ABCDEFGHIJKLM
1
SttMã MHLớp tín chỉTên môn họcMã SVMã lớpTên ngànhHọ lótTênNgày sinhSố TCNgày ĐKGhi chú
2
1TAN332.CNTAN332.CN/He2023.1Ngoại ngữ 6 (Tiếng Anh chuyên ngành 2)1918810076
K58-ANH 05-KTKT
Kế toán - Kiểm toánLÊ THỊVÂN26/11/20012,005/13/2023
3
2TRI115TRI115/He2023.1Kinh tế chính trị Mác-Lênin1918810089
K58-ANH 05-KTKT
Kế toán - Kiểm toánNguyễn QuốcDũng30/10/20012,005/11/2023
4
3TAN431.CSTAN431.CS/He2023.8Ngoại ngữ 7 (Tiếng Anh cơ sở 7)2011810006K59-Anh 02-KTKTKế toán - Kiểm toánNguyễn LinhChi23/02/20021,005/16/2023
5
4TMA320TMA320/He2023.1Thuế và hệ thống thuế ở Việt Nam2011810010K59-Anh 01-KTKTKế toán - Kiểm toánĐỗ Ngọc PhươngDung17/08/20023,005/15/2023
6
5TAN431.CSTAN431.CS/He2023.8Ngoại ngữ 7 (Tiếng Anh cơ sở 7)2011810011K59-Anh 02-KTKTKế toán - Kiểm toánNguyễn MạnhDũng07/02/20021,005/12/2023
7
6TAN431.CSTAN431.CS/He2023.8Ngoại ngữ 7 (Tiếng Anh cơ sở 7)2011810016K59-Anh 02-KTKTKế toán - Kiểm toánPhan NguyênHoàng21/01/20021,005/10/2023
8
7TMA320TMA320/He2023.1Thuế và hệ thống thuế ở Việt Nam2011810016K59-Anh 02-KTKTKế toán - Kiểm toánPhan NguyênHoàng21/01/20023,005/10/2023
9
8TAN331.CSTAN331.CS/He2023.1Ngoại ngữ 5 (Tiếng Anh cơ sở 5)2011810020K59-Anh 01-KTKTKế toán - Kiểm toánNGUYỄN THÚYLAM17/11/20021,005/13/2023
10
9QTR312QTR312/He2023.1Quản trị chiến lược2011810036K59-Anh 01-KTKTKế toán - Kiểm toánTrần Thị MinhPhương17/10/20023,005/10/2023
11
10TAN431.CSTAN431.CS/He2023.1Ngoại ngữ 7 (Tiếng Anh cơ sở 7)2011810042K59-Anh 01-KTKTKế toán - Kiểm toánThái Thị ThảoUyên01/12/20021,005/16/2023
12
11TOA201TOA201/He2023.1Lý thuyết xác suất và thống kê toán2011810042K59-Anh 01-KTKTKế toán - Kiểm toánThái Thị ThảoUyên01/12/20023,005/11/2023
13
12TMA320TMA320/He2023.1Thuế và hệ thống thuế ở Việt Nam2014810006K59-Anh 01-KTKTKế toán - Kiểm toánPHAN ĐỨCANH21/10/20023,005/10/2023
14
13TAN431.CSTAN431.CS/He2023.5Ngoại ngữ 7 (Tiếng Anh cơ sở 7)2014810009K59-Anh 02-KTKTKế toán - Kiểm toánNguyễn Thị HạnhChâm10/07/20021,005/10/2023
15
14TAN431.CSTAN431.CS/He2023.6Ngoại ngữ 7 (Tiếng Anh cơ sở 7)2014810012K59-Anh 02-KTKTKế toán - Kiểm toánDƯƠNG THỊ THÙYDUNG02/12/20021,005/13/2023
16
15TAN332.CSTAN332.CS/He2023.1Ngoại ngữ 6 (Tiếng Anh cơ sở 6)2014810014K59-Anh 01-KTKTKế toán - Kiểm toánNguyễn QuỳnhGiang20/09/20021,005/13/2023
17
16TAN431.CSTAN431.CS/He2023.5Ngoại ngữ 7 (Tiếng Anh cơ sở 7)2014810019K59-Anh 03-KTKTKế toán - Kiểm toánNGUYỄN THỊ CẨM18/03/20021,005/13/2023
