| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | THỜI KHÓA BIỂU | |||||||||||||||||||||||||
2 | KHOA KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ | |||||||||||||||||||||||||
3 | TUẦN LỄ THỨ: 38 TỪ NGÀY 18/04/2022 ĐẾN NGÀY 23/04/2022 | |||||||||||||||||||||||||
4 | THỨ | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | CN | ||||||||||||||||||
5 | LỚP | BUỔI | NGÀY | 18/4/2022 | 19/4/2022 | 20/4/2022 | 21/4/2022 | 22/4/2022 | 23/4/2022 | 24/4/2022 | ||||||||||||||||
6 | TIẾT | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | |||||||||||
7 | DCK18 | 1 | ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP | |||||||||||||||||||||||
8 | 2 | |||||||||||||||||||||||||
9 | SÁNG | 3 | ||||||||||||||||||||||||
10 | 4 | |||||||||||||||||||||||||
11 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
12 | 1 | |||||||||||||||||||||||||
13 | 2 | |||||||||||||||||||||||||
14 | CHIỀU | 3 | ||||||||||||||||||||||||
15 | 4 | |||||||||||||||||||||||||
16 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
17 | DCK19 G107 | 1 | Lịch sử ĐCS VN | LSĐ 2 | Kỹ thuật nhiệt | N Quận | Lý thuyết ĐK tự động | T. Q. Sanh | Thực tập CKĐC1 | NV Trúc | ||||||||||||||||
18 | 2 | Lịch sử ĐCS VN | Giảng đường 2 | Kỹ thuật nhiệt | Lý thuyết ĐK tự động | Thực tập CKĐC1 | Xưởng | |||||||||||||||||||
19 | SÁNG | 3 | Lịch sử ĐCS VN | Kỹ thuật nhiệt | Thực tập CKĐC1 | |||||||||||||||||||||
20 | 4 | Kỹ thuật nhiệt | Thực tập CKĐC1 | |||||||||||||||||||||||
21 | 5 | Thực tập CKĐC1 | ||||||||||||||||||||||||
22 | 1 | Kỹ thuật nhiệt | N Quận | Thực tập CKĐC1 | NV Trúc | CN CTM2 | TV Thùy | Thực tập CKĐC1 | NV Trúc | |||||||||||||||||
23 | 2 | Kỹ thuật nhiệt | Thực tập CKĐC1 | Xưởng | CN CTM2 | Thực tập CKĐC1 | Xưởng | |||||||||||||||||||
24 | CHIỀU | 3 | Kỹ thuật nhiệt | Thực tập CKĐC1 | CN CTM2 | Thực tập CKĐC1 | ||||||||||||||||||||
25 | 4 | Kỹ thuật nhiệt | Thực tập CKĐC1 | Thực tập CKĐC1 | ||||||||||||||||||||||
26 | 5 | Thực tập CKĐC1 | Thực tập CKĐC1 | |||||||||||||||||||||||
27 | DCK20 G108 | 1 | Tổ chức SXCK | NV Trúc | Kỹ thuật điện tử | N. Đ. Hoàng | Dung sai & KTĐ | TQ Dũng | CNXHKH | CND3 | Tiếng Anh CN CK | H.T.T. Giang | ||||||||||||||
28 | 2 | Tổ chức SXCK | (HPTC2) | Kỹ thuật điện tử | Dung sai & KTĐ | CNXHKH | Giảng đường 1 | Tiếng Anh CN CK | ||||||||||||||||||
29 | SÁNG | 3 | Tổ chức SXCK | Kỹ thuật điện tử | Dung sai & KTĐ | Vẽ cơ khí | ĐM Tiến | Sức bền vật liệu 2 | NN Viên | |||||||||||||||||
30 | 4 | Vẽ cơ khí | Sức bền vật liệu 2 | |||||||||||||||||||||||
31 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
32 | 1 | CNXHKH | CND1 | Dung sai & KTĐ | TQ Dũng | Tổ chức SXCK | NV Trúc | |||||||||||||||||||
33 | 2 | Dung sai & KTĐ | TQ Dũng | CNXHKH | Giảng đường 1 | Dung sai & KTĐ | Tổ chức SXCK | (HPTC2) | ||||||||||||||||||
