| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Stt | Mã MH | Lớp tín chỉ | Tên môn học | Mã SV | Mã lớp | Tên ngành | Họ lót | Tên | Ngày sinh | Số TC | Ngày ĐK | Ghi chú |
2 | 1 | TAN332.CN | TAN332.CN/He2023.1 | Ngoại ngữ 6 (Tiếng Anh chuyên ngành 2) | 1918810076 | K58-ANH 05-KTKT | Kế toán - Kiểm toán | LÊ THỊ | VÂN | 26/11/2001 | 2,00 | 5/13/2023 | |
3 | 2 | TRI115 | TRI115/He2023.1 | Kinh tế chính trị Mác-Lênin | 1918810089 | K58-ANH 05-KTKT | Kế toán - Kiểm toán | Nguyễn Quốc | Dũng | 30/10/2001 | 2,00 | 5/11/2023 | |
4 | 3 | TAN431.CS | TAN431.CS/He2023.8 | Ngoại ngữ 7 (Tiếng Anh cơ sở 7) | 2011810006 | K59-Anh 02-KTKT | Kế toán - Kiểm toán | Nguyễn Linh | Chi | 23/02/2002 | 1,00 | 5/16/2023 | |
5 | 4 | TMA320 | TMA320/He2023.1 | Thuế và hệ thống thuế ở Việt Nam | 2011810010 | K59-Anh 01-KTKT | Kế toán - Kiểm toán | Đỗ Ngọc Phương | Dung | 17/08/2002 | 3,00 | 5/15/2023 | |
6 | 5 | TAN431.CS | TAN431.CS/He2023.8 | Ngoại ngữ 7 (Tiếng Anh cơ sở 7) | 2011810011 | K59-Anh 02-KTKT | Kế toán - Kiểm toán | Nguyễn Mạnh | Dũng | 07/02/2002 | 1,00 | 5/12/2023 | |
7 | 6 | TAN431.CS | TAN431.CS/He2023.8 | Ngoại ngữ 7 (Tiếng Anh cơ sở 7) | 2011810016 | K59-Anh 02-KTKT | Kế toán - Kiểm toán | Phan Nguyên | Hoàng | 21/01/2002 | 1,00 | 5/10/2023 | |
8 | 7 | TMA320 | TMA320/He2023.1 | Thuế và hệ thống thuế ở Việt Nam | 2011810016 | K59-Anh 02-KTKT | Kế toán - Kiểm toán | Phan Nguyên | Hoàng | 21/01/2002 | 3,00 | 5/10/2023 | |
9 | 8 | TAN331.CS | TAN331.CS/He2023.1 | Ngoại ngữ 5 (Tiếng Anh cơ sở 5) | 2011810020 | K59-Anh 01-KTKT | Kế toán - Kiểm toán | NGUYỄN THÚY | LAM | 17/11/2002 | 1,00 | 5/13/2023 | |
10 | 9 | QTR312 | QTR312/He2023.1 | Quản trị chiến lược | 2011810036 | K59-Anh 01-KTKT | Kế toán - Kiểm toán | Trần Thị Minh | Phương | 17/10/2002 | 3,00 | 5/10/2023 | |
11 | 10 | TAN431.CS | TAN431.CS/He2023.1 | Ngoại ngữ 7 (Tiếng Anh cơ sở 7) | 2011810042 | K59-Anh 01-KTKT | Kế toán - Kiểm toán | Thái Thị Thảo | Uyên | 01/12/2002 | 1,00 | 5/16/2023 | |
12 | 11 | TOA201 | TOA201/He2023.1 | Lý thuyết xác suất và thống kê toán | 2011810042 | K59-Anh 01-KTKT | Kế toán - Kiểm toán | Thái Thị Thảo | Uyên | 01/12/2002 | 3,00 | 5/11/2023 | |
