ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
2
SỞ Y TẾ BÌNH THUẬNCỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
3
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNHĐộc lập - Tự do - Hạnh phúc
4
5
KẾ HOẠCH MUA SẮM NĂM 2024
6
GÓI: HÓA CHẤT VÀ VẬT TƯ CHO MÁY MIỄN DỊCH TỰ ĐỘNG
7
8
STTDanh mụcQuy cách Đơn vị tínhSố lượngĐơn giá trên 01 ĐVT
(có VAT)
Ghi chú
9
1Cơ chất phát quang4x130mLHộp20
10
2Dung dịch rửa hệ thống10LHộp150
11
3Giếng phản ứng 1000cáiTúi50
12
4Dung dịch rửa máy hàng ngày1LBình2
13
5Định lượng ferritin2x50testHộp13
14
6Chất chuẩn Ferritin6x4mLHộp3
15
7Định lượng total βhCG2x50testHộp9
16
8Chất chuẩn Total βhCG 6x4mLHộp3
17
9Định lượng Sensitive Estradiol2x50testHộp9
18
10Chất chuẩn Unconjugated Estriol1x4mL+6x2.5mLHộp3
19
11Định lượng PAPP-A2x50testHộp9
20
12Chất chuẩn PAPP-A6x1mLHộp3
21
13Định lượng hsTnI2x50testHộp60
22
14Chất chuẩn hsTnI3x1.5mL+4x1mLHộp3
23
15Định lượng TSH2x100testHộp11
24
16Chất chuẩn TSH 6x2.5mLHộp3
25
17Định lượng Free T32x50testHộp22
26
18Chất chuẩn Free T36x2.5mLHộp3
27
19Định lượng Free T42x50testHộp22
28
20Chất chuẩn Free T46x2.5mLHộp3
29
21Bán định lượng HIV (Ag/Ab)2x100testHộp6
30
22Chất chuẩn HIV Combo2x1.7mlHộp3
31
23Chất kiểm tra xét nghiệm HIV 2x4.4mL+2x4.4mL+2x4.4mLHộp2
32
24Chất kiểm tra xét nghiệm HIV plus2x4.4mL+2x4.4mL+2x4.4mLHộp3
33
25Định tính HCV Ab2x50testHộp11
34
26Chất chuẩn HCV Ab2x1mLHộp3
35
27Chất kiểm tra xét nghiệm HCV Ab2x2x3.5mLHộp2
36
28Phát hiện HBs Ag2x50testHộp11
37
29Chất chuẩn HBs Ag1x2.7mL+1x2.7mLHộp3
38
30Chất kiểm tra xét nghiệm HBs Ag3x4mL+3x4mLHộp3
39
31Định tính và định lượng TOXO IgG2x50testHộp6
40
32Chất chuẩn Toxo IgG6x1mLHộp3
41
33Chất kiểm tra xét nghiệm Toxo IgG3x2.5mL+3x2.5mLHộp2
42
34Định tính Toxo IgM2x50testHộp6
43
35Chất chuẩn Toxo IgG6x1mLHộp3
44
36Chất kiểm tra xét nghiệm Toxo IgG3x2.5mL+3x2.5mLHộp3
45
37Định lượng CEA2x50testHộp5
46
38Chất chuẩn CEA6x2.5mLHộp3
47
39Định lượng AFP2x50testHộp13
48
40Chất chuẩn AFP7x2.5mLHộp3
49
41Định lượng total PSA2x50testHộp8
50
42Chất chuẩn Hybritech PSA6x2.5mLHộp3
51
43Định lượng Free PSA2x50testHộp8
52
44Chất chuẩn Hybritech Free PSA1x5mL+5x2.5mLHộp3
53
45Định lượng CA 15-32x50testHộp5
54
46Chất chuẩn CA 15-36x1.5mLHộp3
55
47Định lượng CA 19-92x50testHộp5
56
48Chất chuẩn CA 19-96x2.5mLHộp3
57
49Định lượng PCT2x50testHộp13
58
50Chất chuẩn PCT7x2mlHộp3
59
51Định lượng Cortisol2x50testHộp5
60
52Chất chuẩn Cortisol6x4mLHộp3
61
53Định lượng BNP2x50testHộp18
62
54Chất chuẩn BNP6x1.5mLHộp3
63
55Chất kiểm tra xét nghiệm BNP2x2.5mL+2x2.5mL+2x2.5mLHộp3
64
56Hóa chất nội kiểm miễn dịch cao cấp 3 12x5mlHộp9
65
57Chất kiểm chứng hãng thứ 3 cho các xét nghiệm miễn dịch Sàng lọc trước sinh mức 13x1mlHộp3
66
58Chất kiểm chứng hãng thứ 3 cho các xét nghiệm miễn dịch Sàng lọc trước sinh mức 23x1mlHộp3
67
59Chất kiểm chứng hãng thứ 3 cho các xét nghiệm miễn dịch Sàng lọc trước sinh mức 33x1mlHộp3
68
60Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm tim mạch mức 1,2,36x3mlHộp3
69
61Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u)1x5mLLọ3
70
62Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u)1x5mLLọ3
71
63Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u)1x5mLLọ3
72
Tổng khoản: 63 khoản.
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100