| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | AA | AB | AC | AD | AE | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | stt | Mã học phần | Mã môn học | Tên môn học | Nhóm/Lớp | Tự chọn | Tổng tiết | LT | TH | Bậc đào tạo | Hệ đào tạo | Phòng | Thứ | Tiết bắt đầu | Số tiết buổi | Buổi | HK | NH | Bắt đầu | Kết thúc | Sĩ số | SLDK | Khoá sinh viên | Tình trạng học phần | Tình trạng ngoại ngữ giảng dạy | Khoa-Bộ môn | Danh sách giảng viên | Mã số cán bộ giảng viên | Danh sách trợ giảng | Mã số cán bộ trợ giảng | Mã lớp |
2 | 1 | 2528DAI020L01 | DAI020 | Logic học đại cương | 1 | 45 | 15 | 30 | DH | CQT | D307 | 2 | 1 | 5 | 1 | 2 | 2025 - 2026 | 26/01/2026 | 30/03/2026 | 70 | 90 | 2024 | Cho phép đăng ký | Khoa học liên ngành | TS. NGUYỄN ANH THƯỜNG | QSX7310722 | 24619CQT | ||||
3 | 2 | 2528DAI024L01 | DAI024 | Pháp luật đại cương | 1 | 45 | 15 | 30 | DH | CQT | D304 | 5 | 1 | 5 | 1 | 2 | 2025 - 2026 | 22/01/2026 | 02/04/2026 | 70 | 90 | 2024 | Cho phép đăng ký | Khoa học liên ngành | TS. NGUYỄN THỊ HỒNG VÂN | QSX6900860 | 24619CQT | ||||
4 | 3 | 2528DAI026L01 | DAI026 | Kinh tế học đại cương | 1 | 30 | 30 | 0 | DH | CQT | D304 | 2 | 1 | 5 | 1 | 2 | 2025 - 2026 | 16/03/2026 | 20/04/2026 | 62 | 70 | 2025 | Cho phép đăng ký | Khoa học liên ngành | TS. HOÀNG NGỌC MINH CHÂU | QSX8200059 | 25618CQT | ||||
5 | 4 | 2520DAI024L22 | DAI024 | Pháp luật đại cương | 22 | 45 | 15 | 30 | DH | CQ | 7 | 6 | 4 | 1 | 2 | 2025 - 2026 | 11/04/2026 | 27/06/2026 | 31 | 130 | 2025 | Đang lập kế hoạch | Khoa học liên ngành | 25611 | |||||||
6 | 5 | 2520DAI024L23 | DAI024 | Pháp luật đại cương | 23 | 45 | 15 | 30 | DH | CQ | 7 | 6 | 4 | 1 | 2 | 2025 - 2026 | 11/04/2026 | 27/06/2026 | 63 | 130 | 2025 | Đang lập kế hoạch | Khoa học liên ngành | 25611 | |||||||
7 | 6 | 2520DAI020L13 | DAI020 | Logic học đại cương | 13 | 45 | 15 | 30 | DH | CQ | 5 | 1 | 5 | 1 | 2 | 2025 - 2026 | 09/04/2026 | 11/06/2026 | 60 | 130 | 2025 | Đang lập kế hoạch | Khoa học liên ngành | 25611 | |||||||
8 | 7 | 2520DAI020L14 | DAI020 | Logic học đại cương | 14 | 45 | 15 | 30 | DH | CQ | 5 | 1 | 5 | 1 | 2 | 2025 - 2026 | 09/04/2026 | 11/06/2026 | 91 | 130 | 2025 | Đang lập kế hoạch | Khoa học liên ngành | 25611 | |||||||
9 | 8 | 2520DAI020L09 | DAI020 | Logic học đại cương | 9 | 45 | 15 | 30 | DH | CQ | 6 | 1 | 5 | 1 | 2 | 2025 - 2026 | 10/04/2026 | 12/06/2026 | 133 | 150 | 2025 | Cho phép đăng ký | Khoa học liên ngành | TS. PHẠM THỊ LOAN | QSX8300385 | 25621, 25810 | |||||
10 | 9 | 2520DAI006L06 | DAI006 | Môi trường và phát triển | 6 | 30 | 30 | 0 | DH | CQ | 7 | 1 | 5 | 1 | 2 | 2025 - 2026 | 02/05/2026 | 06/06/2026 | 90 | 90 | 2025 | Cho phép đăng ký | Khoa học liên ngành | TS. TRẦN THỊ ĐOAN TRINH | QSX8500798 | 25706 | |||||
11 | 10 | 2520DAI006L07 | DAI006 | Môi trường và phát triển | 7 | 30 | 30 | 0 | DH | CQ | 7 | 1 | 5 | 1 | 2 | 2025 - 2026 | 18/04/2026 | 23/05/2026 | 90 | 90 | 2025 | Cho phép đăng ký | Khoa học liên ngành | TS. VŨ THỊ BẮC | QSX8500037 | 25706 | |||||
12 | 11 | 2520DAI022L06 | DAI022 | Tâm lý học đại cương | 6 | 30 | 30 | 0 | DH | CQ | 5 | 6 | 4 | 1 | 2 | 2025 - 2026 | 09/04/2026 | 04/06/2026 | 11 | 150 | 2025 | Cho phép đăng ký | Khoa học liên ngành | ThS. LÂM HOÀNG ĐỨC | QSX9510122 | 25630 | |||||
13 | 12 | 2520DAI021L03 | DAI021 | Xã hội học đại cương | 3 | 30 | 30 | 0 | DH | CQ | 2 | 6 | 4 | 1 | 2 | 2025 - 2026 | 06/04/2026 | 01/06/2026 | 13 | 150 | 2025 | Cho phép đăng ký | Khoa học liên ngành | ThS. NGUYỄN THỊ HỒNG | QSX7800272 | 25630 | |||||
