ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
3
4
Số: /TB-ĐHTĐHN
5
6
LỊCH GIẢNG DẠY HỌC KỲ 02 NĂM HỌC 2025-2026
7
LỊCH HỌC TOÀN TRƯỜNG
8
9
STTMã lớp học phầnSố tín
chỉ
Giáo viênPhòng họcLịch họcTừ ngày - Đến ngày
10
Biên-Phiên dịch đại cương
11
130ENG025_MKR KNN2NGUYỄN KHƯƠNG
NGUYỄN KHƯƠNG
NGUYỄN KHƯƠNG
CS1-A1-102
CS1-A1-102
CS1-A1-102
Chủ nhật(T7-9)
Chủ nhật(T7-9)
Chủ nhật(T7-8)
19/01/2026 - 15/02/2026
02/03/2026 - 19/04/2026
20/04/2026 - 26/04/2026
12
230ENG025_NNA Nganh 2 D22-232Thứ 7(T1-5)
Thứ 7(T1-5)
19/01/2026 - 15/02/2026
02/03/2026 - 22/03/2026
13
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật 1
14
330INF009_MLR T-CNTT2HOÀNG THỊ MAI
HOÀNG THỊ MAI
HOÀNG THỊ MAI
CS1-A1-203
CS1-A1-203
CS1-A1-203
Thứ 2(T10-12)
Thứ 2(T10-12)
Thứ 2(T10-11)
19/01/2026 - 15/02/2026
02/03/2026 - 19/04/2026
20/04/2026 - 26/04/2026
15
Công pháp quốc tế
16
430LAW014_MLR KXH3BÙI HỒNG NGỌC
BÙI HỒNG NGỌC
Thứ 5(T11-13)
Thứ 5(T11-13)
19/01/2026 - 15/02/2026
02/03/2026 - 17/05/2026
17
Cơ sở lý thuyết Toán 1
18
530PRI120_Nganh 2 GDTH D2025 N 13PHÙNG NGỌC THẮNG
PHÙNG NGỌC THẮNG
PHÙNG NGỌC THẮNG
CS3-B-301
CS3-B-301
CS3-B-301
Chủ nhật(T1-4)
Chủ nhật(T1-4)
Chủ nhật(T1-5)
19/01/2026 - 15/02/2026
02/03/2026 - 12/04/2026
13/04/2026 - 19/04/2026
19
630PRI120_Nganh 2 GDTH D2025 N 23TRỊNH THỊ HIỆP
TRỊNH THỊ HIỆP
TRỊNH THỊ HIỆP
CS3-B-301
CS3-B-301
CS3-B-301
Chủ nhật(T7-10)
Chủ nhật(T7-10)
Chủ nhật(T7-11)
19/01/2026 - 15/02/2026
02/03/2026 - 12/04/2026
13/04/2026 - 19/04/2026
20
730PRI120_Nganh 2 GDTH D2025 N 33VŨ THỊ THU HƯỜNG
VŨ THỊ THU HƯỜNG
VŨ THỊ THU HƯỜNG
CS3-B-301
CS3-B-301
CS3-B-301
Thứ 7(T7-10)
Thứ 7(T7-10)
Thứ 7(T7-11)
19/01/2026 - 15/02/2026
02/03/2026 - 12/04/2026
13/04/2026 - 19/04/2026
21
Chính trị học phát triển
22
830POL035_MLR KXH2NGUYỄN THỊ THÀNH
NGUYỄN THỊ THÀNH
Thứ 2(T10-12)
Thứ 2(T10-12)
19/01/2026 - 15/02/2026
02/03/2026 - 12/04/2026
23
Chuyên đề 2: Lập trình Web nâng cao
24
930INF067_MLR T-CNTT3TRẦN THỊ THU PHƯƠNG
TRẦN THỊ THU PHƯƠNG
CS1-A1-204
CS1-A1-204
Thứ 2(T10-13)
