| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TỔNG LIÊN ĐOÀN LAO ĐỘNG VIỆT NAM | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | ||||||||||||||||||||||||
2 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG ĐOÀN | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | ||||||||||||||||||||||||
3 | DỰ KIẾN DANH SÁCH SINH VIÊN ĐƯỢC MIỄN 100% HỌC PHÍ HỌC KỲ II, NĂM HỌC 2024 - 2025 | |||||||||||||||||||||||||
4 | Stt | Họ và Tên | MSV | Lớp | Giới Tính | Đối Tượng | ||||||||||||||||||||
5 | I. Khoa An toàn lao động & sức khỏe nghề nghiệp: 04 sinh viên | |||||||||||||||||||||||||
6 | 1 | Đàm Diệu Ly | 224D5022835 | BH30A | Nữ | DT Tày, hộ nghèo 2025 | ||||||||||||||||||||
7 | 2 | Tào Thị Khánh Huyền | 224D5022797 | BH30C | Nữ | Con thương binh | ||||||||||||||||||||
8 | 3 | Hà Thị Tươi | 244D5023374 | BH32A | Nữ | DT Tày, hộ cận nghèo 2025 | ||||||||||||||||||||
9 | 4 | Nguyễn Phương Thảo | 244D5023330 | BH32B | Nữ | Con thương binh | ||||||||||||||||||||
10 | II. Khoa Công tác xã hội: 11 sinh viên | |||||||||||||||||||||||||
11 | 1 | Hứa Thị Niềm | 214D6012391 | CT18A | Nữ | DT Nùng, hộ cận nghèo 2025 | ||||||||||||||||||||
12 | 2 | Lương Hoàng Anh | 214D6012104 | CT18A | Nữ | Con TB hạng 4/4 | ||||||||||||||||||||
13 | 3 | Lò Tuấn Thành | 214D6012439 | CT18A | Nam | DT Thái, hộ cận nghèo 2025 | ||||||||||||||||||||
14 | 4 | Pờ Thị Tươi | 214D6012521 | CT18A | Nữ | DT Pu Péo, dân tộc thiểu số rất ít người | ||||||||||||||||||||
15 | 5 | Nguyễn Mạnh Trường | 214D6012509 | CT18B | Nam | Mồ côi cả cha lẫn mẹ | ||||||||||||||||||||
16 | 6 | Mã Kim Huế | 214D6012259 | CT18C | Nữ | DT Nùng, hộ cận nghèo 2025 | ||||||||||||||||||||
17 | 7 | Và Thị Phi | 224D6012573 | CT19B | Nữ | DT Mông, hộ cận nghèo 2025 | ||||||||||||||||||||
18 | 8 | Mông Thị Minh Thư | 224D6012647 | CT19C | Nữ | DT Tày, hộ nghèo 2025 | ||||||||||||||||||||
19 | 9 | Nông Thị Liễu | 234D6012728 | CT20C | Nữ | DT Tày, hộ cận nghèo 2025 | ||||||||||||||||||||
20 | 10 | Nguyễn Thị Phương Ly | 244D6012778 | CT21A | Nữ | Khuyết tật | ||||||||||||||||||||
21 | 11 | Dùng Thị Siêu | 244D6012847 | CT21B | Nữ | DT Lô Lô, DT thiểu số rất ít người | ||||||||||||||||||||
22 | III. Khoa Luật: 10 sinh viên | |||||||||||||||||||||||||
23 | 1 | Phí Thị Kim Oanh | 214D8011995 | LW13A | Nữ | Khuyết tật | ||||||||||||||||||||
24 | 2 | Giàng A Trống | 214D8012069 | LW13A | Nam | DT Mông, hộ cận nghèo 2025 | ||||||||||||||||||||
25 | 3 | Bùi Thị Bích Ngọc | 214D8011979 | LW13B | Nữ | DT Mường, hộ cận nghèo 2025 | ||||||||||||||||||||
26 | 4 | Vũ Thị Quỳnh Nga | 214D8011975 | LW13D | Nữ | DT Mường, hộ cận nghèo 2025 | ||||||||||||||||||||
27 | 5 | Nguyễn Thùy Linh | 224D8012158 | LW14A | Nữ | Khuyết tật | ||||||||||||||||||||
28 | 6 | Bùi Thị Kim Oanh | 224D8012193 | LW14B | Nữ | DT Mường, hộ cận nghèo 2025 | ||||||||||||||||||||
29 | 7 | Lý Thị Châu Nương | 234D8012526 | LW15A | Nữ | DT Sán chí, hộ cận nghèo 2025 | ||||||||||||||||||||
30 | 8 | Sùng Sa Đề | 234D8012389 | LW15C | Nam | DT Mông, hộ nghèo 2025 | ||||||||||||||||||||
31 | 9 | Nông Thanh Luyến | 244D8012486 | LW16B | Nữ | DT Tày, hộ cận nghèo 2025 | ||||||||||||||||||||