14 | 13 | 2520DAI021L06 | DAI021 | Xã hội học đại cương | 6 | 30 | 30 | 0 | DH | CQ | B3-405 (C1-45) | 5 | 1 | 5 | 1 | 2 | 2025 - 2026 | 14/05/2026 | 18/06/2026 | 39 | 96 | 2025 | Cho phép đăng ký | Khoa học liên ngành | ThS. PHẠM THỊ TÚ ANH | QSX8000029 | 25606 | ||||
15 | 14 | 2520DAI024L03 | DAI024 | Pháp luật đại cương | 3 | 45 | 15 | 30 | DH | CQ | B3-101 (C1-11) | 6 | 1 | 5 | 1 | 2 | 2025 - 2026 | 17/04/2026 | 19/06/2026 | 148 | 150 | 2025 | Cho phép đăng ký | Khoa học liên ngành | TS. NGUYỄN THỊ NGỌC MAI | QSX7701064 | 25615 | ||||
16 | 15 | 2520DAI023L06 | DAI023 | Nhân học đại cương | 6 | 30 | 30 | 0 | DH | CQ | 3 | 1 | 5 | 1 | 2 | 2025 - 2026 | 28/04/2026 | 02/06/2026 | 109 | 150 | 2025 | Cho phép đăng ký | Khoa học liên ngành | 25609 | |||||||
17 | 16 | 2520DAI023L05 | DAI023 | Nhân học đại cương | 5 | 30 | 30 | 0 | DH | CQ | 7 | 6 | 4 | 1 | 2 | 2025 - 2026 | 25/04/2026 | 13/06/2026 | 17 | 90 | 2025 | Cho phép đăng ký | Khoa học liên ngành | 25706 | |||||||
18 | 17 | 2520DAI023L04 | DAI023 | Nhân học đại cương | 4 | 30 | 30 | 0 | DH | CQ | 7 | 6 | 4 | 1 | 2 | 2025 - 2026 | 25/04/2026 | 13/06/2026 | 77 | 90 | 2025 | Cho phép đăng ký | Khoa học liên ngành | TS. ĐẶNG THỊ KIM OANH | QSX6300531 | 25706 | |||||
19 | 18 | 2520DAI024L05 | DAI024 | Pháp luật đại cương | 5 | 45 | 15 | 30 | DH | CQ | 7 | 1 | 5 | 1 | 2 | 2025 - 2026 | 11/04/2026 | 06/06/2026 | 150 | 150 | 2025 | Cho phép đăng ký | Khoa học liên ngành | TS. NGUYỄN THỊ NGỌC MAI | QSX7701064 | 25707 | |||||
20 | 19 | 2520DAI022L01 | DAI022 | Tâm lý học đại cương | 1 | 30 | 30 | 0 | DH | CQ | B5-201 (A1-21) | 2 | 6 | 4 | 1 | 2 | 2025 - 2026 | 16/03/2026 | 11/05/2026 | 122 | 122 | 2024 | Đang lập kế hoạch | Khoa học liên ngành | ThS. DƯƠNG TRẦN MINH ĐOÀN | QSX7611417 | 24701 | ||||
21 | 20 | 2520DAI022L02 | DAI022 | Tâm lý học đại cương | 2 | 30 | 30 | 0 | DH | CQ | B3-005 (C2-01) | 2 | 6 | 4 | 1 | 2 | 2025 - 2026 | 16/03/2026 | 11/05/2026 | 119 | 120 | 2024 | Đang lập kế hoạch | Khoa học liên ngành | TS. CAO VĂN QUANG | QSX7310586 | 24701 | ||||
22 | 21 | 2520DAI020L07 | DAI020 | Logic học đại cương | 7 | 45 | 15 | 30 | DH | CQ | B3-101 (C1-11) | 2 | 1 | 5 | 1 | 2 | 2025 - 2026 | 16/03/2026 | 04/05/2026 | 121 | 150 | 2025 | Cho phép đăng ký | Khoa học liên ngành | TS. NGUYỄN ANH THƯỜNG | QSX7310722 | 25619 | ||||
23 | 22 | 2520DAI020L12 | DAI020 | Logic học đại cương | 12 | 45 | 15 | 30 | DH | CQ | B3-005 (C2-01) | 2 | 1 | 5 | 1 | 2 | 2025 - 2026 | 09/03/2026 | 04/05/2026 | 109 | 128 | 2025 | Cho phép đăng ký | Khoa học liên ngành | 25614 | ||||||
24 | 23 | 2520DAI020L08 | DAI020 | Logic học đại cương | 8 | 45 | 15 | 30 | DH | CQ | B5-205 (A1-25) | 4 | 6 | 4 | 1 | 2 | 2025 - 2026 | 04/03/2026 | 20/05/2026 | 51 | 80 | 2025 | Cho phép đăng ký | Khoa học liên ngành | TS. NGUYỄN VĂN Ý | QSX8211396 | 25626 | ||||
25 | 24 | 2520DAI020L06 | DAI020 | Logic học đại cương | 6 | 45 | 15 | 30 | DH | CQ | B5-103 (A1-13) | 4 | 6 | 4 | 1 | 2 | 2025 - 2026 | 04/03/2026 | 20/05/2026 | 76 | 80 | 2025 | Cho phép đăng ký | Khoa học liên ngành | TS. PHẠM THỊ LOAN | QSX8300385 | 25602 | ||||
26 | 25 | 2520DAI020L05 | DAI020 | Logic học đại cương | 5 | 45 | 15 | 30 | DH | CQ | B5-002 (A1-02) | 4 | 6 | 4 | 1 | 2 | 2025 - 2026 | 11/03/2026 | 20/05/2026 | 145 | 150 | 2025 | Cho phép đăng ký | Khoa học liên ngành | ThS. NGUYỄN TRUNG HIỂU | QSX9311403 | 25623, 25624 | ||||
