ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
Khoa Triết học & KHXH
2
DANH SÁCH THI LẦN 1 MÔN TRIET HOC
3
STTMÃ SVHỌTÊNLỚP
ghi chú
MÔNPhòng thiNGÀY THIGIỜPHÚTĐIỂM KT
4
5
11824L20065Bùi DuyNam18L2QL.01Triết họcD5097.10.202417307,64
6
2
1824L20072
Lê Hà Phương 18L2QL.01Triết họcD5097.10.202417307,36
7
3
1824L10050
Lương Huy Hùng18L2TH.01Triết họcD5097.10.202417300,00
8
41824L20060Đào XuânĐoàn18L2XD.01Triết họcD5097.10.202417307,71
9
51824L20033Đặng Minh Hoàng18L2TH.01Triết họcD5097.10.202417300,00
10
6
1824L20078
Đặng Tuấn Phương18L2TH.01Triết họcD5097.10.202417307,50
11
71824L20030Đoàn Tuấn Cường18L2TH.01Triết họcD5097.10.202417307,36
12
81824L10052Đỗ Phú Trường Lâm18L2TH.01Triết họcD5097.10.202417307,36
13
91824L20075Đỗ Thành Công18L2TH.01Triết họcD5097.10.202417307,50
14
10
1824L30003
Hoàng TrinhLữ18L2LK.01Triết họcD5097.10.202417300,00
15
11
1723L20021
Lê Đức Anh
17L2TH.01
Triết họcD5097.10.202417308,50
16
121824L20071Lê Thanh Thảo18L2QL.01Triết họcD5097.10.202417307,64
17
131824L20031Lùng Văn Đạt18L2TH.01Triết họcD5097.10.202417306,43
18
141824L20067Nguyễn Bá Minh18L2TH.01Triết họcD5097.10.202417306,29
19
15
1824L20042
Nguyễn Minh Trí18L2TH.01Triết họcD5097.10.202417307,36
20
161723L10010Nguyễn Tài Việt 17L1TC.01Triết họcD5097.10.202417300,00
21
171824L20079Nguyễn Thái Hoàng18L2TH.01Triết họcD5097.10.202417308,50
22
181824L20061Nguyễn Thị Ngọc Lan 18L2LK.01Triết họcD5097.10.202417307,57
23
19
1824L20074
Nguyễn Việt Anh18L2TH.01Triết họcD5097.10.202417307,86
24
201824L10053Nguyễn Viết Phong18L1QL.01Triết họcD5097.10.202417307,36
25
21
1824L20024
Phạm Hà Anh18L2KT.01Triết họcD5097.10.202417300,00
26
221824L20029Trần Thị An Bình18L2TH.01Triết họcD5097.10.202417300,00
27
23
1824L20073
Trần Thị Quế Hoa18L2QL.01Triết họcD5097.10.202417308,21
28
24
1824L20077
Trần Trình Nguyên18L2TH.01Triết họcD5097.10.202417307,50
29
251824L10049Trần Vân Anh18L2QL.01Triết họcD5097.10.202417306,36
30
261824L20044Nguyễn Quỳnh Chi18L2DG.01Triết họcD5097.10.202417307,43
31
271824L20056Hà Thị Thúy18L2DG.01Triết họcD5097.10.202417307,79
32
281824L20069Nguyễn Thị Vân Anh18L2DG.01Triết họcD5097.10.202417308,14
33
11823L10003Nguyễn ThịAn18L1YK.01Triết họcD5097.10.20241907,86
34
21823L10008Nguyễn Mạnh Cường18L1YK.01Triết họcD5097.10.20241907,64
35
31823L10011Nguyễn Văn Dương18L1YK.01Triết họcD5097.10.20241906,21
36
41823L10017Nguyễn Thị Hiên18L1YK.01Triết họcD5097.10.20241907,43
37
51823L10032Vũ Thị Nghĩa18L1YK.01Triết họcD5097.10.20241907,36
38
61823L10035Nguyễn Hoa Phượng18L1YK.01Triết họcD5097.10.20241907,86
39
71824220064Trương AnhMinh18L2QL.01Triết họcD5097.10.20241907,64
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100