| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | S | T | U | V | W | X | Y | Z | AA | AB | AC | AD | AE | AF | AG | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | DANH SÁCH DỰ KIẾN TỐT NGHIỆP ĐỢT 1 NĂM HỌC 2022 - 2023 (NGÀY 30/12/2022) | ||||||||||||||||||||||||||||||
2 | - Sinh viên có tên trong danh sách dự kiến tốt nghiệp vui lòng KIỂM TRA KỸ tất cả các thông tin cá nhân thuộc tài khoản online sinh viên của mình (Họ tên (viết hoa để dấu có đúng không), Ngày tháng năm sinh, Nơi sinh (phải là TÊN TỈNH), Phái, Dân tộc, Tôn giáo, Quốc tịch). Mọi sai sót về thông tin SV vui lòng phản hồi về phòng Tuyển sinh & Công tác SV để chỉnh sửa đúng (A1-203, điện thoại 02837221223 nội bộ 8170, email thanhthao@hcmute.edu.vn) trước 9g00 ngày 04/01/2023. Sau thời gian trên mọi sai sót về thông tin SV sẽ tự chịu trách nhiệm. - Sinh viên CÓ/KHÔNG có tên trong danh sách dự kiến tốt nghiệp nếu có thắc mắc vui lòng liên hệ Khoa quản sinh viên để kiểm tra chi tiết (trường hợp chạy xét nợ môn nhưng đã học môn thay thế thì nộp đơn thay thế có xác nhận của Khoa/Bộ môn nộp về cho cô Hạnh tại A1-201 gấp). Thời gian liên hệ Khoa hoặc cô Hạnh - phòng Đào tạo email hanhptt@hcmute.edu.vn để kiểm tra, khiếu nại đến 9g00 ngày 04/01/2023. Sau thời gian trên mọi khiếu nại sẽ được giải quyết vào đợt xét tốt nghiệp tiếp theo. - Sinh viên có tên trong danh sách dự kiến bên dưới nhưng còn NỢ HỌC PHÍ phải hoàn thành việc đóng học phí trước ngày 04/01/2023. Đến hết 9g00 ngày 04/01/2023 SV chưa hoàn thành học phí xem như chưa đủ điều kiện tốt nghiệp. | ||||||||||||||||||||||||||||||
3 | STT | Mã SV | Họ lót | Tên | Giới tính | Ngày sinh | Nơi sinh | Mã CTĐT | Ngành | Khoa | Khóa | Tổng số tín chỉ tích lũy | Số tín chỉ tích lũy bắt buộc | Số tín chỉ tích lũy tự chọn | Điểm TB tích lũy | Xếp loại | Ghi chú | Đăng ký xét TN | |||||||||||||
4 | 1 | 18153003 | Nguyễn Bảo | Anh | 14/02/2000 | TP. Hồ Chí Minh | 18153 | Công nghệ chế biến lâm sản | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2018 | 133 | 112 | 21 | 7.04 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
5 | 2 | 18153018 | Nguyễn Đình | Hùng | 20/03/2000 | TP. Hồ Chí Minh | 18153 | Công nghệ chế biến lâm sản | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2018 | 132 | 115 | 17 | 6.95 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
6 | 3 | 18153026 | Văn Thị | Linh | Nữ | 08/09/2000 | Bình Định | 18153 | Công nghệ chế biến lâm sản | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2018 | 132 | 115 | 17 | 7.63 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||||||
7 | 4 | 18153045 | Nguyễn Minh | Quang | 29/05/2000 | Long An | 18153 | Công nghệ chế biến lâm sản | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2018 | 133 | 112 | 21 | 7.39 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
8 | 5 | 13143361 | Trần Thanh | Toàn | 18/07/1995 | Quảng Ngãi | K13143 | Công nghệ chế tạo máy | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2013 | 151 | 119 | 32 | 7.19 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
9 | 6 | 13143392 | Biện Phước | Tùng | 25/06/1994 | Long An | K13143 | Công nghệ chế tạo máy | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2013 | 152 | 114 | 38 | 6.91 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
10 | 7 | 15143244 | Lê Văn | Phụng | 23/05/1997 | Bình Phước | K15143 | Công nghệ chế tạo máy | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2015 | 150 | 119 | 31 | 6.80 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
11 | 8 | 15143307 | Lê Hoàng Minh | Tuấn | 27/09/1997 | Bình Thuận | K15143 | Công nghệ chế tạo máy | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2015 | 150 | 119 | 31 | 6.96 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
