| B | C | D | E | F | G | H | I | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | AA | AB | AC | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ĐỀ NGHỊ TRỰC TUYẾN VÀ KẾT QUẢ XÉT CHÍNH SÁCH HỖ TRỢ CHI PHÍ HỌC TẬP [QĐ.66] HỌC KỲ 1 NĂM HỌC 2024 - 2005 | ||||||||||||||||||||||||
2 | STT | MÃ HỒ SƠ | HỌ VÀ TÊN | MÃ SINH VIÊN | LỚP | KHOA | ĐỐI TƯỢNG HỖ TRỢ | MỨC HỖ TRỢ | KINH PHÍ CẤP BÙ ĐỢT NÀY (vnđ) | GHI CHÚ | THÔNG TIN HỒ SƠ | SINH VIÊN ĐỀ NGHỊ TRỰC TUYẾN | TRƯỜNG THÔNG BÁO [DỰ KIẾN] KẾT QUẢ | HỌC VỤ | |||||||||||
3 | BẢN GIẤY | BẢN ĐIỆN TỬ | |||||||||||||||||||||||
4 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | |||||||||||
18 | #NAME? | Pơ Loong My Ly | 21F7060050 | QTH K18B | Quốc Tế học | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ nghèo | Hỗ trợ chi phí học tập mỗi tháng bằng 60% mức lương cơ sở hiện hành; 05 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | Đợt 2 | Đạt | ||||||||||||||
24 | #NAME? | Bling Thị Oanh | 21F7510800 | Anh K18B | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ nghèo | Hỗ trợ chi phí học tập mỗi tháng bằng 60% mức lương cơ sở hiện hành; 05 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | Đợt 2 | Đạt | ||||||||||||||
32 | #NAME? | Đinh Thanh | 21F7540402 | Trung K18E | Tiếng Trung | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ cận nghèo | Hỗ trợ chi phí học tập mỗi tháng bằng 60% mức lương cơ sở hiện hành; 05 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | Đợt 2 | Đạt | ||||||||||||||
34 | #NAME? | Lê Thị Hạnh | 21F7560091 | Hàn K18C | NN&VH Hàn Quốc | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ nghèo | Hỗ trợ chi phí học tập mỗi tháng bằng 60% mức lương cơ sở hiện hành; 05 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | Đợt 2 | Đạt | ||||||||||||||
38 | #NAME? | Lương Vi La | 22F7510148 | Anh K19C | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ nghèo | Hỗ trợ chi phí học tập mỗi tháng bằng 60% mức lương cơ sở hiện hành; 05 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | Đợt 2 | Đạt | ||||||||||||||
43 | #NAME? | Hồ Thị Ngọc Châu | 22F7510612 | Anh K19L | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ cận nghèo | Hỗ trợ chi phí học tập mỗi tháng bằng 60% mức lương cơ sở hiện hành; 05 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | Đợt 2 | Đạt | ||||||||||||||
65 | #NAME? | 23F7540320_Lý Thị Thi_T20H | Lý Thị Thi | 23F7540320 | Trung K20H | Tiếng Trung | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ nghèo | Hỗ trợ chi phí học tập mỗi tháng bằng 60% mức lương cơ sở hiện hành; 05 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | Đợt 2 | Đạt | |||||||||||||
72 | #NAME? | 24F7540380_Trương Thị Thùy Vân_T21B | Trương Thị Thùy Vân | 24F7540380 | Trung K21B | Tiếng Trung | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ nghèo | Hỗ trợ chi phí học tập mỗi tháng bằng 60% mức lương cơ sở hiện hành; 05 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | Đợt 2 | Đạt | |||||||||||||
73 | #NAME? | 24F7540312_Lý Thị Tiên_T21D | Lý Thị Tiên | 24F7540312 | Trung K20D | Tiếng Trung | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ cận nghèo | Hỗ trợ chi phí học tập mỗi tháng bằng 60% mức lương cơ sở hiện hành; 05 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | Đợt 2 | Đạt | |||||||||||||
74 | #NAME? | 24F7540058_Mùa Thị Giông_T21A | Mùa Thị Giông | 24F7540058 | Trung K21A | Tiếng Trung | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ cận nghèo | Hỗ trợ chi phí học tập mỗi tháng bằng 60% mức lương cơ sở hiện hành; 05 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | Đợt 2 | Đạt | |||||||||||||
