ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
2
3
4
CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO 2018 - 2019
5
6
Hệ đào tạo: Đại học
Loại đào tạo: Chính quy
7
Ngành: Dinh dưỡng và khoa học thực phẩm
Chuyên ngành: Dinh dưỡng và khoa học thực phẩm - 7720497
8
STTMã môn họcTên môn họcTên tiếng AnhMã học phầnSố tín chỉMã tự quảnHọc phần:
học trước (a),
tiên quyết (b)
song hành (c)
Nhóm tự chọnSố tín chỉ bắt buộc của nhómTL/BTLSố tiết lý thuyếtSố tiết thực hànhGKTHThi cuối kỳ
9
Học kỳ 111
10
Học phần bắt buộc11
11
1000245Chứng chỉ tin họcCertificate of Informatics42030002450(0, 0, 0)219940600
12
2000685Những nguyên lý cơ bản của Chủ nghĩa Mác – LêninFundamental Principles of Marxism and Leninism4203000685
5(5, 0, 10)
2112007750
13
3002027Chứng chỉ TOEIC 450Certificate of TOEIC 45042030020270(0, 0, 0)219945000
14
4002422Pháp luật đại cươngIntroduction to Laws42030024222(2, 0, 4)2131472300
15
5003151Văn hóa ẩm thựcFood culture42030031512(2, 0, 4)2105800300
16
6003242Giáo dục Quốc phòng và An ninh 1National Defence Education and Security 142030032424(4, 0, 8)2120501600
17
7003259Toán cao cấp 1 *Calculus 142030032592(1,2,4)2113431300
18
8003307Giáo dục thể chất 1Physical Education 142030033072(0, 4, 4)2120405060
19
Học kỳ 215
20
Học phần bắt buộc9
21
1000597Đường lối cách mạng của Đảng Cộng sản Việt NamRevolutionary Lines of the Vietnam Communist Party42030005973(3, 0, 6)2112008000685(a)450
22
2003067Tiếng anh 1English 142030030673(3, 0, 6)2111250450
23
3003192Kỹ năng làm việc nhóm *Teamwork Skills42030031922(1,2,4)2132001300
24
4003288Toán cao cấp 2 *Calculus 242030032882(1,2,4)2113432300
25
5003306Giáo dục thể chất 2Physical Education 242030033062(0, 4, 4)2120406060
26
6003354Giáo dục quốc phòng và an ninh 2National Defence Education and Security 242030033544(2, 4, 8)21205023060
27
7003447Nhập môn Dinh dưỡng và Khoa học thực phẩmIntroduction to Nutrition and Food Science42030034472(2, 0, 4)2105801300
28
Học phần tự chọn6
29
1001314Sinh học đại cươngGeneral Biology42030013143(2, 2, 6)2105550133030
30
2002138Hóa đại cươngGeneral Chemistry42030021383(2, 2, 6)2104610133030
31
3002180Vật lý kỹ thuậtEngineering Physics42030021803(2, 2, 6)2113500133030
32
4003196Giao tiếp kinh doanh *Business Communication42030031963(2,2,6)210749223450
33
5003197Kỹ năng xây dựng kế hoạch *Planning Skills42030031973(2,2,6)213200223450
34
6003205Quản trị doanh nghiệp *Business Administration42030032053(2,2,6)210751023450
35
7003206Môi trường và con người *Environment and Human42030032063(2,2,6)212380023450
36
8003217Quản trị học *Fundamentals of Management42030032173(2,2,6)210748323450
37
9003285Kế toán cơ bản *Foundation Accounting42030032853(2,2,6)212748123450
38
Học kỳ 322
39
Học phần bắt buộc14
40
1000591Toán A3 *Calculus A342030005912(1,2,4)2113450003288(a)300
41
2002099Giải phẫu và sinh lý 2Anatomy and Physiology 242030020993(2, 2, 6)21057063030
42
3002173Vi sinh vật họcMicrobiology42030021733(2, 2, 6)21057073030
43
4002421Tiếng Anh 2English 242030024213(3, 0, 6)2111300003067(a)450
44
5003470Hóa phân tíchAnalytical Chemistry42030034703(2, 2, 6)21044813030
45
6003613Hóa sinh họcBiochemistry 42030036133(2, 2, 6)21058403030
46
Học phần tự chọn8
47
1003193Toán ứng dụng *Applied Mathematics42030031933(2,2,6)211343413450
48
2003194Hội họa *Fine Art42030031943(1,4,6)210652923450
49
3003195Xã hội học *Sociology42030031953(2,2,6)211343923450
50
4003203Âm nhạc – Nhạc lý và Guitar căn bản *Music, Music Theory and Guitar Basics42030032033(1,4,6)211201123450
51
5003240Hàm phức và phép biến đổi Laplace *Complex Analysis and Laplace Transforms42030032403(2,2,6)211343613450
52
