| A | B | C | D | E | F | G | H | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ||||||||||||||||||||||
2 | ĐẠI HỌC HUẾ | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | ||||||||||||||||||||
3 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | ||||||||||||||||||||
4 | ||||||||||||||||||||||
5 | Số: 2048 /QĐ-ĐHNN | Thừa Thiên Huế, ngày 09 tháng 10 năm 2024 | ||||||||||||||||||||
6 | QUYẾT ĐỊNH Về việc trợ cấp xã hội cho sinh viên bằng đại học thứ nhất, hình thức đào tạo chính quy, học kỳ 1 năm học 2024-2025 [Đợt 1] | |||||||||||||||||||||
7 | ||||||||||||||||||||||
8 | HIỆU TRƯỞNG TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ, ĐẠI HỌC HUẾ | |||||||||||||||||||||
9 | Căn cứ Quyết định số 126/2004/QĐ-TTg ngày 13 tháng 7 năm 2004 của Thủ tướng Chính phủ về việc thành lập Trường Đại học Ngoại ngữ trực thuộc Đại học Huế; | |||||||||||||||||||||
10 | Căn cứ Nghị quyết số 16/NQ-HĐĐH ngày 07 tháng 02 năm 2022 của Hội đồng Đại học Huế về việc công nhận Hiệu trưởng Trường Đại học Ngoại ngữ, Đại học Huế nhiệm kỳ 2020 - 2025; | |||||||||||||||||||||
11 | Căn cứ Nghị quyết số 2232/NQ-HĐT-ĐHNN ngày 29 tháng 11 năm 2021 của Hội đồng trường Trường Đại học Ngoại Ngữ, Đại học Huế về việc ban hành Quy chế tổ chức và hoạt động của Trường Đại học Ngoại Ngữ, Đại học Huế; | |||||||||||||||||||||
12 | Căn cứ Quyết định số 1121/1997/QĐ-TTg ngày 23 tháng 12 năm 1997 của Thủ tướng Chính phủ về học bổng và trợ cấp xã hội đối với học sinh, sinh viên các trường đào tạo công lập; | |||||||||||||||||||||
13 | Căn cứ Quyết định số 194/2001/QĐ-TTg ngày 21 tháng 12 năm 2001 của Thủ tướng Chính phủ về điều chỉnh mức học bổng chính sách và trợ cấp xã hội đối với học sinh, sinh viên là người dân tộc thiểu số học tại các trường đào tạo công lập quy định tại Quyết định số 1121/1997/QĐ-TTg ngày 23 tháng 12 năm 1997 của Thủ tướng Chính phủ; | |||||||||||||||||||||
14 | Căn cứ Công báo số 751+752 ngày 10 tháng 9 năm 2021 của Văn phòng Chính phủ xác thực văn bản hợp nhất số 05/VBHN-BGDĐT ngày 30 tháng 8 năm 2021 của Bộ trưởng Bộ giáo dục và Đào tạo về việc thực hiện Quyết định số 1121/1997/QĐ-TTg ngày 23 tháng 12 năm 1997 của Thủ tướng Chính phủ; | |||||||||||||||||||||
15 | Căn cứ Công văn số 801/ĐHNN-CTSV ngày 30 tháng 8 năm 2024 của Hiệu trưởng Trường Đại học Ngoại Ngữ, Đại học Huế về việc xét duyệt chế độ chính sách học kỳ 1 năm học 2024 - 2025; | |||||||||||||||||||||
16 | Theo đề nghị của Lãnh đạo Phòng Công tác sinh viên. | |||||||||||||||||||||
17 | ||||||||||||||||||||||
18 | QUYẾT ĐỊNH: | |||||||||||||||||||||
19 | Điều 1. Trợ cấp xã hội học kỳ 1 năm học 2024-2025 cho 83 sinh viên bằng đại học thứ nhất, hình thức đào tạo chính quy (danh sách kèm theo). | |||||||||||||||||||||
20 | Điều 2. Sinh viên có tên ở Điều 1 được hưởng trợ cấp xã hội 06 tháng, theo mức và số lượng cụ thể như sau: Mức trợ cấp 140.000đ /tháng: 57 sinh viên; mức trợ cấp 100.000đ /tháng: 26 sinh viên. | |||||||||||||||||||||
21 | Điều 3. Trưởng / Phụ trách các phòng: Công tác sinh viên, Kế hoạch, Tài chính và Cơ sở vật chất, Trưởng / Phụ trách các khoa liên quan và sinh viên có tên tại Điều 1 chịu trách nhiệm thi hành Quyết định này./. | |||||||||||||||||||||
22 | ||||||||||||||||||||||
23 | ||||||||||||||||||||||
24 | ||||||||||||||||||||||
25 | ||||||||||||||||||||||
26 | ĐẠI HỌC HUẾ | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | ||||||||||||||||||||
27 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | ||||||||||||||||||||
28 | ||||||||||||||||||||||
29 | DANH SÁCH SINH VIÊN BẰNG ĐẠI HỌC THỨ NHẤT, HÌNH THỨC ĐÀO TẠO CHÍNH QUY HƯỞNG TRỢ CẤP XÃ HỘI HỌC KỲ 1 NĂM HỌC 2024-2025 [ĐỢT 1] | |||||||||||||||||||||