34 | CHIỀU | 3 | Dung sai & KTĐ | CNXHKH | CND2 | Dung sai & KTĐ | Tổ chức SXCK | |||||||||||||||||||
35 | 4 | Dung sai & KTĐ | CNXHKH | Giảng đường 1 | ||||||||||||||||||||||
36 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
37 | DCĐ18 G304 | 1 | Đồ án TK HTCĐT | PV Anh | Trí tuệ nhân tạo | LT Sĩ | ||||||||||||||||||||
38 | 2 | Đồ án TK HTCĐT | TT Tùng | Trí tuệ nhân tạo | ||||||||||||||||||||||
39 | SÁNG | 3 | Đồ án TK HTCĐT | Hệ thống SXTĐ | TT Tùng | |||||||||||||||||||||
40 | 4 | Đồ án TK HTCĐT | Hệ thống SXTĐ | I301 | ||||||||||||||||||||||
41 | 5 | Đồ án TK HTCĐT | ||||||||||||||||||||||||
42 | 1 | Mạng truyền thông CN | ĐM Đức | |||||||||||||||||||||||
43 | 2 | Mạng truyền thông CN | ||||||||||||||||||||||||
44 | CHIỀU | 3 | ||||||||||||||||||||||||
45 | 4 | |||||||||||||||||||||||||
46 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
47 | DCĐ19 G305 | 1 | Lý thuyết ĐKTĐ | PV Anh | Lịch sử ĐCS VN | LSĐ 2 | Tổ chức SXCK | NV Trúc | Lịch sử ĐCS VN | LSĐ 3 | Kỹ thuật TL&KN | ĐM Đức | ||||||||||||||
48 | 2 | Lý thuyết ĐKTĐ | Lịch sử ĐCS VN | Giảng đường 2 | Tổ chức SXCK | (HPTC2) | Lịch sử ĐCS VN | Giảng đường 1 | Kỹ thuật TL&KN | |||||||||||||||||
49 | SÁNG | 3 | Lý thuyết ĐKTĐ | Lịch sử ĐCS VN | Lịch sử ĐCS VN | Kỹ thuật lập trình PLC | ĐM Đức | |||||||||||||||||||
50 | 4 | Kỹ thuật lập trình PLC | ||||||||||||||||||||||||
51 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
52 | 1 | Tổ chức SXCK | NV Trúc | KTLT VĐK và LTGNTBNV | V.T. Tiến | Khởi tạo DN | CA Thảo | |||||||||||||||||||
53 | 2 | Tổ chức SXCK | (HPTC2) | KTLT VĐK và LTGNTBNV | Khởi tạo DN | (HPTC2) | ||||||||||||||||||||
54 | CHIỀU | 3 | Kỹ thuật cảm biến | TT Tùng | KTLT VĐK và LTGNTBNV | |||||||||||||||||||||
55 | 4 | Kỹ thuật cảm biến | ||||||||||||||||||||||||
56 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
57 | DCĐ20 G306 | 1 | Động lực học hệ CĐT | TV Thùy | Kỹ thuật điện tử | TTA Duyên | Tiếng Anh CN CĐT | N.T.N. Liên | CNXHKH | CND3 | Tổ chức SXCK | NV Trúc | ||||||||||||||
58 | 2 | Động lực học hệ CĐT | Kỹ thuật điện tử | Tiếng Anh CN CĐT | CNXHKH | Giảng đường 1 | Tổ chức SXCK | (HPTC2) | ||||||||||||||||||
59 | SÁNG | 3 | Động lực học hệ CĐT | Kỹ thuật điện tử | Xác suất TK B | T.N. Khuê | Khởi tạo DN | CA Thảo | Tổ chức SXCK | |||||||||||||||||
60 | 4 | Động lực học hệ CĐT | Xác suất TK B | Khởi tạo DN | (HPTC2) | |||||||||||||||||||||
61 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
62 | 1 | Tổ chức SXCK | NV Trúc | CNXHKH | CND1 | |||||||||||||||||||||
63 | 2 | Tổ chức SXCK | (HPTC2) | CNXHKH | Giảng đường 1 | |||||||||||||||||||||
64 | CHIỀU | 3 | Tổ chức SXCK | CNXHKH | CND2 | |||||||||||||||||||||
65 | 4 | CNXHKH | Giảng đường 1 | |||||||||||||||||||||||
66 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
67 | DCK21 (G206) | 1 | Giải tích 2 | T.. N. Khuê | Tiếng Anh 2 | AD 1 | Thí nghiệm Vật lý | N.T. M. Tâm | ||||||||||||||||||