12 | 9 | 16143260 | Trần Khánh | Linh | 29/01/1998 | Bình Thuận | 16143 | Công nghệ chế tạo máy | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2016 | 154 | 122 | 32 | 6.71 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
13 | 10 | 17143228 | Châu Minh | Phúc | 23/05/1996 | Bình Thuận | 17143 | Công nghệ chế tạo máy | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2017 | 150 | 122 | 28 | 7.57 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
14 | 11 | 17143266 | Phạm Thế | Trường | 04/10/1999 | Đăk Lăk | 17143 | Công nghệ chế tạo máy | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2017 | 150 | 122 | 28 | 7.73 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
15 | 12 | 17143272 | Võ Xuân | Tùng | 17/02/1999 | Lâm Đồng | 17143 | Công nghệ chế tạo máy | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2017 | 150 | 122 | 28 | 7.27 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
16 | 13 | 17143250 | Nguyễn Thiện | Thư | 20/12/1999 | Bình Định | 17943 | Công nghệ chế tạo máy | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2017 | 178 | 156 | 22 | 7.48 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
17 | 14 | 17143274 | Đỗ Quốc | Văn | 17/03/1999 | Bắc Giang | 17943 | Công nghệ chế tạo máy | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2017 | 179 | 153 | 26 | 7.34 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
18 | 15 | 18143198 | Đinh Công | Ấn | 24/05/2000 | Đồng Nai | 18143 | Công nghệ chế tạo máy | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2018 | 134 | 106 | 28 | 7.53 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
19 | 16 | 18143217 | Nguyễn Thành | Đạt | 12/04/2000 | Đồng Nai | 18143 | Công nghệ chế tạo máy | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2018 | 133 | 109 | 24 | 7.24 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
20 | 17 | 18143219 | Trần Văn | Đạt | 06/07/2000 | Nghệ An | 18143 | Công nghệ chế tạo máy | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2018 | 137 | 106 | 31 | 7.33 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
21 | 18 | 18143246 | Phạm Sỉ | Hùng | 04/10/2000 | Quảng Bình | 18143 | Công nghệ chế tạo máy | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2018 | 132 | 109 | 23 | 7.41 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
22 | 19 | 18143251 | Huỳnh Trọng | Hữu | 07/05/2000 | Bình Thuận | 18143 | Công nghệ chế tạo máy | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2018 | 135 | 109 | 26 | 7.49 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
23 | 20 | 18143258 | Nguyễn Hoàng | Khánh | 28/05/2000 | Khánh Hòa | 18143 | Công nghệ chế tạo máy | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2018 | 132 | 109 | 23 | 7.83 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
24 | 21 | 18143302 | Phạm Phú | Quốc | 26/06/2000 | Kiên Giang | 18143 | Công nghệ chế tạo máy | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2018 | 133 | 109 | 24 | 7.35 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
25 | 22 | 18143313 | Lê Quang | Thành | 01/07/2000 | Quảng Ngãi | 18143 | Công nghệ chế tạo máy | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2018 | 132 | 109 | 23 | 7.70 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
26 | 23 | 18143319 | Nguyễn Chí | Thắng | 23/04/1999 | Bình Định | 18143 | Công nghệ chế tạo máy | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2018 | 136 | 109 | 27 | 7.57 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
27 | 24 | 18143332 | Nguyễn Trí | Tình | 11/08/2000 | Đồng Tháp | 18143 | Công nghệ chế tạo máy | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2018 | 134 | 106 | 28 | 7.21 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
28 | 25 | 18143342 | Nguyễn Quang | Trường | 30/08/2000 | Đăk Lăk | 18143 | Công nghệ chế tạo máy | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2018 | 132 | 109 | 23 | 7.36 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