30 | (Ban hành kèm theo Quyết định số 2048 /QĐ-ĐHNN ngày 09 tháng 10 năm 2024 của Hiệu trưởng Trường Đại học Ngoại ngữ, Đại học Huế | |||||||||||||||||||||
31 | ||||||||||||||||||||||
32 | STT | HỌ VÀ TÊN | MÃ SINH VIÊN | LỚP | KHOA | ĐỐI TƯỢNG | MỨC TRỢ CẤP | GHI CHÚ | ||||||||||||||
34 | #NAME? | Ksor H' Đên | 21F7010078 | Anh SP K18C | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | |||||||||||||||
35 | #NAME? | Ksor H' Hoanh | 21F7010102 | Anh SP K18C | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | |||||||||||||||
36 | #NAME? | Hoàng Thị Thu Nhàn | 21F7010146 | Anh SP K18C | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | |||||||||||||||
37 | #NAME? | Lê Thị Thuỳ | 21F7010194 | Anh SP K18A | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | |||||||||||||||
38 | #NAME? | Nguyễn Thị Huyền Trang | 21F7010201 | Anh SP K18C | Tiếng Anh | Sinh viên thuộc hộ nghèo | Trợ cấp xã hội 100.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | |||||||||||||||
39 | #NAME? | Nguyễn Thị Ngọc Vân | 21F7030023 | Pháp SP K18 | Tiếng Pháp - Tiếng Nga | Sinh viên thuộc hộ nghèo | Trợ cấp xã hội 100.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | |||||||||||||||
40 | #NAME? | Mạc Thị Hà Giang | 21F7060039 | QTH K18B | Quốc Tế học | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | |||||||||||||||
41 | #NAME? | Hoàng Thị Linh Anh | 21F7510009 | Anh K18F | Tiếng Anh | Sinh viên là người khuyết tật | Trợ cấp xã hội 100.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | |||||||||||||||
42 | #NAME? | Hồ Thị Hải Nhi | 21F7510143 | Anh K18G | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | |||||||||||||||
43 | #NAME? | Hoàng Thị Kim Quý | 21F7510174 | Anh K18A | Tiếng Anh | Sinh viên là người mồ côi cả cha và mẹ | Trợ cấp xã hội 100.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | |||||||||||||||
44 | #NAME? | H' Quyên | 21F7510282 | Anh K18D | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | |||||||||||||||
45 | #NAME? | Hoàng Thị Thắm | 21F7510285 | Anh K18C | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | |||||||||||||||
46 | #NAME? | Arâl Côn | 21F7510381 | Anh K18O | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | |||||||||||||||
47 | #NAME? | Lê Thị Dang | 21F7510385 | Anh K18H | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | |||||||||||||||
48 | #NAME? | Nguyễn Thành Đạt | 21F7510389 | Anh K18L | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | |||||||||||||||
49 | #NAME? | Lê Thị Hoài | 21F7510485 | Anh K18O | Tiếng Anh | Sinh viên thuộc hộ nghèo | Trợ cấp xã hội 100.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | |||||||||||||||
50 | #NAME? | Trần Thị My My | 21F7510656 | Anh K18H | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | |||||||||||||||
51 | #NAME? | Đinh Thị Hà Nhi | 21F7510745 | Anh K18G | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | |||||||||||||||
52 | #NAME? | Y Hương Phủ | 21F7510804 | Anh K18G | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | |||||||||||||||
53 | #NAME? | Hồ Cát Tường | 21F7511061 | Anh K18G | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | |||||||||||||||
54 | #NAME? | Vi Thị Ngọc Diệp | 21F7540011 | Trung K18C | Tiếng Trung | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | |||||||||||||||
55 | #NAME? | Cao Hoàng Dũng | 21F7540014 | Trung K18A | Tiếng Trung | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | |||||||||||||||
56 | #NAME? | Nguyễn Thị Huyền | 21F7540044 | Trung K18A | Tiếng Trung | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | |||||||||||||||