32 | 10 | Hoàng Quang Duy | 244D8012397 | LW16C | Nữ | DT Tày, hộ cận nghèo 2025 | ||||||||||||||||||||
33 | IV. Khoa Kế Toán: 06 sinh viên | |||||||||||||||||||||||||
34 | 1 | Lê Nguyên Huy | 214D4031146 | KT16D | Nam | Con liệt sĩ | ||||||||||||||||||||
35 | 2 | Phạm Thị Mỹ Duyên | 224D4031287 | KT17D | Nữ | Con thương binh | ||||||||||||||||||||
36 | 3 | Nguyễn Phương Anh | 224D4031235 | KT17A | Nữ | Con thương binh | ||||||||||||||||||||
37 | 4 | Lê Hương Trà | 234D4031741 | KT18B | Nữ | Con thương binh | ||||||||||||||||||||
38 | 5 | Nông Thị Thanh Vịnh | 234D4031785 | KT18B | Nữ | DT Tày, hộ nghèo 2025 | ||||||||||||||||||||
39 | 6 | Nguyễn Huệ San | 244D4031706 | KT19D | Nữ | Khuyết tật | ||||||||||||||||||||
40 | V. Khoa Quản trị kinh doanh: 06 sinh viên | |||||||||||||||||||||||||
41 | 1 | Mai Thị Kim Ngân | 224D4010759 | QT30C | Nữ | Khuyết tật | ||||||||||||||||||||
42 | 2 | Nguyễn Văn Tuấn | 224D4010918 | QT30G | Nam | Khuyết tật | ||||||||||||||||||||
43 | 3 | Vi Thị Xuân Hòa | 224D4010619 | QT30B | Nữ | DT Tày, hộ cận nghèo 2025 | ||||||||||||||||||||
44 | 4 | Hoàng Thiên Hà | 234D4010806 | QT31A | Nữ | Con thương binh | ||||||||||||||||||||
45 | 5 | Trần Văn Thành | 244D4011042 | QT32A | Nam | Khuyết tật | ||||||||||||||||||||
46 | 6 | Hoàng Thanh Thủy | 244D4011058 | QT32E | Nữ | Con thương binh | ||||||||||||||||||||
47 | VI. Khoa Quản trị nhân lực: 06 sinh viên | |||||||||||||||||||||||||
48 | 1 | Hoàng Thị Nâng | 214D4041471 | QN14B | Nữ | DT Tày, hộ cận nghèo 2025 | ||||||||||||||||||||
49 | 2 | Nguyễn Tài Tuệ | 224D4041847 | QN15A | Nam | Con thương binh | ||||||||||||||||||||
50 | 3 | Mai Thị Hằng | 234D4041898 | QN16A | Nữ | Con thương binh | ||||||||||||||||||||
51 | 4 | Hoàng Thị Vân Anh | 234D4041816 | QN16B | Nữ | DT Tày, hộ cận nghèo 2025 | ||||||||||||||||||||
52 | 5 | Trần Diễm Quỳnh | 244D4042049 | QN17B | Nữ | DT Ngái, DT thiểu số rất ít người | ||||||||||||||||||||
53 | 6 | Đinh Lý Huyền | 244D4041913 | QN17B | Nữ | Khuyết tật | ||||||||||||||||||||
54 | VII. Khoa Tài chính ngân hàng: 06 sinh viên | |||||||||||||||||||||||||
55 | 1 | Vũ Thị Hương Giang | 214D4020860 | TN16T1 | Nữ | Con TB hạng 3/4 | ||||||||||||||||||||
56 | 2 | Lê Thị Như Quỳnh | 214D4020975 | TN16T3 | Nữ | Con BB hạng 2/3 | ||||||||||||||||||||
57 | 3 | Lê Mạnh Cường | 214D4020829 | TN16T1 | Nữ | Con TB hạng 4/4 | ||||||||||||||||||||
58 | 4 | Lê Hương Giang | 214D4020856 | TN16T1 | Nữ | Mồ côi cả cha lẫn mẹ | ||||||||||||||||||||
59 | 5 | Đàm Quang Linh | 224D4021069 | TN17N1 | Nam | Khuyết tật | ||||||||||||||||||||
60 | 6 | Vũ Tiến Đạt | 244D4021203 | TN19A | Nam | Con BB hạng 2/3 | ||||||||||||||||||||
61 | VIII. Khoa Xã hội học: 11 sinh viên | |||||||||||||||||||||||||
62 | 1 | Nguyễn Hồng Ngọc | 214D1030235 | XH24C | Nữ | Con BB hạng 2/3 | ||||||||||||||||||||
63 | 2 | Bùi Việt Hoàng | 214D1030143 | XH24B | Nam | DT Mường, hộ cận nghèo 2025 | ||||||||||||||||||||
64 | 3 | Nguyễn Thị Thanh Mai | 214D1032791 | XH24B | Nữ | Con thương binh | ||||||||||||||||||||
65 | 4 | Nguyễn Tiến Đạt | 224D1030177 | XH25A | Nam | Khuyết tật vận động | ||||||||||||||||||||
66 | 5 | Nguyễn Thu Uyên | 224D1030460 | XH25C | Nữ | Khuyết tật vận động | ||||||||||||||||||||
