ABCDGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
chuyênMSSVHọTênGiớiĐTBXếp loại Ngoại ngữ
Tin học
C/C T ANHGhi chú (môn học chưa dạt, học phí, NN, TH…)
2
ngành tínhxếp loạitốt nghiệpLC/CLC/C
3
HQH1656200017Bùi HiếuDânNữChưa đạtTOPIK-5-HÀNĐCTHIẾUNợ: C/c tiếng Anh
4
HQH1656200031Hồ ThịNữ8,58GiỏiTOPIK-6-HÀNĐCTOEIC-500
5
HQH1656200032Trịnh NgọcHânNữ7,73KháTOPIK-5-HÀNĐCTOEIC-600
6
HQH1656200066Nguyễn Thị TràMiNữChưa đạtTOPIK-5-HÀNĐCTHIẾUNợ: C/c tiếng Anh
7
HQH1656200069Phạm Thị TràMyNữ7,35KháTOPIK-5-HÀNĐCTOEIC-770
8
HQH1656200103Nguyễn Thị ThuThảoNữ8,56GiỏiTOPIK-6-HÀNĐCTOEIC-680
9
HQH1656200117Nguyễn Thị NhuThườngNữ7,62KháTOPIK-5-HÀNĐCTOEIC-500
10
HQH1656200135Nguyễn Thị ThuTrinhNữ7,60KháTOPIK-5-HÀNĐCTOEIC-770
11
HQH1656200155Hoàng Thị PhươngNhungNữ7,73KháTHIẾUĐCVNU-B1.3
12
HQH1656200158Thạch ThịPholyNữ7,50KháTOPIK-5-HÀNĐCTOEIC-715
13
HQH1756200002Shim HyunJeongNữ8,33GiỏiTOPIK-5-HÀNĐCTOEIC-760
14
HQH1756200005Hà Thị TuyếtNởNữ8,25GiỏiTOPIK-5-HÀNĐCTOEIC-455
15
HQH1756200006Bành Kim PhươngQuỳnhNữChưa đạtTOPIK-6-HÀNĐCTOEIC-970Nợ: Nghiệp vụ thư ký VP
16
HQH1756200007Trương Thị ThúyQuỳnhNữ8,66GiỏiTOPIK-5-HÀNĐCTOEIC-735
17
HQH1756200010Phạm Trần NhậtVyNữ8,16GiỏiTOPIK-5-HÀNĐCTOEIC-535
18
HQH1756200014Trịnh Ngọc TúAnhNữ7,75KháTOPIK-5-HÀNĐCTOEIC-770
19
HQH1756200019Tạ Thị PhươngAnhNữ8,08GiỏiTOPIK-5-HÀNĐCTOEIC-865
20
HQH1756200026Đỗ TôChâuNữ8,11GiỏiTOPIK-5-HÀNĐCTOEIC-830
21
HQH1756200029Bùi Hà NhậtChiêuNữ8,61GiỏiTOPIK-6-HÀNĐCTOEIC-910
22
HQH1756200036Huỳnh NgọcDungNữChưa đạtTOPIK-5-HÀNĐCTOEIC-840Nợ: Nghiệp vụ thư ký VP
23
HQH1756200047Bùi ThúyHiềnNữ7,86KháTOPIK-5-HÀNĐCTOEIC-625
24
HQH1756200057Đặng CẩmLàiNữ8,31GiỏiTOPIK-6-HÀNĐCTOEIC-900
25
HQH1756200068Trần Thị ÁiMỹNữ8,58GiỏiTOPIK-5-HÀNĐCTOEIC-465
26
HQH1756200074Hứa HữuNghiNữ8,46GiỏiTOPIK-5-HÀNĐCTOEIC-850
27
HQH1756200076Phạm Thị HoàiNgọcNữ8,03GiỏiTOPIK-5-HÀNĐCTOEIC-805
28
HQH1756200077Võ Thị QuangNgọcNữ7,54KháTOPIK-5-HÀNĐCTOEIC-655
29
HQH1756200078Nguyễn Thị YếnNhiNữ8,82GiỏiTOPIK-6-HÀNĐCTOEIC-525
30
HQH1756200079Đỗ PhốiNhiNữ8,36GiỏiTOPIK-5-HÀNĐCTOEIC-820
31
HQH1756200087Trần Thị HuỳnhNhưNữ8,43GiỏiTOPIK-6-HÀNĐCTOEIC-630
32
HQH1756200092Phạm Thị NhưPhượngNữ8,38GiỏiTOPIK-5-HÀNĐCTOEIC-690
33
HQH1756200095Nguyễn ThịQuỳnhNữ8,11GiỏiTOPIK-5-HÀNĐCTOEIC-620
34
HQH1756200100Trần Thị ThanhThảoNữ7,90KháTOPIK-6-HÀNĐCTOEIC-810
35
HQH1756200103Hoàng DiệuThảoNữ8,62GiỏiTOPIK-5-HÀNĐCTOEIC-695
36
HQH1756200105Nguyễn Trần AnhThưNữ8,66GiỏiTOPIK-6-HÀNĐCTOEIC-880
37
HQH1756200106Ngũ Huỳnh MinhThưNữ8,32GiỏiTOPIK-5-HÀNĐCTOEIC-645
38
HQH1756200107Nguyễn Thị HoàiThươngNữ7,98KháTOPIK-5-HÀNĐCTOEIC-625
39
HQH1756200112Nguyễn BảoTrânNữTOPIK-5-HÀNĐCTOEIC-695
Nợ Thực tập thực tế => Đã bổ sung cho phòng ĐT
40
HQH1756200113Lê Đặng MinhTrangNữ8,62GiỏiTOPIK-6-HÀNĐCTOEIC-925
41
HQH1756200126Phan Thị ÁiViNữChưa đạtTOPIK-5-HÀNĐCTHIẾUNợ: C/c tiếng Anh
42
HQH1756200128Võ Thị TườngVyNữ8,26GiỏiTOPIK-5-HÀNĐCTOEIC-665
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100