Thứ 2(T10-13)
19/01/2026 - 15/02/2026
02/03/2026 - 17/05/2026
25
Dạy học tích hợp trong các môn Tự nhiên xã hội ở tiểu học
26
1030PRI178_Nganh 2 GDTH D20223PHẠM VIỆT QUỲNH
PHẠM VIỆT QUỲNH
CS3-B-302
CS3-B-302
Chủ nhật(T4-6)
Chủ nhật(T4-6)
19/01/2026 - 15/02/2026
02/03/2026 - 17/05/2026
27
Dạy học Toán ở tiểu học theo hướng phân hoá
28
1130PRI179_Nganh 2 GDTH D20222NGUYỄN THỊ THỦY
NGUYỄN THỊ THỦY
CS3-B-302
CS3-B-302
Chủ nhật(T1-3)
Chủ nhật(T1-3)
19/01/2026 - 15/02/2026
02/03/2026 - 12/04/2026
29
Developing mathematical thinking competence for primary students
30
1230PRI293_MLR KSP2PHÙNG NGỌC THẮNG
PHÙNG NGỌC THẮNG
CS3-B-101
CS3-B-101
Thứ 7(T4-6)
Thứ 7(T4-6)
19/01/2026 - 15/02/2026
02/03/2026 - 12/04/2026
31
Du lịch bền vững
32
1330TOU045_MLR KT&DL2NGUYỄN ĐỨC KHOA
NGUYỄN ĐỨC KHOA
CS1-A2-206
CS1-A2-206
Thứ 3(T12-14)
Thứ 3(T12-14)
19/01/2026 - 15/02/2026
02/03/2026 - 12/04/2026
33
Đại số đại cương
34
1430AMA025_MLR T-CNTT2NGUYỄN THỊ LÊ
NGUYỄN THỊ LÊ
CS1-A1-101
CS1-A1-101
Thứ 7(T7-9)
Thứ 7(T7-9)
19/01/2026 - 15/02/2026
02/03/2026 - 12/04/2026
35
Địa lí du lịch
36
1530HOT014_MLR KT&DL2PHÙNG THỊ HẠNH
PHÙNG THỊ HẠNH
CS1-A2-208
CS1-A2-208
Thứ 7(T4-6)
Thứ 7(T4-6)
19/01/2026 - 15/02/2026
02/03/2026 - 12/04/2026
37
Điều hành chương trình du lịch
38
1630TOU024_MLR KT&DL3HÀ THÙY LINH
HÀ THÙY LINH
CS1-A1-101
CS1-A1-101
Chủ nhật(T1-5)
Chủ nhật(T1-5)
19/01/2026 - 15/02/2026
02/03/2026 - 17/05/2026
39
Field extension and Galois Theory
40
1730MAT101_MLR KSP2NGUYỄN THỊ LÊ
NGUYỄN THỊ LÊ
CS3-B-205
CS3-B-205
Thứ 5(T10-11)
Thứ 5(T10-11)
19/01/2026 - 15/02/2026
02/03/2026 - 17/05/2026
41
Giải tích 1
42
1830MAT003_MLR KSP3NGUYỄN THỊ THÚY VINH
NGUYỄN THỊ THÚY VINH
NGUYỄN THỊ THÚY VINH
CS3-B-102
CS3-B-102
CS3-B-102
Thứ 2(T10-13)
Thứ 2(T10-13)
Thứ 2(T10-12)
19/01/2026 - 15/02/2026
02/03/2026 - 19/04/2026
20/04/2026 - 03/05/2026
43
Giáo dục đạo đức ở tiểu học
44
1930PRI183_Nganh 2 GDTH D2023 N 13NGUYỄN THỊ HÒA
NGUYỄN THỊ HÒA
NGUYỄN THỊ HÒA
CS3-B-302
CS3-B-302
CS3-B-302
Thứ 7(T7-10)
Thứ 7(T7-10)