13 | 12 | TMA320 | TMA320/He2023.1 | Thuế và hệ thống thuế ở Việt Nam | 2014810006 | K59-Anh 01-KTKT | Kế toán - Kiểm toán | PHAN ĐỨC | ANH | 21/10/2002 | 3,00 | 5/10/2023 | |
14 | 13 | TAN431.CS | TAN431.CS/He2023.5 | Ngoại ngữ 7 (Tiếng Anh cơ sở 7) | 2014810009 | K59-Anh 02-KTKT | Kế toán - Kiểm toán | Nguyễn Thị Hạnh | Châm | 10/07/2002 | 1,00 | 5/10/2023 | |
15 | 14 | TAN431.CS | TAN431.CS/He2023.6 | Ngoại ngữ 7 (Tiếng Anh cơ sở 7) | 2014810012 | K59-Anh 02-KTKT | Kế toán - Kiểm toán | DƯƠNG THỊ THÙY | DUNG | 02/12/2002 | 1,00 | 5/13/2023 | |
16 | 15 | TAN332.CS | TAN332.CS/He2023.1 | Ngoại ngữ 6 (Tiếng Anh cơ sở 6) | 2014810014 | K59-Anh 01-KTKT | Kế toán - Kiểm toán | Nguyễn Quỳnh | Giang | 20/09/2002 | 1,00 | 5/13/2023 | |
17 | 16 | TAN431.CS | TAN431.CS/He2023.5 | Ngoại ngữ 7 (Tiếng Anh cơ sở 7) | 2014810019 | K59-Anh 03-KTKT | Kế toán - Kiểm toán | NGUYỄN THỊ CẨM | HÀ | 18/03/2002 | 1,00 | 5/13/2023 | |
18 | 17 | TMA320 | TMA320/He2023.1 | Thuế và hệ thống thuế ở Việt Nam | 2014810020 | K59-Anh 02-KTKT | Kế toán - Kiểm toán | Nguyễn Thị Thu | Hà | 11/05/2002 | 3,00 | 5/10/2023 | |
19 | 18 | TAN431.CS | TAN431.CS/He2023.8 | Ngoại ngữ 7 (Tiếng Anh cơ sở 7) | 2014810021 | K59-Anh 02-KTKT | Kế toán - Kiểm toán | Ngô Thị | Hằng | 29/10/2002 | 1,00 | 5/10/2023 | |
20 | 19 | TMA320 | TMA320/He2023.1 | Thuế và hệ thống thuế ở Việt Nam | 2014810021 | K59-Anh 02-KTKT | Kế toán - Kiểm toán | Ngô Thị | Hằng | 29/10/2002 | 3,00 | 5/10/2023 | |
21 | 20 | TAN431.CS | TAN431.CS/He2023.3 | Ngoại ngữ 7 (Tiếng Anh cơ sở 7) | 2014810023 | K59-Anh 03-KTKT | Kế toán - Kiểm toán | NGUYỄN VĂN | HIẾU | 02/01/1998 | 1,00 | 5/12/2023 | |
22 | 21 | TAN331.CS | TAN331.CS/He2023.1 | Ngoại ngữ 5 (Tiếng Anh cơ sở 5) | 2014810024 | K59-Anh 02-KTKT | Kế toán - Kiểm toán | Lê Mai | Hoa | 06/12/2002 | 1,00 | 5/13/2023 | |
23 | 22 | TAN431.CS | TAN431.CS/He2023.5 | Ngoại ngữ 7 (Tiếng Anh cơ sở 7) | 2014810025 | K59-Anh 03-KTKT | Kế toán - Kiểm toán | Nguyễn Thị Thanh | Hoài | 20/11/2002 | 1,00 | 5/13/2023 | |
24 | 23 | TAN431.CS | TAN431.CS/He2023.8 | Ngoại ngữ 7 (Tiếng Anh cơ sở 7) | 2014810028 | K59-Anh 02-KTKT | Kế toán - Kiểm toán | Lê Sỹ | Huy | 20/11/2002 | 1,00 | 5/10/2023 | |
25 | 24 | TMA320 | TMA320/He2023.1 | Thuế và hệ thống thuế ở Việt Nam | 2014810028 | K59-Anh 02-KTKT | Kế toán - Kiểm toán | Lê Sỹ | Huy | 20/11/2002 | 3,00 | 5/10/2023 | |