27 | 26 | 2520DAI020L03 | DAI020 | Logic học đại cương | 3 | 45 | 15 | 30 | DH | CQ | B3-001 (C1-01) | 2 | 1 | 5 | 1 | 2 | 2025 - 2026 | 02/03/2026 | 04/05/2026 | 58 | 128 | 2025 | Cho phép đăng ký | Khoa học liên ngành | TS. NGUYỄN VĂN Ý | QSX8211396 | 25620 | ||||
28 | 27 | 2520DAI020L02 | DAI020 | Logic học đại cương | 2 | 45 | 15 | 30 | DH | CQ | B3-105 (C2-11) | 2 | 1 | 5 | 1 | 2 | 2025 - 2026 | 02/03/2026 | 04/05/2026 | 113 | 128 | 2025 | Cho phép đăng ký | Khoa học liên ngành | ThS. NGUYỄN TRUNG HIỂU | QSX9311403 | 25617 | ||||
29 | 28 | 2520DAI018L02 | DAI018 | Hán văn cơ bản | 2 | 45 | 45 | 0 | DH | CQ | B5-104 (A1-14) | 5 | 6 | 4 | 1 | 2 | 2025 - 2026 | 05/03/2026 | 28/05/2026 | 61 | 80 | 2025 | Cho phép đăng ký | Khoa học liên ngành | TS. NGUYỄN VĂN HOÀI | QSX7110257 | 25627 | ||||
30 | 29 | 2520DAI018L01 | DAI018 | Hán văn cơ bản | 1 | 45 | 45 | 0 | DH | CQ | B4-205 | 7 | 1 | 5 | 1 | 2 | 2025 - 2026 | 07/03/2026 | 02/05/2026 | 21 | 150 | 2025 | Đang lập kế hoạch | Khoa học liên ngành | TS. HOÀNG NGỌC CƯƠNG | QSX8611498 | 25622 | ||||
31 | 30 | 2520DAI019L01 | DAI019 | Chữ Nôm | 1 | 30 | 30 | 0 | DH | CQ | B5-103 (A1-13) | 2 | 6 | 4 | 1 | 2 | 2025 - 2026 | 02/03/2026 | 20/04/2026 | 60 | 60 | 2025 | Cho phép đăng ký | Khoa học liên ngành | TS. NGUYỄN VĂN HOÀI | QSX7110257 | 25602 | ||||
32 | 31 | 2520DAI024L02 | DAI024 | Pháp luật đại cương | 2 | 45 | 15 | 30 | DH | CQ | B3-101 (C1-11) | 6 | 6 | 4 | 1 | 2 | 2025 - 2026 | 23/01/2026 | 10/04/2026 | 112 | 140 | 2024 | Đang lập kế hoạch | Khoa học liên ngành | ThS. LÊ THỊ MINH PHƯƠNG | QSX9001063 | 24703 | ||||
33 | 32 | 2520DAI006L05 | DAI006 | Môi trường và phát triển | 5 | 30 | 30 | 0 | DH | CQ | B3-406 (C2-41) | 4 | 6 | 4 | 1 | 2 | 2025 - 2026 | 04/03/2026 | 22/04/2026 | 56 | 56 | 2025 | Cho phép đăng ký | Khoa học liên ngành | ThS. NGUYỄN THỊ PHƯƠNG DUNG | QSX7300132 | 25708 | ||||
34 | 33 | 2520DAI006L08 | DAI006 | Môi trường và phát triển | 8 | 30 | 30 | 0 | DH | CQ | B3-004 (C1-04) | 4 | 1 | 5 | 1 | 2 | 2025 - 2026 | 04/03/2026 | 08/04/2026 | 63 | 94 | 2025 | Cho phép đăng ký | Khoa học liên ngành | ThS. NGÔ TÙNG LÂM | QSX8110344 | 25609 | ||||
35 | 34 | 2520DAI005L10 | DAI005 | Thống kê cho khoa học xã hội | 10 | 30 | 30 | 0 | DH | CQ | 2 | 1 | 5 | 1 | 2 | 2025 - 2026 | 13/04/2026 | 25/05/2026 | 128 | 150 | 2025 | Cho phép đăng ký | Khoa học liên ngành | TS. TRỊNH THỊ NHÀI | QSX8900500 | 25609 | |||||
36 | 35 | 2520DAI013L06 | DAI013 | Dẫn luận ngôn ngữ học | 6 | 30 | 30 | 0 | DH | CQ | B3-104 (C1-14) | 7 | 1 | 5 | 1 | 2 | 2025 - 2026 | 07/03/2026 | 11/04/2026 | 46 | 76 | 2025 | Cho phép đăng ký | Khoa học liên ngành | ThS. VÕ TUẤN VŨ | QSX9510881 | 25628 | ||||
37 | 36 | 2520DAI005L09 | DAI005 | Thống kê cho khoa học xã hội | 9 | 30 | 30 | 0 | DH | CQ | B5-101 (A1-11) | 2 | 6 | 4 | 1 | 2 | 2025 - 2026 | 02/03/2026 | 13/04/2026 | 149 | 150 | 2025 | Cho phép đăng ký | Khoa học liên ngành | TS. TRẦN NGUYỄN TƯỜNG OANH | QSX8200535 | 25614 | ||||
38 | 37 | 2520DAI015L09 | DAI015 | Thực hành văn bản tiếng Việt | 9 | 30 | 30 | 0 | DH | CQ | B3-101 (C1-11) | 4 | 6 | 4 | 1 | 2 | 2025 - 2026 | 11/03/2026 | 22/04/2026 | 150 | 150 | 2025 | Cho phép đăng ký | Khoa học liên ngành | ThS. TÔ KHÁNH DUY | QSX0010152 | 25614 | ||||
