| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | DANH SÁCH SINH VIÊN ĐƯỢC NHẬN HỌC BỔNG NĂM HỌC 2025-2026 | |||||||||||||||||||||||||
2 | Stt | Họ và tên | Lớp | MSV | Học bổng được nhận | |||||||||||||||||||||
3 | 1 | Ngô Lê Việt | 22D3 | 22115051222347 | Nâng bước sinh viên | |||||||||||||||||||||
4 | 2 | Nguyễn Ngọc Nhân | 25TKMPS1 | 25115041125330 | Nâng bước sinh viên | |||||||||||||||||||||
5 | 3 | Trần Thanh Hiệp | 24N2 | 2415043122210 | Nâng bước sinh viên | |||||||||||||||||||||
6 | 4 | Nguyễn Phước Thịnh | 25DL2 | 25115042125247 | Nâng bước sinh viên | |||||||||||||||||||||
7 | 5 | Nguyễn Ngọc Dũng | 24DTVM2 | 24150541244107 | Nâng bước sinh viên | |||||||||||||||||||||
8 | 6 | Nguyễn Mạnh Đức | 22TDH1 | 22115055122113 | Tiếp sức đến trường | |||||||||||||||||||||
9 | 7 | Nguyễn Anh Dũng | 22TDH2 | 22115055122217 | Tiếp sức đến trường | |||||||||||||||||||||
10 | 8 | Bùi Văn Thuận | 21CDT1 | 21115044120157 | Tiếp sức đến trường | |||||||||||||||||||||
11 | 9 | Đoàn Trần Nhật Tuấn | 22TDH1 | 22115055122170 | Tiếp sức đến trường | |||||||||||||||||||||
12 | 10 | Huỳnh Thanh Lưu | 22DL1 | 22115042122130 | Tiếp sức đến trường | |||||||||||||||||||||
13 | 11 | Đinh Hoàng Sơn | 22DL1 | 22115042122151 | Tiếp sức đến trường | |||||||||||||||||||||
14 | 12 | Nguyễn Thị Băng Nhi | 25XD2 | 25115061125244 | Tiếp sức đến trường | |||||||||||||||||||||
15 | 13 | Nguyễn Ngọc Lương | 25TDH2 | 25115055125231 | Tiếp sức đến trường | |||||||||||||||||||||
16 | 14 | Nguyễn Hữu Nguyên | 23XD2 | 23115061122226 | Tiếp sức đến trường | |||||||||||||||||||||
17 | 15 | Nguyễn Văn Thuần | 22XD1 | 22115061122148 | Tiếp sức đến trường | |||||||||||||||||||||
18 | 16 | Nguyễn Lý Đan Trường | 21DL1 | 21115042120169 | Tiếp sức đến trường | |||||||||||||||||||||
19 | 17 | Nguyễn Ngọc Thiệu | 25TDH3 | 25115055125415 | Tiếp sức đến trường | |||||||||||||||||||||
20 | 18 | Phạm Mai Quốc Anh | 24C3 | 2415041122301 | Tiếp sức đến trường | |||||||||||||||||||||
21 | 19 | Nguyễn Văn Hoàng Việt | 24D2 | 2415052222283 | Tiếp sức đến trường | |||||||||||||||||||||
22 | 20 | Mạch Ngọc Hanh | 24TDH1 | 2415055122118 | Tiếp sức đến trường | |||||||||||||||||||||
23 | 21 | Nguyễn Thọ Hà | 22T3 | 22115053122314 | Tiếp sức đến trường | |||||||||||||||||||||
24 | 22 | Phạm Đình Khôi | 25CDT2 | 25115044125219 | Tiếp sức đến trường | |||||||||||||||||||||
25 | 23 | Trần Hữu Thái | 25KTTP2 | 25115052225213 | Tiếp sức đến trường | |||||||||||||||||||||
26 | 24 | Nguyễn Tiến Đạt | 25N1 | 25115043125124 | Tiếp sức đến trường | |||||||||||||||||||||
27 | 25 | Nguyễn Lê Anh Quân | 24C3 | 2415041122337 | Tiếp sức đến trường | |||||||||||||||||||||
28 | 26 | Nguyễn Văn Luật | 24DL1 | 2415042122132 | Tiếp sức đến trường | |||||||||||||||||||||
29 | 27 | Phạm Văn Phúc | 21TDH2 | 21115055120281 | Tiếp sức đến trường | |||||||||||||||||||||
30 | 28 | Hoàng Nguyễn Chí Minh | 25KTDT1 | 25115052225137 | Tiếp sức đến trường | |||||||||||||||||||||