26 | 25 | TAN431.CS | TAN431.CS/He2023.5 | Ngoại ngữ 7 (Tiếng Anh cơ sở 7) | 2014810029 | K59-Anh 02-KTKT | Kế toán - Kiểm toán | Nguyễn Thị Thanh | Huyền | 06/07/2002 | 1,00 | 5/10/2023 | |
27 | 26 | TAN431.CS | TAN431.CS/He2023.8 | Ngoại ngữ 7 (Tiếng Anh cơ sở 7) | 2014810031 | K59-Anh 02-KTKT | Kế toán - Kiểm toán | Lê Thị Phương | Lam | 01/11/2002 | 1,00 | 5/16/2023 | |
28 | 27 | TAN431.CS | TAN431.CS/He2023.5 | Ngoại ngữ 7 (Tiếng Anh cơ sở 7) | 2014810033 | K59-Anh 03-KTKT | Kế toán - Kiểm toán | Đặng Thị Thùy | Linh | 18/10/2002 | 1,00 | 5/13/2023 | |
29 | 28 | TAN431.CS | TAN431.CS/He2023.8 | Ngoại ngữ 7 (Tiếng Anh cơ sở 7) | 2014810035 | K59-Anh 03-KTKT | Kế toán - Kiểm toán | Hoàng Thị Thuỷ | Linh | 26/04/2002 | 1,00 | 5/16/2023 | |
30 | 29 | TAN431.CS | TAN431.CS/He2023.1 | Ngoại ngữ 7 (Tiếng Anh cơ sở 7) | 2014810036 | K59-Anh 03-KTKT | Kế toán - Kiểm toán | Lê Hà | Linh | 08/10/2002 | 1,00 | 5/10/2023 | |
31 | 30 | TAN431.CS | TAN431.CS/He2023.5 | Ngoại ngữ 7 (Tiếng Anh cơ sở 7) | 2014810038 | K59-Anh 03-KTKT | Kế toán - Kiểm toán | NGUYỄN THỊ DIỆU | LINH | 26/02/2002 | 1,00 | 5/13/2023 | |
32 | 31 | TAN431.CS | TAN431.CS/He2023.5 | Ngoại ngữ 7 (Tiếng Anh cơ sở 7) | 2014810040 | K59-Anh 03-KTKT | Kế toán - Kiểm toán | Phạm Phương | Linh | 01/06/2002 | 1,00 | 5/13/2023 | |
33 | 32 | QTR312 | QTR312/He2023.1 | Quản trị chiến lược | 2014810042 | K59-Anh 01-KTKT | Kế toán - Kiểm toán | Ngô Thị Ngọc | Mai | 09/04/2002 | 3,00 | 5/10/2023 | |
34 | 33 | TAN431.CS | TAN431.CS/He2023.8 | Ngoại ngữ 7 (Tiếng Anh cơ sở 7) | 2014810045 | K59-Anh 02-KTKT | Kế toán - Kiểm toán | Nguyễn Thị Minh | Nguyệt | 10/10/2002 | 1,00 | 5/16/2023 | |
35 | 34 | TAN431.CS | TAN431.CS/He2023.6 | Ngoại ngữ 7 (Tiếng Anh cơ sở 7) | 2014810046 | K59-Anh 02-KTKT | Kế toán - Kiểm toán | Nguyễn Thị Minh | Nguyệt | 09/10/2002 | 1,00 | 5/13/2023 | |
36 | 35 | QTR312 | QTR312/He2023.1 | Quản trị chiến lược | 2014810049 | K59-Anh 01-KTKT | Kế toán - Kiểm toán | Bùi Bích | Phương | 16/06/2002 | 3,00 | 5/10/2023 | |
37 | 36 | TAN332.CS | TAN332.CS/He2023.1 | Ngoại ngữ 6 (Tiếng Anh cơ sở 6) | 2014810051 | K59-Anh 03-KTKT | Kế toán - Kiểm toán | Lương Thị Vân | Quỳnh | 01/09/2002 | 1,00 | 5/13/2023 | |
