| A | B | C | E | F | G | H | I | L | M | N | O | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG CĐN BÁCH KHOA HÀ NỘI | ||||||||||||||||||||
2 | KHOA CƠ BẢN | ||||||||||||||||||||
3 | |||||||||||||||||||||
4 | DANH SÁCH ĐIỂM DANH SINH VIÊN HỌC LẠI | ||||||||||||||||||||
5 | |||||||||||||||||||||
6 | Môn học: Giáo dục thể chất (Từ K5-K10) | Thời gian học:..................................................... | Khoa-Ngành-Khóa-Lớp-Tên-Họ và tên-MSSV | ||||||||||||||||||
7 | Mã lớp: GDTC-1 | Giáo viên:............................................................. | I-H-F-G-D-C-B | ||||||||||||||||||
8 | |||||||||||||||||||||
9 | TT | MSSV | Họ và tên | SĐT | Khóa | Lớp | Ngành | Khoa | Số buổi/ngày học | Ghi chú | |||||||||||
10 | B1 | B2 | B3 | B4 | |||||||||||||||||
11 | |||||||||||||||||||||
12 | 1 | CD171971 | Phan Hải Long | 9 | CGKL | Cắt gọt kim loại | KCK | ||||||||||||||
13 | 2 | CD180989 | Nguyễn Công Thưởng | 0878138066 | 10 | CGKL | Cắt gọt kim loại | KCK | |||||||||||||
14 | 3 | CD171437 | Ngô Quốc Cường | 0845104555 | 9 | CĐT 6 | Cơ điện tử | KCK | |||||||||||||
15 | 4 | CD172175 | Nguyễn Thành Dũng | 0395845880 | 9 | CĐT 6 | Cơ điện tử | KCK | |||||||||||||
16 | 5 | CD180113 | Phùng Quốc Đạt | 0988786487 | 10 | CĐT 1 | Cơ điện tử | KCK | |||||||||||||
17 | 6 | CD180138 | Hoàng Văn Hùng | 0368802258 | 10 | CĐT 1 | Cơ điện tử | KCK | |||||||||||||
18 | 7 | CD180639 | Nguyễn Đức Huy | 10 | CĐT 1 | Cơ điện tử | KCK | BS | |||||||||||||
19 | 8 | CD180679 | Nguyễn Quang Huy | 0866062342 | 10 | CĐT 2 | Cơ điện tử | KCK | |||||||||||||
20 | 9 | CD182920 | Long Văn Khanh | 0843352000 | 10 | CĐT 5 | Cơ điện tử | KCK | |||||||||||||
21 | 10 | CD171939 | Đặng Minh Tú | 0326788973 | 10 | CĐT 1 | Cơ điện tử | KCK | |||||||||||||
22 | 11 | CD130135 | Nguyễn Đức Tùng | 0387281999 | 5 | Ô TÔ 1 | Công nghệ ô tô | KCK | |||||||||||||
23 | 12 | CD150415 | Nguyễn Ngọc Khánh | 0396607392 | 7 | Ô TÔ 2 | Công nghệ ô tô | KCK | |||||||||||||
24 | 13 | CD163179 | Lê Minh Quang | 0357780505 | 9 | Ô TÔ 12 | Công nghệ ô tô | KCK | |||||||||||||
25 | 14 | CD171534 | Chu Văn Tuân | 0359101998 | 9 | Ô TÔ 6 | Công nghệ ô tô | KCK | |||||||||||||
26 | 15 | CD181158 | Nguyễn Trần Gia Anh | 0382378192 | 10 | Ô TÔ 5 | Công nghệ ô tô | KCK | |||||||||||||
27 | 16 | CD180391 | Nguyễn Việt Anh | 0965697291 | 10 | Ô TÔ 7 | Công nghệ ô tô | KCK | |||||||||||||
28 | 17 | CD181027 | Lê Việt Đức | 0861824034 | 10 | Ô TÔ 5 | Công nghệ ô tô | KCK | |||||||||||||
29 | 18 | CD180709 | Phạm Đình Duy | 0934587034 | 10 | Ô TÔ 3 | Công nghệ ô tô | KCK | |||||||||||||
30 | 19 | CD182256 | Nguyễn Văn Hải | 0852285828 | 10 | Ô TÔ 8 | Công nghệ ô tô | KCK | |||||||||||||
31 | 20 | CD181184 | Phạm Văn Long | 0375429200 | 10 | Ô TÔ 5 | Công nghệ ô tô | KCK | |||||||||||||
32 | 21 | CD182273 | Nguyễn Văn Nghĩa | 0869007223 | 10 | Ô TÔ 8 | Công nghệ ô tô | KCK | |||||||||||||
33 | 22 | CD181144 | Phạm Hồng Phong | 0348748378 | 10 | Ô TÔ 5 | Công nghệ ô tô | KCK | |||||||||||||