75 | 24F7050036_H Đài_V21 | H Đài | 24F7050036 | VNH K21 | Việt Nam học | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ nghèo | Hỗ trợ chi phí học tập mỗi tháng bằng 60% mức lương cơ sở hiện hành; 05 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | Đợt 2 | Đạt | ||||||||||||||
76 | 24F7510581_Ksor H' Nhi_A21A | Ksor H' Nhi | 24F7510581 | Anh K21A | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ cận nghèo | Hỗ trợ chi phí học tập mỗi tháng bằng 60% mức lương cơ sở hiện hành; 05 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | Đợt 2 | Đạt | ||||||||||||||
77 | 24F7510554_Hồ Thị Thanh Nhàn_A21G | Hồ Thị Thanh Nhàn | 24F7510554 | Anh K21G | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ cận nghèo | Hỗ trợ chi phí học tập mỗi tháng bằng 60% mức lương cơ sở hiện hành; 05 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | Đợt 2 | Đạt | ||||||||||||||
78 | 24F7540124 | Đợt 2 | Đạt | ||||||||||||||||||||||
87 | |||||||||||||||||||||||||
88 | |||||||||||||||||||||||||
89 | |||||||||||||||||||||||||
90 | |||||||||||||||||||||||||
91 | |||||||||||||||||||||||||
92 | |||||||||||||||||||||||||
93 | |||||||||||||||||||||||||
94 | |||||||||||||||||||||||||
95 | |||||||||||||||||||||||||
96 | |||||||||||||||||||||||||
97 | |||||||||||||||||||||||||
98 | |||||||||||||||||||||||||
99 | |||||||||||||||||||||||||
100 | |||||||||||||||||||||||||
101 | |||||||||||||||||||||||||
102 | |||||||||||||||||||||||||
103 | |||||||||||||||||||||||||
104 | |||||||||||||||||||||||||
105 | |||||||||||||||||||||||||
106 | |||||||||||||||||||||||||
107 | |||||||||||||||||||||||||
108 | |||||||||||||||||||||||||
109 | |||||||||||||||||||||||||
110 | |||||||||||||||||||||||||
111 | |||||||||||||||||||||||||
112 | |||||||||||||||||||||||||
113 | |||||||||||||||||||||||||
114 | |||||||||||||||||||||||||
115 | |||||||||||||||||||||||||
116 | |||||||||||||||||||||||||
117 | |||||||||||||||||||||||||
118 | |||||||||||||||||||||||||
119 | |||||||||||||||||||||||||
120 | |||||||||||||||||||||||||
121 | |||||||||||||||||||||||||
122 | |||||||||||||||||||||||||
123 | |||||||||||||||||||||||||
124 | |||||||||||||||||||||||||
125 | |||||||||||||||||||||||||
126 | |||||||||||||||||||||||||
127 | |||||||||||||||||||||||||
128 | |||||||||||||||||||||||||
129 | |||||||||||||||||||||||||
130 | |||||||||||||||||||||||||
131 | |||||||||||||||||||||||||
132 | |||||||||||||||||||||||||
133 | |||||||||||||||||||||||||
134 | |||||||||||||||||||||||||
135 | |||||||||||||||||||||||||
136 | |||||||||||||||||||||||||
137 | |||||||||||||||||||||||||
138 | |||||||||||||||||||||||||
139 | |||||||||||||||||||||||||
140 | |||||||||||||||||||||||||
141 | |||||||||||||||||||||||||
142 | |||||||||||||||||||||||||
143 | |||||||||||||||||||||||||
144 | |||||||||||||||||||||||||
145 | |||||||||||||||||||||||||
146 | |||||||||||||||||||||||||
147 | |||||||||||||||||||||||||
148 | |||||||||||||||||||||||||
149 | |||||||||||||||||||||||||
150 | |||||||||||||||||||||||||
151 | |||||||||||||||||||||||||
152 | |||||||||||||||||||||||||
153 | |||||||||||||||||||||||||
154 | |||||||||||||||||||||||||
155 | |||||||||||||||||||||||||
156 | |||||||||||||||||||||||||
157 | |||||||||||||||||||||||||
158 | |||||||||||||||||||||||||
159 | |||||||||||||||||||||||||
160 | |||||||||||||||||||||||||
161 | |||||||||||||||||||||||||
162 | |||||||||||||||||||||||||
163 | |||||||||||||||||||||||||
164 | |||||||||||||||||||||||||
165 | |||||||||||||||||||||||||
166 | |||||||||||||||||||||||||
167 | |||||||||||||||||||||||||
168 | |||||||||||||||||||||||||