| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | BAN TỔ CHỨC SÂN CHƠI KỸ NĂNG SỐNG KNS | |||||||||||||||||||||||||
2 | DANH SÁCH HỌC SINH ĐỦ ĐIỀU KIỆN THAM GIA VÒNG TUYỂN CHỌN CẤP TỈNH/TP SÂN CHƠI KỸ NĂNG SỐNG KNS TRÊN INTERNET NĂM HỌC 2025 - 2026 | |||||||||||||||||||||||||
3 | Nhà trường: | SL: | ||||||||||||||||||||||||
4 | Khối: | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | Tổng cộng | |||||||||||||||||||
5 | Thành phố Hà Nội | 5045 | 4612 | 5132 | 4678 | 6002 | 25469 | |||||||||||||||||||
6 | Huyện Ba Vì | 10 | 7 | 11 | 8 | 13 | 49 | |||||||||||||||||||
7 | Trường Tiểu học Ba Trại A | 6 | 5 | 9 | 4 | 10 | 34 | |||||||||||||||||||
8 | Trường Tiểu học Châu Sơn | 4 | 2 | 2 | 4 | 3 | 15 | |||||||||||||||||||
9 | Huyện Chương Mỹ | 700 | 647 | 700 | 775 | 1052 | 3874 | |||||||||||||||||||
10 | Trường Tiểu học Bê Tông | 58 | 56 | 50 | 36 | 57 | 257 | |||||||||||||||||||
11 | Trường Tiểu học Chúc Sơn A | 20 | 8 | 8 | 17 | 10 | 63 | |||||||||||||||||||
12 | Trường Tiểu học Chúc Sơn B | 14 | 21 | 35 | 25 | 40 | 135 | |||||||||||||||||||
13 | Trường Tiểu học Đại Yên | 12 | 10 | 17 | 13 | 11 | 63 | |||||||||||||||||||
14 | Trường Tiểu học Đồng Lạc | 12 | 13 | 17 | 11 | 8 | 61 | |||||||||||||||||||
15 | Trường Tiểu học Đồng Phú | 28 | 21 | 16 | 23 | 33 | 121 | |||||||||||||||||||
16 | Trường Tiểu học Đông Phương Yên | 10 | 6 | 9 | 16 | 18 | 59 | |||||||||||||||||||
17 | Trường Tiểu học Đông Sơn | 17 | 16 | 25 | 26 | 52 | 136 | |||||||||||||||||||
18 | Trường Tiểu học Hòa Chính | 38 | 12 | 25 | 29 | 25 | 129 | |||||||||||||||||||
19 | Trường Tiểu học Hoàng Diệu | 18 | 23 | 28 | 19 | 35 | 123 | |||||||||||||||||||
20 | Trường Tiểu học Hoàng Văn Thụ | 4 | 4 | 4 | 11 | 14 | 37 | |||||||||||||||||||
21 | Trường Tiểu học Hồng Phong | 7 | 8 | 12 | 10 | 10 | 47 | |||||||||||||||||||
22 | Trường Tiểu học Hợp Đồng | 10 | 10 | 11 | 23 | 35 | 89 | |||||||||||||||||||
23 | Trường Tiểu học Hữu Văn | 20 | 15 | 11 | 18 | 56 | 120 | |||||||||||||||||||
24 | Trường Tiểu học Lam Điền | 18 | 6 | 14 | 10 | 12 | 60 | |||||||||||||||||||
25 | Trường Tiểu học Lương Mỹ | 27 | 32 | 21 | 12 | 21 | 113 | |||||||||||||||||||
26 | Trường Tiểu học Mỹ Lương | 5 | 13 | 14 | 11 | 8 | 51 | |||||||||||||||||||
27 | Trường Tiểu học Nam Phương Tiến A | 15 | 9 | 20 | 15 | 22 | 81 | |||||||||||||||||||
28 | Trường Tiểu học Nam Phương Tiến B | 8 | 15 | 13 | 12 | 29 | 77 | |||||||||||||||||||
29 | Trường Tiểu học Ngọc Hòa | 33 | 49 | 31 | 35 | 27 | 175 | |||||||||||||||||||
30 | Trường Tiểu học Phú Nam An | 6 | 4 | 7 | 7 | 21 | 45 | |||||||||||||||||||
31 | Trường Tiểu học Phụng Châu | 22 | 18 | 30 | 30 | 25 | 125 | |||||||||||||||||||
32 | Trường Tiểu học Quảng Bị | 21 | 24 | 14 | 18 | 16 | 93 | |||||||||||||||||||
33 | Trường Tiểu học Tân Tiến | 17 | 39 | 33 | 84 | 91 | 264 | |||||||||||||||||||