38 | 37 | KET310 | KET310/He2023.1 | Kế toán quản trị | 2014810052 | K59-Anh 03-KTKT | Kế toán - Kiểm toán | Nguyễn Diễm | Quỳnh | 29/09/2002 | 3,00 | 5/12/2023 | |
39 | 38 | TAN431.CS | TAN431.CS/He2023.6 | Ngoại ngữ 7 (Tiếng Anh cơ sở 7) | 2014810052 | K59-Anh 03-KTKT | Kế toán - Kiểm toán | Nguyễn Diễm | Quỳnh | 29/09/2002 | 1,00 | 5/13/2023 | |
40 | 39 | TAN431.CS | TAN431.CS/He2023.3 | Ngoại ngữ 7 (Tiếng Anh cơ sở 7) | 2014810053 | K59-Anh 01-KTKT | Kế toán - Kiểm toán | Trần Mỹ | Tâm | 30/05/2002 | 1,00 | 5/12/2023 | |
41 | 40 | TAN431.CS | TAN431.CS/He2023.8 | Ngoại ngữ 7 (Tiếng Anh cơ sở 7) | 2014810054 | K59-Anh 03-KTKT | Kế toán - Kiểm toán | Nguyễn Thị Phương | Thanh | 08/03/2002 | 1,00 | 5/16/2023 | |
42 | 41 | TMA320 | TMA320/He2023.1 | Thuế và hệ thống thuế ở Việt Nam | 2014810054 | K59-Anh 03-KTKT | Kế toán - Kiểm toán | Nguyễn Thị Phương | Thanh | 08/03/2002 | 3,00 | 5/10/2023 | |
43 | 42 | TAN431.CS | TAN431.CS/He2023.1 | Ngoại ngữ 7 (Tiếng Anh cơ sở 7) | 2014810055 | K59-Anh 01-KTKT | Kế toán - Kiểm toán | Phạm Đức | Thành | 13/09/2002 | 1,00 | 5/10/2023 | |
44 | 43 | KET310 | KET310/He2023.1 | Kế toán quản trị | 2014810057 | K59-Anh 03-KTKT | Kế toán - Kiểm toán | Nguyễn Thị Hà | Trang | 18/01/2002 | 3,00 | 5/10/2023 | |
45 | 44 | TAN431.CS | TAN431.CS/He2023.1 | Ngoại ngữ 7 (Tiếng Anh cơ sở 7) | 2014810059 | K59-Anh 03-KTKT | Kế toán - Kiểm toán | Nguyễn Tất | Tuấn | 30/11/2002 | 1,00 | 5/10/2023 | |
46 | 45 | TAN431.CS | TAN431.CS/He2023.8 | Ngoại ngữ 7 (Tiếng Anh cơ sở 7) | 2014810060 | K59-Anh 02-KTKT | Kế toán - Kiểm toán | Nguyễn Hoàng Giang | Vân | 04/04/2002 | 1,00 | 5/10/2023 | |
47 | 46 | TMA320 | TMA320/He2023.1 | Thuế và hệ thống thuế ở Việt Nam | 2014810060 | K59-Anh 02-KTKT | Kế toán - Kiểm toán | Nguyễn Hoàng Giang | Vân | 04/04/2002 | 3,00 | 5/10/2023 | |
48 | 47 | TAN332.CS | TAN332.CS/He2023.1 | Ngoại ngữ 6 (Tiếng Anh cơ sở 6) | 2014810062 | K59-Anh 01-KTKT | Kế toán - Kiểm toán | Nguyễn Tiến | Việt | 11/12/2002 | 1,00 | 5/13/2023 | |
49 | 48 | TAN431.CS | TAN431.CS/He2023.6 | Ngoại ngữ 7 (Tiếng Anh cơ sở 7) | 2014810063 | K59-Anh 03-KTKT | Kế toán - Kiểm toán | BÙI MINH | VŨ | 02/08/2002 | 1,00 | 5/12/2023 | |