29 | 26 | 18143348 | Mai Thanh | Tú | 10/04/2000 | Bình Định | 18143 | Công nghệ chế tạo máy | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2018 | 132 | 109 | 23 | 7.40 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
30 | 27 | 16146547 | Nguyễn Nhựt | Trường | 14/08/1998 | Tiền Giang | 16146 | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2016 | 151 | 124 | 27 | 8.20 | Giỏi | Đã đăng ký | |||||||||||||||
31 | 28 | 16146523 | Nguyễn Nhật | Tiến | 08/04/1998 | Đồng Nai | 16946 | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2016 | 184 | 148 | 36 | 7.49 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
32 | 29 | 17146293 | Trần Tấn | Lộc | 20/03/1999 | Vĩnh Long | 17946 | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2017 | 179 | 158 | 21 | 7.28 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
33 | 30 | 18146343 | Võ Nhựt | Minh | 24/03/2000 | Bến Tre | 18146 | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2018 | 133 | 110 | 23 | 8.34 | Khá | Bị hạ 1 bậc xếp hạng | Đã đăng ký | ||||||||||||||
34 | 31 | 18146406 | Đồng Tuấn | Vũ | 09/02/2000 | TP. Hồ Chí Minh | 18146 | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2018 | 133 | 110 | 23 | 7.33 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
35 | 32 | 14144202 | Nguyễn Văn | Khanh | 15/07/1996 | Long An | K14144 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2014 | 154 | 116 | 38 | 6.96 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
36 | 33 | 14144161 | Thạch Ngọc Đa | Rô | 01/01/1995 | Trà Vinh | K14144 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2014 | 152 | 117 | 35 | 6.97 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
37 | 34 | 14144144 | Nguyễn Sỹ | Tuấn | 23/05/1995 | Nghệ An | K14144 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2014 | 150 | 123 | 27 | 6.91 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
38 | 35 | 15144167 | Bùi Thanh | Lợi | 20/03/1997 | Bình Định | K15144 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2015 | 153 | 124 | 29 | 6.99 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
39 | 36 | 16144233 | Bùi Công Đại | Dương | 19/05/1998 | Đồng Tháp | 16144CNC | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2016 | 150 | 123 | 27 | 7.20 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
40 | 37 | 16144247 | Lê Thành | Được | 25/10/1998 | Hà Tĩnh | 16144CNC | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2016 | 152 | 123 | 29 | 7.13 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
41 | 38 | 16144278 | Nguyễn Hữu | Huy | 26/03/1998 | Bình Định | 16144CNC | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2016 | 150 | 123 | 27 | 7.03 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
42 | 39 | 16144284 | Trần Đức | Huy | 07/05/1998 | Đồng Nai | 16144CNC | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2016 | 150 | 123 | 27 | 7.37 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
43 | 40 | 16144293 | Nguyễn Minh | Kha | 01/01/1998 | Quảng Ngãi | 16144CNC | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2016 | 150 | 123 | 27 | 7.08 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
44 | 41 | 16144354 | Đặng Ngọc | Quang | 06/06/1998 | Quảng Ngãi | 16144CNC | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2016 | 152 | 125 | 27 | 6.35 | Trung bình | Đã đăng ký | |||||||||||||||
45 | 42 | 16144401 | Huỳnh Ngọc | Toàn | 10/10/1997 | Ninh Thuận | 16144CNC | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2016 | 150 | 123 | 27 | 7.79 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
46 | 43 | 17144202 | Huỳnh Xuân | Duyệt | 06/02/1999 | Long An | 17144CNC | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2017 | 151 | 124 | 27 | 6.94 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