Thứ 7(T7-11)
19/01/2026 - 15/02/2026
02/03/2026 - 12/04/2026
13/04/2026 - 19/04/2026
45
2030PRI183_Nganh 2 GDTH D2023 N 23NGUYỄN THỊ MINH NGỌC
NGUYỄN THỊ MINH NGỌC
NGUYỄN THỊ MINH NGỌC
CS3-B-302
CS3-B-302
CS3-B-302
Thứ 7(T1-4)
Thứ 7(T1-4)
Thứ 7(T1-5)
19/01/2026 - 15/02/2026
02/03/2026 - 12/04/2026
13/04/2026 - 19/04/2026
46
Giáo dục học tiểu học
47
2130PRI117_Nganh 2 GDTH D2023 N 14HOÀNG MINH PHƯỢNG
HOÀNG MINH PHƯỢNG
CS3-B-301
CS3-B-301
Thứ 7(T1-4)
Thứ 7(T1-4)
19/01/2026 - 15/02/2026
02/03/2026 - 17/05/2026
48
2230PRI117_Nganh 2 GDTH D2023 N 24VŨ THỊ THU HƯỜNG
VŨ THỊ THU HƯỜNG
CS3-B-303
CS3-B-303
Thứ 7(T7-10)
Thứ 7(T7-10)
19/01/2026 - 15/02/2026
02/03/2026 - 17/05/2026
49
Giáo dục nghệ thuật và thể chất ở trường tiểu học 3
50
2330PRI159_Nganh 2 GDTH D20242LƯƠNG HIỀN KHANH
LƯƠNG HIỀN KHANH
LƯƠNG HIỀN KHANH
CS3-B-303
CS3-B-303
CS3-B-303
Chủ nhật(T1-3)
Chủ nhật(T1-3)
Chủ nhật(T1-4)
19/01/2026 - 15/02/2026
02/03/2026 - 26/04/2026
27/04/2026 - 03/05/2026
51
Giao nhận vận tải quốc tế
52
2430BUA097_MLR QLDT4NGUYỄN LÊ KIM NGÂN
NGUYỄN LÊ KIM NGÂN
CS1-A2-206
CS1-A2-206
Thứ 4(T10-14)
Thứ 4(T10-14)
19/01/2026 - 15/02/2026
02/03/2026 - 17/05/2026
53
Giao tiếp trong môi trường đa văn hóa
54
2530TRA151_MLR KXH2NGUYỄN THỊ THANH HUYỀN
NGUYỄN THỊ THANH HUYỀN
Thứ 7(T10-12)
Thứ 7(T10-12)
19/01/2026 - 15/02/2026
02/03/2026 - 12/04/2026
55
Hà Nội học
56
2630HIS006_MLR KT&DL3LÊ THỊ THU HƯƠNG
LÊ THỊ THU HƯƠNG
CS1-A1-302
CS1-A1-302
Thứ 4(T11-14)
Thứ 4(T11-14)
19/01/2026 - 15/02/2026
02/03/2026 - 17/05/2026
57
2730TRA137_MLR VHN2Thứ 6(T10-12)
Thứ 6(T10-12)
19/01/2026 - 15/02/2026
02/03/2026 - 17/05/2026
58
Hán Nôm du lịch
59
2830TOU013_MLR KT&DL3TRỊNH NGỌC ÁNH
TRỊNH NGỌC ÁNH
CS1-A2-305
CS1-A2-305
Thứ 7(T2-6)
Thứ 7(T2-6)
19/01/2026 - 15/02/2026
02/03/2026 - 17/05/2026
60
Kaizen và ứng dụng
61
2930BUA075_MLR KT&DL2HÀ THỊ THANH BÌNH
HÀ THỊ THANH BÌNH
CS1-A1-102
CS1-A1-102
Chủ nhật(T4-6)
Chủ nhật(T4-6)
19/01/2026 - 15/02/2026
02/03/2026 - 12/04/2026
62
Kĩ năng đọc 4
63
3030ENG060_MLR KNN2NGUYỄN THỊ THU UYÊN
