ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZAAABACADAEAFAGAHAIAJAKALAMANAOAPAQARASATAUAVAWAXAYAZBABBBCBDBEBFBGBHBIBJBKBLBMBNBOBPBQBRBSBTBUBVBWBXBYBZCACBCCCDCECFCGCHCICJCKCLCMCNCOCPCQCRCSCTCUCV
1
TRƯỜNG CAO ĐẲNG Y TẾ QUẢNG NINH
2
PHÒNG ĐÀO TẠO
3
LỊCH HỌC TUẦN 2 NĂM HỌC 2025-2026
4
Từ ngày: 11/8/2025 đến ngày 17/08/2025
5
TUẦN
LỚPSSTHỨNGÀYBUỔINỘI DUNGTIẾN ĐỘTỔNG SỐ TIẾTSỐ TIẾTGIẢNG VIÊNGIẢNG ĐƯỜNG
6
2CĐD K18A27211/8SángGiáo dục chính trị 212454Cô DịuB3.7
7
2CĐD K18A27211/8ChiềuChăm sóc người bệnh chuyên khoa hệ Ngoại12154Cô ThơmB3.7
8
2CĐD K18A27312/8SángGiáo dục chính trị 216454Cô DịuB3.7
9
2CĐD K18A27312/8ChiềuNgoại ngữ giao tiếp chuyên nghành4324Cô HồngB4.2
10
2CĐD K18A27514/8ChiềuChăm sóc người bệnh chuyên khoa hệ NgoạiXong153Cô ThơmB3.7
11
2CĐD K18B27211/8ChiềuGiáo dục chính trị 212454Thầy ThànhB3.5
12
2CĐD K18B27413/8ChiềuChăm sóc người bệnh chuyên khoa hệ Ngoại12154Cô ThơmB3.5
13
2CĐD K18B27514/8SángGiáo dục chính trị 216454Thầy ThànhB3.6
14
2CĐD K18B27514/8ChiềuNgoại ngữ giao tiếp chuyên nghành4324Cô HồngB3.6
15
2CĐD K18B27615/8ChiềuChăm sóc người bệnh chuyên khoa hệ NgoạiXong153Cô ThơmB4.3
16
2CĐD K18C18211/8ChiềuGiáo dục chính trị 212454Thầy ThànhB3.5
17
2CĐD K18C18413/8ChiềuChăm sóc người bệnh chuyên khoa hệ Ngoại12154Cô ThơmB3.5
18
2CĐD K18C18514/8SángGiáo dục chính trị 216454Thầy ThànhB3.6
19
2CĐD K18C18514/8ChiềuNgoại ngữ giao tiếp chuyên nghành4324Cô VânPTHNN
20
2CĐD K18C18615/8ChiềuChăm sóc người bệnh chuyên khoa hệ NgoạiXong153Cô ThơmB4.3
21
2CĐD K19A26211/8SángChăm sóc sức khoẻ người lớn 2 (TH)Xong44Cô Hà - Cô Hồng Ly - Cô NgọcB3.5
22
2CĐD K19A26211/8ChiềuTHLS CSSK người lớn 14304Cô Thuần - Cô Tú - Cô HuyềnPTH T4 + T2
23
2CĐD K19A26312/8ChiềuTHLS CSSK người lớn 18304Cô Thuần - Cô Tú - Cô HuyềnPTH T4 + T5
24
2CĐD K19A26413/8ChiềuMôi trường và sức khoẻ8154Cô HuyềnB4.3
25
2CĐD K19A26514/8ChiềuPháp luật4304Cô Vũ HươngB4.3
26
2CĐD K19A26615/8SángPháp luật8304Cô Vũ HươngB4.3
27
2CĐD K19B27312/8SángTHLS CSSK người lớn 14304Cô Thuần - Cô Thu - Cô DuyênPTH T4 + T5
28
2CĐD K19B27413/8SángTHLS CSSK người lớn 18304Cô Thuần - Cô Thu - Cô DuyênPTH T4 + T5
29
