ABCD
1
2
CHÍNH SÁCH GIAO HÀNG TOÀN NHẬTPhụ phí
3
1Đơn Hàng Từ ¥7990---> Freeship0
4
Hokkaido,Kyushu, Okinawa500¥
5
2Phí Ship Lạnh Nếu Có (Áp dụng với đồ tươi như thịt cá..vv)500¥
6
4Giá Sản Phẩm (Đã bao gồm thuế)
7
5Nhận Hàng Từ 1-2 ngày (Hokkaido,Kyushu 2 ngày)
8
HOT LINE: +81 80-7850-0985
9
Địa chỉ: 埼玉県上尾市小敷谷982-6
10
SẢN PHẨM KHUYẾN MÃI
11
STTTÊN SẢN PHẨMTIỀN (¥)
12
Dai Ngon Loại I nặng (1.1-1.3Kg) Ăn gần giống Gà ta550→490
13
1Cà Phê Phố Sữa Đá550→350
14
2Chả Cá Thác Lác550→500
15
3Tương Ớt Cholimex250→150
16
4Măng Trúc Đại420→290
17
5Lá Chuối950→300
18
6Cá Cơm Khô480→300
19
7Bột Canh Hải Châu148→75
20
8Nước Mắm Nam Ngư Chai To 750ml650→490
21
9Chè Sầu/Dừa Dầm Siêu Ngon650→450
22
10Bánh Pía Sóc Trăng Đặc Sản Gói To798→750
23
11Bánh Đậu Xanh Dừa, Trà Xanh650→550
24
12Bánh Chè Lam Minh Ngọc650→550
25
13Cà Phê G7 Trung Nguyên550→520
26
14Hạt Nêm Knor 400g750→650
27
15Chân Giò Giả Cầy900→780
28
16Vịt Giả Cầy + Full Gia Vị Ướp Kèm890→750
29
17
30
31
THỊT LỢN
32
1Ba Chỉ Có Da Ngoan Loại I1100Kg
33
Thịt Thăn Heo1000Kg
34
Nạc Mông1000Kg
35
2Bộ Tim - Lưỡi - Họng - Diềm ーGan (Sét nặng 1.6-2Kg)1090Sét
36
3Chân Giò Cắt Khoanh1150Kg
37
4Chân Giò Giả Cầy780Khay
38
5Bắp Giò Da Có Xương1150Kg
39
6Cuống Họng450Kg
40
7Dạ Dày590Kg
41
8Đuôi Heo590Kg
42
9Khấu Đuôi Lòng Già Đã Làm Sạch Mỡ990Kg
43
10Lòng Dồi Sống (dồi bằng lòng non) Hút Chân Không1800Kg
44
11Lòng Non - Lòng Phèo Ngọt890Kg
45
12Lưỡi950Kg
46
13Móng Heo Cắt Sẵn490Kg
47
14Mũi Heo Bịch 1Kg590Túi
48
17Sườn Già Cắt Khúc1190Kg
49
18Sườn Già Nguyên Tảng (Đã Cắt Xương)1150Kg
50
19Sườn Non 790Kg
51
20Tai Heo Ngon650Kg
52
21Thịt Diềm Lợn790Kg
53
22Bắp Giò Lọc Xương Có Da1190Kg
54
23Thịt Má Heo Lọc Mỡ1000Kg
55
24Tràng - Dồi Trường - Dạ Con - Xoay990Kg
56
25Cuống Tràng750Kg
57
26Mỡ Heo590Kg
58
27Bì Heo/ Da Heo590Kg
59
28Bì Heo Thái Sợi (Làm Nem Chua) 500g900Túi
60
29Xương Ống430Kg
61
30Xương Ống Lưng430Kg
62
Tiết Heo ( Chai 500-550ml)1200Chai
63
BÒ - DÊ
64
1Bắp Bò Ngon Loại I1390Kg
65
2Đuôi Bò1100Kg
66
3Tổ Ong Bò1100Kg
67
4Gân Bò Trắng1100Kg
68
5Xương Bò450Kg
69
6Ba Chỉ Bò Loại I1550Kg
70
7Thịt Mông Bò Loại I1600Kg
71
Đùi Dê2100Kg
72
Sách Bò Đen1000Kg
73
Lòng Bò1000Kg
74
GÀ - VỊT
75
Trứng Gà Lộn1050Chục
76
1Vịt Quay Kèm Nước Chấm1900Con
77
2Dai Ngon Loại I nặng (1.4-1.6Kg) Ăn gần giống Gà ta650Con
78
Dai Ngon Loại I nặng (1.1-1.3Kg) Ăn gần giống Gà ta490Con
79
Gà Trống Dai850Con
80
3Vịt Không Đầu Loại Ngon 1.6-1.8Kg1090Con
81
Vịt Không Đầu Loại Ngon 1.8-2Kg1150Con
82
Vịt Loại To Cả Đầu (2.2-2.3Kg)1390Con
83
4Gà Chặt Sẵn Nguyên Con 1.2-1.3 Kg650Con
84
5Vịt Chặt Sẵn1190Con
85
6Gà Ủ Muối Tiêu Chanh Ớt1390Con
86
7Cánh Gà Ủ Muối750Túi
87
Đùi Gà Ủ Muối950Túi
88
8Chân Gà390Kg
89
9Chân Gà Dài (Nguyên Khủy)490Kg
90
10Đùi Gà Dai Lọc Xương690Kg
91
11Đùi Gà Dai Ngon Nguyên Đùi (Túi 4 đùi nặng 900g-1000g)720Túi
92
Cánh Gà Dai 1Kg được rất nhiều480Kg
93
12Trứng Trễ Non Gà650Kg
94
Kê Gà Gói 500g1000500g
95
Vịt Giả Cầy + Full Gia Vị Ướp Kèm750Set
96
97
THỦY - HẢI SẢN
98
1Cá Basa Cắt Sẵn (450g)500Khay
99
2Cá Lóc Cắt Khúc 450- 500g650Bịch
100
3Cá Lóc Nguyên Con Có Đầu (Con Nặng 600-1000g)720Kg