57 | #NAME? | Lê Thu Phương | 21F7540086 | Trung K18E | Tiếng Trung | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | |||||||||||||||
58 | #NAME? | Hoàng Thị Khánh Hòa | 21F7540234 | Trung K18E | Tiếng Trung | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | |||||||||||||||
59 | #NAME? | Sầm Thị Ngọc Huyền | 21F7540256 | Trung K18G | Tiếng Trung | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | |||||||||||||||
60 | #NAME? | Nguyễn Thị Mơ | 21F7540304 | Trung K18F | Tiếng Trung | Sinh viên là người mồ côi cả cha và mẹ | Trợ cấp xã hội 100.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | |||||||||||||||
61 | #NAME? | Đinh Thanh | 21F7540402 | Trung K18E | Tiếng Trung | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | |||||||||||||||
62 | #NAME? | Huỳnh Ngọc Huyền Tương | 21F7540457 | Trung K18E | Tiếng Trung | Sinh viên thuộc hộ nghèo | Trợ cấp xã hội 100.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | |||||||||||||||
63 | #NAME? | Hồ Vân Giang | 22F7010048 | Anh SP K19D | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | |||||||||||||||
64 | #NAME? | Nguyễn Thị Ánh Hồng | 22F7010075 | Anh SP K19B | Tiếng Anh | Sinh viên là người mồ côi cả cha và mẹ | Trợ cấp xã hội 100.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | |||||||||||||||
65 | #NAME? | Lê Thị Hiền Thảo | 22F7010183 | Anh SP K19E | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | |||||||||||||||
66 | #NAME? | Mấu Thị Thanh Chúc | 22F7010229 | Anh SP K19D | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | |||||||||||||||
67 | #NAME? | Hồ Thị Phượng | 22F7040024 | Trung SP K19 | Tiếng Trung | Sinh viên thuộc hộ nghèo | Trợ cấp xã hội 100.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | |||||||||||||||
68 | #NAME? | Bríu Thị Bơi Dự | 22F7060003 | QTH K19A | Quốc tế học | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | |||||||||||||||
69 | #NAME? | Y Huế | 22F7510469 | Anh K19F | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | |||||||||||||||
70 | #NAME? | Nguyễn Khánh Ly | 22F7510479 | Anh K19D | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | |||||||||||||||
71 | #NAME? | Tống Thị Mai Trâm | 22F7510531 | Anh K19I | Tiếng Anh | Sinh viên là người mồ côi cha, mẹ đang hưởng chế độ chăm sóc, nuôi dưỡng tại trung tâm bảo trợ xã hội | Trợ cấp xã hội 100.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | |||||||||||||||
72 | #NAME? | Hoàng Thị Hoài An | 22F7540001 | Trung K19A | Tiếng Trung | Sinh viên là người mồ côi cả cha và mẹ | Trợ cấp xã hội 100.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | |||||||||||||||
73 | #NAME? | Nguyễn Văn Đại | 22F7540033 | Trung K19I | Tiếng Trung | Sinh viên là người mồ côi cả cha và mẹ | Trợ cấp xã hội 100.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | |||||||||||||||
74 | #NAME? | Cao Thị Dung | 22F7540045 | Trung K19H | Tiếng Trung | Sinh viên thuộc hộ nghèo | Trợ cấp xã hội 100.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | |||||||||||||||
75 | #NAME? | Trương Thị Hà | 22F7540069 | Trung K19E | Tiếng Trung | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | |||||||||||||||
76 | #NAME? | Nông Thị Vân Hiền | 22F7540085 | Trung K19I | Tiếng Trung | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | |||||||||||||||
77 | #NAME? | Nguyễn Thị Thúy Nga | 22F7540160 | Trung K19C | Tiếng Trung | Sinh viên thuộc hộ nghèo | Trợ cấp xã hội 100.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | |||||||||||||||
78 | #NAME? | Bàn Thị Thảo | 22F7540252 | Trung K19E | Tiếng Trung | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | |||||||||||||||