18
17TMA320TMA320/He2023.1Thuế và hệ thống thuế ở Việt Nam2014810020K59-Anh 02-KTKTKế toán - Kiểm toánNguyễn Thị Thu11/05/20023,005/10/2023
19
18TAN431.CSTAN431.CS/He2023.8Ngoại ngữ 7 (Tiếng Anh cơ sở 7)2014810021K59-Anh 02-KTKTKế toán - Kiểm toánNgô ThịHằng29/10/20021,005/10/2023
20
19TMA320TMA320/He2023.1Thuế và hệ thống thuế ở Việt Nam2014810021K59-Anh 02-KTKTKế toán - Kiểm toánNgô ThịHằng29/10/20023,005/10/2023
21
20TAN431.CSTAN431.CS/He2023.3Ngoại ngữ 7 (Tiếng Anh cơ sở 7)2014810023K59-Anh 03-KTKTKế toán - Kiểm toánNGUYỄN VĂNHIẾU02/01/19981,005/12/2023
22
21TAN331.CSTAN331.CS/He2023.1Ngoại ngữ 5 (Tiếng Anh cơ sở 5)2014810024K59-Anh 02-KTKTKế toán - Kiểm toánLê MaiHoa06/12/20021,005/13/2023
23
22TAN431.CSTAN431.CS/He2023.5Ngoại ngữ 7 (Tiếng Anh cơ sở 7)2014810025K59-Anh 03-KTKTKế toán - Kiểm toánNguyễn Thị ThanhHoài20/11/20021,005/13/2023
24
23TAN431.CSTAN431.CS/He2023.8Ngoại ngữ 7 (Tiếng Anh cơ sở 7)2014810028K59-Anh 02-KTKTKế toán - Kiểm toánLê SỹHuy20/11/20021,005/10/2023
25
24TMA320TMA320/He2023.1Thuế và hệ thống thuế ở Việt Nam2014810028K59-Anh 02-KTKTKế toán - Kiểm toánLê SỹHuy20/11/20023,005/10/2023
26
25TAN431.CSTAN431.CS/He2023.5Ngoại ngữ 7 (Tiếng Anh cơ sở 7)2014810029K59-Anh 02-KTKTKế toán - Kiểm toánNguyễn Thị ThanhHuyền06/07/20021,005/10/2023
27
26TAN431.CSTAN431.CS/He2023.8Ngoại ngữ 7 (Tiếng Anh cơ sở 7)2014810031K59-Anh 02-KTKTKế toán - Kiểm toánLê Thị PhươngLam01/11/20021,005/16/2023
28
27TAN431.CSTAN431.CS/He2023.5Ngoại ngữ 7 (Tiếng Anh cơ sở 7)2014810033K59-Anh 03-KTKTKế toán - Kiểm toánĐặng Thị ThùyLinh18/10/20021,005/13/2023
29
28TAN431.CSTAN431.CS/He2023.8Ngoại ngữ 7 (Tiếng Anh cơ sở 7)2014810035K59-Anh 03-KTKTKế toán - Kiểm toánHoàng Thị ThuỷLinh26/04/20021,005/16/2023
30
29TAN431.CSTAN431.CS/He2023.1Ngoại ngữ 7 (Tiếng Anh cơ sở 7)2014810036K59-Anh 03-KTKTKế toán - Kiểm toánLê HàLinh08/10/20021,005/10/2023
31
30TAN431.CSTAN431.CS/He2023.5Ngoại ngữ 7 (Tiếng Anh cơ sở 7)2014810038K59-Anh 03-KTKTKế toán - Kiểm toánNGUYỄN THỊ DIỆULINH26/02/20021,005/13/2023
32
31TAN431.CSTAN431.CS/He2023.5Ngoại ngữ 7 (Tiếng Anh cơ sở 7)2014810040K59-Anh 03-KTKTKế toán - Kiểm toánPhạm PhươngLinh01/06/20021,005/13/2023
33
32QTR312QTR312/He2023.1Quản trị chiến lược2014810042K59-Anh 01-KTKTKế toán - Kiểm toánNgô Thị NgọcMai09/04/20023,005/10/2023
