| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG CAO ĐẲNG Y TẾ QUẢNG NINH | |||||||||||||||||||||||||
2 | PHÒNG ĐÀO TẠO | |||||||||||||||||||||||||
3 | LỊCH HỌC TUẦN 30 NĂM HỌC 2023 - 2024 | |||||||||||||||||||||||||
4 | Từ ngày: 26/2/2024 đến ngày 3/3/2024 | |||||||||||||||||||||||||
5 | TUẦN | LỚP | SS | THỨ | NGÀY | BUỔI | NỘI DUNG | TIẾN ĐỘ | TỔNG SỐ TIẾT | SỐ TIẾT | GIẢNG VIÊN | GIẢNG ĐƯỜNG | ||||||||||||||
7 | 30 | CĐD K16A | 26 | 5 | 29/2 | Sáng | CSNB UB-NT-CH | 40 | 60 | 4 | Cô Thu | B3.8 | ||||||||||||||
8 | 30 | CĐD K16B | 20 | 2 | 26/2 | Sáng | HSTC - CĐTN | 20 | 25 | 4 | Cô Thuần | B3.7 | ||||||||||||||
9 | 30 | CĐD K16B | 20 | 5 | 29/2 | Chiều | HSTC - CĐTN | Xong | 25 | 5 | Cô Thuần | B3.7 | ||||||||||||||
10 | 30 | CĐD K16C | 21 | 2 | 26/2 | Sáng | Môn BNN, CCM, YHB | 4 | 15 | 4 | Cô Thu | B3.6 | ||||||||||||||
11 | 30 | CĐD K16C | 21 | 3 | 27/2 | Chiều | Môn BNN, CCM, YHB | 8 | 15 | 4 | Cô Thu | B3.6 | ||||||||||||||
12 | 30 | CĐD K17A | 27 | 2 | 26/2 | Sáng | CSSK sản phụ khoa | 8 | 15 | 4 | Cô Hà | B3.8 | ||||||||||||||
13 | 30 | CĐD K17A | 27 | 2 | 26/2 | Chiều | Tiếng Anh 2 | 16 | 75 | 4 | Cô Hồng | B3.6 | ||||||||||||||
14 | 30 | CĐD K17A | 27 | 3 | 27/2 | Sáng | CSSK trẻ em | 4 | 16 | 4 | Cô Ly | B4.2 | ||||||||||||||
15 | 30 | CĐD K17A | 27 | 3 | 27/2 | Chiều | Tiếng Anh 2 | 20 | 75 | 4 | Cô Hồng | B3.8 | ||||||||||||||
16 | 30 | CĐD K17A | 27 | 4 | 28/2 | Chiều | CSSK người lớn 3 | Xong | 16 | 4 | Cô Đào Phương | B3.8 | ||||||||||||||
17 | 30 | CĐD K17A | 27 | 5 | 29/2 | Sáng | CSSK người lớn 3 | Xong | 20 | 4 | Cô Thuần | B3.7 | ||||||||||||||
18 | 30 | CĐD K17A | 27 | 5 | 29/2 | Chiều | CSSK sản phụ khoa | 12 | 15 | 4 | Cô Hà | B3.8 | ||||||||||||||
19 | 30 | CĐD K17A | 27 | 6 | 1/3 | Sáng | CSSK trẻ em | 8 | 14 | 4 | Cô Duyên | B3.6 | ||||||||||||||
20 | 30 | CĐD K17A | 27 | 6 | 1/3 | Chiều | Tiếng Anh 2 | 24 | 75 | 4 | Cô Hồng | B3.8 | ||||||||||||||
21 | 30 | CĐD K17B | 29 | 2 | 26/2 | Sáng | CSSK trẻ em | 4 | 16 | 4 | Cô Ly | B4.4 | ||||||||||||||
22 | 30 | CĐD K17B | 29 | 2 | 26/2 | Chiều | Tiếng Anh 1 | 4 | 75 | 4 | Cô Vân | B3.7 | ||||||||||||||