6003245Tiếng Việt thực hành *Vietnamese Language in Use42030032453(2,2,6)211149223450
53
7003320Phương pháp tính *Numerical Methods42030033203(2,2,6)211343513450
54
8003325Tâm lý học đại cương *Introduction to Psychology42030033253(2,2,6)211058523450
55
9003345Vật lý đại cương *General Physics 42030033453(2,2,6)211343713450
56
10003395Logic học *Logics42030033953(2,2,6)211343813450
57
11003444Điện hóa họcElectrochemistry42030034442(2, 0, 4)210425532300
58
12003471Hóa keoColloid Chemistry42030034712(2, 0, 4)210430332300
59
13003614Di truyền cơ sởFundamentals of Genetics42030036142(2, 0, 4)210594232300
60
14010665Cơ sở văn hóa Việt Nam *Introduction to Vietnamese Culture42030106653(2,2,6)211149123450
61
Học kỳ 421
62
Học phần bắt buộc17
63
1000664Tư tưởng Hồ Chí MinhHo Chi Minh Ideology42030006642(2, 0, 4)2112005000685(a)300
64
2002926Khoa học hành vi và sức khỏeHealth and Behavioral science42030029263(3, 0, 6)2105814450
65
3003198Phương pháp luận nghiên cứu khoa học *Research Methodology42030031982(1,2,4)2113433003192(a)300
66
4003356Hóa học thực phẩmFood Chemistry42030033563(3, 0, 6)2105641450
67
5003369Vi sinh thực phẩmFood Microbiology42030033692(2, 0, 4)2105785002173(a)300
68
6003641Miễn dịch học ứng dụngApplied Immunology42030036412(2, 0, 4)2105794003613(a)300
69
7003650Hóa sinh trao đổi chấtMetabolic Biochemistry42030036503(2, 2, 6)2105739003613(a)3030
70
Học phần tự chọn4
71
1001063Quản trị thực phẩmFood Management42030010632(2, 0, 4)210546112300
72
2002613Marketing thực phẩmFood Marketing42030026132(2, 0, 4)210562312300
73
3002717Quản lý chuỗi cung ứng thực phẩmFood Supply Chain Management42030027172(2, 0, 4)210590312300
74
4003234Độc tố học thực phẩmFood Toxicology42030032342(2, 0, 4)210590922300
75
5003357Vệ sinh và an toàn thực phẩmFood hygiene and safety42030033572(2, 0, 4)210574822300
76
6003448An toàn lao độngLabour Safety42030034482(2, 0, 4)210574622300
77
Học kỳ 523
78
Học phần bắt buộc18
79
1002158Các quá trình cơ bản trong công nghệ thực phẩmFundamental Processes in Food Engineering Technology42030021583(3, 0, 6)2105608450
80
2002182Phân tích thực phẩmFood Analysis42030021824(3, 2, 8)2105606003470(a)4530
81
3002943Dinh dưỡng cộng đồngCommunity Nutrition42030029432(2, 0, 4)2105819300
82
4003449Dinh dưỡng ngườiHuman Nutrition 42030034493(3, 0, 6)2105844450
83
5003450Xử lý số liệu thực nghiệmStatistical Data Analysis42030034503(2, 2, 6)2105916003288(a)3030
84
6003912Hóa học các hợp chất thiên nhiênChemistry of Natural Compounds42030039123(2, 2, 6)21058413030
85
Học phần tự chọn5
86
1001209Vật lý thực phẩmFood Physics42030012093(2, 2, 6)2105443133030
87
2001210Thực phẩm chức năngFunctional Foods42030012102(2, 0, 4)210541422300
88
3002610Đánh giá chất lượng cảm quan thực phẩmSensory Evaluation of Food42030026103(2, 2, 6)2105613133030
89
4003370Nguyên liệu thực phẩmFood materials42030033703(2, 2, 6)2105924003356(a)133030
90
5003719Thực phẩm biến đổi genGenetically Modified Foods42030037192(2, 0, 4)210575022300
91
6004074Sinh học tế bàoCell Biology42030040742(2, 0, 4)210579022300
92
Học kỳ 617
93
Học phần bắt buộc11
94
1001189Thiết kế và phát triển sản phẩmProduct Design and Development42030011892(2, 0, 4)2105440300
95
2002786Dinh dưỡng lâm sàngClinical Nutrition42030027863(3, 0, 6)2105822450
96
3003553Chế biến thực dưỡngNutritional Food Preparation42030035534(1, 6, 8)21057491590
97
4003652Xây dựng thực đơn và khẩu phầnDietary Planning42030036522(0, 4, 4)2105842060
98
Học phần tự chọn6
99
1002008Công nghệ sinh học thực phẩmFood Biotechnology42030020083(2, 2, 6)2105734133030
100
2002108Phụ gia thực phẩmFood Additives42030021083(2, 2, 6)2105612003356(a)233030