NGUYỄN THỊ THU UYÊN
NGUYỄN THỊ THU UYÊN
CS1-A1-104
CS1-A1-104
CS1-A1-104
Chủ nhật(T1-4)
Chủ nhật(T1-4)
Chủ nhật(T1-5)
19/01/2026 - 15/02/2026
02/03/2026 - 12/04/2026
13/04/2026 - 19/04/2026
64
Kĩ năng soạn thảo văn bản hành chính thông dụng
65
3130LAW025_MLR KXH2TRẦN THỊ LỆ HẰNG
TRẦN THỊ LỆ HẰNG
Thứ 6(T11-13)
Thứ 6(T11-13)
19/01/2026 - 15/02/2026
02/03/2026 - 12/04/2026
66
Kĩ thuật điện
67
3230PHY016_MLR KSP2NGUYỄN HỮU CHÍNH
NGUYỄN HỮU CHÍNH
CS3-B-101
CS3-B-101
Thứ 5(T10-11)
Thứ 5(T10-11)
19/01/2026 - 15/02/2026
02/03/2026 - 17/05/2026
68
Kinh tế học giáo dục
69
3330EUD011_MLR KXH3ĐỖ THỊ THU HẰNG
ĐỖ THỊ THU HẰNG
Thứ 3(T10-12)
Thứ 3(T10-12)
19/01/2026 - 15/02/2026
02/03/2026 - 17/05/2026
70
Kinh tế học ứng dụng
71
3430TRA142_MLR KT&DL2NGHIÊM THỊ LÂN
NGHIÊM THỊ LÂN
CS1-A1-103
CS1-A1-103
Chủ nhật(T4-6)
Chủ nhật(T4-6)
19/01/2026 - 15/02/2026
02/03/2026 - 12/04/2026
72
Kinh tế vi mô
73
3530BUA002_MLR KT&DL3NGHIÊM THỊ LÂN
NGHIÊM THỊ LÂN
CS1-A1-102
CS1-A1-102
Chủ nhật(T1-3)
Chủ nhật(T1-3)
19/01/2026 - 15/02/2026
02/03/2026 - 17/05/2026
74
Kỹ năng Đọc-Viết 1
75
3630ENG117_Nganh 2 NNA D20253GIÁP THỊ AN
GIÁP THỊ AN
GIÁP THỊ AN
Chủ nhật(T7-10)
Chủ nhật(T7-10)
Chủ nhật(T7-8)
19/01/2026 - 15/02/2026
02/03/2026 - 26/04/2026
27/04/2026 - 03/05/2026
76
3730ENG154_MKR KNN4ĐOÀN THỊ THANH HƯƠNG
ĐOÀN THỊ THANH HƯƠNG
ĐOÀN THỊ THANH HƯƠNG
CS1-A2-105
CS1-A2-105
CS1-A2-105
Chủ nhật(T1-4)
Chủ nhật(T1-4)
Chủ nhật(T1-5)
19/01/2026 - 15/02/2026
02/03/2026 - 12/04/2026
13/04/2026 - 17/05/2026
77
Kỹ năng Đọc-Viết 2
78
3830ENG155_MLR KNN4NGUYỄN THỊ HOA
NGUYỄN THỊ HOA
NGUYỄN THỊ HOA
CS1-A1-201
CS1-A1-201
CS1-A1-201
Thứ 7(T10-13)
Thứ 7(T10-13)
Thứ 7(T10-14)
19/01/2026 - 15/02/2026
02/03/2026 - 12/04/2026
13/04/2026 - 17/05/2026
79
Kỹ năng giao tiếp và đàm phán trong kinh doanh
80
3930TOU081_MLR KT&DL3NGUYỄN THỊ THÚY HẰNG
NGUYỄN THỊ THÚY HẰNG
CS1-A2-205
CS1-A2-205
Thứ 5(T10-13)
Thứ 5(T10-13)
19/01/2026 - 15/02/2026
02/03/2026 - 17/05/2026
81
Kỹ năng Nghe-Nói 1
82
4030ENG116_Nganh 2 NNA D20253NGUYỄN THỊ HOA
