ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
2
3
4
LỊCH THI KẾT THÚC HỌC PHẦN
5
Lần 1 - Đợt 1 - Học kỳ FALL - Năm học 2023-2024 - Khóa K21
6
7
Số
TT
Ngày thiGiờ thiPhòng thi Tên lớp học phầnLớpLần thiSố TCHình thức thi
8
111/10/202308h00Phòng TTKT&ĐBCLNhập môn nghề nghiệp ACNTT K2113Bài tập lớn8
9
211/10/202308h00Phòng TTKT&ĐBCLNhập môn nghề nghiệp BCNTT K2113Bài tập lớn8
10
311/10/202314h00Phòng TTKT&ĐBCLNhập môn nghề nghiệpKT K2113Bài tập lớn8
11
411/10/202314h00Phòng TTKT&ĐBCLNhập môn nghề nghiệpQTKD K2113Bài tập lớn8
12
513/10/202308h003.1 Nhập môn ngành Công nghệ kỹ thuật Ô tô ACNOT K2113Trắc nghiệm8
13
613/10/202308h003.4 Nhập môn ngành Công nghệ kỹ thuật Ô tô BCNOT K2113Trắc nghiệm8
14
712/10/202314h00Phòng TTKT&ĐBCLNhập môn nghề nghiệpNNA K2113Bài tập lớn8
15
812/10/202308h00Phòng TTKT&ĐBCLNhập môn nghề nghiệp ANNT K2113Bài tập lớn8
16
912/10/202308h00Phòng TTKT&ĐBCLNhập môn nghề nghiệp BNNT K2113Bài tập lớn8
17
1012/10/202314h00Phòng TTKT&ĐBCLNhập môn nghề nghiệp QTDVDL&LH K2113Bài tập lớn8
18
1117/10/202308h002.1Thực tế nhập mônQTKS K2113Tự luận
19
Huế, ngày …….. tháng …... năm 2023
20
Phòng TT KT và ĐBCLNgười lập
21
22
23
ThS. Nguyễn Ngọc Hằng MinhTrương Thị Hồng Nhi
24
25
1/28/1900
26
1/20/1900
27
2/1/1900
28
2/9/1900
29
1/29/1900
30
1/29/1900
31
1/10/1900
32
1/16/1900
33
1/16/1900
34
1/21/1900
35
1/21/1900
36
2/6/1900
37
2/5/1900
38
1/31/1900
39
1/31/1900
40
1/30/1900
41
2/7/1900
42
1/16/1900
43
1/19/1900
44
1/19/1900
45
1/26/1900
46
2/8/1900
47
1/31/1900
48
2/4/1900
49
50
1/31/1900
51
52
1/28/1900
53
54
1/16/1900
55
56
1/29/1900
57
58
2/1/1900
59
60
1/29/1900
61
62
1/16/1900
63
64
1/15/1900
65
66
1/28/1900
67
68
1/17/1900
69
70
1/24/1900
71
72
2/10/1900
73
1/30/1900
74
1/23/1900
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100