67 | 6 | Trần Kim Anh | 234D1030247 | XH26A | Nữ | Con thương binh | ||||||||||||||||||||
68 | 7 | Phạm Tiến Anh | 234D1030240 | XH26C | Nam | Mồ côi cả cha lẫn mẹ | ||||||||||||||||||||
69 | 8 | Tao Văn Chiến | 224D1033027 | XH26C | Nam | DT Lự, DT thiểu số rất ít người | ||||||||||||||||||||
70 | 9 | Lê Quỳnh Hương | 244D1030313 | XH27A | Nữ | DT Tày, hộ cận nghèo 2025 | ||||||||||||||||||||
71 | 10 | Vương Đức Mạnh | 244D1030366 | XH27B | Nam | DT Tày, hộ nghèo 2025 | ||||||||||||||||||||
72 | 11 | Bùi Thị Hải | 244D1030272 | XH27C | Nữ | DT Mường, hộ nghèo 2025 | ||||||||||||||||||||
73 | IX. Khoa Quan hệ lao động và Công đoàn: 02 sinh viên | |||||||||||||||||||||||||
74 | 1 | Hoàng Minh Huyền | 224D4081942 | QH9A | Nữ | DT Nùng, hộ nghèo 2025 | ||||||||||||||||||||
75 | 2 | Vũ An Hưng | 244D4082242 | QH11A | Nam | Mồ côi cả cha lẫn mẹ | ||||||||||||||||||||
76 | X. Khoa Du Lịch: 05 sinh viên | |||||||||||||||||||||||||
77 | 1 | Vũ Đức Minh | 244D1060595 | VNH3A | Nam | Khuyết tật | ||||||||||||||||||||
78 | 2 | Lê Thanh Long | 244D1060582 | VNH3B | Nam | Mồ côi cả cha lẫn mẹ | ||||||||||||||||||||
79 | 3 | Ngô Thùy Linh | 244D1060575 | VNH3B | Nữ | Mồ côi cả cha lẫn mẹ | ||||||||||||||||||||
80 | 4 | Nguyễn Thị Thu Thảo | 244D8103044 | DL1A | Nữ | DT Tày, hộ nghèo 2025 | ||||||||||||||||||||
81 | 5 | Phạm Quang Trung | 244D8103059 | DL1A | Nam | Con thương binh | ||||||||||||||||||||
82 | XI. Viện hợp tác & Đào tạo quốc tế: 01 sinh viên | |||||||||||||||||||||||||
83 | 1 | Nguyễn Trường An | 224D4010474C | QTCLC1A | Nam | Con bệnh binh (SV được miễn theo mức HP thông thường) | ||||||||||||||||||||
84 | Tổng cộng SV miễn HP: 68 sinh viên | |||||||||||||||||||||||||
85 | DỰ KIẾN DANH SÁCH SINH VIÊN ĐƯỢC GIẢM 70% HỌC PHÍ HỌC KỲ II, NĂM HỌC 2024 - 2025 | |||||||||||||||||||||||||
86 | Stt | Họ và Tên | MSSV | Lớp | Giới Tính | Đối Tượng | ||||||||||||||||||||
87 | I. Khoa An toàn lao động & sức khỏe nghề nghiệp: 04 sinh viên | |||||||||||||||||||||||||
88 | 1 | Lương Ngọc Lan | 214D5022661 | BH29C | Nữ | Dân tộc Nùng | ||||||||||||||||||||
89 | 2 | Nguyễn Bình Minh | 214D5022685 | BH29C | Nam | Dân tộc Tày | ||||||||||||||||||||
90 | 3 | Hà Hải Đăng | 224D5022758 | BH30A | Nam | Dân tộc Nùng | ||||||||||||||||||||
91 | 4 | Nguyễn Lường Ngọc Hiếu | 244D5023181 | BH32A | Nữ | Dân tộc Thái | ||||||||||||||||||||
92 | II. Khoa Công tác xã hội: 09 sinh viên | |||||||||||||||||||||||||
93 | 1 | Vàng A Sái | 214D6012425 | CT18A | Nam | Dân tộc Dao | ||||||||||||||||||||
94 | 2 | Thèn Thị Mai | 224D6012511 | CT19D | Nữ | Dân tộc Nùng | ||||||||||||||||||||
95 | 3 | Nông Thị Khánh | 234D6012714 | CT20B | Nữ | Dân tộc Nùng | ||||||||||||||||||||
96 | 4 | Bùi Thị Ngọc Thiều | 234D6012830 | CT20C | Nữ | Dân tộc Mường | ||||||||||||||||||||
97 | 5 | Lộc Minh Thư | 244D6012872 | CT21B | Nữ | Dân tộc Tày | ||||||||||||||||||||
98 | 6 | Hầu Văn Chiến | 244D6012644 | CT21B | Nam | Dân tộc Mông | ||||||||||||||||||||
99 | 7 | Nguyễn Dịch Hạnh | 244D6012685 | CT21B | Nữ | Dân tộc Tày | ||||||||||||||||||||
100 | 8 | Thào Thị Liên | 244D6012744 | CT21C | Nữ | Dân tộc Mông | ||||||||||||||||||||