50 | 49 | TAN431.CS | TAN431.CS/He2023.2 | Ngoại ngữ 7 (Tiếng Anh cơ sở 7) | 2014810064 | K59-Anh 03-KTKT | Kế toán - Kiểm toán | Nguyễn Đình Tuấn | Vũ | 22/01/2001 | 1,00 | 5/10/2023 | |
51 | 50 | TAN431.CS | TAN431.CS/He2023.1 | Ngoại ngữ 7 (Tiếng Anh cơ sở 7) | 2015810341 | K59-Anh 01-KTKT | Kế toán - Kiểm toán | Nguyễn Minh | Long | 02/02/2002 | 1,00 | 5/10/2023 | |
52 | 51 | TAN431.CS | TAN431.CS/He2023.8 | Ngoại ngữ 7 (Tiếng Anh cơ sở 7) | 2017810003 | K59-Anh 03-KTKT | Kế toán - Kiểm toán | Triệu Thị Thùy | Dung | 08/04/2005 | 1,00 | 5/16/2023 | |
53 | 52 | TAN431.CS | TAN431.CS/He2023.8 | Ngoại ngữ 7 (Tiếng Anh cơ sở 7) | 2017810004 | K59-Anh 03-KTKT | Kế toán - Kiểm toán | Lục Minh | Thư | 12/12/2005 | 1,00 | 5/16/2023 | |
54 | 53 | TAN431.CS | TAN431.CS/He2023.5 | Ngoại ngữ 7 (Tiếng Anh cơ sở 7) | 2017810006 | K59-Anh 03-KTKT | Kế toán - Kiểm toán | Lường Phương | Thảo | 15/03/2005 | 1,00 | 5/16/2023 | |
55 | 54 | QTR312 | QTR312/He2023.1 | Quản trị chiến lược | 2111810009 | K60-Anh 01-KTKT | Kế toán - Kiểm toán | Quản Tuấn | Duy | 26/04/2003 | 3,00 | 5/13/2023 | |
56 | 55 | TMA320 | TMA320/He2023.1 | Thuế và hệ thống thuế ở Việt Nam | 2111810009 | K60-Anh 01-KTKT | Kế toán - Kiểm toán | Quản Tuấn | Duy | 26/04/2003 | 3,00 | 5/17/2023 | |
57 | 56 | ESP111 | ESP111/He2023.1 | Tiếng Anh chuyên ngành 1 (Tiếng Anh thương mại nâng cao) | 2111810010 | K60-Anh 01-KTKT | Kế toán - Kiểm toán | Võ Nhật | Dương | 19/04/2003 | 3,00 | 5/15/2023 | |
58 | 57 | KET310 | KET310/He2023.1 | Kế toán quản trị | 2111810016 | K60-Anh 01-KTKT | Kế toán - Kiểm toán | Nguyễn Thu | Hằng | 11/04/2003 | 3,00 | 5/10/2023 | |
59 | 58 | TMA320 | TMA320/He2023.1 | Thuế và hệ thống thuế ở Việt Nam | 2111810016 | K60-Anh 01-KTKT | Kế toán - Kiểm toán | Nguyễn Thu | Hằng | 11/04/2003 | 3,00 | 5/10/2023 | |
60 | 59 | TMA320 | TMA320/He2023.1 | Thuế và hệ thống thuế ở Việt Nam | 2111810021 | K60-Anh 01-KTKT | Kế toán - Kiểm toán | Hoàng Thanh | Hương | 13/01/2003 | 3,00 | 5/10/2023 | |
61 | 60 | TMA320 | TMA320/He2023.1 | Thuế và hệ thống thuế ở Việt Nam | 2111810023 | K60-Anh 01-KTKT | Kế toán - Kiểm toán | Nguyễn Mai | Lan | 10/08/2003 | 3,00 | 5/10/2023 | |
62 | 61 | QTR312 | QTR312/He2023.1 | Quản trị chiến lược | 2111810025 | K60-Anh 01-KTKT | Kế toán - Kiểm toán | Trần Thị Thanh | Loan | 29/03/2003 | 3,00 | 5/10/2023 | |