2CĐD K19B27413/8ChiềuMôi trường và sức khoẻ8154Cô HuyềnB4.3
30
2CĐD K19B27514/8ChiềuPháp luật4304Cô Vũ HươngB4.3
31
2CĐD K19B27615/8SángPháp luật8304Cô Vũ HươngB4.3
32
2CĐD K19B27615/8ChiềuTHLS CSSK người lớn 112304Cô Thuần - Cô Thu - Cô DuyênPTH T4 + T5
33
2CĐD K19C25211/8SángPháp luật16304Cô Vũ HươngB4.3
34
2CĐD K19C25211/8ChiềuMôi trường và sức khoẻ8154Cô Mai HươngB4.3
35
2CĐD K19C25312/8SángPháp luật20304Cô Vũ HươngB3.5
36
2CĐD K19C25413/8SángChăm sóc sức khoẻ người lớn 24204Cô TúB3.5
37
2CĐD K19C25514/8SángPháp luật24304Cô Vũ HươngB4.3
38
2CĐD K19C25514/8ChiềuMôi trường và sức khoẻ8154Cô HuyềnB3.5
39
2CĐD K19C25615/8SángChăm sóc sức khoẻ người lớn 28204Cô TúB3.5
40
2CĐD K19C25615/8ChiềuChăm sóc sức khoẻ người lớn 24124Cô HuyềnB3.5
41
2CĐD K19D25211/8SángPháp luật16304Cô Vũ HươngB4.3
42
2CĐD K19D25211/8ChiềuMôi trường và sức khoẻ8154Cô Mai HươngB4.3
43
2CĐD K19D25312/8SángPháp luật20304Cô Vũ HươngB3.5
44
2CĐD K19D25413/8SángChăm sóc sức khoẻ người lớn 24204Cô TúB3.5
45
2CĐD K19D25514/8SángPháp luật24304Cô Vũ HươngB4.3
46
2CĐD K19D25514/8ChiềuMôi trường và sức khoẻ8154Cô HuyềnB3.5
47
2CĐD K19D25615/8SángChăm sóc sức khoẻ người lớn 28204Cô TúB3.5
48
2CĐD K19D25615/8ChiềuChăm sóc sức khoẻ người lớn 24124Cô HuyềnB3.5
49
2CĐD K19E27211/8SángTHLS CSSK người lớn 124304Cô Thuần - Cô Mai Hương - Cô DuyênPTH T4 + T5
50
2CĐD K19E27211/8ChiềuChăm sóc sức khoẻ người lớn 2 (TH)Xong44Cô Hà - Cô Hồng Ly - Cô NgọcB4.4
51
2CĐD K19E27312/8ChiềuPháp luật20304Cô Vũ HươngB3.8
52
2CĐD K19E27413/8SángPháp luật16304Cô Vũ HươngB3.8
53
2CĐD K19E27413/8ChiềuTHLS CSSK người lớn 128304Cô Thuần - Cô Mai Hương - Cô DuyênPTH T4 + T5
54
2CĐD K19E27514/8SángTHLS CSSK người lớn 1Xong304Cô Thuần - Cô Mai Hương - Cô DuyênPTH T4 + T5
55
2CĐD K19E27514/8ChiềuChăm sóc sức khoẻ người lớn 2Xong44Thầy BằngB4.4
56
2CĐD K19E27615/8SángChăm sóc sức khoẻ người lớn 2Xong44Cô ThuầnB3.7
57
2CĐD K19E27615/8ChiềuPháp luật24304Cô Vũ HươngB4.4
58
2CDU K10A29211/8SángQuản trị8324Cô Bùi ThảoB4.2
59
2CDU K10A29312/8SángMarketting Dược4604Cô Quỳnh LanB3.8
60
2CDU K10A29413/8SángThống kê y dược - NCKH 8164Cô DungB3.6
61
2CDU K10A29413/8ChiềuThống kê y dược - NCKH12164Cô DungB3.8