47 | 44 | 17144251 | Nguyễn | Lợi | 14/04/1999 | Bà Rịa - Vũng Tàu | 17144CNC | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2017 | 153 | 123 | 30 | 7.52 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
48 | 45 | 17144323 | Lê Hoài | Vũ | 18/06/1999 | Đăk Lăk | 17144IND | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2017 | 150 | 125 | 25 | 7.49 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
49 | 46 | 18144216 | Hồ Nguyễn Minh | Duy | 25/10/2000 | Tiền Giang | 18144CNC | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2018 | 134 | 113 | 21 | 7.65 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
50 | 47 | 18144260 | Lê Xuân | Long | 21/10/2000 | Thanh Hóa | 18144CNC | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2018 | 133 | 115 | 18 | 7.79 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
51 | 48 | 18144267 | Cao Khắc | Nguyên | 20/11/2000 | Đăk Lăk | 18144CNC | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2018 | 133 | 115 | 18 | 7.89 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
52 | 49 | 18144278 | Hoàng Văn | Quân | 01/07/2000 | Nghệ An | 18144CNC | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2018 | 136 | 113 | 23 | 7.57 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
53 | 50 | 18144293 | Lê Tấn | Thành | 14/03/2000 | Tiền Giang | 18144CNC | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2018 | 134 | 113 | 21 | 7.65 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
54 | 51 | 18144295 | Trần Trọng | Thành | 22/02/2000 | Quảng Trị | 18144CNC | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2018 | 135 | 113 | 22 | 7.68 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
55 | 52 | 18144212 | Trần Phước | Ân | 05/05/2000 | Đồng Nai | 18144IND | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2018 | 132 | 113 | 19 | 7.63 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
56 | 53 | 18144225 | Lê Hữu | Đức | 30/12/2000 | Kiên Giang | 18144IND | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2018 | 132 | 113 | 19 | 7.58 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
57 | 54 | 18144282 | Huỳnh Thanh | Sang | 12/11/2000 | Bình Định | 18144IND | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2018 | 133 | 113 | 20 | 7.39 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
58 | 55 | 18144296 | Dương Quốc | Thắng | 13/02/2000 | TP. Hồ Chí Minh | 18144IND | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2018 | 133 | 113 | 20 | 7.63 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
59 | 56 | 19344041 | Dương Văn | Bốn | 23/01/1996 | Hà Nam | 19344 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2019 | 187 | 122 | 65 | 7.50 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
60 | 57 | 20344030 | Nguyễn Khắc | Dương | 08/03/1998 | Đăk Lăk | 20344 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2020 | 153 | 120 | 33 | 7.70 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
61 | 58 | 20344015 | Đặng Minh | Hoàng | 10/03/1998 | Lâm Đồng | 20344 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2020 | 157 | 121 | 36 | 7.80 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
62 | 59 | 20344023 | Châu Minh | Hưng | 01/12/1999 | Tiền Giang | 20344 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2020 | 153 | 120 | 33 | 7.96 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
63 | 60 | 20344040 | Nguyễn Nhựt | Khoa | 12/04/1999 | Bến Tre | 20344 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2020 | 153 | 120 | 33 | 7.74 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
64 | 61 | 20344019 | Phan Trung | Kiên | 05/09/1997 | TP. Hồ Chí Minh | 20344 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2020 | 153 | 123 | 30 | 7.71 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
