Thảo | (05/45/0/30) | Thực hành | Dược liệu | ||||||||||||||||||
35 | GĐ: 4 | GĐ: 2 | GĐ: 1 | (05/45) | GĐ: 6 | Sử dụng thuốc | Thầy Bách | ||||||||||||||||||
36 | GĐ: 5 | Cô Sáu | (45/45/19/30) | ||||||||||||||||||||||
37 | TƯ | TƯ | (16/30) | GĐ: 4 | |||||||||||||||||||||
38 | 06-09 | 06-09 | PTT | ||||||||||||||||||||||
39 | Dược lâm sàng | Xác suất thống kê y học | Hóa dược | ||||||||||||||||||||||
40 | Chiều | Thầy Ân | Chiều | Cô Tường | Cô Thọ | ||||||||||||||||||||
41 | (04/51) | (04/15/0/30) | (04/45/0/30) | ||||||||||||||||||||||
42 | HT.A | GĐ: 1 | GĐ: 2 | ||||||||||||||||||||||
43 | |||||||||||||||||||||||||
44 | |||||||||||||||||||||||||
45 | Vệ sinh phòng bệnh | Thông tin thuốc- CGD | Hóa dược | Kỹ thuật | 1. Thực hành | ||||||||||||||||||||
46 | Sáng | Thầy Năm | Thầy Ân | Sáng | Cô Thọ | Bào chế SDH.CDT 1 | Kỹ Thuật Bào Chế | ||||||||||||||||||
47 | (04/30) | (06/15/0/30) | (10/45/0/30) | Cô Thảo | Sinh Dược Học | ||||||||||||||||||||
48 | GĐ: 4 | HT.A | GĐ: 5 | (10/45) | Quản lý | Các Dạng Thuốc 1 | |||||||||||||||||||
49 | GĐ: 6 | tồn trữ thuốc | Cô Nhi | ||||||||||||||||||||||
50 | NĂM | NĂM | Thầy Bách | PTT_Tổ 2_(16/90) | |||||||||||||||||||||
51 | 07-09 | 07-09 | (15/15/01/30) | 2. Thực hành | |||||||||||||||||||||
52 | Giáo dục thể chất | Pháp luật | GĐ: 4 | Dược liệu | |||||||||||||||||||||
53 | Chiều | Thầy Hoàng | Cô Trường | Chiều | Cô Hoàng | ||||||||||||||||||||
54 | (03/5/0/25) | (04/20/0/10) | PTT | ||||||||||||||||||||||
55 | Sân KTX | HT.A | Tổ 1_(16/60) | ||||||||||||||||||||||
56 | (Từ tiết 3-5) | ||||||||||||||||||||||||
57 | |||||||||||||||||||||||||
58 | |||||||||||||||||||||||||
59 | Tiếng Anh | Hóa dược | Dược liệu | 1. Thực hành | |||||||||||||||||||||
60 | Sáng | Cô Thị Diễm | Sáng | Cô Thọ | Thầy Bách | Kinh tế | Kỹ Thuật Bào Chế | ||||||||||||||||||
61 | (10/30/0/60) | (15/45/0/30) | (10/45/0/30) | Marketing dược | Sinh Dược Học | ||||||||||||||||||||
62 | GĐ: 4 | GĐ: 5 | GĐ: 6 | Cô Châu | Các Dạng Thuốc 1 | ||||||||||||||||||||
63 | (30/30) | Cô Nhi | |||||||||||||||||||||||
64 | SÁU | SÁU | GĐ: 4 | PTT_Tổ 1_(20/90) | |||||||||||||||||||||
65 | 08-09 | 08-09 | 2. Thực hành | ||||||||||||||||||||||
66 | Dược liệu | ||||||||||||||||||||||||
67 | Cô Hoàng | ||||||||||||||||||||||||
68 | Chiều | Chiều | PTT | ||||||||||||||||||||||
69 | Tổ 2_(20/60) | ||||||||||||||||||||||||
