| A | B | C | D | E | F | G | H | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ||||||||||||||||||||||||
2 | ĐẠI HỌC HUẾ | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | ||||||||||||||||||||||
3 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | ||||||||||||||||||||||
4 | ||||||||||||||||||||||||
5 | Số: 2012 /QĐ-ĐHNN | Thừa Thiên Huế, ngày 30 tháng 9 năm 2024 | ||||||||||||||||||||||
6 | QUYẾT ĐỊNH Về việc hỗ trợ chi phí sinh hoạt cho sinh viên bằng đại học thứ nhất, hình thức đào tạo chính quy, các ngành sư phạm đào tạo theo nhu cầu xã hội, học kỳ 1 năm học 2024-2025 [Đợt 1] | |||||||||||||||||||||||
7 | ||||||||||||||||||||||||
8 | HIỆU TRƯỞNG TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ, ĐẠI HỌC HUẾ | |||||||||||||||||||||||
9 | Căn cứ Quyết định số 126/2004/QĐ-TTg ngày 13 tháng 7 năm 2004 của Thủ tướng Chính phủ về việc thành lập Trường Đại học Ngoại ngữ trực thuộc Đại học Huế; | |||||||||||||||||||||||
10 | Căn cứ Nghị quyết số 16/NQ-HĐĐH ngày 07 tháng 02 năm 2022 của Hội đồng Đại học Huế về việc công nhận Hiệu trưởng Trường Đại học Ngoại ngữ, Đại học Huế nhiệm kỳ 2020-2025; | |||||||||||||||||||||||
11 | Căn cứ Nghị quyết số 2232/NQ-HĐT-ĐHNN ngày 29 tháng 11 năm 2021 của Hội đồng trường Trường Đại học Ngoại Ngữ, Đại học Huế về việc ban hành Quy chế tổ chức và hoạt động của Trường Đại học Ngoại Ngữ, Đại học Huế; | |||||||||||||||||||||||
12 | Căn cứ Nghị định số 116/2020/NĐ-CP ngày 25 tháng 09 năm 2020 của Chính phủ quy định về chính sách hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt đối với sinh viên sư phạm; | |||||||||||||||||||||||
13 | Căn cứ Công văn số 801/ĐHNN-CTSV ngày 30 tháng 8 năm 2024 của Hiệu trưởng Trường Đại học Ngoại Ngữ, Đại học Huế về việc xét duyệt chế độ chính sách học kỳ 1 năm học 2024-2025; | |||||||||||||||||||||||
14 | Theo đề nghị của Lãnh đạo Phòng Công tác sinh viên. | |||||||||||||||||||||||
15 | QUYẾT ĐỊNH: | |||||||||||||||||||||||
16 | Điều 1. Hỗ trợ chi phí sinh hoạt học kỳ 1 năm học 2024 - 2025 cho 520 sinh viên bằng đại học thứ nhất, hình thức đào tạo chính quy, các ngành sư phạm, đào tạo theo nhu cầu xã hội (danh sách kèm theo). | |||||||||||||||||||||||
17 | Điều 2. Sinh viên có tên ở Điều 1 được hỗ trợ chi phí sinh hoạt 3.630.000đ /tháng, 05 tháng /học kỳ. Số tiền hỗ trợ được chuyển vào tài khoản cá nhân của người học tại Ngân hàng Công thương Việt Nam (Vietinbank). | |||||||||||||||||||||||
18 | Điều 3. Trưởng / Phụ trách các phòng: Công tác sinh viên, Kế hoạch, Tài chính và Cơ sở vật chất; Trưởng các khoa liên quan và các sinh viên có tên tại Điều 1 chịu trách nhiệm thi hành Quyết định này./. | |||||||||||||||||||||||
19 | ||||||||||||||||||||||||
20 | ||||||||||||||||||||||||
21 | ||||||||||||||||||||||||
22 | ||||||||||||||||||||||||
23 | ĐẠI HỌC HUẾ | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | ||||||||||||||||||||||
24 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | ||||||||||||||||||||||
25 | ||||||||||||||||||||||||
26 | DANH SÁCH SINH VIÊN BẰNG ĐẠI HỌC THỨ NHẤT, HÌNH THỨC ĐÀO TẠO CHÍNH QUY CÁC NGÀNH SƯ PHẠM ĐÀO TẠO THEO NHU CẦU XÃ HỘI, ĐƯỢC HỖ TRỢ CHI PHÍ SINH HOẠT HỌC KỲ 1 NĂM HỌC 2024-2025 [ĐỢT 1] | |||||||||||||||||||||||
27 | (Ban hành kèm theo Quyết định số 2012 /QĐ-ĐHNN ngày 30 tháng 9 năm 2024 của Hiệu trưởng Trường Đại học Ngoại ngữ, Đại học Huế | |||||||||||||||||||||||
30 | ||||||||||||||||||||||||
31 | STT | HỌ VÀ TÊN | MÃ SINH VIÊN | LỚP | KHOA | ĐỐI TƯỢNG | MỨC HỖ TRỢ | GHI CHÚ | ||||||||||||||||
33 | #NAME? | Nguyễn Thị Khả Ái | 21F7010001 | Anh SP K18A | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 3.630.000đ /tháng, 05 tháng /học kỳ | |||||||||||||||||
34 | #NAME? | Lê Thị Bình An | 21F7010002 | Anh SP K18B | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 3.630.000đ /tháng, 05 tháng /học kỳ | |||||||||||||||||