62
2CDU K10B28312/8Sáng Quản trị8324Cô Bùi ThảoB4.4
63
2CDU K10B28413/8SángMarketting Dược4604Cô Quỳnh LanB4.2
64
2CDU K10B28514/8SángThống kê y dược - NCKH 8164Cô DungB3.8
65
2CDU K10B28514/8ChiềuThống kê y dược - NCKH12164Cô DungB3.8
66
2CDU K10C12312/8Sáng Quản trị8324Cô Bùi ThảoB4.4
67
2CDU K10C12413/8SángMarketting Dược4604Cô Quỳnh LanB4.2
68
2CDU K10C12615/8SángThống kê y dược - NCKH 8164Cô DungB3.8
69
2CDU K10C12615/8ChiềuThống kê y dược - NCKH12164Cô DungB3.8
70
2CDU K11A26211/8SángHóa dược12304Thầy BằngB4.4
71
2CDU K11A26211/8ChiềuTiếng Anh 212754Cô HồngB3.6
72
2CDU K11A26312/8SángBào chế8164Cô Mỹ PhươngB4.2
73
2CDU K11A26312/8ChiềuBệnh học 4384Cô NgọcB3.6
74
2CDU K11A26413/8SángHóa dược16304Thầy BằngB4.4
75
2CDU K11A26413/8ChiềuBệnh học 8384Cô NgọcB3.7
76
2CDU K11A26615/8ChiềuTiếng Anh 216754Cô HồngPTHNN
77
2CDU K11B27211/8SángTiếng Anh 212754Cô HồngB3.8
78
2CDU K11B27312/8SángHóa dược12304Thầy BằngB4.3
79
2CDU K11B27312/8ChiềuHóa dược16304Thầy BằngB4.3
80
2CDU K11B27413/8ChiềuTiếng Anh 216754Cô HồngB4.2
81
2CDU K11B27413/8SángBệnh học 4384Cô NgọcB4.3
82
2CDU K11B27514/8ChiềuBệnh học 8384Cô NgọcB4.2
83
2CDU K11B27615/8SángBào chế8164Cô Mỹ PhươngB4.2
84
2CDU K11C23211/8ChiềuTiếng Anh 212754Cô VânB4.2
85
2CDU K11C23312/8SángHóa dược12304Thầy BằngB4.3
86
2CDU K11C23312/8ChiềuHóa dược16304Thầy BằngB4.3
87
2CDU K11C27413/8SángBệnh học 4384Cô NgọcB4.3
88
2CDU K11C23514/8ChiềuBệnh học 8384Cô NgọcB4.2
89
2CDU K11C23615/8SángBào chế8164Cô Mỹ PhươngB4.2
90
2CDU K11C23514/8SángTiếng Anh 216754Cô VânB4.2
91
2CĐ YSĐK K1A29615/8ChiềuTổ chức quản lý y tế10155Thầy HiếnB3.7
92
2CĐ YSĐK K1A29615/818h-22hUng thư20305Cô Hồng LyB3.8
93
2CĐ YSĐK K1A29716/8SángBệnh học Sản20405Cô HàB3.5
94
2CĐ YSĐK K1A29716/8ChiềuTổ chức quản lý y tế10155Thầy DoanhB4.3
95
2CĐ YSĐK K1B29615/8ChiềuTổ chức quản lý y tế10155Thầy HiếnB3.7
96
2CĐ YSĐK K1B29615/818h-22hUng thư20305Cô Hồng LyB3.8
97
2CĐ YSĐK K1B29716/8SángBệnh học Sản20405Cô HàB3.5
98
2CĐ YSĐK K1B29716/8ChiềuTổ chức quản lý y tế10155Thầy DoanhB4.3
99
2CĐ YSĐK K1C30615/8ChiềuTổ chức quản lý y tế10155Thầy DoanhB2.6
100
2CĐ YSĐK K1C29615/818h-22hBệnh học Sản15405Cô HàB3.5