39 | 38 | 2520DAI016L11 | DAI016 | Lịch sử văn minh thế giới | 11 | 45 | 45 | 0 | DH | CQ | B5-002 (A1-02) | 3 | 6 | 4 | 1 | 2 | 2025 - 2026 | 03/03/2026 | 19/05/2026 | 141 | 150 | 2025 | Cho phép đăng ký | Khoa học liên ngành | TS. PHAN VĂN CẢ | QSX8010052 | 25614 | ||||
40 | 39 | 2520DAI005L08 | DAI005 | Thống kê cho khoa học xã hội | 8 | 30 | 30 | 0 | DH | CQ | B4-211 | 3 | 6 | 4 | 1 | 2 | 2025 - 2026 | 03/03/2026 | 21/04/2026 | 100 | 104 | 2025 | Cho phép đăng ký | Khoa học liên ngành | ThS. PHẠM THỊ THÙY TRANG | QSX8100787 | 25605 | ||||
41 | 40 | 2520DAI016L10 | DAI016 | Lịch sử văn minh thế giới | 10 | 45 | 45 | 0 | DH | CQ | B5-202 (A1-22) | 4 | 6 | 4 | 1 | 2 | 2025 - 2026 | 04/03/2026 | 20/05/2026 | 16 | 80 | 2025 | Cho phép đăng ký | Khoa học liên ngành | TS. NGUYỄN THU TRANG | QSX9300784 | 25605 | ||||
42 | 41 | 2520DAI013L05 | DAI013 | Dẫn luận ngôn ngữ học | 5 | 30 | 30 | 0 | DH | CQ | B3-201 (C1-21) | 7 | 6 | 4 | 1 | 2 | 2025 - 2026 | 07/03/2026 | 25/04/2026 | 14 | 56 | 2025 | Cho phép đăng ký | Khoa học liên ngành | TS. PHẠM HỒNG HẢI | QSX7410196 | 25605 | ||||
43 | 42 | 2520DAI015L07 | DAI015 | Thực hành văn bản tiếng Việt | 7 | 30 | 30 | 0 | DH | CQ | B3-304 (C1-34) | 7 | 6 | 4 | 1 | 2 | 2025 - 2026 | 07/03/2026 | 25/04/2026 | 58 | 90 | 2025 | Cho phép đăng ký | Khoa học liên ngành | ThS. TÔ KHÁNH DUY | QSX0010152 | 25622 | ||||
44 | 43 | 2520DAI023L02 | DAI023 | Nhân học đại cương | 2 | 30 | 30 | 0 | DH | CQ | B4-311 | 3 | 1 | 5 | 1 | 2 | 2025 - 2026 | 03/03/2026 | 07/04/2026 | 98 | 100 | 2024 | Đang lập kế hoạch | Khoa học liên ngành | TS. TRẦN DŨNG | QSX6610141 | 24620 | ||||
45 | 44 | 2520DAI012L09 | DAI012 | Cơ sở văn hoá Việt Nam | 9 | 30 | 30 | 0 | DH | CQ | B5-103 (A1-13) | 6 | 6 | 4 | 1 | 2 | 2025 - 2026 | 06/03/2026 | 24/04/2026 | 77 | 80 | 2025 | Cho phép đăng ký | Khoa học liên ngành | TS. BÙI VIỆT THÀNH | QSX7910658 | 25629 | ||||
46 | 45 | 2520DAI015L04 | DAI015 | Thực hành văn bản tiếng Việt | 4 | 30 | 30 | 0 | DH | CQ | B5-002 (A1-02) | 6 | 6 | 4 | 1 | 2 | 2025 - 2026 | 06/03/2026 | 24/04/2026 | 111 | 150 | 2025 | Cho phép đăng ký | Khoa học liên ngành | ThS. TRẦN THỊ THÚY AN | QSX8900005 | 25606 | ||||
47 | 46 | 2520DAI017L03 | DAI017 | Tiến trình lịch sử Việt Nam | 3 | 45 | 45 | 0 | DH | CQ | B3-405 (C1-45) | 5 | 1 | 5 | 1 | 2 | 2025 - 2026 | 19/03/2026 | 07/05/2026 | 89 | 94 | 2025 | Cho phép đăng ký | Khoa học liên ngành | ThS. DƯƠNG THÀNH THÔNG | QSX8710695 | 25606 | ||||
48 | 47 | 2520DAI016L09 | DAI016 | Lịch sử văn minh thế giới | 9 | 45 | 45 | 0 | DH | CQ | B3-001 (C1-01) | 3 | 6 | 4 | 1 | 2 | 2025 - 2026 | 03/03/2026 | 19/05/2026 | 84 | 128 | 2025 | Cho phép đăng ký | Khoa học liên ngành | ThS. LÊ TRẦN QUANG KHANG | QSX9810316 | 25606 | ||||
49 | 48 | 2520DAI016L13 | DAI016 | Lịch sử văn minh thế giới | 13 | 45 | 45 | 0 | DH | CQ | B3-201 (C1-21) | 2 | 1 | 5 | 1 | 2 | 2025 - 2026 | 09/03/2026 | 11/05/2026 | 21 | 56 | 2025 | Cho phép đăng ký | Khoa học liên ngành | ThS. LÊ TRẦN QUANG KHANG | QSX9810316 | 25704 | ||||
50 | 49 | 2520DAI016L12 | DAI016 | Lịch sử văn minh thế giới | 12 | 45 | 45 | 0 | DH | CQ | B3-004 (C1-04) | 2 | 1 | 5 | 1 | 2 | 2025 - 2026 | 02/03/2026 | 04/05/2026 | 80 | 94 | 2025 | Cho phép đăng ký | Khoa học liên ngành | TS. PHAN VĂN CẢ | QSX8010052 | 25704 | ||||
51 | 50 | 2520DAI013L09 | DAI013 | Dẫn luận ngôn ngữ học | 9 | 30 | 30 | 0 | DH | CQ | B4-311 | 3 | 6 | 4 | 1 | 2 | 2025 - 2026 | 10/03/2026 | 21/04/2026 | 78 | 104 | 2025 | Cho phép đăng ký | Khoa học liên ngành | ThS. TÔ KHÁNH DUY | QSX0010152 | 25704 | ||||