34
33TAN431.CSTAN431.CS/He2023.8Ngoại ngữ 7 (Tiếng Anh cơ sở 7)2014810045K59-Anh 02-KTKTKế toán - Kiểm toánNguyễn Thị MinhNguyệt10/10/20021,005/16/2023
35
34TAN431.CSTAN431.CS/He2023.6Ngoại ngữ 7 (Tiếng Anh cơ sở 7)2014810046K59-Anh 02-KTKTKế toán - Kiểm toánNguyễn Thị MinhNguyệt09/10/20021,005/13/2023
36
35QTR312QTR312/He2023.1Quản trị chiến lược2014810049K59-Anh 01-KTKTKế toán - Kiểm toánBùi BíchPhương16/06/20023,005/10/2023
37
36TAN332.CSTAN332.CS/He2023.1Ngoại ngữ 6 (Tiếng Anh cơ sở 6)2014810051K59-Anh 03-KTKTKế toán - Kiểm toánLương Thị VânQuỳnh01/09/20021,005/13/2023
38
37KET310KET310/He2023.1Kế toán quản trị2014810052K59-Anh 03-KTKTKế toán - Kiểm toánNguyễn DiễmQuỳnh29/09/20023,005/12/2023
39
38TAN431.CSTAN431.CS/He2023.6Ngoại ngữ 7 (Tiếng Anh cơ sở 7)2014810052K59-Anh 03-KTKTKế toán - Kiểm toánNguyễn DiễmQuỳnh29/09/20021,005/13/2023
40
39TAN431.CSTAN431.CS/He2023.3Ngoại ngữ 7 (Tiếng Anh cơ sở 7)2014810053K59-Anh 01-KTKTKế toán - Kiểm toánTrần MỹTâm30/05/20021,005/12/2023
41
40TAN431.CSTAN431.CS/He2023.8Ngoại ngữ 7 (Tiếng Anh cơ sở 7)2014810054K59-Anh 03-KTKTKế toán - Kiểm toán
Nguyễn Thị Phương
Thanh08/03/20021,005/16/2023
42
41TMA320TMA320/He2023.1Thuế và hệ thống thuế ở Việt Nam2014810054K59-Anh 03-KTKTKế toán - Kiểm toán
Nguyễn Thị Phương
Thanh08/03/20023,005/10/2023
43
42TAN431.CSTAN431.CS/He2023.1Ngoại ngữ 7 (Tiếng Anh cơ sở 7)2014810055K59-Anh 01-KTKTKế toán - Kiểm toánPhạm ĐứcThành13/09/20021,005/10/2023
44
43KET310KET310/He2023.1Kế toán quản trị2014810057K59-Anh 03-KTKTKế toán - Kiểm toánNguyễn Thị HàTrang18/01/20023,005/10/2023
45
44TAN431.CSTAN431.CS/He2023.1Ngoại ngữ 7 (Tiếng Anh cơ sở 7)2014810059K59-Anh 03-KTKTKế toán - Kiểm toánNguyễn TấtTuấn30/11/20021,005/10/2023
46
45TAN431.CSTAN431.CS/He2023.8Ngoại ngữ 7 (Tiếng Anh cơ sở 7)2014810060K59-Anh 02-KTKTKế toán - Kiểm toán
Nguyễn Hoàng Giang
Vân04/04/20021,005/10/2023
47
46TMA320TMA320/He2023.1Thuế và hệ thống thuế ở Việt Nam2014810060K59-Anh 02-KTKTKế toán - Kiểm toán
Nguyễn Hoàng Giang
Vân04/04/20023,005/10/2023
48
47TAN332.CSTAN332.CS/He2023.1Ngoại ngữ 6 (Tiếng Anh cơ sở 6)2014810062K59-Anh 01-KTKTKế toán - Kiểm toánNguyễn TiếnViệt11/12/20021,005/13/2023
49
48TAN431.CSTAN431.CS/He2023.6Ngoại ngữ 7 (Tiếng Anh cơ sở 7)2014810063K59-Anh 03-KTKTKế toán - Kiểm toánBÙI MINH02/08/20021,005/12/2023
50