NGUYỄN THỊ HOA
NGUYỄN THỊ HOA
Chủ nhật(T2-5)
Chủ nhật(T2-5)
Chủ nhật(T2-3)
19/01/2026 - 15/02/2026
02/03/2026 - 26/04/2026
27/04/2026 - 03/05/2026
83
4130ENG150_MKR KNN4ĐOÀN THỊ THANH HƯƠNG
ĐOÀN THỊ THANH HƯƠNG
ĐOÀN THỊ THANH HƯƠNG
CS1-A1-103
CS1-A1-103
CS1-A1-103
Chủ nhật(T7-10)
Chủ nhật(T7-10)
Chủ nhật(T7-11)
19/01/2026 - 15/02/2026
02/03/2026 - 12/04/2026
13/04/2026 - 17/05/2026
84
Kỹ năng Nghe-Nói 2
85
4230ENG151_Nganh 2 NNA D20244Chủ nhật(T2-5)
Chủ nhật(T2-5)
Chủ nhật(T2-6)
19/01/2026 - 15/02/2026
02/03/2026 - 12/04/2026
13/04/2026 - 17/05/2026
86
Kỹ năng viết 3
87
4330CHI016_MKR KNN2NGUYỄN DIỆU HƯƠNG
NGUYỄN DIỆU HƯƠNG
NGUYỄN DIỆU HƯƠNG
CS1-A2-205
CS1-A2-205
CS1-A2-205
Thứ 7(T7-9)
Thứ 7(T7-9)
Thứ 7(T7-8)
19/01/2026 - 15/02/2026
02/03/2026 - 19/04/2026
20/04/2026 - 26/04/2026
88
Khoa học thông tin
89
4430TRA146_MLR T-CNTT2ĐỖ THỊ NGỌC QUỲNH
ĐỖ THỊ NGỌC QUỲNH
CS1-A1-101
CS1-A1-101
Chủ nhật(T7-9)
Chủ nhật(T7-9)
19/01/2026 - 15/02/2026
02/03/2026 - 12/04/2026
90
Khởi tạo doanh nghiệp du lịch
91
4530HOT086_MLR KT&DL2HÀ THỊ THANH BÌNH
HÀ THỊ THANH BÌNH
CS1-A1-103
CS1-A1-103
Chủ nhật(T1-3)
Chủ nhật(T1-3)
19/01/2026 - 15/02/2026
02/03/2026 - 17/05/2026
92
Lí luận nhà nước và pháp luật
93
4630LAW002_MLR KXH4NGUYỄN NGỌC LAN
NGUYỄN NGỌC LAN
Thứ 7(T2-5)
Thứ 7(T2-5)
19/01/2026 - 15/02/2026
02/03/2026 - 17/05/2026
94
Lí luận và phương pháp dạy học môn Giáo dục công dân
95
4730CIV107_MLR KSP2NGUYỄN NGỌC DUNG
NGUYỄN NGỌC DUNG
NGUYỄN NGỌC DUNG
CS3-A-202
CS3-A-202
CS3-A-202
Chủ nhật(T1-3)
Chủ nhật(T1-3)
Chủ nhật(T1-2)
19/01/2026 - 15/02/2026
02/03/2026 - 19/04/2026
20/04/2026 - 26/04/2026
96
Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
97
4830TRA125_MLR KXH2NGUYỄN VĂN TUYÊN
NGUYỄN VĂN TUYÊN
Thứ 2(T10-12)
Thứ 2(T10-12)
19/01/2026 - 15/02/2026
02/03/2026 - 12/04/2026
98
Luật bảo vệ người tiêu dùng
99
4930LAW034_MLR KXH2ĐÀO THỊ HỒNG NGỌC
ĐÀO THỊ HỒNG NGỌC
Thứ 4(T12-14)
Thứ 4(T12-14)
19/01/2026 - 15/02/2026
02/03/2026 - 12/04/2026
100
Luật Tố tụng dân sự