65 | 62 | 20344012 | Huỳnh Thị Cẩm | Tiên | Nữ | 25/02/1999 | Quảng Nam | 20344 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2020 | 153 | 120 | 33 | 7.47 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||||||
66 | 63 | 20344032 | Lê Thế | Toàn | 19/12/1999 | Bến Tre | 20344 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2020 | 153 | 120 | 33 | 7.54 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
67 | 64 | 20344038 | Nguyễn Mạnh | Toàn | 04/12/1998 | Lâm Đồng | 20344 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2020 | 153 | 123 | 30 | 7.43 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
68 | 65 | 17104010 | Trịnh Hoàng | Duy | 02/11/1999 | Bình Phước | 17104 | Kỹ thuật công nghiệp | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2017 | 155 | 122 | 33 | 7.05 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
69 | 66 | 17104033 | Lê Quang | Khải | 26/11/1999 | Đăk Lăk | 17904 | Kỹ thuật công nghiệp | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2017 | 178 | 160 | 18 | 7.84 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
70 | 67 | 18104013 | Phạm Cao Thị | Hoà | Nữ | 05/09/2000 | Bà Rịa - Vũng Tàu | 18104 | Kỹ thuật công nghiệp | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2018 | 132 | 107 | 25 | 7.62 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||||||
71 | 68 | 18104020 | Lữ Hoàng | Khang | 06/06/2000 | Long An | 18104 | Kỹ thuật công nghiệp | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2018 | 132 | 107 | 25 | 8.15 | Giỏi | Đã đăng ký | |||||||||||||||
72 | 69 | 18104045 | Trần Thị Yến | Thơ | Nữ | 13/05/2000 | Tây Ninh | 18104 | Kỹ thuật công nghiệp | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2018 | 132 | 107 | 25 | 7.41 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||||||
73 | 70 | 18104060 | Nguyễn Tấn | Vương | 25/08/2000 | Quảng Ngãi | 18104 | Kỹ thuật công nghiệp | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2018 | 132 | 107 | 25 | 7.68 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
74 | 71 | 14147084 | Phạm Văn | Toàn | 02/11/1996 | Đồng Nai | K14147 | Công nghệ kỹ thuật nhiệt | Cơ Khí Động Lực | Khóa 2014 | 150 | 119 | 31 | 6.76 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
75 | 72 | 14147093 | Võ Văn Thủy | Tùng | 24/09/1996 | Long An | K14147 | Công nghệ kỹ thuật nhiệt | Cơ Khí Động Lực | Khóa 2014 | 150 | 119 | 31 | 7.53 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
76 | 73 | 17147126 | Hoàng Đạt Tuấn | Anh | 13/06/1999 | TP. Hồ Chí Minh | 17147 | Công nghệ kỹ thuật nhiệt | Cơ Khí Động Lực | Khóa 2017 | 148 | 113 | 35 | 7.26 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
77 | 74 | 17147145 | Nguyễn Văn | Hưng | 11/01/1999 | Thanh Hóa | 17147 | Công nghệ kỹ thuật nhiệt | Cơ Khí Động Lực | Khóa 2017 | 150 | 117 | 33 | 7.63 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
78 | 75 | 17147194 | Lương Văn | Trường | 19/10/1999 | Đồng Nai | 17147 | Công nghệ kỹ thuật nhiệt | Cơ Khí Động Lực | Khóa 2017 | 149 | 113 | 36 | 7.18 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
79 | 76 | 17147176 | Lê Văn | Thản | 05/09/1999 | Nghệ An | 17947 | Công nghệ kỹ thuật nhiệt | Cơ Khí Động Lực | Khóa 2017 | 175 | 144 | 31 | 7.04 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
80 | 77 | 18147167 | Trần Xuân | An | 14/04/2000 | Nam Định | 18147 | Công nghệ kỹ thuật nhiệt | Cơ Khí Động Lực | Khóa 2018 | 132 | 107 | 25 | 7.40 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
81 | 78 | 18147169 | Đồng Tấn | Bảo | 05/12/2000 | Bình Định | 18147 | Công nghệ kỹ thuật nhiệt | Cơ Khí Động Lực | Khóa 2018 | 132 | 107 | 25 | 7.10 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
82 | 79 | 18147170 | Nguyễn Văn | Cảnh | 07/10/1999 | Bình Phước | 18147 | Công nghệ kỹ thuật nhiệt | Cơ Khí Động Lực | Khóa 2018 | 132 | 107 | 25 | 7.72 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