70 | |||||||||||||||||||||||||
71 | |||||||||||||||||||||||||
72 | 1. TT Hóa phân tích | ||||||||||||||||||||||||
73 | Thi KTMH | Cô Vy_Tổ 2_(32/60) | Thi KTMH | ||||||||||||||||||||||
74 | Thực hành | PTT Kiểm nghiệm | Lý thuyết | ||||||||||||||||||||||
75 | Sáng | Sáng | TT KT Bào chế SDH. | 2. TT Hóa phân tích | Hóa dược | Kinh tế | |||||||||||||||||||
76 | Các Dạng Thuốc 1 | Cô Ly | Cô Thọ | Marketing dược | |||||||||||||||||||||
77 | PTT- 7h30 | Tổ 1_(40/60) | (45/45/15/30) | Phòng tin học số 1 | |||||||||||||||||||||
78 | BẢY | BẢY | Cô Thọ, Cô Hoa | PTT Hóa Phân tích | GĐ: 4 | 7h30 | |||||||||||||||||||
79 | 09-09 | 09-09 | 1. TT Hóa phân tích | ||||||||||||||||||||||
80 | Thi KTMH | Cô Vy_ Tổ 2_(36/40) | TT Bào chế 1 | ||||||||||||||||||||||
81 | Lý thuyết | PTT Kiểm nghiệm | Cô Thảo | ||||||||||||||||||||||
82 | Chiều | Chiều | TT KT Bào chế SDH. | 2. TT Hóa phân tích | (16/60) | ||||||||||||||||||||
83 | Các Dạng Thuốc 2 | Cô Ly | PTT | ||||||||||||||||||||||
84 | Phòng tin học số 1 | Tổ 1_(44/60) | |||||||||||||||||||||||
85 | 14h00 | PTT Hóa Phân tích | |||||||||||||||||||||||
86 | 1. TT Hóa phân tích | ||||||||||||||||||||||||
87 | Thi KTMH | Cô Vy_Tổ 2_(40/60) | 1. Thực hành | Thông tin thuốc | |||||||||||||||||||||
88 | Thực hành | PTT Kiểm nghiệm | Kỹ Thuật Bào Chế | cảnh giác dược | |||||||||||||||||||||
89 | Sáng | Sáng | TT KT Bào chế SDH. | 2. TT Hóa phân tích | Sinh Dược Học | Thầy Ân | |||||||||||||||||||
90 | Các Dạng Thuốc 2 | Cô Ly | Các Dạng Thuốc 1 | (15/15/04/30) | |||||||||||||||||||||
91 | PTT- 7h30 | Tổ 1_(48/60) | Cô Nhi | GĐ: 1 | |||||||||||||||||||||
92 | CN | CN | Cô Thảo, Cô Nhi | PTT Hóa Phân tích | PTT_Tổ 2_(20/90) | ||||||||||||||||||||
93 | 10-09 | 10-09 | 1. TT Hóa phân tích | 2. Thực hành | |||||||||||||||||||||
94 | Kiểm nghiệm thuốc | Cô Vy_Tổ 2_(44/60) | Dược liệu | TT Bào chế 1 | |||||||||||||||||||||
95 | Chiều | Chiều | Cô Ngọc Thanh | PTT Kiểm nghiệm | Cô Hoàng | Cô Thảo | |||||||||||||||||||
96 | (09/45/0/30) | 2. TT Hóa phân tích | PTT | (20/60) | |||||||||||||||||||||
97 | GĐ: 4 | Cô Ly_Tổ 1_(52/60) | Tổ 1_(20/60) | PTT | |||||||||||||||||||||
98 | PTT Hóa phân tích | ||||||||||||||||||||||||
99 | GHI CHÚ: | ||||||||||||||||||||||||
100 | Từ 07/9-19/9 | BAN GIÁM HIỆU | P. PHÒNG ĐÀO TẠO | TRƯỞNG KHOA | LẬP KẾ HOẠCH | ||||||||||||||||||||