ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
SttMã MHTên môn họcNhómNgày bắt đầu họcĐã ĐKMã PHGhi chú
2
1DTU308Đầu tư quốc tếDTU308/He2023.17/3/2023101A301
3
2ESP111Tiếng Anh chuyên ngành 1 (Tiếng Anh thương mại nâng cao)ESP111/He2023.17/3/2023110H201
4
3KDO307Kinh doanh quốc tếKDO307/He2023.17/3/202392A405
5
4KDO402Quản lý rủi ro trong kinh doanh quốc tếKDO402/He2023.17/3/2023105B409
6
5KET201Nguyên lý kế toánKET201/He2023.17/3/2023110A501
7
6KET201Nguyên lý kế toánKET201/He2023.27/3/2023108A703
8
7KET310Kế toán quản trịKET310/He2023.17/3/2023105A401
9
8KTE201Kinh tế vi môKTE201/He2023.17/3/202396A505
10
9KTE203Kinh tế vĩ môKTE203/He2023.17/3/2023110A503
11
10KTE306Quan hệ kinh tế quốc tếKTE306/He2023.17/3/202376B410
12
11KTE312Kinh tế kinh doanhKTE312/He2023.17/3/202312H301Dự kiến hủy
13
12KTE404Kinh tế môi trườngKTE404/He2023.17/3/2023109B409
14
13KTEE301Lịch sử các học thuyết kinh tếKTEE301/He2023.17/3/20234B503Dự kiến hủy
15
14MKT407Thương hiệu trong kinh doanh quốc tếMKT407/He2023.17/3/20232E201Dự kiến hủy
16
15MKTE407Thương hiệu trong kinh doanh quốc tếMKTE407/He2023.17/3/202387B309
17
16PLU111Pháp luật đại cươngPLU111/He2023.17/3/20232E101Dự kiến hủy
18
17PLU410Pháp luật kinh doanh quốc tếPLU410/He2023.17/3/202398A305
19
18PLU419Pháp luật trong hoạt động KTĐNPLU419/He2023.17/3/202320E301Dự kiến hủy
20
19PLU422Pháp luật thương mại quốc tếPLU422/He2023.17/3/202340A303
21
20PLUE403Pháp luật cho doanh nghiệp nhỏPLUE403/He2023.17/3/202340B509
22
21QTR303Quản trị họcQTR303/He2023.17/3/2023109A303
23
22QTR303Quản trị họcQTR303/He2023.27/3/2023110A701
24
23QTR312Quản trị chiến lượcQTR312/He2023.17/3/2023109A401
25
24QTRE312Quản trị chiến lượcQTRE312/He2023.17/3/202397B410
26
25TAN331.CSNgoại ngữ 5 (Tiếng Anh cơ sở 5)TAN331.CS/He2023.17/3/202323B402
27
26TAN332.CNNgoại ngữ 6 (Tiếng Anh chuyên ngành 2)TAN332.CN/He2023.17/3/202344B510
28
27TAN332.CNNgoại ngữ 6 (Tiếng Anh chuyên ngành 2)TAN332.CN/He2023.27/3/20231KTX201Dự kiến hủy
29
28TAN332.CSNgoại ngữ 6 (Tiếng Anh cơ sở 6)TAN332.CS/He2023.17/3/202319B402
30
29TAN431.CSNgoại ngữ 7 (Tiếng Anh cơ sở 7)TAN431.CS/He2023.17/3/202341A301
31
30TAN431.CSNgoại ngữ 7 (Tiếng Anh cơ sở 7)TAN431.CS/He2023.27/3/202341A301
32
31TAN431.CSNgoại ngữ 7 (Tiếng Anh cơ sở 7)TAN431.CS/He2023.37/3/202342B502
33
32TAN431.CSNgoại ngữ 7 (Tiếng Anh cơ sở 7)TAN431.CS/He2023.47/3/202342B502
34
33TAN431.CSNgoại ngữ 7 (Tiếng Anh cơ sở 7)TAN431.CS/He2023.57/3/202343B503
35
34TAN431.CSNgoại ngữ 7 (Tiếng Anh cơ sở 7)TAN431.CS/He2023.67/3/202342B503
36
35TAN431.CSNgoại ngữ 7 (Tiếng Anh cơ sở 7)TAN431.CS/He2023.77/3/202340B503
37
36TAN431.CSNgoại ngữ 7 (Tiếng Anh cơ sở 7)TAN431.CS/He2023.87/3/202340B503
38
37TAN432Ngoại ngữ 7(Tiếng anh chuyên ngành 3:Kinh tế)TAN432/He2023.17/3/2023109B507
39
38TAN432Ngoại ngữ 7(Tiếng anh chuyên ngành 3:Kinh tế)TAN432/He2023.27/3/202396H301
40
39TAN432Ngoại ngữ 7(Tiếng anh chuyên ngành 3:Kinh tế)TAN432/He2023.37/3/20235B309Dự kiến hủy
41
