ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
THỜI KHÓA BIỂU
2
KHOA KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ
3
TUẦN LỄ THỨ: 38 TỪ NGÀY 18/04/2022 ĐẾN NGÀY 23/04/2022
4
THỨ234567CN
5
LỚPBUỔINGÀY18/4/202219/4/202220/4/202221/4/202222/4/202223/4/202224/4/2022
6
TIẾTMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊN
7
DCK181ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP
8
2
9
SÁNG3
10
4
11
5
12
1
13
2
14
CHIỀU3
15
4
16
5
17
DCK19
G107
1Lịch sử ĐCS VNLSĐ 2Kỹ thuật nhiệtN QuậnLý thuyết ĐK tự độngT. Q. SanhThực tập CKĐC1NV Trúc
18
2Lịch sử ĐCS VNGiảng đường 2Kỹ thuật nhiệtLý thuyết ĐK tự độngThực tập CKĐC1Xưởng
19
SÁNG3Lịch sử ĐCS VNKỹ thuật nhiệtThực tập CKĐC1
20
4Kỹ thuật nhiệtThực tập CKĐC1
21
5Thực tập CKĐC1
22
1Kỹ thuật nhiệtN QuậnThực tập CKĐC1NV TrúcCN CTM2TV ThùyThực tập CKĐC1NV Trúc
23
2Kỹ thuật nhiệtThực tập CKĐC1XưởngCN CTM2Thực tập CKĐC1Xưởng
24
CHIỀU3Kỹ thuật nhiệtThực tập CKĐC1CN CTM2Thực tập CKĐC1
25
4Kỹ thuật nhiệtThực tập CKĐC1Thực tập CKĐC1
26
5Thực tập CKĐC1Thực tập CKĐC1
27
DCK20
G108
1Tổ chức SXCKNV TrúcKỹ thuật điện tửN. Đ. HoàngDung sai & KTĐTQ DũngCNXHKHCND3Tiếng Anh CN CKH.T.T. Giang
28
2Tổ chức SXCK(HPTC2)Kỹ thuật điện tửDung sai & KTĐCNXHKHGiảng đường 1Tiếng Anh CN CK
29
SÁNG3Tổ chức SXCKKỹ thuật điện tửDung sai & KTĐVẽ cơ khíĐM TiếnSức bền vật liệu 2NN Viên
30
4Vẽ cơ khíSức bền vật liệu 2
31
5
32
1CNXHKHCND1Dung sai & KTĐTQ DũngTổ chức SXCKNV Trúc
33
2Dung sai & KTĐTQ DũngCNXHKHGiảng đường 1Dung sai & KTĐTổ chức SXCK(HPTC2)
34
CHIỀU3Dung sai & KTĐCNXHKHCND2Dung sai & KTĐTổ chức SXCK
35
4Dung sai & KTĐCNXHKHGiảng đường 1
36
5
37
DCĐ18
G304
1Đồ án TK HTCĐTPV AnhTrí tuệ nhân tạoLT Sĩ
38
2Đồ án TK HTCĐTTT TùngTrí tuệ nhân tạo
39
SÁNG3Đồ án TK HTCĐTHệ thống SXTĐTT Tùng
40
4Đồ án TK HTCĐTHệ thống SXTĐI301
41
5Đồ án TK HTCĐT
42
1Mạng truyền thông CNĐM Đức
43
2Mạng truyền thông CN
44
CHIỀU3
45
4
46
5
47
DCĐ19
G305
1Lý thuyết ĐKTĐPV AnhLịch sử ĐCS VNLSĐ 2Tổ chức SXCKNV TrúcLịch sử ĐCS VNLSĐ 3Kỹ thuật TL&KNĐM Đức
48
2Lý thuyết ĐKTĐLịch sử ĐCS VNGiảng đường 2Tổ chức SXCK(HPTC2)Lịch sử ĐCS VNGiảng đường 1Kỹ thuật TL&KN
49
SÁNG3Lý thuyết ĐKTĐLịch sử ĐCS VNLịch sử ĐCS VNKỹ thuật lập trình PLCĐM Đức
50
4Kỹ thuật lập trình PLC
51
5
52