79 | #NAME? | Nông Thị Hường | 22F7540370 | Trung K19F | Tiếng Trung | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | |||||||||||||||
80 | #NAME? | Nguyễn Thị Hồng Hạnh | 22F7550036 | Nhật K19C | NN&VH Nhật Bản | Sinh viên là người mồ côi cả cha và mẹ | Trợ cấp xã hội 100.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | |||||||||||||||
81 | #NAME? | Sầm Thị Bình | 22F7550162 | Nhật K19C | NN&VH Nhật Bản | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | |||||||||||||||
82 | #NAME? | Nguyễn Thị Hương Uyên | 22F7550245 | Nhật K19E | NN&VH Nhật Bản | Sinh viên là người khuyết tật | Trợ cấp xã hội 100.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | |||||||||||||||
83 | #NAME? | Phạm Thị Huyền | 22F7560052 | Hàn K19D | NN&VH Hàn Quốc | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | |||||||||||||||
84 | #NAME? | Nguyễn Thị Nhung | 22F7560097 | Hàn K19A | NN&VH Hàn Quốc | Sinh viên thuộc hộ nghèo | Trợ cấp xã hội 100.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | |||||||||||||||
85 | #NAME? | H - Như Niê | 22F7560100 | Hàn K19A | NN&VH Hàn Quốc | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | |||||||||||||||
86 | #NAME? | Hồ Thị Tô Thúy Vân | 22F7560159 | Hàn K19B | NN&VH Hàn Quốc | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | |||||||||||||||
87 | #NAME? | Zơ Râm Mai Duyên | 23F7010027 | Anh SP K20C | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | |||||||||||||||
88 | #NAME? | Lê Thị Quỳnh Hương | 23F7010051 | Anh SP K20B | Tiếng Anh | Sinh viên thuộc hộ nghèo | Trợ cấp xã hội 100.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | |||||||||||||||
89 | #NAME? | Đinh Thị Y Truyền | 23F7010199 | Anh SP K20C | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | |||||||||||||||
90 | #NAME? | Phan Ngọc Diệp | 23F7510116 | Anh K20C | Tiếng Anh | Sinh viên là người khuyết tật | Trợ cấp xã hội 100.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | |||||||||||||||
91 | #NAME? | Nguyễn Thị Thuý Hằng | 23F7510193 | Anh K20E | Tiếng Anh | Sinh viên là người mồ côi cả cha và mẹ | Trợ cấp xã hội 100.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | |||||||||||||||
92 | #NAME? | Chu Thị Thu Hoài | 23F7510237 | Anh K20M | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | |||||||||||||||
93 | #NAME? | Hồ Thị Khánh Linh | 23F7510332 | Anh K20A | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | |||||||||||||||
94 | #NAME? | Rơ Mah H’ Nga | 23F7510437 | Anh K20E | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | |||||||||||||||
95 | #NAME? | Lương Thảo Nguyên | 23F7510486 | Anh K20H | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | |||||||||||||||
96 | #NAME? | Hà Thị Đan Nhi | 23F7510534 | Anh K20L | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | |||||||||||||||
97 | #NAME? | Hà Kiều Trinh | 23F7510853 | Anh K20J | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | |||||||||||||||
98 | #NAME? | Vũ Thị Lan Anh | 23F7540003 | Trung K20G | Tiếng Trung | Sinh viên thuộc hộ nghèo | Trợ cấp xã hội 100.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | |||||||||||||||
99 | #NAME? | Thào Thị Cỏ | 23F7540037 | Trung K20E | Tiếng Trung | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | |||||||||||||||
100 | #NAME? | Hồ Thị Thủy Duyên | 23F7540062 | Trung K20E | Tiếng Trung | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | |||||||||||||||
101 | #NAME? | Nguyễn Ngọc Linh | 23F7540165 | Trung K20G | Tiếng Trung | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | |||||||||||||||