52 | 51 | 2520DAI013L08 | DAI013 | Dẫn luận ngôn ngữ học | 8 | 30 | 30 | 0 | DH | CQ | B5-201 (A1-21) | 3 | 6 | 4 | 1 | 2 | 2025 - 2026 | 03/03/2026 | 21/04/2026 | 130 | 140 | 2025 | Cho phép đăng ký | Khoa học liên ngành | ThS. DƯƠNG THỊ MY SA | QSX8700609 | 25704 | ||||
53 | 52 | 2520DAI012L12 | DAI012 | Cơ sở văn hoá Việt Nam | 12 | 30 | 30 | 0 | DH | CQ | B3-401 (C1-41) | 2 | 6 | 4 | 1 | 2 | 2025 - 2026 | 02/03/2026 | 20/04/2026 | 31 | 56 | 2025 | Cho phép đăng ký | Khoa học liên ngành | ThS. NGUYỄN THU HƯƠNG | QSX7700292 | 25704 | ||||
54 | 53 | 2520DAI012L11 | DAI012 | Cơ sở văn hoá Việt Nam | 11 | 30 | 30 | 0 | DH | CQ | B5-003 (A1-03) | 2 | 6 | 4 | 1 | 2 | 2025 - 2026 | 02/03/2026 | 20/04/2026 | 149 | 150 | 2025 | Cho phép đăng ký | Khoa học liên ngành | TS. TRẦN THỊ KIM OANH | QSX8401476 | 25704 | ||||
55 | 54 | 2520DAI013L04 | DAI013 | Dẫn luận ngôn ngữ học | 4 | 30 | 30 | 0 | DH | CQ | B3-204 (C1-24) | 7 | 6 | 4 | 1 | 2 | 2025 - 2026 | 07/03/2026 | 25/04/2026 | 62 | 90 | 2025 | Cho phép đăng ký | Khoa học liên ngành | ThS. TRẦN THỊ THÚY AN | QSX8900005 | 25707 | ||||
56 | 55 | 2520DAI012L08 | DAI012 | Cơ sở văn hoá Việt Nam | 8 | 30 | 30 | 0 | DH | CQ | 2 | 1 | 5 | 1 | 2 | 2025 - 2026 | 27/04/2026 | 08/06/2026 | 19 | 150 | 2025 | Cho phép đăng ký | Khoa học liên ngành | TS. NGUYỄN THANH PHONG | QSX8510539 | 25707 | |||||
57 | 56 | 2520DAI013L03 | DAI013 | Dẫn luận ngôn ngữ học | 3 | 30 | 30 | 0 | DH | CQ | B5-201 (A1-21) | 6 | 6 | 4 | 1 | 2 | 2025 - 2026 | 06/03/2026 | 24/04/2026 | 100 | 140 | 2025 | Cho phép đăng ký | Khoa học liên ngành | ThS. TÔ KHÁNH DUY | QSX0010152 | 25703 | ||||
58 | 57 | 2520DAI006L09 | DAI006 | Môi trường và phát triển | 9 | 30 | 30 | 0 | DH | CQ | B5-205 (A1-25) | 3 | 6 | 4 | 1 | 2 | 2025 - 2026 | 03/03/2026 | 21/04/2026 | 80 | 80 | 2025 | Cho phép đăng ký | Khoa học liên ngành | TS. NGUYỄN THỊ KIM LOAN | QSX7100383 | 25702 | ||||
59 | 58 | 2520DAI017L02 | DAI017 | Tiến trình lịch sử Việt Nam | 2 | 45 | 45 | 0 | DH | CQ | B3-302 (C1-32) | 5 | 6 | 4 | 1 | 2 | 2025 - 2026 | 05/03/2026 | 28/05/2026 | 30 | 56 | 2025 | Cho phép đăng ký | Khoa học liên ngành | TS. NGUYỄN THỊ HỒNG NHUNG | QSX8300522 | 25708 | ||||
60 | 59 | 2520DAI023L01 | DAI023 | Nhân học đại cương | 1 | 30 | 30 | 0 | DH | CQ | B3-402 (C1-42) | 6 | 6 | 4 | 1 | 2 | 2025 - 2026 | 16/01/2026 | 27/03/2026 | 60 | 60 | 2024 | Đang lập kế hoạch | Khoa học liên ngành | TS. LÊ THỊ NGỌC PHÚC | QSX8900546 | 24603 | ||||
61 | 60 | 2520DAI005L07 | DAI005 | Thống kê cho khoa học xã hội | 7 | 30 | 30 | 0 | DH | CQ | B3-005 (C2-01) | 6 | 6 | 4 | 1 | 2 | 2025 - 2026 | 20/03/2026 | 24/04/2026 | 110 | 128 | 2025 | Cho phép đăng ký | Khoa học liên ngành | ThS. NGUYỄN LÊ THANH HUYỀN | QSX8601312 | 25602 | ||||
62 | 61 | 2520DAI016L08 | DAI016 | Lịch sử văn minh thế giới | 8 | 45 | 45 | 0 | DH | CQ | B5-103 (A1-13) | 3 | 6 | 4 | 1 | 2 | 2025 - 2026 | 03/03/2026 | 19/05/2026 | 61 | 80 | 2025 | Cho phép đăng ký | Khoa học liên ngành | TS. PHAN THỊ ANH THƯ | QSX8900713 | 25602 | ||||
63 | 62 | 2520DAI012L07 | DAI012 | Cơ sở văn hoá Việt Nam | 7 | 30 | 30 | 0 | DH | CQ | B4-219 | 3 | 6 | 4 | 1 | 2 | 2025 - 2026 | 03/03/2026 | 21/04/2026 | 44 | 70 | 2025 | Cho phép đăng ký | Khoa học liên ngành | TS. TRẦN THỊ KIM OANH | QSX8401476 | 25622, 25705 | ||||