23 | 30 | CĐD K17B | 29 | 3 | 27/2 | Sáng | CSSK sản phụ khoa | 8 | 15 | 4 | Cô Hà | B3.7 | ||||||||||||||
24 | 30 | CĐD K17B | 29 | 3 | 27/2 | Chiều | Tiếng Anh 1 | 8 | 75 | 4 | Cô Vân | B3.7 | ||||||||||||||
25 | 30 | CĐD K17B | 29 | 4 | 28/2 | Sáng | CSSK người lớn 3 | Xong | 20 | 4 | Cô Đào Phương | B3.7 | ||||||||||||||
26 | 30 | CĐD K17B | 29 | 5 | 29/2 | Sáng | Tiếng Anh 2 | 4 | 75 | 4 | Cô Vân | B3.6 | ||||||||||||||
27 | 30 | CĐD K17B | 29 | 5 | 29/2 | Chiều | CSSK trẻ em | 8 | 14 | 4 | Cô Duyên | B3.6 | ||||||||||||||
28 | 30 | CĐD K17B | 29 | 6 | 1/3 | Sáng | CSSK người lớn 3 | Xong | 16 | 4 | Cô Thuần | B3.7 | ||||||||||||||
29 | 30 | CĐD K17B | 29 | 6 | 1/3 | Chiều | CSSK sản phụ khoa | 12 | 15 | 4 | Cô Hà | B3.6 | ||||||||||||||
30 | 30 | CĐD K18A | 32 | 2 | 26/2 | Chiều | Điều dưỡng cơ sở 1 | 24 | 79 | 4 | BMĐD | TH tầng 4 nhà C | ||||||||||||||
31 | 30 | CĐD K18A | 32 | 3 | 27/2 | Chiều | Điều dưỡng cơ sở 1 | 28 | 79 | 4 | BMĐD | TH tầng 4 nhà C | ||||||||||||||
32 | 30 | CĐD K18A | 32 | 4 | 28/2 | Chiều | Sự HTBT - QTPH | 4 | 12 | 4 | Cô Hoa | B3.6 | ||||||||||||||
33 | 30 | CĐD K18A | 32 | 5 | 29/2 | Sáng | Giao tiếp trong THĐD | 8 | 15 | 4 | Cô Uyên | B4.2 | ||||||||||||||
34 | 30 | CĐD K18A | 32 | 6 | 1/3 | Sáng | Điều dưỡng cơ sở 1 | 32 | 79 | 4 | BMĐD | TH tầng 4 nhà C | ||||||||||||||
35 | 30 | CĐD K18A | 32 | 6 | 1/3 | Chiều | Môi trường - Sức khỏe | 8 | 15 | 4 | Cô Huyền | B4.4 | ||||||||||||||
36 | 30 | CĐD K18B+C | 51 | 3 | 27/2 | Sáng | Điều dưỡng cơ sở 1 | 28 | 79 | 4 | BMĐD | TH tầng 4 nhà C | ||||||||||||||
37 | 30 | CĐD K18B+C | 51 | 3 | 27/2 | Chiều | Sự HTBT - QTPH | 4 | 16 | 4 | Cô Hoa | B3.5 | ||||||||||||||
38 | 30 | CĐD K18B+C | 51 | 4 | 28/2 | Chiều | Môi trường - Sức khỏe | 8 | 15 | 4 | Cô Huyền | B4.3 | ||||||||||||||
39 | 30 | CĐD K18B+C | 51 | 5 | 29/2 | Sáng | Điều dưỡng cơ sở 1 | 32 | 79 | 4 | BMĐD | TH tầng 4 nhà C | ||||||||||||||
40 | 30 | CĐD K18B+C | 51 | 5 | 29/2 | Chiều | Giao tiếp trong THĐD | 8 | 15 | 4 | Cô Uyên | B3.5 | ||||||||||||||
41 | 30 | CĐD K18B+C | 51 | 6 | 1/3 | Chiều | Điều dưỡng cơ sở 1 | 36 | 79 | 4 | BMĐD | TH tầng 4 nhà C | ||||||||||||||