40TAN432Ngoại ngữ 7(Tiếng anh chuyên ngành 3:Kinh tế)TAN432/He2023.47/3/202396H201
42
41TAN433Ngoại ngữ 7(Tiếng Anh chuyên ngành 3 :QTKD)TAN433/He2023.17/3/202327E201Dự kiến hủy
43
42TAN434Ngoại ngữ 7 (Tiếng Anh chuyên ngành 3 :TCNH)TAN434/He2023.17/3/202337H301
44
43TANE408TATM 4: Nguyên lý Marketing TANE408/He2023.17/3/202333B502
45
44TCH302Lý thuyết tài chínhTCH302/He2023.17/3/2023110A703
46
45TCH403Thị trường tài chính quốc tếTCH403/He2023.17/3/202393B308
47
46TCH412Thanh toán quốc tếTCH412/He2023.17/3/202320B309Dự kiến hủy
48
47TCH425Quản trị tài chính quốc tếTCH425/He2023.17/3/2023104B308
49
48TCHE425Quản trị tài chính quốc tếTCHE425/He2023.17/3/202360A401
50
49TMA301Chính sách thương mại quốc tếTMA301/He2023.17/3/202366A405
51
50TMA301Chính sách thương mại quốc tếTMA301/He2023.27/3/20233E301Dự kiến hủy
52
51TMA302Giao dịch thương mại quốc tếTMA302/He2023.17/3/2023100A403
53
52TMA302Giao dịch thương mại quốc tếTMA302/He2023.27/3/2023109A403
54
53TMA305Logistics và vận tải quốc tếTMA305/He2023.17/3/20235E201Dự kiến hủy
55
54TMA305Logistics và vận tải quốc tếTMA305/He2023.27/3/202347B309
56
55TMA306Thương mại điện tửTMA306/He2023.17/3/202341A303
57
56TMA315Quản trị dự án đầu tư quốc tếTMA315/He2023.17/3/202370A604
58
57TMA320Thuế và hệ thống thuế ở Việt NamTMA320/He2023.17/3/2023109A303
59
58TMA402Bảo hiểm trong kinh doanhTMA402/He2023.17/3/202352A301
60
59TMA402Bảo hiểm trong kinh doanhTMA402/He2023.27/3/2023107A305
61
60TMA408Sở hữu trí tuệTMA408/He2023.17/3/202328A301Dự kiến hủy
62
61TMA410Thuận lợi hóa thương mạiTMA410/He2023.17/3/20237E101Dự kiến hủy
63
62TMA412Thương mại dịch vụTMA412/He2023.17/3/202346A605
64
63TMAE306Thương mại điện tửTMAE306/He2023.17/3/202353B410
65
64TMAE308Quản lý rủi ro và bảo hiểmTMAE308/He2023.17/3/202322E101Dự kiến hủy
66
65TOA201Lý thuyết xác suất và thống kê toánTOA201/He2023.17/3/2023108A501
67
66TOA201Lý thuyết xác suất và thống kê toánTOA201/He2023.27/3/2023105A403
68
67TOA201Lý thuyết xác suất và thống kê toánTOA201/He2023.37/3/2023110B410
69
68TOA201Lý thuyết xác suất và thống kê toánTOA201/He2023.47/3/202378B409
70
69TOAH201Lý thuyết xác suất và thống kê toánTOAH201/He2023.17/3/20230E101Dự kiến hủy
71
70TOAH201Lý thuyết xác suất và thống kê toánTOAH201/He2023.27/3/202316H201Dự kiến hủy
72
71TRI104Tư tưởng Hồ Chí MinhTRI104/He2023.17/3/2023110A501
73
72TRI104Tư tưởng Hồ Chí MinhTRI104/He2023.27/3/2023110A301
74
73TRI115Kinh tế chính trị Mác-LêninTRI115/He2023.17/3/2023107B409
75
74TRI116Chủ nghĩa xã hội khoa họcTRI116/He2023.17/3/2023110B410
76
75TRI116Chủ nghĩa xã hội khoa họcTRI116/He2023.27/3/2023110A503
77
76TRI117Lịch sử Đảng Cộng sản Việt NamTRI117/He2023.17/3/2023110A401
78
77TRIH104Tư tưởng Hồ Chí MinhTRIH104/He2023.17/3/2023110A303
79
78TRIH115Kinh tế chính trị Mác- LêninTRIH115/He2023.17/3/20235E101Dự kiến hủy
80
79TRIH116Chủ nghĩa xã hội khoa họcTRIH116/He2023.17/3/2023115A303
81
80TRIH117Lịch sử Đảng Cộng sản Việt NamTRIH117/He2023.17/3/2023110A303
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100