ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
2
3
4
THỜI KHÓA BIỂU
5
(Lịch dạy)
6
Đợt: HK2 (2025 - 2026) Giảng viên: Lữ Thị Mộng Thy 01004013
7
Được in vào lúc: 21/01/2026 14:01:12
8
Lưu ý:
9
- Mỗi ký tự của dãy 12345678901234567 … (trong tuần học) diễn tả cho 1 tuần lễ.
10
- Lịch học có thể thay đổi tùy theo tình hình thực tế
11
- Ký tự 1 đầu tiên diễn tả tuần thứ nhất của học kỳ (tuần 23). Các ký tự 1 kế tiếp (nếu có) diễn tả tuần thứ 11, 21 của học kỳ.
12
13
STTMã lớp học phầnNhómLớpTên môn họcSỉ sốThứTừ tiếtĐến tiếtTiết họcTên phòngTuần họcNgày bắt đầu
14
101010010040114DHHH05Công nghệ sản xuất chất tẩy rửa35379- - - - - - 789- - - - - - - - P.108 - 263 Lê Trọng Tấn - phường Sơn Kỳ - TP.HCM-2345----012345-----------01/13/26
15
201010018860616DHSH06Hóa hữu cơ5231012- - - - - - - - - 012- - - - - P.105 - 263 Lê Trọng Tấn - phường Sơn Kỳ - TP.HCM-2345----012345-----------01/13/26
16
301010018860316DHSH03Hóa hữu cơ53513123- - - - - - - - - - - - - - P.204 - 263 Lê Trọng Tấn - phường Sơn Kỳ - TP.HCM-2345----012345-----------01/15/26
17
401010018860516DHSH05Hóa hữu cơ53546- - - 456- - - - - - - - - - - P.206 - 263 Lê Trọng Tấn - phường Sơn Kỳ - TP.HCM-2345----012345-----------01/15/26
18
501011013030214DHHH05Thực hành sản xuất chất tẩy rửa2021101234567890- - - - - - - G504(Kỹ thuật phân tích) - 93 Tân kỳ Tân quý-------------------012----05/18/26
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100