42 | 30 | CDU K8A+B | 39 | 2 | 26/2 | Sáng | Thực hành tốt sản xuất thuốc | 28 | 30 | 4 | Cô Mỹ Phương | B4.2 | ||||||||||||||
43 | 30 | CDU K8A+B | 39 | 4 | 28/2 | Sáng | Dược xã hội học | 36 | 45 | 4 | Cô Việt Hà | B4.4 | ||||||||||||||
44 | 30 | CDU K8A+B | 39 | 5 | 29/2 | Sáng | Dược xã hội học | 40 | 45 | 4 | Cô Việt Hà | B4.5 | ||||||||||||||
45 | 30 | CDU K9A | 27 | 2 | 26/2 | Chiều | Dược cổ truyền | 28 | 56 | 4 | Cô Ngà | B3.8 | ||||||||||||||
46 | 30 | CDU K9A | 27 | 3 | 27/2 | Sáng | KNGT thực hành tốt NT | 8 | 30 | 4 | Cô Quỳnh Lan | B4.4 | ||||||||||||||
47 | 30 | CDU K9A | 27 | 4 | 28/2 | Sáng | Dược lâm sàng | Xong | 30 | 4 | Thầy Bằng | B4.2 | ||||||||||||||
48 | 30 | CDU K9A | 27 | 5 | 29/2 | Sáng | Thực phẩm chức năng | 28 | 45 | 4 | Cô Quỳnh Lan | B4.4 | ||||||||||||||
49 | 30 | CDU K9A | 27 | 6 | 1/3 | Sáng | THI: DƯỢC LÝ | THI | Cô Vũ Hương, Cô Thảo | C3.3 | ||||||||||||||||
50 | 30 | CDU K9A | 27 | 6 | 1/3 | Chiều | Dược cổ truyền | 32 | 56 | 4 | Cô Ngà | B4.2 | ||||||||||||||
51 | 30 | CDU K9B+C | 44 | 2 | 26/2 | Sáng | KNGT thực hành tốt NT | 8 | 30 | 4 | Cô Quỳnh Lan | B4.3 | ||||||||||||||
52 | 30 | CDU K9B+C | 44 | 3 | 27/2 | Sáng | Dược cổ truyền | 28 | 56 | 4 | Cô Ngà | B3.5 | ||||||||||||||
53 | 30 | CDU K9B+C | 44 | 5 | 29/2 | Sáng | Dược lâm sàng | xong | 30 | 4 | Thầy Bằng | B4.3 | ||||||||||||||
54 | 30 | CDU K9B+C | 44 | 5 | 29/2 | Chiều | Dược cổ truyền | 32 | 56 | 4 | Cô Ngà | B4.2 | ||||||||||||||
55 | 30 | CDU K9B+C | 44 | 6 | 1/3 | Sáng | Thực phẩm chức năng | 28 | 45 | 4 | Cô Quỳnh Lan | B4.2 | ||||||||||||||
56 | 30 | CDU K9B+C | 44 | 6 | 1/3 | Chiều | THI: DƯỢC LÝ | THI | Cô Tú, Cô Mai Hương | C3.3 | ||||||||||||||||
57 | 30 | CDU K10A | 33 | 2 | 26/2 | Sáng | Hoá - hoá phân tích | 8 | 32 | 4 | Thầy Bằng | B3.5 | ||||||||||||||
58 | 30 | CDU K10A | 33 | 2 | 26/2 | Chiều | Thực vật -Dược liệu | 8 | 30 | 4 | Cô Mừng | B4.2 | ||||||||||||||
59 | 30 | CDU K10A | 33 | 3 | 27/2 | Sáng | Cấu tạo chức năng cơ thể 2 | Xong | 32 | 4 | Cô Hồng Ly | B3.8 | ||||||||||||||