34 | Trường Tiểu học Tốt Động | 13 | 13 | 21 | 16 | 25 | 88 | |||||||||||||||||||
35 | Trường Tiểu học Thanh Bình | 8 | 4 | 4 | 5 | 5 | 26 | |||||||||||||||||||
36 | Trường Tiểu học Thụy Hương | 15 | 20 | 14 | 13 | 31 | 93 | |||||||||||||||||||
37 | Trường Tiểu học Thủy Xuân Tiên | 11 | 9 | 9 | 16 | 15 | 60 | |||||||||||||||||||
38 | Trường Tiểu học Thượng Vực | 3 | 10 | 9 | 9 | 21 | 52 | |||||||||||||||||||
39 | Trường Tiểu học Trần Phú A | 16 | 18 | 18 | 20 | 27 | 99 | |||||||||||||||||||
40 | Trường Tiểu học Trần Phú B | 10 | 10 | 12 | 16 | 25 | 73 | |||||||||||||||||||
41 | Trường Tiểu học Trung Hòa | 73 | 32 | 28 | 25 | 47 | 205 | |||||||||||||||||||
42 | Trường Tiểu học Trường Yên | 27 | 26 | 37 | 22 | 24 | 136 | |||||||||||||||||||
43 | Trường Tiểu học Văn Võ | 21 | 16 | 25 | 21 | 38 | 121 | |||||||||||||||||||
44 | Trường Tiểu học Xuân Mai A | 56 | 47 | 51 | 87 | 102 | 343 | |||||||||||||||||||
45 | Trường Tiểu học Xuân Mai B | 7 | 10 | 7 | 14 | 16 | 54 | |||||||||||||||||||
46 | Huyện Đông Anh | 1238 | 923 | 1099 | 905 | 1188 | 5353 | |||||||||||||||||||
47 | Trường Tiểu học An Dương Vương | 57 | 34 | 49 | 29 | 27 | 196 | |||||||||||||||||||
48 | Trường Tiểu học Bắc Hồng | 18 | 11 | 27 | 30 | 15 | 101 | |||||||||||||||||||
49 | Trường Tiểu học Bùi Quang Mại | 53 | 14 | 41 | 38 | 46 | 192 | |||||||||||||||||||
50 | Trường Tiểu học Cổ Loa | 41 | 25 | 35 | 28 | 35 | 164 | |||||||||||||||||||
51 | Trường Tiểu học Dục Tú | 39 | 40 | 48 | 26 | 46 | 199 | |||||||||||||||||||
52 | Trường Tiểu học Đại Mạch | 31 | 48 | 47 | 32 | 61 | 219 | |||||||||||||||||||
53 | Trường Tiểu học Đào Duy Tùng | 54 | 41 | 66 | 29 | 34 | 224 | |||||||||||||||||||
54 | Trường Tiểu học Đông Hội | 57 | 50 | 59 | 33 | 36 | 235 | |||||||||||||||||||
55 | Trường Tiểu học Hải Bối | 25 | 22 | 18 | 19 | 27 | 111 | |||||||||||||||||||
56 | Trường Tiểu học Kim Chung | 47 | 24 | 43 | 29 | 45 | 188 | |||||||||||||||||||
57 | Trường Tiểu học Kim Nỗ | 18 | 7 | 23 | 15 | 22 | 85 | |||||||||||||||||||
58 | Trường Tiểu học Lê Hữu Tựu | 64 | 45 | 31 | 39 | 49 | 228 | |||||||||||||||||||
59 | Trường Tiểu học Liên Hà | 39 | 25 | 36 | 30 | 59 | 189 | |||||||||||||||||||
60 | Trường Tiểu học Liên Hà A | 30 | 9 | 23 | 8 | 28 | 98 | |||||||||||||||||||
61 | Trường Tiểu học Nam Hồng | 68 | 35 | 45 | 52 | 75 | 275 | |||||||||||||||||||
62 | Trường Tiểu học Ngô Tất Tố | 25 | 22 | 25 | 19 | 33 | 124 | |||||||||||||||||||
63 | Trường Tiểu học Tàm Xá | 36 | 24 | 34 | 26 | 23 | 143 | |||||||||||||||||||
64 | Trường Tiểu học Tiên Dương | 19 | 21 | 15 | 16 | 49 | 120 | |||||||||||||||||||
65 | Trường Tiểu học Tiên Dương A | 28 | 13 | 8 | 20 | 18 | 87 | |||||||||||||||||||
66 | Trường Tiểu học Tô Thị Hiển | 2 | 2 | 4 | ||||||||||||||||||||||