64 | 63 | 2520DAI006L04 | DAI006 | Môi trường và phát triển | 4 | 30 | 30 | 0 | DH | CQ | B5-003 (A1-03) | 6 | 1 | 5 | 1 | 2 | 2025 - 2026 | 17/04/2026 | 29/05/2026 | 144 | 150 | 2025 | Cho phép đăng ký | Khoa học liên ngành | TS. VŨ THỊ BẮC | QSX8500037 | 25701 | ||||
65 | 64 | 2520DAI006L03 | DAI006 | Môi trường và phát triển | 3 | 30 | 30 | 0 | DH | CQ | B5-201 (A1-21) | 6 | 1 | 5 | 1 | 2 | 2025 - 2026 | 17/04/2026 | 29/05/2026 | 137 | 150 | 2025 | Cho phép đăng ký | Khoa học liên ngành | ThS. NGÔ TÙNG LÂM | QSX8110344 | 25701 | ||||
66 | 65 | 2520DAI012L06 | DAI012 | Cơ sở văn hoá Việt Nam | 6 | 30 | 30 | 0 | DH | CQ | B3-101 (C1-11) | 6 | 1 | 5 | 1 | 2 | 2025 - 2026 | 06/03/2026 | 10/04/2026 | 135 | 150 | 2025 | Đang lập kế hoạch | Khoa học liên ngành | TS. TRẦN THỊ KIM OANH | QSX8401476 | 25701 | ||||
67 | 66 | 2520DAI012L05 | DAI012 | Cơ sở văn hoá Việt Nam | 5 | 30 | 30 | 0 | DH | CQ | B3-404 (C1-44) | 6 | 1 | 5 | 1 | 2 | 2025 - 2026 | 13/03/2026 | 10/04/2026 | 82 | 104 | 2025 | Đang lập kế hoạch | Khoa học liên ngành | ThS. NGUYỄN THU HƯƠNG | QSX7700292 | 25701 | ||||
68 | 67 | 2520DAI016L07 | DAI016 | Lịch sử văn minh thế giới | 7 | 45 | 45 | 0 | DH | CQ | B5-002 (A1-02) | 5 | 6 | 4 | 1 | 2 | 2025 - 2026 | 05/03/2026 | 28/05/2026 | 148 | 150 | 2025 | Cho phép đăng ký | Khoa học liên ngành | ThS. TRẦN ĐÌNH TƯ | QSX7810825 | 25623, 25624 | ||||
69 | 68 | 2520DAI016L06 | DAI016 | Lịch sử văn minh thế giới | 6 | 45 | 45 | 0 | DH | CQ | B4-419 | 4 | 1 | 5 | 1 | 2 | 2025 - 2026 | 11/03/2026 | 29/04/2026 | 58 | 70 | 2025 | Cho phép đăng ký | Khoa học liên ngành | ThS. TRẦN ĐÌNH TƯ | QSX7810825 | 25620 | ||||
70 | 69 | 2520DAI016L05 | DAI016 | Lịch sử văn minh thế giới | 5 | 45 | 45 | 0 | DH | CQ | B5-003 (A1-03) | 4 | 1 | 5 | 1 | 2 | 2025 - 2026 | 04/03/2026 | 29/04/2026 | 117 | 145 | 2025 | Cho phép đăng ký | Khoa học liên ngành | TS. LƯƠNG CHÁNH TÒNG | QSX7910755 | 25620 | ||||
71 | 70 | 2520DAI012L04 | DAI012 | Cơ sở văn hoá Việt Nam | 4 | 30 | 30 | 0 | DH | CQ | 4 | 1 | 5 | 1 | 2 | 2025 - 2026 | 29/04/2026 | 03/06/2026 | 10 | 150 | 2025 | Cho phép đăng ký | Khoa học liên ngành | TS. TRƯƠNG THỊ LAM HÀ | QSX8300188 | 25620 | |||||
72 | 71 | 2520DAI012L03 | DAI012 | Cơ sở văn hoá Việt Nam | 3 | 30 | 30 | 0 | DH | CQ | 4 | 1 | 5 | 1 | 2 | 2025 - 2026 | 29/04/2026 | 03/06/2026 | 5 | 150 | 2025 | Cho phép đăng ký | Khoa học liên ngành | ThS. NGÔ TUYẾT NHI | QSX9500506 | 25620 | |||||
73 | 72 | 2520DAI015L03 | DAI015 | Thực hành văn bản tiếng Việt | 3 | 30 | 30 | 0 | DH | CQ | B3-101 (C1-11) | 7 | 1 | 5 | 1 | 2 | 2025 - 2026 | 18/04/2026 | 23/05/2026 | 143 | 150 | 2025 | Cho phép đăng ký | Khoa học liên ngành | ThS. VÕ TUẤN VŨ | QSX9510881 | 25617 | ||||
74 | 73 | 2520DAI015L02 | DAI015 | Thực hành văn bản tiếng Việt | 2 | 30 | 30 | 0 | DH | CQ | B5-201 (A1-21) | 7 | 1 | 5 | 1 | 2 | 2025 - 2026 | 18/04/2026 | 23/05/2026 | 129 | 150 | 2025 | Cho phép đăng ký | Khoa học liên ngành | NGUYỄN TRẦN QUÝ | QSX8311651 | 25615 | ||||
75 | 74 | 2520DAI005L06 | DAI005 | Thống kê cho khoa học xã hội | 6 | 30 | 30 | 0 | DH | CQ | B5-201 (A1-21) | 7 | 1 | 5 | 1 | 2 | 2025 - 2026 | 07/03/2026 | 11/04/2026 | 114 | 150 | 2025 | Cho phép đăng ký | Khoa học liên ngành | ThS. VÕ BÌNH NGUYÊN | QSX8210492 | 25615 | ||||
76 | 75 | 2520DAI005L05 | DAI005 | Thống kê cho khoa học xã hội | 5 | 30 | 30 | 0 | DH | CQ | B5-101 (A1-11) | 6 | 6 | 4 | 1 | 2 | 2025 - 2026 | 13/03/2026 | 24/04/2026 | 121 | 150 | 2025 | Cho phép đăng ký | Khoa học liên ngành | ThS. NGUYỄN HẢI NGUYÊN | QSX8100488 | 25603 | ||||