63 | 62 | TMA320 | TMA320/He2023.1 | Thuế và hệ thống thuế ở Việt Nam | 2111810025 | K60-Anh 01-KTKT | Kế toán - Kiểm toán | Trần Thị Thanh | Loan | 29/03/2003 | 3,00 | 5/10/2023 | |
64 | 63 | TMA320 | TMA320/He2023.1 | Thuế và hệ thống thuế ở Việt Nam | 2111810033 | K60-Anh 01-KTKT | Kế toán - Kiểm toán | Bùi Hoàng | Quân | 27/01/2003 | 3,00 | 5/10/2023 | |
65 | 64 | TMA320 | TMA320/He2023.1 | Thuế và hệ thống thuế ở Việt Nam | 2111810043 | K60-Anh 01-KTKT | Kế toán - Kiểm toán | Lại Phương | Trúc | 29/01/2003 | 3,00 | 5/11/2023 | |
66 | 65 | TMA320 | TMA320/He2023.1 | Thuế và hệ thống thuế ở Việt Nam | 2111810603 | K60-Anh 01-KTKT | Kế toán - Kiểm toán | Bùi Danh | Đạt | 13/12/2003 | 3,00 | 5/11/2023 | |
67 | 66 | TOA201 | TOA201/He2023.2 | Lý thuyết xác suất và thống kê toán | 2111810605 | K60-Anh 01-KTKT | Kế toán - Kiểm toán | Nguyễn Thị Quỳnh | Hoa | 01/09/2003 | 3,00 | 5/11/2023 | |
68 | 67 | QTR312 | QTR312/He2023.1 | Quản trị chiến lược | 2111810612 | K60-Anh 01-KTKT | Kế toán - Kiểm toán | Nguyễn Đình | Tuấn | 15/04/2003 | 3,00 | 5/10/2023 | |
69 | 68 | TOA201 | TOA201/He2023.2 | Lý thuyết xác suất và thống kê toán | 2111810614 | K60-Anh 01-KTKT | Kế toán - Kiểm toán | Đinh Thanh | Thảo | 25/11/2003 | 3,00 | 5/11/2023 | |
70 | 69 | TRI115 | TRI115/He2023.1 | Kinh tế chính trị Mác-Lênin | 2111810614 | K60-Anh 01-KTKT | Kế toán - Kiểm toán | Đinh Thanh | Thảo | 25/11/2003 | 2,00 | 5/11/2023 | |
71 | 70 | TRI116 | TRI116/He2023.1 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2111810617 | K60-Anh 01-KTKT | Kế toán - Kiểm toán | Nguyễn Thị Hà | Trang | 10/10/2003 | 2,00 | 5/10/2023 | |
72 | 71 | TMA320 | TMA320/He2023.1 | Thuế và hệ thống thuế ở Việt Nam | 2114810003 | K60-Anh 03-KTKT | Kế toán - Kiểm toán | TRƯƠNG THỊ MAI | ANH | 15/08/2003 | 3,00 | 5/10/2023 | |
73 | 72 | QTR312 | QTR312/He2023.1 | Quản trị chiến lược | 2114810005 | K60-Anh 03-KTKT | Kế toán - Kiểm toán | ĐỖ QUỲNH | ANH | 10/03/2003 | 3,00 | 5/10/2023 | |
74 | 73 | TMA320 | TMA320/He2023.1 | Thuế và hệ thống thuế ở Việt Nam | 2114810005 | K60-Anh 03-KTKT | Kế toán - Kiểm toán | ĐỖ QUỲNH | ANH | 10/03/2003 | 3,00 | 5/10/2023 | |