31 | 29 | Hồ Hữu Huy | 23T2 | 23115053122219 | Tiếp sức đến trường | |||||||||||||||||||||
32 | 30 | Vương Đình Thắng | 23TDH1 | 23115055122140 | Tiếp sức đến trường | |||||||||||||||||||||
33 | 31 | Lê Viết Duy Hồng | 23TDH1 | 23115055122115 | Tiếp sức đến trường | |||||||||||||||||||||
34 | 32 | Nguyễn Văn Duy | 21XC1 | 21115063120129 | Tiếp sức đến trường | |||||||||||||||||||||
35 | 33 | Nguyễn Thanh Hòa | 25KTSHTP1 | 25115073125209 | Tiếp sức đến trường | |||||||||||||||||||||
36 | 34 | Lê Tiến Ngọc | 22D1 | 22115051222329 | Tiếp sức đến trường | |||||||||||||||||||||
37 | 35 | Lê Hoàng Việt | 24XD3 | 2415061122346 | Tiếp sức đến trường | |||||||||||||||||||||
38 | 36 | Trần Văn Khánh | 21TDH2 | 2111514110110 | Tiếp sức đến trường | |||||||||||||||||||||
39 | 37 | Lê Thị Huyền Trang | 22T2 | 22115053122248 | Tiếp sức đến trường | |||||||||||||||||||||
40 | 38 | Võ Quốc Vượng | 25T3 | 25115053125340 | Tiếp sức đến trường | |||||||||||||||||||||
41 | 39 | Nguyễn Thị Trúc | 22HTP1 | 22115073122118 | Tiếp sức đến trường | |||||||||||||||||||||
42 | 40 | Lê Anh Duy | 23D3 | 22115051222315 | Tiếp sức đến trường | |||||||||||||||||||||
43 | 41 | Phạm Văn Tín | 23TDH3 | 23115055122348 | Tiếp sức đến trường | |||||||||||||||||||||
44 | 42 | Võ Ngọc Minh | 21DT1 | 21115054120131 | Tiếp sức đến trường | |||||||||||||||||||||
45 | 43 | Nguyễn Thị Huệ | 22T2 | 22115053122215 | Tiếp sức đến trường | |||||||||||||||||||||
46 | 44 | Nguyễn Hòa Lâm | 21XD1 | 21115061120120 | Tiếp sức đến trường | |||||||||||||||||||||
47 | 45 | Lê Tiến Sỹ | 22N1 | 22115043122134 | Tiếp sức đến trường | |||||||||||||||||||||
48 | 46 | Nguyễn Ngọc Đạt | 24KT1 | 2415067122108 | Tiếp sức đến trường | |||||||||||||||||||||
49 | 47 | Phạm Minh Kiên | 25KT1 | 25115067125131 | Tiếp sức đến trường | |||||||||||||||||||||
50 | 48 | Đoàn Thị Ngọc Minh | 22HTP1 | 22115073122115 | Tiếp sức đến trường | |||||||||||||||||||||
51 | 49 | Đặng Thị Hồng Chi | 22XD2 | 22115061122206 | Tiếp sức đến trường | |||||||||||||||||||||
52 | 50 | Hồ Văn Lý | 22C1 | 22115041122139 | Tiếp sức đến trường | |||||||||||||||||||||
53 | 51 | Phan Tấn Sang | 22C2 | 22115041122249 | Tiếp sức đến trường | |||||||||||||||||||||
54 | 52 | Nguyễn Ngọc Trinh | 23KT1 | 23115067122152 | Tiếp sức đến trường | |||||||||||||||||||||
55 | 53 | Phan Thị Giang | 22XD2 | 22115061122216 | Tiếp sức đến trường | |||||||||||||||||||||
56 | 54 | Kiều Văn Khoa | 24DL2 | 2415042122229 | Tiếp sức đến trường | |||||||||||||||||||||
57 | 55 | Trần Thị Quế Anh | 24TDH1 | 2415055122101 | Tiếp sức đến trường | |||||||||||||||||||||
58 | 56 | Nguyễn Ngọc Bảo | 22D3 | 22115051222304 | Tiếp sức đến trường | |||||||||||||||||||||
59 | 57 | Lê Phước Hùng Vương | 24C3 | 2415041122354 | Tiếp sức đến trường | |||||||||||||||||||||
60 | 58 | Huỳnh Văn Bến | 22D3 | 22115051222305 | Tiếp sức đến trường | |||||||||||||||||||||
61 | 59 | Lê Thị Oanh | 22T3 | 22115053122327 | Tiếp sức đến trường | |||||||||||||||||||||