60 | 30 | CDU K10A | 33 | 4 | 28/2 | Sáng | THI TIN HỌC | THI | Cô Thủy + Thầy Lam | C3.2 | ||||||||||||||||
61 | 30 | CDU K10A | 33 | 5 | 29/2 | Sáng | Học bù: Cấu tạo chức năng cơ thể 1 | 12 | 33 | 4 | Cô Hà | B3.5 | ||||||||||||||
62 | 30 | CDU K10B+C | 46 | 3 | 27/2 | Sáng | Hoá - hoá phân tích | 8 | 32 | 4 | Thầy Bằng | B4.3 | ||||||||||||||
63 | 30 | CDU K10B+C | 46 | 3 | 27/2 | Chiều | Cấu tạo chức năng cơ thể 2 | Xong | 32 | 4 | Cô Hồng Ly | B4.2 | ||||||||||||||
64 | 30 | CDU K10B+C | 44 | 4 | 28/2 | Sáng | Thực vật -Dược liệu | 8 | 30 | 4 | Cô Mừng | B3.8 | ||||||||||||||
65 | 30 | CDU K10B+C | 44 | 5 | 29/2 | Sáng | Học bù: Cấu tạo chức năng cơ thể 1 | 12 | 33 | 4 | Cô Hà | B3.5 | ||||||||||||||
66 | 30 | CDU K10B+C | 46 | 5 | 29/2 | Chiều | THI TIN HỌC | THI | Cô Thủy + Thầy Lam | C3.2 | ||||||||||||||||
67 | 30 | CDU K10B | 32 | 6 | 1/3 | Sáng | Tiếng Anh 1 | 12 | 45 | 4 | Cô Vân | B3.8 | ||||||||||||||
68 | 30 | CDU K10C | 14 | 6 | 1/3 | Chiều | Tiếng Anh 1 | 12 | 45 | 4 | Cô Vân | B3.7 | ||||||||||||||
69 | 30 | YHCT K14 | 17 | THỰC HÀNH Đ.DCB | 1/3 | GIẢNG VIÊN LÂM SÀNG | BVT | |||||||||||||||||||
70 | 30 | YHCT K15 | 19 | 7 | 2/3 | Sáng | Tin học | 16 | 45 | 4 | Cô Thủy | C3.2 | ||||||||||||||
71 | 30 | YHCT K15 | 19 | 7 | 2/3 | Chiều | Tin học | 20 | 45 | 4 | Cô Thủy | C3.2 | ||||||||||||||
72 | 30 | YHCT K15 | 19 | CN | 3/3 | Sáng | Tin học | 24 | 45 | 4 | Cô Thủy | C3.2 | ||||||||||||||
73 | 30 | YHCT K15 | 19 | CN | 3/3 | Chiều | Tin học | 28 | 45 | 4 | Cô Thủy | C3.2 | ||||||||||||||
74 | 30 | B2 CDU K4 | 41 | 7 | 2/3 | Sáng | Marketing Dược | 4 | 60 | 4 | Cô Quỳnh Lan | B4.4 | ||||||||||||||
75 | 30 | B2 CDU K4 | 41 | 7 | 2/3 | Chiều | Marketing Dược | 8 | 60 | 4 | Cô Quỳnh Lan | B3.5 | ||||||||||||||
76 | 30 | B2 CDU K4 | 41 | CN | 3/3 | Sáng | Marketing Dược | 12 | 60 | 4 | Cô Quỳnh Lan | B3.5 | ||||||||||||||
77 | 30 | B2 CDU K4 | 41 | CN | 3/3 | Chiều | Marketing Dược | 16 | 60 | 4 | Cô Quỳnh Lan | B3.5 | ||||||||||||||
78 | 30 | B2 CDU K5 | 35 | 7 | 2/3 | Sáng | Dược học cổ truyền | 28 | 56 | 4 | Cô Ngà | B4.3 | ||||||||||||||