77 | 76 | 2520DAI016L04 | DAI016 | Lịch sử văn minh thế giới | 4 | 45 | 45 | 0 | DH | CQ | B3-005 (C2-01) | 3 | 1 | 5 | 1 | 2 | 2025 - 2026 | 03/03/2026 | 28/04/2026 | 83 | 104 | 2025 | Cho phép đăng ký | Khoa học liên ngành | ThS. NGUYỄN THỊ HÀ | QSX7300181 | 25603 | ||||
78 | 77 | 2520DAI013L02 | DAI013 | Dẫn luận ngôn ngữ học | 2 | 30 | 30 | 0 | DH | CQ | B3-103 (C1-13) | 3 | 6 | 4 | 1 | 2 | 2025 - 2026 | 03/03/2026 | 21/04/2026 | 46 | 78 | 2025 | Cho phép đăng ký | Khoa học liên ngành | ThS. ĐINH THỊ THU HIỀN | QSX9600228 | 25603 | ||||
79 | 78 | 2520DAI006L02 | DAI006 | Môi trường và phát triển | 2 | 30 | 30 | 0 | DH | CQ | B3-101 (C1-11) | 3 | 1 | 5 | 1 | 2 | 2025 - 2026 | 03/03/2026 | 07/04/2026 | 100 | 100 | 2024 | Đang lập kế hoạch | Khoa học liên ngành | TS. NGUYỄN THỊ KIM LOAN | QSX7100383 | 24607 | ||||
80 | 79 | 2520DAI017L04 | DAI017 | Tiến trình lịch sử Việt Nam | 4 | 45 | 45 | 0 | DH | CQ | B4-208 | 3 | 1 | 5 | 1 | 2 | 2025 - 2026 | 06/01/2026 | 17/03/2026 | 28 | 30 | 2024 | Đang lập kế hoạch | Khoa học liên ngành | TS. VŨ THỊ NGA | QSX7900446 | 24704 | ||||
81 | 80 | 2520DAI017L01 | DAI017 | Tiến trình lịch sử Việt Nam | 1 | 45 | 45 | 0 | DH | CQ | B5-104 (A1-14) | 7 | 1 | 5 | 1 | 2 | 2025 - 2026 | 10/01/2026 | 21/03/2026 | 84 | 90 | 2024 | Đang lập kế hoạch | Khoa học liên ngành | ThS. VÕ PHÚC TOÀN | QSX9310753 | 24707 | ||||
82 | 81 | 2520DAI012L02 | DAI012 | Cơ sở văn hoá Việt Nam | 2 | 30 | 30 | 0 | DH | CQ | B4-401 | 6 | 1 | 5 | 1 | 2 | 2025 - 2026 | 09/01/2026 | 27/02/2026 | 58 | 100 | 2024 | Đang lập kế hoạch | Khoa học liên ngành | TS. TRƯƠNG THỊ LAM HÀ | QSX8300188 | 24703 | ||||
83 | 82 | 2520DAI005L11 | DAI005 | Thống kê cho khoa học xã hội | 11 | 30 | 30 | 0 | DH | CQ | B3-309 (C2-34) | 6 | 6 | 4 | 1 | 2 | 2025 - 2026 | 09/01/2026 | 02/03/2026 | 54 | 56 | 2024 | Đang lập kế hoạch | Khoa học liên ngành | ThS. TRẦN THỊ BÍCH LIÊN | QSX6101076 | 24702 | ||||
84 | 83 | 2520DAI013L01 | DAI013 | Dẫn luận ngôn ngữ học | 1 | 30 | 30 | 0 | DH | CQ | B3-309 (C2-34) | 2 | 1 | 5 | 1 | 2 | 2025 - 2026 | 05/01/2026 | 09/03/2026 | 61 | 100 | 2024 | Đang lập kế hoạch | Khoa học liên ngành | ThS. TRẦN THỊ MINH THU | QSX8600706 | 24708 | ||||
85 | 84 | 2520DAI014L03 | DAI014 | Ngôn ngữ học đối chiếu | 3 | 30 | 30 | 0 | DH | CQ | B3-411 (C2-46) | 6 | 6 | 4 | 1 | 2 | 2025 - 2026 | 09/01/2026 | 03/04/2026 | 62 | 62 | 2024 | Đang lập kế hoạch | Khoa học liên ngành | TS. NGUYỄN HOÀNG TRUNG | QSX6810808 | 24705 | ||||
86 | 85 | 2520DAI005L01 | DAI005 | Thống kê cho khoa học xã hội | 1 | 30 | 30 | 0 | DH | CQ | B3-405 (C1-45) | 4 | 6 | 4 | 1 | 2 | 2025 - 2026 | 07/01/2026 | 02/03/2026 | 92 | 92 | 2024 | Đang lập kế hoạch | Khoa học liên ngành | ThS. TRẦN THỊ BÍCH LIÊN | QSX6101076 | 24701 | ||||
87 | 86 | 2520DAI005L02 | DAI005 | Thống kê cho khoa học xã hội | 2 | 30 | 30 | 0 | DH | CQ | B3-105 (C2-11) | 4 | 6 | 4 | 1 | 2 | 2025 - 2026 | 07/01/2026 | 18/03/2026 | 125 | 125 | 2024 | Đang lập kế hoạch | Khoa học liên ngành | ThS. VÕ BÌNH NGUYÊN | QSX8210492 | 24701 | ||||
88 | 87 | 2520DAI006L01 | DAI006 | Môi trường và phát triển | 1 | 30 | 30 | 0 | DH | CQ | B4-311 | 6 | 1 | 5 | 1 | 2 | 2025 - 2026 | 13/03/2026 | 10/04/2026 | 99 | 100 | 2024 | Đang lập kế hoạch | Khoa học liên ngành | TS. PHẠM THỊ BÍCH NGỌC | QSX8100475 | 24604 | ||||