35 | #NAME? | Lê Hoành Lam Chi | 21F7010004 | Anh SP K18B | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 3.630.000đ /tháng, 05 tháng /học kỳ | |||||||||||||||||
36 | #NAME? | Dương Thị Diệu Dung | 21F7010006 | Anh SP K18A | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 3.630.000đ /tháng, 05 tháng /học kỳ | |||||||||||||||||
37 | #NAME? | Nguyễn Thị Mỹ Duyên | 21F7010008 | Anh SP K18B | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 3.630.000đ /tháng, 05 tháng /học kỳ | |||||||||||||||||
38 | #NAME? | Nguyễn Thị Hằng | 21F7010010 | Anh SP K18B | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 3.630.000đ /tháng, 05 tháng /học kỳ | |||||||||||||||||
39 | #NAME? | Trương Ngọc Lê Hoài | 21F7010011 | Anh SP K18B | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 3.630.000đ /tháng, 05 tháng /học kỳ | |||||||||||||||||
40 | #NAME? | Hồ Thị Kim Hồng | 21F7010012 | Anh SP K18A | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 3.630.000đ /tháng, 05 tháng /học kỳ | |||||||||||||||||
41 | #NAME? | Trần Thị Huyền | 21F7010014 | Anh SP K18A | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 3.630.000đ /tháng, 05 tháng /học kỳ | |||||||||||||||||
42 | #NAME? | Trương Ngọc Lê Huyền | 21F7010015 | Anh SP K18A | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 3.630.000đ /tháng, 05 tháng /học kỳ | |||||||||||||||||
43 | #NAME? | Võ Thị Phương Linh | 21F7010019 | Anh SP K18A | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 3.630.000đ /tháng, 05 tháng /học kỳ | |||||||||||||||||
44 | #NAME? | Đào Thị Ngọc Minh | 21F7010023 | Anh SP K18A | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 3.630.000đ /tháng, 05 tháng /học kỳ | |||||||||||||||||
45 | #NAME? | Trần Thị Trang Ngân | 21F7010025 | Anh SP K18A | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 3.630.000đ /tháng, 05 tháng /học kỳ | |||||||||||||||||
46 | #NAME? | Bùi Thị Bảo Nhi | 21F7010026 | Anh SP K18A | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 3.630.000đ /tháng, 05 tháng /học kỳ | |||||||||||||||||
47 | #NAME? | Nguyễn Thị Ngọc Nữ | 21F7010028 | Anh SP K18B | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 3.630.000đ /tháng, 05 tháng /học kỳ | |||||||||||||||||
48 | #NAME? | Đoàn Thị Phương Quỳnh | 21F7010029 | Anh SP K18A | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 3.630.000đ /tháng, 05 tháng /học kỳ | |||||||||||||||||
49 | #NAME? | Phan Đỗ Phương Quỳnh | 21F7010030 | Anh SP K18B | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 3.630.000đ /tháng, 05 tháng /học kỳ | |||||||||||||||||
50 | #NAME? | Trần Minh Tâm | 21F7010031 | Anh SP K18B | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 3.630.000đ /tháng, 05 tháng /học kỳ | |||||||||||||||||
51 | #NAME? | Tăng Thị Thu Thảo | 21F7010033 | Anh SP K18A | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 3.630.000đ /tháng, 05 tháng /học kỳ | |||||||||||||||||
52 | #NAME? | Trần Anh Thư | 21F7010035 | Anh SP K18A | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 3.630.000đ /tháng, 05 tháng /học kỳ | |||||||||||||||||
53 | #NAME? | Nguyễn Phước Khánh Trà | 21F7010038 | Anh SP K18B | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 3.630.000đ /tháng, 05 tháng /học kỳ | |||||||||||||||||
54 | #NAME? | Nguyễn Ngọc Xuân Trà | 21F7010039 | Anh SP K18A | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 3.630.000đ /tháng, 05 tháng /học kỳ | |||||||||||||||||
55 | #NAME? | Nguyễn Thị Hoàng Anh | 21F7010041 | Anh SP K18B | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 3.630.000đ /tháng, 05 tháng /học kỳ | |||||||||||||||||
56 | #NAME? | Nguyễn Minh Anh | 21F7010042 | Anh SP K18A | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 3.630.000đ /tháng, 05 tháng /học kỳ | |||||||||||||||||
57 | #NAME? | Trần Ngọc Minh Hằng | 21F7010043 | Anh SP K18A | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 3.630.000đ /tháng, 05 tháng /học kỳ | |||||||||||||||||