34 | 23 | CD180662 | Lại Văn Sáng | 0852763109 | 10 | Ô TÔ 3 | Công nghệ ô tô | KCK | |||||||||||||
35 | 24 | CD181126 | Đỗ Ngọc Sơn | 079103820 | 10 | Ô TÔ 5 | Công nghệ ô tô | KCK | |||||||||||||
36 | 25 | CD173304 | Nguyễn Ngọc Tâm | 0342063968 | 10 | Ô TÔ 6 | Công nghệ ô tô | KCK | |||||||||||||
37 | 26 | CD182737 | Nguyễn Việt Tùng | 0832849972 | 10 | Ô TÔ 12 | Công nghệ ô tô | KCK | |||||||||||||
38 | 27 | CD162961 | Nông Chí Nghĩa | 09814768899 | 8 | ĐCN 4 | Điện công nghiệp | KDBDCN | |||||||||||||
39 | 28 | CD173929 | Trương Mạnh Tiến | 0354473452 | 9 | ĐCN 3 | Điện công nghiệp | KDBDCN | |||||||||||||
40 | 29 | CD173034 | Nguyễn Quang Ngọc | 0985070399 | 10 | ĐCN 1 | Điện công nghiệp | KDBDCN | |||||||||||||
41 | 30 | CD180010 | Tạ Văn Duy | 0924819997 | 10 | ĐCN 1 | Điện công nghiệp | KDBDCN | |||||||||||||
42 | 31 | CD181949 | Hà Minh Hiếu | 0941898234 | 10 | ĐCN 3 | Điện công nghiệp | KDBDCN | |||||||||||||
43 | 32 | CD162914 | Trần Quyết Đạt | 0392555642 | 8 | KTLĐ | Kỹ thuật lắp đặt | KDBDCN | |||||||||||||
44 | 33 | CD162701 | Đặng Minh Phôn | 0339879995 | 8 | KTML 4 | Kỹ thuật máy lạnh | KDBDCN | |||||||||||||
45 | 34 | CD182373 | Nguyễn Quang Huy | 0386864747 | 10 | KTML 4 | Kỹ thuật máy lạnh | KDBDCN | |||||||||||||
46 | 35 | CD181427 | Lê Trung Phong | 0359879157 | 10 | KTML 4 | Kỹ thuật máy lạnh | KDBDCN | |||||||||||||
47 | 36 | CD180781 | Trần Anh Tuấn | 0969241200 | 10 | KTML 2 | Kỹ thuật máy lạnh | KDBDCN | |||||||||||||
48 | 37 | Cd152374 | Phan Ngọc Đức | 7 | ĐTVT1 | Điện tử công nghiệp | KDTVT | BS | |||||||||||||
49 | 38 | CD182370 | Nguyễn Quốc Anh | 0352671719 | 10 | ĐTCN 3 | Điện tử công nghiệp | KDTVT | |||||||||||||
50 | 39 | CD182820 | Nguyễn Minh Chiến | 0936587067 | 10 | ĐTCN 3 | Điện tử công nghiệp | KDTVT | |||||||||||||
51 | 40 | CD182029 | Đỗ Sỹ Quyết | 0986291266 | 10 | ĐTCN 2 | Điện tử công nghiệp | KDTVT | |||||||||||||
52 | 41 | ||||||||||||||||||||
53 | 42 | ||||||||||||||||||||
54 | 43 | ||||||||||||||||||||
55 | 44 | ||||||||||||||||||||
56 | 45 | ||||||||||||||||||||
57 | |||||||||||||||||||||
58 | |||||||||||||||||||||
59 | |||||||||||||||||||||
60 | TRƯỜNG CĐN BÁCH KHOA HÀ NỘI | ||||||||||||||||||||
61 | KHOA CƠ BẢN | ||||||||||||||||||||
62 | |||||||||||||||||||||
63 | DANH SÁCH ĐIỂM DANH SINH VIÊN HỌC LẠI | ||||||||||||||||||||
64 | |||||||||||||||||||||
65 | Môn học: Giáo dục thể chất (Từ K5-K10) | Thời gian học:..................................................... | Khoa-Ngành-Khóa-Lớp-Tên-Họ và tên-MSSV | ||||||||||||||||||
66 | Mã lớp: GDTC-2 | Giáo viên:............................................................. | I-H-F-G-D-C-B | ||||||||||||||||||
67 | |||||||||||||||||||||
68 | TT | MSSV | Họ và tên | SĐT | Khóa | Lớp | Ngành | Khoa | Số buổi/ngày học | Ghi chú | |||||||||||
69 | B1 | B2 | B3 | B4 | |||||||||||||||||
70 | |||||||||||||||||||||
71 | 1 | CD185116 | Nguyễn Đình Ngân An | 0373379731 | 10 | BKC | Lập trình máy tính | KCNTT | |||||||||||||
72 | 2 | CD185276 | Nguyễn Vỹ Anh | 0343235512 | 10 | BKC | Lập trình máy tính | KCNTT | |||||||||||||
