ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
SỞ GIÁO DỤC & ĐÀO TẠO TỈNH LÀO CAITHỜI KHÓA BIỂU TUẦN 26
2
TRƯỜNG TRUNG CẤP DÂN TỘC NỘI TRÚ NGHĨA LỘ NĂM HỌC: 2025 - 2026
3
(Từ ngày 02/03/2026 đến ngày 08/03/2026)
4
TTLỚPBuổiTHỨ 2THỨ 3THỨ 4THỨ 5THỨ 6THỨ 7CNK.HMÔN HỌC G. VIÊNPHÒNG HỌC
5
1Điện CN 1 - K15
(11A6)
SángVHVHVHVHVHVHPhòng 4
6
7
8
ChiềuSCTBĐGDSCTBĐGDSCTBĐGDĐKLTCNĐKLTCN15 giờSửa chữa thiết bị điện gia dụngT. NamĐiện lạnh
9
5555510 giờĐiều khiển lập trình cỡ nhỏT. QuangTH điện 6
10
11
SHSinh hoạt lớpThuận
12
2
Điện CN 2 - K15
(11A6)
SángVHVHVHVHVHVHPhòng 4
13
Đ. Thuận
14
ChiềuĐKKNĐKKN10 giờĐiều khiển khí nénT. ThuậnTH điện 5
15
55
16
17
SHSinh hoạt lớpLừng
18
3
Điện CN 1 - K16
(10A1)
SángSCBDMĐSCBDMĐSCBDMĐSCBDMĐSCBDMĐ25 giờSửa chữa, bảo dưỡng máy điệnT. VũTH điện 5
19
55555SCTBĐGDTKT
20
5SCTBĐGD5 giờSửa chữa thiết bị điện gia dụngT. VũTH điện 5
21
SHSinh hoạt lớpThuậnTKT: Sửa chữa thiết bị điện gia dụngVũ, Thuận
22
ChiềuVHVHVHVHVHVHPhòng 2 Sinh hoạt lớpThuận
23
Thị Hằng
24
4
Điện CN 2 - K16
(10A2)
SángCCĐCCĐCCĐCCĐCCĐ25 giờCung cấp điệnC. LinhTH điện 4
25
55555
26
27
SHSinh hoạt lớpQuang
28
ChiềuVHVHVHVHVHVHPhòng 3
29
L. Thảo
30
5
Điện CN 3 - K16
(10E-VC)

SángĐTCBĐTCBKTLĐĐKTLĐĐKTLĐĐ10 giờĐiện tử cơ bảnT. HàTH điện 2h1báos
31
15 giờKỹ thuật lắp đặt điệnT. Thuận
32
55555h2giang
33
SHSinh hoạt lớpToanm1v hương
34
ChiềuVHVHVHVHVHVHPhòng 6m2chiến
35
m3M.Hương
36
6
KTML&ĐHKK 1 - K15
( 11A5, 11A7)
SángVH,BD,SC,HTMLCNVH,BD,SC,HTMLCNVH,BD,SC,HTMLCNVH,BD,SC,HTMLCNVH,BD,SC,HTMLCN25 giờVận hành, sửa chữa, bảo dưỡng hệ thống máy lạnh công nghiệpT. TiếnĐiện lạnh
37
55555
38
SHSinh hoạt lớpNam
39
ChiềuVHVHVHVHVHVH
40
41
42
7KTML&ĐHKK 1- K16
(10A9)
SángGDCTLCBLCBTKT5 giờGiáo dục chính chịC. ThảoPhòng B1
43
555GDCT10 giờLạnh cơ bảnT. NamPhòng A4
44
TKT: Giáo dục chính trịThảo, ThắmPhòng B1
45
SHSinh hoạt lớpLừng
46
ChiềuVHVHVHVHVHVHPhòng 8
47
48
Hậu
49
8Hàn 1 -K15
(11A4)
SángVHVHVHVHVHVHPhòng 13
50
L. Hằng
51
52
ChiềuKTCKMHKTCKMHKTCKMHKTCKMHKTCKMHKTCKMHTKT24 giờKiểm tra đánh giá chất lượng mối hànT. TàiXưởng hàn 3
53
KTĐGCLMHTKT: Kiểm tra đánh giá chất lượng mối hànTài, Báo
54
444444
55
SHSinh hoạt lớpBáo
56
9Hàn 2 -K15
(11A7)
SángHMMNCHMMNCHMMNCHMMNCHMMNCT. KiênXưởng hàn 4
57
15 giờHàn Mig/Mag nâng cao
58
55555
59
SHSinh hoạt lớpToan
60
ChiềuVHVHVHVHVHVHPhòng 14
61
L. Hằng
62
10Hàn 1 -K16 (10F -VC)
SángHMMCBHMMCBHMMCBHMMCBTKT20 giờHàn MIG/MAG cơ bảnT. BáoXưởng hàn 2
63
HMMCBTKT: Hàn MIG/MAG cơ bảnBáo, Toan
64
5555
65
SHSinh hoạt lớpBáo
66
ChiềuVHVHVHVHVHVHPhòng 7
67
68
69
11Hàn 2 -K16 (10A4)
SángHMMCBHMMCBHMMCBHMMCBHMMCBHMMCBTKT24 giờHàn MIG/MAG cơ bảnT. TàiXưởng hàn 3
70
HMMCBTKT: Hàn MIG/MAG cơ bảnTài, Báo
71
444444
72
SHSinh hoạt lớpGiang
73
ChiềuVHVHVHVHVHVH
74
75
Đỗ Thảo
76
12May TT1-K15
(11A2 + 11A5)
SángTKMCNTKMCNTKMCNTKMCNTKMCN20 giờThiết kế mẫu công nghệC. ChiPhòng thiết kế
77
78
44444
79
SHSinh hoạt lớpV.Hương
80
ChiềuVHVHVHVHVHVH
81
82
83
13May TT2 - K15
(11A3 )
SángVHVHVHVHVHVHPhòng 13
84
85
Trường
86
ChiềuTKMCNTKMCNTKMCNTKMCN16 giờThiết kế mẫu công nghệV. HươngPhòng B2
87
88
4444
89
SHSinh hoạt lớpChiến
90
14May TT 3 - K15
(11A4)
SángVHVHVHVHVHPhòng 12
91
92
Thuận
93
ChiềuTKMCNTKMCNTKMCNTKMCNTKMCN20 giờThiết kế mẫu công nghệC. ChiPhòng thiết kế
94
95
44444
96
SHSinh hoạt lớpChi
97
15May TT1-K16
(10D-VC)
SángTKTP2TKTP2TKTP2TKTP2TKTP220 giờThiết kế trang phục 2 M. HươngXưởng may 3
98
44444
99
100
SHSinh hoạt lớpV.Hương