68 | 2 | Giải tích 2 | Ghép DCK 21 | Tiếng Anh 2 | (A208) | Thí nghiệm Vật lý | P. Thi Nghiệm | |||||||||||||||||||
69 | SÁNG | 3 | Giải tích 2 | Xác suất TK B | T. N. Khuê | Thí nghiệm Vật lý | Nhóm1 | |||||||||||||||||||
70 | 4 | Giải tích 2 | Xác suất TK B | Thí nghiệm Vật lý | ||||||||||||||||||||||
71 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
72 | 1 | Triết học-Mac Lê Nin | Đ. T. T. Kiều | Thí nghiệm Vật lý | N.T. M. Tâm | |||||||||||||||||||||
73 | 2 | MT và CN | P. Yến.Nhi | Triết học-Mac Lê Nin | THD 2 | HH - Vẽ kỹ thuật | L.V. Lanh | Thí nghiệm Vật lý | P. Thi Nghiệm | |||||||||||||||||
74 | CHIỀU | 3 | MT và CN | Ghep DCD | Giáo dục thể chất 2 | N.N. Chung | Triết học-Mac Lê Nin | Phòng D101 | HH - Vẽ kỹ thuật | G304 | Thí nghiệm Vật lý | Nhóm 2 | ||||||||||||||
75 | 4 | Giáo dục thể chất 2 | HH - Vẽ kỹ thuật | Ghép DCĐ | Thí nghiệm Vật lý | |||||||||||||||||||||
76 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
77 | DCĐ21 (G207) | 1 | Giải tích 2 | T.. N. Khuê | Tiếng Anh 2 | AD 1 | Tiếng Anh 2 | AD 3 | ||||||||||||||||||
78 | 2 | Giải tích 2 | Ghép DCK 21 | Tiếng Anh 2 | (A208) | Tiếng Anh 2 | (A207) | |||||||||||||||||||
79 | SÁNG | 3 | Giải tích 2 | Tiếng Anh 2 | AD 2 | |||||||||||||||||||||
80 | 4 | Giải tích 2 | Tiếng Anh 2 | (A208) | ||||||||||||||||||||||
81 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
82 | 1 | Thí nghiệm Vật lý | N.T. M. Tâm | Triết học-Mac Lê Nin | Đ. T. T. Kiều | |||||||||||||||||||||
83 | 2 | MT và CN | P. Yến.Nhi | Thí nghiệm Vật lý | P. Thi Nghiệm | HH - Vẽ kỹ thuật | L.V. Lanh | Triết học-Mac Lê Nin | THD 1 | |||||||||||||||||
84 | CHIỀU | 3 | MT và CN | Ghep DCK | Thí nghiệm Vật lý | HH - Vẽ kỹ thuật | G304 | Triết học-Mac Lê Nin | Phòng D101 | |||||||||||||||||
85 | 4 | Thí nghiệm Vật lý | Giáo dục thể chất 2 | N. H.Duy | HH - Vẽ kỹ thuật | Ghép DCĐ | ||||||||||||||||||||
86 | 5 | Giáo dục thể chất 2 | ghép (DTA21, DCD21) | |||||||||||||||||||||||
87 | DCĐL 19 G107 | 1 | ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP | |||||||||||||||||||||||
88 | 2 | |||||||||||||||||||||||||
89 | SÁNG | 3 | ||||||||||||||||||||||||
90 | 4 | |||||||||||||||||||||||||
91 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
92 | 1 | |||||||||||||||||||||||||
93 | 2 | |||||||||||||||||||||||||
94 | CHIỀU | 3 | ||||||||||||||||||||||||
95 | 4 | |||||||||||||||||||||||||
96 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
97 | 1 | Đại số 1 | N.T. Sự | Đại số 1 | N.T. Sự | Đại số 1 | N.T. Sự | |||||||||||||||||||
98 | TỐI | 2 | Đại số 1 | (BSKT) | Đại số 1 | (BSKT) | Đại số 1 | (BSKT) | ||||||||||||||||||
99 | 3 | Đại số 1 | Đại số 1 | Đại số 1 | ||||||||||||||||||||||
100 | DCL20 G108 | 1 | Thực tập CK ĐC2 | BT Kiên | Thực tập CK ĐC2 | BT Kiên | ||||||||||||||||||||