49TAN431.CSTAN431.CS/He2023.2Ngoại ngữ 7 (Tiếng Anh cơ sở 7)2014810064K59-Anh 03-KTKTKế toán - Kiểm toánNguyễn Đình Tuấn22/01/20011,005/10/2023
51
50TAN431.CSTAN431.CS/He2023.1Ngoại ngữ 7 (Tiếng Anh cơ sở 7)2015810341K59-Anh 01-KTKTKế toán - Kiểm toánNguyễn MinhLong02/02/20021,005/10/2023
52
51TAN431.CSTAN431.CS/He2023.8Ngoại ngữ 7 (Tiếng Anh cơ sở 7)2017810003K59-Anh 03-KTKTKế toán - Kiểm toánTriệu Thị ThùyDung08/04/20051,005/16/2023
53
52TAN431.CSTAN431.CS/He2023.8Ngoại ngữ 7 (Tiếng Anh cơ sở 7)2017810004K59-Anh 03-KTKTKế toán - Kiểm toánLục MinhThư12/12/20051,005/16/2023
54
53TAN431.CSTAN431.CS/He2023.5Ngoại ngữ 7 (Tiếng Anh cơ sở 7)2017810006K59-Anh 03-KTKTKế toán - Kiểm toánLường PhươngThảo15/03/20051,005/16/2023
55
54QTR312QTR312/He2023.1Quản trị chiến lược2111810009K60-Anh 01-KTKTKế toán - Kiểm toánQuản TuấnDuy26/04/20033,005/13/2023
56
55TMA320TMA320/He2023.1Thuế và hệ thống thuế ở Việt Nam2111810009K60-Anh 01-KTKTKế toán - Kiểm toánQuản TuấnDuy26/04/20033,005/17/2023
57
56ESP111ESP111/He2023.1
Tiếng Anh chuyên ngành 1 (Tiếng Anh thương mại nâng cao)
2111810010K60-Anh 01-KTKTKế toán - Kiểm toánVõ NhậtDương19/04/20033,005/15/2023
58
57KET310KET310/He2023.1Kế toán quản trị2111810016K60-Anh 01-KTKTKế toán - Kiểm toánNguyễn ThuHằng11/04/20033,005/10/2023
59
58TMA320TMA320/He2023.1Thuế và hệ thống thuế ở Việt Nam2111810016K60-Anh 01-KTKTKế toán - Kiểm toánNguyễn ThuHằng11/04/20033,005/10/2023
60
59TMA320TMA320/He2023.1Thuế và hệ thống thuế ở Việt Nam2111810021K60-Anh 01-KTKTKế toán - Kiểm toánHoàng ThanhHương13/01/20033,005/10/2023
61
60TMA320TMA320/He2023.1Thuế và hệ thống thuế ở Việt Nam2111810023K60-Anh 01-KTKTKế toán - Kiểm toánNguyễn MaiLan10/08/20033,005/10/2023
62
61QTR312QTR312/He2023.1Quản trị chiến lược2111810025K60-Anh 01-KTKTKế toán - Kiểm toánTrần Thị ThanhLoan29/03/20033,005/10/2023
63
62TMA320TMA320/He2023.1Thuế và hệ thống thuế ở Việt Nam2111810025K60-Anh 01-KTKTKế toán - Kiểm toánTrần Thị ThanhLoan29/03/20033,005/10/2023
64
63TMA320TMA320/He2023.1Thuế và hệ thống thuế ở Việt Nam2111810033K60-Anh 01-KTKTKế toán - Kiểm toánBùi HoàngQuân27/01/20033,005/10/2023
65
64TMA320TMA320/He2023.1Thuế và hệ thống thuế ở Việt Nam2111810043K60-Anh 01-KTKTKế toán - Kiểm toánLại PhươngTrúc29/01/20033,005/11/2023
66
65TMA320TMA320/He2023.1Thuế và hệ thống thuế ở Việt Nam2111810603K60-Anh 01-KTKTKế toán - Kiểm toánBùi DanhĐạt13/12/20033,005/11/2023
