ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn
CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
Trung Tâm Ngoại ngữ
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
3
4
DANH SÁCH THÍ SINH THAM GIA KỲ THI ĐÁNH GIÁ NĂNG LỰC TIẾNG ANH
TƯƠNG ĐƯƠNG B1.2
5
Trình độ: B 1.2
6
Kỳ thi ngày: 09/01/2022
7
Hội đồng: Trường Đại học KHXH&NV
8
Phòng thi:D301
9
Địa điểm thi:10-12 Đinh Tiên Hoàng, P.BN, Q.1
10
11
SốHọ và tênNữNgày sinhNơi sinhNghe ĐọcNóiTổngKết
quả
12
TTsốNamViết
13
1AB01Bùi Thị LanAnhNữ04/03/1999Đồng Nai2,44,64,511,5Không đạt
14
2AB02Dương VânAnhNữ27/09/1997Vũng TàuVắngVắngVắngVắngVắng
15
3AB03Lê Thị KimAnhNữ25/10/1999Gia Lai2,85,24,012,0Đạt
16
4AB04Nguyễn HữuAnhNam07/01/1999TP.HCMVắngVắngVắngVắngVắng
17
5AB05Nguyễn Huỳnh LanAnhNữ19/08/1999Vĩnh LongVắngVắngVắngVắngVắng
18
6AB06Phạm MinhAnhNam06/08/1997Thanh Hóa4,04,04,012,0Đạt
19
7AB07Phan NgọcAnhNam06/08/1998Long An1,61,54,07,1Không đạt
20
8AB08Trương Trần Trâm AnhNữ10/04/1999Kiên Giang4,45,05,014,4Đạt
21
9AB09Nguyễn Thị NgọcÁnhNữ07/04/1999TT Huế2,45,25,012,6Đạt
22
10AB10Nguyễn Thị NgọcBíchNữ16/06/1999Đồng Nai5,65,97,018,5Đạt
23
11AB11Nông ThịBíchNữ18/05/1996Đắk Lắk3,27,66,016,8Đạt
24
12AB12Hà ThanhBìnhNam01/04/1997Bình Định3,23,46,513,1Đạt
25
13AB13Nguyễn ThanhBìnhNam08/09/1999TP.HCM4,87,47,019,2Đạt
26
14AB14Trần VănBìnhNam19/03/1999Quảng Nam4,43,45,012,8Đạt
27
15AB15Trần VănBìnhNam26/06/1997Bình Thuận4,04,75,013,7Đạt
28
16AB16Võ ThànhBoanNam11/12/1980Tiền GiangVắngVắngVắngVắngVắng
29
17AB17Diệp Thị HồngCẩmNữ16/09/1998TP.HCM2,85,24,012,0Đạt
30
18AB18Lê DũngChinhNam18/09/1974Bến TreVắngVắngVắngVắngVắng
31
19AB19Trần Thị BăngChâuNữ30/09/1981Đồng Nai0,83,05,08,8Không đạt
32
20AB20Nguyễn Thị ÁiNữ13/08/1999Bình ĐịnhVắngVắngVắngVắngVắng
33
Tổng số thí sinh dự thi: 20 thí sinh
Tp.Hồ Chí Minh, ngày 09 tháng 01 năm 2022
34
TL.Chủ tịch Hội đồng thi
35
GĐ. Trung tâm Ngoại ngữ
36
37
Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn
CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
38
Trung Tâm Ngoại ngữ
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
39
40
DANH SÁCH THÍ SINH THAM GIA KỲ THI ĐÁNH GIÁ NĂNG LỰC TIẾNG ANH
TƯƠNG ĐƯƠNG B1.2
41
Trình độ: B 1.2
42
Kỳ thi ngày: 09/01/2022
43
Hội đồng: Trường Đại học KHXH&NV
44
Phòng thi:D302
45
Địa điểm thi:10-12 Đinh Tiên Hoàng, P.BN, Q.1
46
47
SốHọ và tênNữNgày sinhNơi sinhNghe ĐọcNóiTổngKết
quả
48
TTsốNamViết
49
1AB21Nguyễn Thị MĩDânNữ14/11/1997Bình Định4,88,77,521,0Đạt
50
2AB22Trương Nhật UyểnDiNữ02/02/1998Khánh Hòa2,06,57,015,5Đạt
51
3AB23Nguyễn Thị DiễmNữ01/01/1999Quảng Ngãi4,46,27,518,1Đạt
52
4AB24Trần Thị DiễmNữ13/06/1998Bình Thuận2,45,45,513,3Đạt