79 | 30 | B2 CDU K5 | 35 | 7 | 2/3 | Chiều | Dược học cổ truyền | 32 | 56 | 4 | Cô Ngà | B4.3 | ||||||||||||||
80 | 30 | B2 CDU K5 | 34 | CN | 3/3 | Sáng | Cấp cứu ban đầu | 28 | 45 | 4 | BMĐD | TH tầng 4 nhà C | ||||||||||||||
81 | 30 | B2 CDU K5 | 34 | CN | 3/3 | Chiều | Cấp cứu ban đầu | 32 | 45 | 4 | BMĐD | TH tầng 4 nhà C | ||||||||||||||
82 | 30 | LTN DƯỢC K4 | 6 | 7 | 2/3 | Sáng | Dược học cổ truyền | 28 | 56 | 4 | Cô Ngà | B4.3 | ||||||||||||||
83 | 30 | LTN DƯỢC K4 | 6 | 7 | 2/3 | Chiều | Dược học cổ truyền | 32 | 56 | 4 | Cô Ngà | B4.3 | ||||||||||||||
84 | 30 | LTN DƯỢC K4 | 6 | CN | 3/3 | Sáng | Giáo dục chính trị | 38 | 47 | 4 | Cô Dịu | B3.7 | ||||||||||||||
85 | 30 | LTN DƯỢC K4 | 6 | CN | 3/3 | Chiều | Giáo dục chính trị | 42 | 47 | 4 | Cô Dịu | B3.7 | ||||||||||||||
86 | 30 | LTN CĐD K4 | 49 | Thực tập tốt nghiệp | ||||||||||||||||||||||
87 | 30 | LTN CĐD K5 | 20 | CN | 3/3 | Sáng | Sự HTBT và QTPH | 4 | 6 | 4 | Cô Phương | B3.6 | ||||||||||||||
88 | 30 | LTN CĐD K5 | 20 | CN | 3/3 | Chiều | Sự HTBT và QTPH | Xong | 6 | 2 | Cô Phương | B3.6 | ||||||||||||||
89 | 30 | SC XBBH K1 | 12 | 6 | 1/3 | Chiều | Xoa bóp | 52 | 64 | 4 | Cô Lan | PTH Tầng 2 | ||||||||||||||
90 | 30 | SC XBBH K1 | 12 | 7 | 2/3 | Sáng | Xoa bóp | 60 | 62 | 4 | Cô Minh | PTH Tầng 2 | ||||||||||||||
91 | 30 | SC XBBH K1 | 12 | 7 | 2/3 | Chiều | Xoa bóp | Xong | 62 | 4 | Cô Minh | PTH Tầng 2 | ||||||||||||||
92 | 30 | SC XBBH K1 | 12 | CN | 3/3 | Sáng | Xoa bóp | 56 | 64 | 4 | Cô Lan | PTH Tầng 2 | ||||||||||||||
93 | 30 | SC XBBH K1 | 12 | CN | 3/3 | Chiều | Xoa bóp | 60 | 64 | 4 | Cô Lan | PTH Tầng 2 | ||||||||||||||
94 | 30 | YS YHCT K13 | 34 | CN | 3/3 | Sáng | Hướng dẫn viết báo cáo tốt nghiệp | Xong | 4 | 4 | Cô Ngà | B3.8 | ||||||||||||||
95 | 30 | YSĐK K21 | 16 | TH: SẢN PHỤ KHOA + NHI KHOA | 1/6 | GIẢNG VIÊN LÂM SÀNG | BVT | |||||||||||||||||||
96 | Trực thứ 7 ngày 02/03/2024: Đ/c Trọng | |||||||||||||||||||||||||
97 | Trực Chủ nhật ngày 03/03/2024: Cô Vũ Hương | |||||||||||||||||||||||||
98 | DUYỆT BAN GIÁM HIỆU | TRƯỞNG PHÒNG ĐÀO TẠO | ||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||
101 | ||||||||||||||||||||||||||