67
66TOA201TOA201/He2023.2Lý thuyết xác suất và thống kê toán2111810605K60-Anh 01-KTKTKế toán - Kiểm toánNguyễn Thị QuỳnhHoa01/09/20033,005/11/2023
68
67QTR312QTR312/He2023.1Quản trị chiến lược2111810612K60-Anh 01-KTKTKế toán - Kiểm toánNguyễn ĐìnhTuấn15/04/20033,005/10/2023
69
68TOA201TOA201/He2023.2Lý thuyết xác suất và thống kê toán2111810614K60-Anh 01-KTKTKế toán - Kiểm toánĐinh ThanhThảo25/11/20033,005/11/2023
70
69TRI115TRI115/He2023.1Kinh tế chính trị Mác-Lênin2111810614K60-Anh 01-KTKTKế toán - Kiểm toánĐinh ThanhThảo25/11/20032,005/11/2023
71
70TRI116TRI116/He2023.1Chủ nghĩa xã hội khoa học2111810617K60-Anh 01-KTKTKế toán - Kiểm toánNguyễn Thị HàTrang10/10/20032,005/10/2023
72
71TMA320TMA320/He2023.1Thuế và hệ thống thuế ở Việt Nam2114810003K60-Anh 03-KTKTKế toán - Kiểm toánTRƯƠNG THỊ MAIANH15/08/20033,005/10/2023
73
72QTR312QTR312/He2023.1Quản trị chiến lược2114810005K60-Anh 03-KTKTKế toán - Kiểm toánĐỖ QUỲNHANH10/03/20033,005/10/2023
74
73TMA320TMA320/He2023.1Thuế và hệ thống thuế ở Việt Nam2114810005K60-Anh 03-KTKTKế toán - Kiểm toánĐỖ QUỲNHANH10/03/20033,005/10/2023
75
74TOA201TOA201/He2023.4Lý thuyết xác suất và thống kê toán2114810010K60-Anh 03-KTKTKế toán - Kiểm toánNGUYỄN NHẬTÁNH23/01/20033,005/16/2023
76
75TMA320TMA320/He2023.1Thuế và hệ thống thuế ở Việt Nam2114810011K60-Anh 02-KTKTKế toán - Kiểm toánNGUYỄN NGỌCÁNH13/12/20033,005/10/2023
77
76QTR312QTR312/He2023.1Quản trị chiến lược2114810022K60-Anh 02-KTKTKế toán - Kiểm toánNGUYỄN THỊ THUHUYỀN23/03/20033,005/13/2023
78
77QTR312QTR312/He2023.1Quản trị chiến lược2114810027K60-Anh 02-KTKTKế toán - Kiểm toánNGUYỄN ĐÀO CHÚCLINH25/09/20033,005/10/2023
79
78TOA201TOA201/He2023.2Lý thuyết xác suất và thống kê toán2114810029K60-Anh 02-KTKTKế toán - Kiểm toánNGUYỄN VIỆTLINH21/11/20033,005/11/2023
80
79TMA320TMA320/He2023.1Thuế và hệ thống thuế ở Việt Nam2114810031K60-Anh 02-KTKTKế toán - Kiểm toánNGUYỄN MINHLOAN26/02/20033,005/10/2023
81
80TMA320TMA320/He2023.1Thuế và hệ thống thuế ở Việt Nam2114810033K60-Anh 02-KTKTKế toán - Kiểm toánNGUYỄN THỊ CẨMLY06/03/20033,005/10/2023
82
81TMA320TMA320/He2023.1Thuế và hệ thống thuế ở Việt Nam2114810034K60-Anh 02-KTKTKế toán - Kiểm toánLÊ THỊMAI04/03/20033,005/10/2023
83
82KET310KET310/He2023.1Kế toán quản trị2114810037K60-Anh 02-KTKTKế toán - Kiểm toánNGUYỄN HÀMY09/07/20033,005/15/2023
