Danh sach xet Tot nghiep Cao dang NH 2017-2018(1)
 Share
The version of the browser you are using is no longer supported. Please upgrade to a supported browser.Dismiss

 
View only
 
 
ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
2
DANH SÁCH NỢ HỌC PHÍ LỚP XÉT TỐT NGHIỆP
3
HọTênNgànhLớpGiớiNgày sinhTC
đăng ký
TC
được miễn
TC
phải nộp học phí
Số tiền 1 TC Tổng phải nộp Đã nộp Miễn giảm Số tiền còn nợ
4
150291Nguyễn ThịGiangDược sĩS3BNữ
06.06.1997
1000100 169.000 16.900.000 9.300.000 - 7.600.000
5
150679Mai Thị HồngHạnhDược sĩS3CNữ
27.08.1997
1020102 169.000 17.238.000 16.055.000 - 1.183.000
6
150199Nguyễn Thị BíchOanhDược sĩS3DNữ
20.12.1997
1040104 169.000 17.576.000 14.300.000 - 3.276.000
7
150212Nguyễn GiaThịnhDược sĩS3DNam
30.11.1997
1030103 169.000 17.407.000 15.550.000 - 1.857.000
8
150228Lê Thị MỹHậuDược sĩS3DNữ
14.07.1994
1000100 169.000 16.900.000 9.400.000 - 7.500.000
9
150262Trần Thị ÁnhThưDược sĩS3DNữ
10.01.1997
1020102 169.000 17.238.000 16.900.000 - 338.000
10
150290Nguyễn ThịGiangDược sĩS3DNữ
06.06.1997
1000100 169.000 16.900.000 8.800.000 - 8.100.000
11
150430Trần Thị BíchHậuXét nghiệmX9Nữ
23.09.1997
1020102 169.000 17.238.000 16.393.000 - 845.000
12
150111Trịnh Thị NhựtLinhĐiều dưỡngD10ANữ
05.12.1997
1020102 169.000 17.238.000 15.800.000 - 1.438.000
13
150150Đỗ Thị HồngQuyênĐiều dưỡngD10ANữ
15.12.1997
1040104 169.000 17.576.000 10.478.000 - 7.098.000
14
150156Phạm ThịVinhĐiều dưỡngD10BNữ
11.04.1997
1000100 169.000 16.900.000 14.630.000 - 2.270.000
15
150168Nguyễn ThịThúyĐiều dưỡngD10BNữ
07.05.1996
1030103 169.000 17.407.000 16.055.000 - 1.352.000
16
150477Nguyễn Thị ÁiCẩmĐiều dưỡngD10ANữ
16.01.1997
1020102 169.000 17.238.000 12.147.000 - 5.091.000
17
150558Phan Thị BíchPhượngĐiều dưỡngD10CNữ
10.01.1996
1050105 169.000 17.745.000 9.356.000 - 8.389.000
18
150565Nguyễn TấnTàiĐiều dưỡngD10DNam
10.02.1995
1000100 169.000 16.900.000 2.000.000 10.400.000 4.500.000
19
150567Huỳnh ThịTâmĐiều dưỡngD10BNữ
07.09.1997
1000100 169.000 16.900.000 12.309.000 - 4.591.000
20
150573Trần Nguyễn ThanhThanhĐiều dưỡngD10CNam
28.05.1997
1100110 169.000 18.590.000 11.200.000 - 7.390.000
21
150613Nguyễn Thị ThủyTuyênĐiều dưỡngD10ANữ
18.11.1991
1000100 169.000 16.900.000 14.030.000 - 2.870.000
22
150097Nguyễn Thị MỹHạnhĐiều dưỡngD10DNữ
04.02.1996
1050105 169.000 17.745.000 17.740.000 - 5.000
23
150378Lê ThùyDungDược sĩS3BNữ07.07.19971040104 169.000 17.576.000 16.562.000 - 1.014.000
24
150359Nguyễn ThịThậtĐiều dưỡngD10BNữ25.01.19971020102169.000 17.238.000 16.900.000 - 338.000
25
26
27
28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100
Loading...
 
 
 
còn nợ
 
 
Main menu