67 | Trường Tiểu học Thăng Long | 53 | 24 | 35 | 22 | 30 | 164 | |||||||||||||||||||
68 | Trường tiểu học thị trấn A | 1 | 1 | 1 | 1 | 4 | ||||||||||||||||||||
69 | Trường Tiểu học Thụy Lâm | 26 | 18 | 19 | 8 | 13 | 84 | |||||||||||||||||||
70 | Trường Tiểu học Thụy Lâm A | 5 | 4 | 4 | 7 | 8 | 28 | |||||||||||||||||||
71 | Trường Tiểu học Thư Lâm | 36 | 53 | 47 | 27 | 42 | 205 | |||||||||||||||||||
72 | Trường Tiểu học Thư Lâm A | 64 | 71 | 93 | 77 | 95 | 400 | |||||||||||||||||||
73 | Trường Tiểu học Uy Nỗ | 29 | 13 | 20 | 27 | 33 | 122 | |||||||||||||||||||
74 | Trường Tiểu học Vân Hà | 15 | 13 | 13 | 14 | 20 | 75 | |||||||||||||||||||
75 | Trường Tiểu học Vân Nội | 51 | 36 | 39 | 27 | 50 | 203 | |||||||||||||||||||
76 | Trường Tiểu học Việt Hùng | 39 | 43 | 32 | 37 | 44 | 195 | |||||||||||||||||||
77 | Trường Tiểu học Vĩnh Ngọc | 21 | 32 | 17 | 42 | 30 | 142 | |||||||||||||||||||
78 | Trường Tiểu học Võng La | 15 | 4 | 10 | 22 | 23 | 74 | |||||||||||||||||||
79 | Trường Tiểu học Vũ Công Tể | 63 | 36 | 45 | 38 | 27 | 209 | |||||||||||||||||||
80 | Trường Tiểu học Xuân Canh | 23 | 23 | 14 | 10 | 19 | 89 | |||||||||||||||||||
81 | Trường Tiểu học Xuân Nộn | 16 | 19 | 24 | 13 | 11 | 83 | |||||||||||||||||||
82 | Trường Tiểu học, THCS & THPT Archimedes Đông Anh | 32 | 23 | 14 | 13 | 12 | 94 | |||||||||||||||||||
83 | Huyện Gia Lâm | 58 | 47 | 54 | 53 | 70 | 282 | |||||||||||||||||||
84 | Trường Tiểu học Dương Hà | 11 | 8 | 16 | 18 | 24 | 77 | |||||||||||||||||||
85 | Trường Tiểu học Đình Xuyên | 2 | 4 | 9 | 7 | 4 | 26 | |||||||||||||||||||
86 | Trường Tiểu học Kim Sơn | 4 | 9 | 10 | 4 | 12 | 39 | |||||||||||||||||||
87 | Trường Tiểu học Lệ Chi | 16 | 20 | 9 | 8 | 9 | 62 | |||||||||||||||||||
88 | Trường Tiểu học Lê Ngọc Hân | 5 | 5 | 8 | 18 | |||||||||||||||||||||
89 | Trường Tiểu học Yên Viên | 20 | 6 | 10 | 11 | 13 | 60 | |||||||||||||||||||
90 | Huyện Hoài Đức | 452 | 337 | 374 | 347 | 460 | 1970 | |||||||||||||||||||
91 | Trường Tiểu học An Khánh A | 33 | 36 | 44 | 32 | 33 | 178 | |||||||||||||||||||
92 | Trường Tiểu học An Khánh B | 13 | 14 | 13 | 6 | 11 | 57 | |||||||||||||||||||
93 | Trường Tiểu học An Thượng A | 22 | 14 | 19 | 18 | 32 | 105 | |||||||||||||||||||
94 | Trường Tiểu học An Thượng B | 1 | 3 | 5 | 4 | 13 | ||||||||||||||||||||
95 | Trường Tiểu học Cát Quế A | 11 | 14 | 8 | 6 | 10 | 49 | |||||||||||||||||||
96 | Trường Tiểu học Cát Quế B | 7 | 15 | 17 | 21 | 29 | 89 | |||||||||||||||||||
97 | Trường Tiểu học Di Trạch | 4 | 2 | 4 | 5 | 6 | 21 | |||||||||||||||||||
98 | Trường Tiểu học Dương Liễu A | 23 | 13 | 17 | 22 | 31 | 106 | |||||||||||||||||||
99 | Trường Tiểu học Dương Liễu B | 44 | 18 | 19 | 18 | 16 | 115 | |||||||||||||||||||
100 | Trường Tiểu học Đắc Sở | 14 | 1 | 7 | 2 | 6 | 30 | |||||||||||||||||||