73 | 3 | CD185163 | Nguyễn Đức Bình | 0965042000 | 10 | BKC | Lập trình máy tính | KCNTT | |||||||||||||
74 | 4 | CD185230 | Vũ Quang Chính | 0348682168 | 10 | BKC | Lập trình máy tính | KCNTT | |||||||||||||
75 | 5 | CD185238 | Hoàng Quốc Cường | 0988747836 | 10 | BKC | Lập trình máy tính | KCNTT | |||||||||||||
76 | 6 | CD185264 | Bùi Anh Đức | 0973731649 | 10 | BKC | Lập trình máy tính | KCNTT | |||||||||||||
77 | 7 | CD185128 | Trần Hoàng Dương | 0943117436 | 10 | BKC | Lập trình máy tính | KCNTT | |||||||||||||
78 | 8 | CD185114 | Đào Như Hoàng | 0368091416 | 10 | BKC | Lập trình máy tính | KCNTT | |||||||||||||
79 | 9 | CD185038 | Hoàng Thị Huyền | 0348199329 | 10 | BKC | Lập trình máy tính | KCNTT | |||||||||||||
80 | 10 | CD185115 | Nguyễn Ngọc Khánh | 0396958027 | 10 | BKC | Lập trình máy tính | KCNTT | |||||||||||||
81 | 11 | CD185484 | Nguyễn Hoàng Linh | 0364686946 | 10 | BKC | Lập trình máy tính | KCNTT | |||||||||||||
82 | 12 | CD185243 | Phạm Thiện Phúc | 0903420901 | 10 | BKC | Lập trình máy tính | KCNTT | |||||||||||||
83 | 13 | CD185298 | Đỗ Minh Phương | 0915759695 | 10 | BKC | Lập trình máy tính | KCNTT | |||||||||||||
84 | 14 | CD185042 | Nguyễn Nhật Quang | 0966043830 | 10 | BKC | Lập trình máy tính | KCNTT | |||||||||||||
85 | 15 | CD185417 | Nguyễn Văn Quang | 0333953916 | 10 | BKC | Lập trình máy tính | KCNTT | |||||||||||||
86 | 16 | CD185205 | Đỗ Tiến Sang | 0988835912 | 10 | BKC | Lập trình máy tính | KCNTT | |||||||||||||
87 | 17 | CD185149 | Nguyễn Hoàng Thắng Thuận | 0325305738 | 10 | BKC | Lập trình máy tính | KCNTT | |||||||||||||
88 | 18 | CD185411 | Vũ Thế Toàn | 0326586430 | 10 | BKC | Lập trình máy tính | KCNTT | |||||||||||||
89 | 19 | CD185237 | Nguyễn Hải Yến | 0969781294 | 10 | BKC | Lập trình máy tính | KCNTT | |||||||||||||
90 | 20 | CD174046 | Đinh Vĩ Cường | 0397578899 | 9 | BKC | Quản trị mạng | KCNTT | |||||||||||||
91 | 21 | CD174044 | Nguyễn Minh Đức | 0835037660 | 9 | BKC | Quản trị mạng | KCNTT | |||||||||||||
92 | 22 | CD174050 | Đỗ Đức Dũng | 0367768748 | 9 | BKC | Quản trị mạng | KCNTT | |||||||||||||
93 | 23 | CD174056 | Bùi Đức Thắng | 0987131022 | 9 | BKC | Quản trị mạng | KCNTT | |||||||||||||
94 | 24 | CD174197 | Nguyễn Trần Nhật Nam | 0328286066 | 9 | LTMT 3 | Lập trình máy tính | KCNTT | |||||||||||||
95 | 25 | CD170040 | Trần Thị Thúy Vân | 0346583844 | 9 | LTMT 1 | Lập trình máy tính | KCNTT | |||||||||||||
96 | 26 | CD182546 | Phan Duy Hưng | 0962399818 | 10 | LTMT 4 | Lập trình máy tính | KCNTT | |||||||||||||
97 | 27 | CD182838 | Phạm Hồng Quyền | 0968097564 | 10 | LTMT 3 | Lập trình máy tính | KCNTT | |||||||||||||
98 | 28 | CD185160 | Nguyễn Đức Anh | 0332618488 | 10 | LTMT 5 | Lập trình máy tính | KCNTT | |||||||||||||
99 | 29 | CD180787 | Đỗ Trường Pháp | 0916292751 | 10 | LTMT 5 | Lập trình máy tính | KCNTT | |||||||||||||
100 | 30 | CD174196 | Vũ Ngọc Tú | 9 | BKC | Lập trình máy tính | KCNTT | BS sau khi gửi Thầy | |||||||||||||