83 | 80 | 18147182 | Trần Quang | Hào | 19/05/2000 | Hà Tĩnh | 18147 | Công nghệ kỹ thuật nhiệt | Cơ Khí Động Lực | Khóa 2018 | 132 | 107 | 25 | 7.45 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
84 | 81 | 18147190 | Nguyễn Tuấn | Hiệp | 09/11/2000 | Bình Định | 18147 | Công nghệ kỹ thuật nhiệt | Cơ Khí Động Lực | Khóa 2018 | 132 | 107 | 25 | 8.24 | Giỏi | Đã đăng ký | |||||||||||||||
85 | 82 | 18147191 | Đoàn Huy | Hoàng | 28/07/2000 | Tiền Giang | 18147 | Công nghệ kỹ thuật nhiệt | Cơ Khí Động Lực | Khóa 2018 | 132 | 107 | 25 | 7.16 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
86 | 83 | 18147193 | Trần Văn | Hòa | 02/02/2000 | Bình Định | 18147 | Công nghệ kỹ thuật nhiệt | Cơ Khí Động Lực | Khóa 2018 | 132 | 107 | 25 | 7.38 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
87 | 84 | 18147196 | Cao Lưu Quang Nhật | Khanh | 30/01/2000 | Lâm Đồng | 18147 | Công nghệ kỹ thuật nhiệt | Cơ Khí Động Lực | Khóa 2018 | 132 | 104 | 28 | 7.20 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
88 | 85 | 18147198 | Lê Anh | Khoa | 19/08/2000 | Lâm Đồng | 18147 | Công nghệ kỹ thuật nhiệt | Cơ Khí Động Lực | Khóa 2018 | 132 | 104 | 28 | 7.33 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
89 | 86 | 18147202 | Thái Bảo | Long | 01/01/2000 | Sóc Trăng | 18147 | Công nghệ kỹ thuật nhiệt | Cơ Khí Động Lực | Khóa 2018 | 132 | 107 | 25 | 7.47 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
90 | 87 | 18147203 | Phạm Hồng | Lộc | 28/03/2000 | Tiền Giang | 18147 | Công nghệ kỹ thuật nhiệt | Cơ Khí Động Lực | Khóa 2018 | 132 | 107 | 25 | 7.32 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
91 | 88 | 18147206 | Nguyễn Thanh Anh | Mạnh | 25/01/1998 | Bình Dương | 18147 | Công nghệ kỹ thuật nhiệt | Cơ Khí Động Lực | Khóa 2018 | 132 | 107 | 25 | 7.07 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
92 | 89 | 18147211 | Võ Thanh | Nam | 16/04/2000 | Bình Định | 18147 | Công nghệ kỹ thuật nhiệt | Cơ Khí Động Lực | Khóa 2018 | 132 | 107 | 25 | 7.34 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
93 | 90 | 18147213 | Nguyễn Châu | Nguyên | 10/03/2000 | Long An | 18147 | Công nghệ kỹ thuật nhiệt | Cơ Khí Động Lực | Khóa 2018 | 132 | 107 | 25 | 7.61 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
94 | 91 | 18147215 | Võ Khôi | Nguyên | 27/08/2000 | Tiền Giang | 18147 | Công nghệ kỹ thuật nhiệt | Cơ Khí Động Lực | Khóa 2018 | 132 | 107 | 25 | 7.27 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
95 | 92 | 18147219 | Tiêu Minh | Nhựt | 29/01/2000 | Đồng Tháp | 18147 | Công nghệ kỹ thuật nhiệt | Cơ Khí Động Lực | Khóa 2018 | 132 | 107 | 25 | 7.13 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
96 | 93 | 18147247 | Bùi Quang | Tiến | 20/11/2000 | Long An | 18147 | Công nghệ kỹ thuật nhiệt | Cơ Khí Động Lực | Khóa 2018 | 132 | 107 | 25 | 7.83 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
97 | 94 | 18147251 | Đoàn Minh | Trí | 29/11/2000 | Quảng Ngãi | 18147 | Công nghệ kỹ thuật nhiệt | Cơ Khí Động Lực | Khóa 2018 | 132 | 107 | 25 | 7.59 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
98 | 95 | 18147253 | Phan Huỳnh Chánh | Trung | 28/08/2000 | An Giang | 18147 | Công nghệ kỹ thuật nhiệt | Cơ Khí Động Lực | Khóa 2018 | 132 | 107 | 25 | 7.39 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
99 | 96 | 18147257 | Nguyễn Hoàng | Vũ | 23/10/2000 | Tiền Giang | 18147 | Công nghệ kỹ thuật nhiệt | Cơ Khí Động Lực | Khóa 2018 | 132 | 107 | 25 | 7.56 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
100 | 97 | 15145185 | Huỳnh Đắc | An | 13/07/1997 | Khánh Hòa | K15145 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Cơ Khí Động Lực | Khóa 2015 | 160 | 109 | 51 | 7.01 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||