1Tổ chức SXCKNV TrúcKTLT VĐK và LTGNTBNVV.T. TiếnKhởi tạo DNCA Thảo
53
2Tổ chức SXCK(HPTC2)KTLT VĐK và LTGNTBNVKhởi tạo DN(HPTC2)
54
CHIỀU3Kỹ thuật cảm biếnTT TùngKTLT VĐK và LTGNTBNV
55
4Kỹ thuật cảm biến
56
5
57
DCĐ20
G306
1Động lực học hệ CĐTTV ThùyKỹ thuật điện tửTTA DuyênTiếng Anh CN CĐTN.T.N. LiênCNXHKHCND3Tổ chức SXCKNV Trúc
58
2Động lực học hệ CĐTKỹ thuật điện tửTiếng Anh CN CĐTCNXHKHGiảng đường 1Tổ chức SXCK(HPTC2)
59
SÁNG3Động lực học hệ CĐTKỹ thuật điện tửXác suất TK BT.N. KhuêKhởi tạo DNCA ThảoTổ chức SXCK
60
4Động lực học hệ CĐTXác suất TK BKhởi tạo DN(HPTC2)
61
5
62
1Tổ chức SXCKNV TrúcCNXHKHCND1
63
2Tổ chức SXCK(HPTC2)CNXHKHGiảng đường 1
64
CHIỀU3Tổ chức SXCKCNXHKHCND2
65
4CNXHKHGiảng đường 1
66
5
67
DCK21 (G206)1Giải tích 2T.. N. KhuêTiếng Anh 2AD 1Thí nghiệm Vật lýN.T. M. Tâm
68
2Giải tích 2Ghép DCK 21Tiếng Anh 2(A208)Thí nghiệm Vật lýP. Thi Nghiệm
69
SÁNG3Giải tích 2Xác suất TK BT. N. KhuêThí nghiệm Vật lýNhóm1
70
4Giải tích 2Xác suất TK BThí nghiệm Vật lý
71
5
72
1Triết học-Mac Lê NinĐ. T. T. KiềuThí nghiệm Vật lýN.T. M. Tâm
73
2MT và CNP. Yến.NhiTriết học-Mac Lê NinTHD 2HH - Vẽ kỹ thuậtL.V. LanhThí nghiệm Vật lýP. Thi Nghiệm
74
CHIỀU3MT và CNGhep DCDGiáo dục thể chất 2N.N. ChungTriết học-Mac Lê NinPhòng D101HH - Vẽ kỹ thuậtG304Thí nghiệm Vật lýNhóm 2
75
4Giáo dục thể chất 2HH - Vẽ kỹ thuậtGhép DCĐThí nghiệm Vật lý
76
5
77
DCĐ21 (G207)1Giải tích 2T.. N. KhuêTiếng Anh 2AD 1Tiếng Anh 2AD 3
78
2Giải tích 2Ghép DCK 21Tiếng Anh 2(A208)Tiếng Anh 2(A207)
79
SÁNG3Giải tích 2Tiếng Anh 2AD 2
80
4Giải tích 2Tiếng Anh 2(A208)
81
5
82
1Thí nghiệm Vật lýN.T. M. TâmTriết học-Mac Lê NinĐ. T. T. Kiều
83
2MT và CNP. Yến.NhiThí nghiệm Vật lýP. Thi NghiệmHH - Vẽ kỹ thuậtL.V. LanhTriết học-Mac Lê NinTHD 1
84
CHIỀU3MT và CNGhep DCKThí nghiệm Vật lýHH - Vẽ kỹ thuậtG304Triết học-Mac Lê NinPhòng D101
85
4Thí nghiệm Vật lýGiáo dục thể chất 2N. H.DuyHH - Vẽ kỹ thuậtGhép DCĐ
86
5Giáo dục thể chất 2ghép (DTA21, DCD21)
87
DCĐL 19
G107
1ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP
88
2
89
SÁNG3
90
4
91
5
92
1
93
2
94
CHIỀU3
95
4
96
5
97
1Đại số 1N.T. SựĐại số 1N.T. SựĐại số 1N.T. Sự
98
TỐI2Đại số 1(BSKT)Đại số 1(BSKT)Đại số 1(BSKT)
99
3Đại số 1Đại số 1Đại số 1
100
DCL20
G108
1Thực tập CK ĐC2BT KiênThực tập CK ĐC2BT Kiên