58 | #NAME? | Nguyễn Cao Bảo Khánh | 21F7010044 | Anh SP K18B | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 3.630.000đ /tháng, 05 tháng /học kỳ | |||||||||||||||||
59 | #NAME? | Nguyễn Uyên Phương | 21F7010049 | Anh SP K18B | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 3.630.000đ /tháng, 05 tháng /học kỳ | |||||||||||||||||
60 | #NAME? | Nguyễn Thị Phương Thanh | 21F7010050 | Anh SP K18A | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 3.630.000đ /tháng, 05 tháng /học kỳ | |||||||||||||||||
61 | #NAME? | Đặng Thị Thảo Vi | 21F7010053 | Anh SP K18B | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 3.630.000đ /tháng, 05 tháng /học kỳ | |||||||||||||||||
62 | #NAME? | Nguyễn Thị Mỹ Anh | 21F7010054 | Anh SP K18B | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 3.630.000đ /tháng, 05 tháng /học kỳ | |||||||||||||||||
63 | #NAME? | Bùi Bảo Ngọc | 21F7010058 | Anh SP K18B | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 3.630.000đ /tháng, 05 tháng /học kỳ | |||||||||||||||||
64 | #NAME? | Ngô Thị Lin Đan | 21F7010060 | Anh SP K18B | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 3.630.000đ /tháng, 05 tháng /học kỳ | |||||||||||||||||
65 | #NAME? | Nguyễn Thùy An | 21F7010064 | Anh SP K18C | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 3.630.000đ /tháng, 05 tháng /học kỳ | |||||||||||||||||
66 | #NAME? | Nguyễn Thị Quỳnh Anh | 21F7010067 | Anh SP K18C | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 3.630.000đ /tháng, 05 tháng /học kỳ | |||||||||||||||||
67 | #NAME? | Châu Vân Anh | 21F7010069 | Anh SP K18C | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 3.630.000đ /tháng, 05 tháng /học kỳ | |||||||||||||||||
68 | #NAME? | Trần Nguyễn Phương Anh | 21F7010071 | Anh SP K18C | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 3.630.000đ /tháng, 05 tháng /học kỳ | |||||||||||||||||
69 | #NAME? | Ngô Châu Anh | 21F7010072 | Anh SP K18A | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 3.630.000đ /tháng, 05 tháng /học kỳ | |||||||||||||||||
70 | #NAME? | Nguyễn Thị Ánh Bình | 21F7010073 | Anh SP K18B | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 3.630.000đ /tháng, 05 tháng /học kỳ | |||||||||||||||||
71 | #NAME? | Ksor H' Đên | 21F7010078 | Anh SP K18C | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 3.630.000đ /tháng, 05 tháng /học kỳ | |||||||||||||||||
72 | #NAME? | Đặng Văn Đức | 21F7010080 | Anh SP K18C | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 3.630.000đ /tháng, 05 tháng /học kỳ | |||||||||||||||||
73 | #NAME? | Nguyễn Thùy Dương | 21F7010082 | Anh SP K18C | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 3.630.000đ /tháng, 05 tháng /học kỳ | |||||||||||||||||
74 | #NAME? | Phan Thị Mỹ Duyên | 21F7010083 | Anh SP K18C | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 3.630.000đ /tháng, 05 tháng /học kỳ | |||||||||||||||||
75 | #NAME? | Phan Thị Uyển Duyên | 21F7010084 | Anh SP K18C | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 3.630.000đ /tháng, 05 tháng /học kỳ | |||||||||||||||||
76 | #NAME? | Nguyễn Hà Giang | 21F7010085 | Anh SP K18B | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 3.630.000đ /tháng, 05 tháng /học kỳ | |||||||||||||||||
77 | #NAME? | Lê Hương Giang | 21F7010086 | Anh SP K18C | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 3.630.000đ /tháng, 05 tháng /học kỳ | |||||||||||||||||
78 | #NAME? | Phạm Thị Thái Hà | 21F7010088 | Anh SP K18C | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 3.630.000đ /tháng, 05 tháng /học kỳ | |||||||||||||||||
79 | #NAME? | Nguyễn Việt Hà | 21F7010089 | Anh SP K18C | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 3.630.000đ /tháng, 05 tháng /học kỳ | |||||||||||||||||
80 | #NAME? | Bùi Thị Hà | 21F7010090 | Anh SP K18C | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 3.630.000đ /tháng, 05 tháng /học kỳ | |||||||||||||||||