62 | 60 | Lê Văn Nhật | 21DL1 | 21115042120138 | Tiếp sức đến trường | |||||||||||||||||||||
63 | 61 | Nguyễn Giáo Lâm Phương | 24TDH1 | 2415055122155 | Tiếp sức đến trường | |||||||||||||||||||||
64 | 62 | Phan Thị Khánh Huyền | 22SK1 | 22115141122107 | Tiếp sức đến trường | |||||||||||||||||||||
65 | 63 | Võ Thị Minh Anh | 23HTP1 | 23115073122101 | Tiếp sức đến trường | |||||||||||||||||||||
66 | 64 | Nguyễn Văn Nhớ | 21XD2 | 21115061120223 | Tiếp sức đến trường | |||||||||||||||||||||
67 | 65 | Hà Anh Vũ | 22DL1 | 22115042122174 | Tiếp sức đến trường | |||||||||||||||||||||
68 | 66 | Lê Văn Phúc | 22DL1 | 22115042122146 | Tiếp sức đến trường | |||||||||||||||||||||
69 | 67 | Nguyễn Khánh Ly | 23DT1 | 23115054122119 | Tiếp sức đến trường | |||||||||||||||||||||
70 | 68 | Hà Nguyễn Hoàng Đại | 21XD1 | 21115061120105 | Tiếp sức đến trường | |||||||||||||||||||||
71 | 69 | Nguyễn Nhật Trường | 24DTVM2 | 24150541244150 | Tiếp sức đến trường | |||||||||||||||||||||
72 | 70 | Lê Nam Khang | 25T2 | 25115053125202 | Tiếp sức đến trường | |||||||||||||||||||||
73 | 71 | Nguyễn Thọ Thắng | 24CDT2 | 2415044122247 | Tiếp sức đến trường | |||||||||||||||||||||
74 | 72 | Nguyễn Ngọc Quảng | 25CDT2 | 25115044125256 | Tiếp sức đến trường | |||||||||||||||||||||
75 | 73 | Nguyễn Tuấn Kiệt | 23TDH1 | 23115055122124 | Tiếp sức đến trường | |||||||||||||||||||||
76 | 74 | Đặng Tuấn | 23XD2 | 23115061122238 | Tiếp sức đến trường | |||||||||||||||||||||
77 | 75 | Võ Công Minh | 22TDH1 | 22115055122143 | Tiếp sức đến trường | |||||||||||||||||||||
78 | 76 | Lê Văn Sỹ | 21DL1 | 21115042120150 | Tiếp sức đến trường | |||||||||||||||||||||
79 | 77 | Trần Văn Nam | 22DL1 | 22115042122134 | Tiếp sức đến trường | |||||||||||||||||||||
80 | 78 | Nguyễn Nhật Hải Quỳnh | 22T3 | 22115053122334 | Tiếp sức đến trường | |||||||||||||||||||||
81 | 79 | Nguyễn Long Nhật | 23T1 | 23115053122126 | Tiếp sức đến trường | |||||||||||||||||||||
82 | 80 | Đinh Bạt Sơn | 22DT1 | 22115054122158 | Tiếp sức đến trường | |||||||||||||||||||||
83 | 81 | Phạm Công Tấn | 22HTP1 | 22115055122264 | Tiếp sức đến trường | |||||||||||||||||||||
84 | 82 | Kiều Đức Thịnh | 23DT1 | 23115054122130 | Tiếp sức đến trường | |||||||||||||||||||||
85 | 83 | Nguyễn Văn Khánh | 24DTVM2 | 24150541244123 | Tiếp sức đến trường | |||||||||||||||||||||
86 | 84 | Đặng Văn Phong | 22TDH1 | 22115055122151 | Tiếp sức đến trường | |||||||||||||||||||||
87 | 85 | Nguyễn Thị Diễm Mơ | 21XD1 | 21115061120151 | Tiếp sức đến trường | |||||||||||||||||||||
88 | 86 | Phan Văn Quang | 21DT1 | 21115054120179 | Tiếp sức đến trường | |||||||||||||||||||||
89 | 87 | Trương Thành Quốc | 23N1 | 23115043122129 | Tiếp sức đến trường | |||||||||||||||||||||
90 | 88 | Huỳnh Gia Huy | 22DL1 | 22115042122118 | Tiếp sức đến trường | |||||||||||||||||||||
91 | 89 | Đinh Hoàng Phúc | 24KT2 | 2415067122148 | Tiếp sức đến trường | |||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||