75 | 74 | TOA201 | TOA201/He2023.4 | Lý thuyết xác suất và thống kê toán | 2114810010 | K60-Anh 03-KTKT | Kế toán - Kiểm toán | NGUYỄN NHẬT | ÁNH | 23/01/2003 | 3,00 | 5/16/2023 | |
76 | 75 | TMA320 | TMA320/He2023.1 | Thuế và hệ thống thuế ở Việt Nam | 2114810011 | K60-Anh 02-KTKT | Kế toán - Kiểm toán | NGUYỄN NGỌC | ÁNH | 13/12/2003 | 3,00 | 5/10/2023 | |
77 | 76 | QTR312 | QTR312/He2023.1 | Quản trị chiến lược | 2114810022 | K60-Anh 02-KTKT | Kế toán - Kiểm toán | NGUYỄN THỊ THU | HUYỀN | 23/03/2003 | 3,00 | 5/13/2023 | |
78 | 77 | QTR312 | QTR312/He2023.1 | Quản trị chiến lược | 2114810027 | K60-Anh 02-KTKT | Kế toán - Kiểm toán | NGUYỄN ĐÀO CHÚC | LINH | 25/09/2003 | 3,00 | 5/10/2023 | |
79 | 78 | TOA201 | TOA201/He2023.2 | Lý thuyết xác suất và thống kê toán | 2114810029 | K60-Anh 02-KTKT | Kế toán - Kiểm toán | NGUYỄN VIỆT | LINH | 21/11/2003 | 3,00 | 5/11/2023 | |
80 | 79 | TMA320 | TMA320/He2023.1 | Thuế và hệ thống thuế ở Việt Nam | 2114810031 | K60-Anh 02-KTKT | Kế toán - Kiểm toán | NGUYỄN MINH | LOAN | 26/02/2003 | 3,00 | 5/10/2023 | |
81 | 80 | TMA320 | TMA320/He2023.1 | Thuế và hệ thống thuế ở Việt Nam | 2114810033 | K60-Anh 02-KTKT | Kế toán - Kiểm toán | NGUYỄN THỊ CẨM | LY | 06/03/2003 | 3,00 | 5/10/2023 | |
82 | 81 | TMA320 | TMA320/He2023.1 | Thuế và hệ thống thuế ở Việt Nam | 2114810034 | K60-Anh 02-KTKT | Kế toán - Kiểm toán | LÊ THỊ | MAI | 04/03/2003 | 3,00 | 5/10/2023 | |
83 | 82 | KET310 | KET310/He2023.1 | Kế toán quản trị | 2114810037 | K60-Anh 02-KTKT | Kế toán - Kiểm toán | NGUYỄN HÀ | MY | 09/07/2003 | 3,00 | 5/15/2023 | |
84 | 83 | TOA201 | TOA201/He2023.2 | Lý thuyết xác suất và thống kê toán | 2114810037 | K60-Anh 02-KTKT | Kế toán - Kiểm toán | NGUYỄN HÀ | MY | 09/07/2003 | 3,00 | 5/11/2023 | |
85 | 84 | KET310 | KET310/He2023.1 | Kế toán quản trị | 2114810042 | K60-Anh 03-KTKT | Kế toán - Kiểm toán | MAI THỊ | NHUNG | 13/11/2003 | 3,00 | 5/10/2023 | |
86 | 85 | QTR312 | QTR312/He2023.1 | Quản trị chiến lược | 2114810042 | K60-Anh 03-KTKT | Kế toán - Kiểm toán | MAI THỊ | NHUNG | 13/11/2003 | 3,00 | 5/10/2023 | |
87 | 86 | TMA320 | TMA320/He2023.1 | Thuế và hệ thống thuế ở Việt Nam | 2114810042 | K60-Anh 03-KTKT | Kế toán - Kiểm toán | MAI THỊ | NHUNG | 13/11/2003 | 3,00 | 5/10/2023 | |