81 | #NAME? | Nguyễn Việt Hà | 21F7010091 | Anh SP K18A | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 3.630.000đ /tháng, 05 tháng /học kỳ | |||||||||||||||||
82 | #NAME? | Kha Thị Diệu Hà | 21F7010092 | Anh SP K18B | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 3.630.000đ /tháng, 05 tháng /học kỳ | |||||||||||||||||
83 | #NAME? | Lương Thị Bích Hằng | 21F7010094 | Anh SP K18B | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 3.630.000đ /tháng, 05 tháng /học kỳ | |||||||||||||||||
84 | #NAME? | Lê Thị Hằng | 21F7010095 | Anh SP K18C | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 3.630.000đ /tháng, 05 tháng /học kỳ | |||||||||||||||||
85 | #NAME? | Hoàng Thanh Hoa | 21F7010100 | Anh SP K18A | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 3.630.000đ /tháng, 05 tháng /học kỳ | |||||||||||||||||
86 | #NAME? | Nguyễn Thị Mỹ Hoài | 21F7010101 | Anh SP K18B | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 3.630.000đ /tháng, 05 tháng /học kỳ | |||||||||||||||||
87 | #NAME? | Ksor H' Hoanh | 21F7010102 | Anh SP K18C | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 3.630.000đ /tháng, 05 tháng /học kỳ | |||||||||||||||||
88 | #NAME? | Nguyễn Thị Tuyết Huệ | 21F7010106 | Anh SP K18C | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 3.630.000đ /tháng, 05 tháng /học kỳ | |||||||||||||||||
89 | #NAME? | Vũ Trần Gia Huy | 21F7010108 | Anh SP K18C | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 3.630.000đ /tháng, 05 tháng /học kỳ | |||||||||||||||||
90 | #NAME? | Thái Thị Thanh Huyền | 21F7010110 | Anh SP K18A | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 3.630.000đ /tháng, 05 tháng /học kỳ | |||||||||||||||||
91 | #NAME? | Trần Thị Tư Kiêm | 21F7010115 | Anh SP K18C | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 3.630.000đ /tháng, 05 tháng /học kỳ | |||||||||||||||||
92 | #NAME? | Hồ Thị Diệu Liên | 21F7010116 | Anh SP K18C | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 3.630.000đ /tháng, 05 tháng /học kỳ | |||||||||||||||||
93 | #NAME? | Nguyễn Thị Mỹ Linh | 21F7010120 | Anh SP K18A | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 3.630.000đ /tháng, 05 tháng /học kỳ | |||||||||||||||||
94 | #NAME? | Phạm Thị Khánh Linh | 21F7010122 | Anh SP K18A | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 3.630.000đ /tháng, 05 tháng /học kỳ | |||||||||||||||||
95 | #NAME? | Nguyễn Thị Thùy Linh | 21F7010123 | Anh SP K18C | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 3.630.000đ /tháng, 05 tháng /học kỳ | |||||||||||||||||
96 | #NAME? | Nguyễn Thị Kiều Loan | 21F7010126 | Anh SP K18C | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 3.630.000đ /tháng, 05 tháng /học kỳ | |||||||||||||||||
97 | #NAME? | Nguyễn Trần Cẩm Ly | 21F7010127 | Anh SP K18C | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 3.630.000đ /tháng, 05 tháng /học kỳ | |||||||||||||||||
98 | #NAME? | Hoàng Lê Cẩm Ly | 21F7010128 | Anh SP K18C | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 3.630.000đ /tháng, 05 tháng /học kỳ | |||||||||||||||||
99 | #NAME? | Hồ Thị Thúy Nga | 21F7010132 | Anh SP K18A | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 3.630.000đ /tháng, 05 tháng /học kỳ | |||||||||||||||||
100 | #NAME? | Hồ Thị Kim Ngân | 21F7010134 | Anh SP K18C | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 3.630.000đ /tháng, 05 tháng /học kỳ | |||||||||||||||||
101 | #NAME? | Nguyễn Thị Hồng Ngát | 21F7010136 | Anh SP K18C | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 3.630.000đ /tháng, 05 tháng /học kỳ | |||||||||||||||||
102 | #NAME? | Nguyễn Hồng Ngọc | 21F7010139 | Anh SP K18C | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 3.630.000đ /tháng, 05 tháng /học kỳ | |||||||||||||||||
103 | #NAME? | Nguyễn Thị Khánh Nguyên | 21F7010142 | Anh SP K18B | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 3.630.000đ /tháng, 05 tháng /học kỳ | |||||||||||||||||