84
83TOA201TOA201/He2023.2Lý thuyết xác suất và thống kê toán2114810037K60-Anh 02-KTKTKế toán - Kiểm toánNGUYỄN HÀMY09/07/20033,005/11/2023
85
84KET310KET310/He2023.1Kế toán quản trị2114810042K60-Anh 03-KTKTKế toán - Kiểm toánMAI THỊNHUNG13/11/20033,005/10/2023
86
85QTR312QTR312/He2023.1Quản trị chiến lược2114810042K60-Anh 03-KTKTKế toán - Kiểm toánMAI THỊNHUNG13/11/20033,005/10/2023
87
86TMA320TMA320/He2023.1Thuế và hệ thống thuế ở Việt Nam2114810042K60-Anh 03-KTKTKế toán - Kiểm toánMAI THỊNHUNG13/11/20033,005/10/2023
88
87TMA320TMA320/He2023.1Thuế và hệ thống thuế ở Việt Nam2114810043K60-Anh 02-KTKTKế toán - Kiểm toánNGUYỄN CHIPHƯƠNG19/09/20033,005/10/2023
89
88TMA320TMA320/He2023.1Thuế và hệ thống thuế ở Việt Nam2114810044K60-Anh 02-KTKTKế toán - Kiểm toánĐƯỜNG MINHPHƯƠNG18/12/20033,005/10/2023
90
89TMA320TMA320/He2023.1Thuế và hệ thống thuế ở Việt Nam2114810045K60-Anh 02-KTKTKế toán - Kiểm toánNGUYỄN THỊ NHƯQUỲNH25/02/20033,005/12/2023
91
90QTR312QTR312/He2023.1Quản trị chiến lược2114810046K60-Anh 03-KTKTKế toán - Kiểm toánLƯU THỊQUỲNH04/09/20033,005/10/2023
92
91TMA320TMA320/He2023.1Thuế và hệ thống thuế ở Việt Nam2114810046K60-Anh 03-KTKTKế toán - Kiểm toánLƯU THỊQUỲNH04/09/20033,005/10/2023
93
92TMA320TMA320/He2023.1Thuế và hệ thống thuế ở Việt Nam2114810051K60-Anh 02-KTKTKế toán - Kiểm toán
NGUYỄN THỊ PHƯƠNG
THẢO23/05/20033,005/10/2023
94
93QTR312QTR312/He2023.1Quản trị chiến lược2114810052K60-Anh 03-KTKTKế toán - Kiểm toánĐẶNG THUTHỦY17/12/20033,005/10/2023
95
94TMA320TMA320/He2023.1Thuế và hệ thống thuế ở Việt Nam2114810052K60-Anh 03-KTKTKế toán - Kiểm toánĐẶNG THUTHỦY17/12/20033,005/10/2023
96
95QTR312QTR312/He2023.1Quản trị chiến lược2114810053K60-Anh 02-KTKTKế toán - Kiểm toánĐẶNG TRẦN MINHTHƯ10/11/20033,005/10/2023
97
96TOA201TOA201/He2023.1Lý thuyết xác suất và thống kê toán2114810059K60-Anh 02-KTKTKế toán - Kiểm toánLÊ THỊ KIỀUTRANG05/08/20033,005/17/2023
98
97QTR303QTR303/He2023.1Quản trị học2211810008K61-Anh 01-KTKTKế toán - Kiểm toánPHẠM QUỐCCƯỜNG06/09/20043,005/10/2023
99
98TOA201TOA201/He2023.4Lý thuyết xác suất và thống kê toán2211810008K61-Anh 01-KTKTKế toán - Kiểm toánPHẠM QUỐCCƯỜNG06/09/20043,005/12/2023
100
99QTR303QTR303/He2023.2Quản trị học2211810015K61-Anh 01-KTKTKế toán - Kiểm toánNGUYỄN LÊ MINHDƯƠNG19/12/20043,005/11/2023