88 | 87 | TMA320 | TMA320/He2023.1 | Thuế và hệ thống thuế ở Việt Nam | 2114810043 | K60-Anh 02-KTKT | Kế toán - Kiểm toán | NGUYỄN CHI | PHƯƠNG | 19/09/2003 | 3,00 | 5/10/2023 | |
89 | 88 | TMA320 | TMA320/He2023.1 | Thuế và hệ thống thuế ở Việt Nam | 2114810044 | K60-Anh 02-KTKT | Kế toán - Kiểm toán | ĐƯỜNG MINH | PHƯƠNG | 18/12/2003 | 3,00 | 5/10/2023 | |
90 | 89 | TMA320 | TMA320/He2023.1 | Thuế và hệ thống thuế ở Việt Nam | 2114810045 | K60-Anh 02-KTKT | Kế toán - Kiểm toán | NGUYỄN THỊ NHƯ | QUỲNH | 25/02/2003 | 3,00 | 5/12/2023 | |
91 | 90 | QTR312 | QTR312/He2023.1 | Quản trị chiến lược | 2114810046 | K60-Anh 03-KTKT | Kế toán - Kiểm toán | LƯU THỊ | QUỲNH | 04/09/2003 | 3,00 | 5/10/2023 | |
92 | 91 | TMA320 | TMA320/He2023.1 | Thuế và hệ thống thuế ở Việt Nam | 2114810046 | K60-Anh 03-KTKT | Kế toán - Kiểm toán | LƯU THỊ | QUỲNH | 04/09/2003 | 3,00 | 5/10/2023 | |
93 | 92 | TMA320 | TMA320/He2023.1 | Thuế và hệ thống thuế ở Việt Nam | 2114810051 | K60-Anh 02-KTKT | Kế toán - Kiểm toán | NGUYỄN THỊ PHƯƠNG | THẢO | 23/05/2003 | 3,00 | 5/10/2023 | |
94 | 93 | QTR312 | QTR312/He2023.1 | Quản trị chiến lược | 2114810052 | K60-Anh 03-KTKT | Kế toán - Kiểm toán | ĐẶNG THU | THỦY | 17/12/2003 | 3,00 | 5/10/2023 | |
95 | 94 | TMA320 | TMA320/He2023.1 | Thuế và hệ thống thuế ở Việt Nam | 2114810052 | K60-Anh 03-KTKT | Kế toán - Kiểm toán | ĐẶNG THU | THỦY | 17/12/2003 | 3,00 | 5/10/2023 | |
96 | 95 | QTR312 | QTR312/He2023.1 | Quản trị chiến lược | 2114810053 | K60-Anh 02-KTKT | Kế toán - Kiểm toán | ĐẶNG TRẦN MINH | THƯ | 10/11/2003 | 3,00 | 5/10/2023 | |
97 | 96 | TOA201 | TOA201/He2023.1 | Lý thuyết xác suất và thống kê toán | 2114810059 | K60-Anh 02-KTKT | Kế toán - Kiểm toán | LÊ THỊ KIỀU | TRANG | 05/08/2003 | 3,00 | 5/17/2023 | |
98 | 97 | QTR303 | QTR303/He2023.1 | Quản trị học | 2211810008 | K61-Anh 01-KTKT | Kế toán - Kiểm toán | PHẠM QUỐC | CƯỜNG | 06/09/2004 | 3,00 | 5/10/2023 | |
99 | 98 | TOA201 | TOA201/He2023.4 | Lý thuyết xác suất và thống kê toán | 2211810008 | K61-Anh 01-KTKT | Kế toán - Kiểm toán | PHẠM QUỐC | CƯỜNG | 06/09/2004 | 3,00 | 5/12/2023 | |
100 | 99 | QTR303 | QTR303/He2023.2 | Quản trị học | 2211810015 | K61-Anh 01-KTKT | Kế toán - Kiểm toán | NGUYỄN LÊ MINH | DƯƠNG | 19/12/2004 | 3,00 | 5/11/2023 |