89 | 88 | 2520DAI016L01 | DAI016 | Lịch sử văn minh thế giới | 1 | 45 | 45 | 0 | DH | CQ | P3-02 | 4 | 1 | 5 | 1 | 2 | 2025 - 2026 | 07/01/2026 | 08/04/2026 | 51 | 48 | 2024 | Đang lập kế hoạch | Khoa học liên ngành | ThS. LÊ TRẦN QUANG KHANG | QSX9810316 | 24603 | ||||
90 | 89 | 2520DAI048L22 | DAI048 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin | 22 | 30 | 30 | 0 | DH | CQ | 2 | 1 | 5 | 1 | 2 | 2025 - 2026 | 27/04/2026 | 08/06/2026 | 151 | 150 | 2025 | Cho phép đăng ký | Khoa học liên ngành | ThS. VÕ THỊ THU TRANG | QSX8500791 | 25621, 25810 | |||||
91 | 90 | 2520DAI048L21 | DAI048 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin | 21 | 30 | 30 | 0 | DH | CQ | B3-402 (C1-42) | 7 | 1 | 5 | 1 | 2 | 2025 - 2026 | 07/03/2026 | 11/04/2026 | 55 | 90 | 2025 | Đang lập kế hoạch | Khoa học liên ngành | TS. NGUYỄN QUỐC TOÀN | QSX8811352 | 25626 | ||||
92 | 91 | 2520DAI048L15 | DAI048 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin | 15 | 30 | 30 | 0 | DH | CQ | B3-004 (C1-04) | 7 | 1 | 5 | 1 | 2 | 2025 - 2026 | 07/03/2026 | 11/04/2026 | 92 | 94 | 2025 | Cho phép đăng ký | Khoa học liên ngành | TS. NGUYỄN THANH LONG | QSX7811027 | 25703 | ||||
93 | 92 | 2520DAI049L19 | DAI049 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 19 | 30 | 30 | 0 | DH | CQ | 6 | 6 | 4 | 1 | 2 | 2025 - 2026 | 10/04/2026 | 05/06/2026 | 92 | 90 | 2025 | Cho phép đăng ký | Khoa học liên ngành | ThS. TRẦN THỊ PHƯƠNG | QSX8301407 | 25706 | |||||
94 | 93 | 2520DAI049L20 | DAI049 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 20 | 30 | 30 | 0 | DH | CQ | 6 | 1 | 5 | 1 | 2 | 2025 - 2026 | 17/04/2026 | 29/05/2026 | 92 | 90 | 2025 | Cho phép đăng ký | Khoa học liên ngành | TS. MẠCH THỊ KHÁNH TRINH | QSX7301030 | 25706 | |||||
95 | 94 | 2520DAI049L09 | DAI049 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 9 | 30 | 30 | 0 | DH | CQ | B3-205 (C1-25) | 4 | 6 | 4 | 1 | 2 | 2025 - 2026 | 29/04/2026 | 17/06/2026 | 90 | 90 | 2025 | Cho phép đăng ký | Khoa học liên ngành | TS. LÂM NGỌC LINH | QSX9200372 | 25630 | ||||
96 | 95 | 2520DAI048L09 | DAI048 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin | 9 | 30 | 30 | 0 | DH | CQ | B3-205 (C1-25) | 4 | 6 | 4 | 1 | 2 | 2025 - 2026 | 04/03/2026 | 22/04/2026 | 86 | 90 | 2025 | Cho phép đăng ký | Khoa học liên ngành | TS. NGUYỄN ĐÌNH BÌNH | QSX7811015 | 25630 | ||||
97 | 96 | 2520DAI024L21 | DAI024 | Pháp luật đại cương | 21 | 45 | 15 | 30 | DH | CQ | 2 | 1 | 4 | 1 | 2 | 2025 - 2026 | 13/04/2026 | 08/06/2026 | 68 | 69 | 2025 | Cho phép đăng ký | Khoa học liên ngành | TS. NGUYỄN THỊ NGỌC MAI | QSX7701064 | 25601, 25607, 25616, 25631 | |||||
98 | 97 | 2520DAI024L20 | DAI024 | Pháp luật đại cương | 20 | 45 | 15 | 30 | DH | CQ | 3 | 1 | 4 | 1 | 2 | 2025 - 2026 | 14/04/2026 | 02/06/2026 | 72 | 70 | 2025 | Cho phép đăng ký | Khoa học liên ngành | TS. NGUYỄN THỊ HỒNG VÂN | QSX6900860 | 25601, 25607, 25616, 25631 | |||||
99 | 98 | 2520DAI024L19 | DAI024 | Pháp luật đại cương | 19 | 45 | 15 | 30 | DH | CQ | 3 | 1 | 4 | 1 | 2 | 2025 - 2026 | 14/04/2026 | 02/06/2026 | 70 | 70 | 2025 | Cho phép đăng ký | Khoa học liên ngành | TS. NGUYỄN THỊ NGỌC MAI | QSX7701064 | 25601, 25607, 25616, 25631 | |||||
100 | 99 | 2520DAI024L18 | DAI024 | Pháp luật đại cương | 18 | 45 | 15 | 30 | DH | CQ | 6 | 1 | 4 | 1 | 2 | 2025 - 2026 | 17/04/2026 | 12/06/2026 | 70 | 70 | 2025 | Cho phép đăng ký | Khoa học liên ngành | 25601, 25607, 25616, 25631 |