53
5AB25Lê XuânDiệnNam05/05/1999Phú Yên5,21,66,012,8Đạt
54
6AB26Đinh ThịDípNữ28/02/1997Quảng Ngãi0,81,94,06,7Không đạt
55
7AB27Cao Thị ThùyDungNữ08/04/1997Hà Tĩnh4,46,76,017,1Đạt
56
8AB28Lê Thị MỹDungNữ08/02/1999Đồng Nai2,41,50,03,9Không đạt
57
9AB29Nguyễn AnhDũngNam11/02/1999Long An7,27,28,022,4Đạt
58
10AB30Phạm Ngọc ThùyDươngNữ26/03/1999Hà Nội8,47,77,023,1Đạt
59
11AB31Bùi QuốcDuyNam15/08/1998Đồng Tháp3,62,04,09,6Không đạt
60
12AB32Hồ NhậtDuyNam20/08/1997Vĩnh Long7,64,04,015,6Đạt
61
13AB33Cao ThanhDuyênNữ20/05/1999Vĩnh Long5,27,17,019,3Đạt
62
14AB34Ân Phước ĐạiNam31/05/1998Vĩnh Long5,23,15,513,8Đạt
63
15AB35Nguyễn Thị PhươngĐàiNữ24/02/1999Vĩnh Long4,45,14,514,0Đạt
64
16AB36Nguyễn TiếnĐạtNam07/03/1990Đồng Nai3,25,16,514,8Đạt
65
17AB37Nguyễn Thị KimĐàoNữ31/08/1998Quảng Nam3,66,47,017,0Đạt
66
18AB38Nguyễn Thị LinhĐoanNữ01/12/1999Quảng Nam4,43,65,013,0Đạt
67
19AB39Đinh HuỳnhĐứcNam24/09/1999Nghệ An2,83,16,512,4Đạt
68
20AB40Vũ Hoàng MinhĐứcNam19/09/1999Đồng Nai2,06,46,514,9Đạt
69
Tổng số thí sinh dự thi: 20 thí sinh
Tp.Hồ Chí Minh, ngày 09 tháng 01 năm 2022
70
TL.Chủ tịch Hội đồng thi
71
GĐ. Trung tâm Ngoại ngữ
72
73
Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn
CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
74
Trung Tâm Ngoại ngữ
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
75
76
DANH SÁCH THÍ SINH THAM GIA KỲ THI ĐÁNH GIÁ NĂNG LỰC TIẾNG ANH
TƯƠNG ĐƯƠNG B1.2
77
Trình độ: B 1.2
78
Kỳ thi ngày: 09/01/2022
79
Hội đồng: Trường Đại học KHXH&NV
80
Phòng thi:D303
81
Địa điểm thi:10-12 Đinh Tiên Hoàng, P.BN, Q.1
82
83
SốHọ và tênNữNgày sinhNơi sinhNghe ĐọcNóiTổngKết
quả
84
TTsốNamViết
85
1AB41Trần HuỳnhGiangNam09/06/1985Tiền Giang1,25,05,011,2Không đạt
86
2AB42Võ Thị LinhGiangNữ16/10/1999Đồng Nai1,23,15,59,8Không đạt
87
3AB43Kpă HờNữ04/06/1997Phú Yên1,61,74,57,8Không đạt
88
4AB44Nguyễn ThanhNữ24/04/1998Sóc Trăng3,66,66,016,2Đạt
89
5AB45Trần NgọcNữ08/09/1999Cà Mau4,41,94,510,8Không đạt
90
6AB46Lê Hồng PhươngHạNữ26/11/1996Đồng Nai6,08,78,022,7Đạt
91
7AB47Nguyễn Hữu NgọcHânNữ15/05/1998Tiền Giang2,48,15,516,0Đạt
92
8AB48Lê Thị ThúyHằngNữ07/05/1995Bình Định1,63,24,08,8Không đạt
93
9AB49Phan Thị LệHằngNữ03/04/1998Phú Yên2,42,44,08,8Không đạt
94
10AB50Ngô Thị BíchHạnhNữ23/01/1999Phú Yên2,46,57,015,9Đạt
95
11AB51Trần Thị HồngHạnhNữ22/05/1997Hà Nam4,47,58,520,4Đạt
96
12AB52Trần ĐôngHậuNam10/11/1998Cần Thơ2,44,67,014,0Đạt
97
13AB53Bùi Thị ThuHiềnNữ19/08/1999Đà Nẵng5,67,68,521,7Đạt
98
14AB54Nguyễn Thị HiềnNữ21/08/1998Bình Phước2,85,85,013,6Đạt
99
15AB55Nguyễn Thị ThuHiềnNữ29/10/1999BR-VT4,85,76,517,0Đạt
100
16AB56KA'HợpNữ22/03/1998Lâm ĐồngVắngVắngVắngVắngVắng