| C | D | E | F | G | I | K | M | N | O | P | Q | R | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | Mã học phần | Tên học phần | Mã lớp tín chỉ | Giai đoạn | Tiến độ | Lịch học | Phòng học | Số tín chỉ | Số tiết | Số tiết/tuần | Khoá | CHƯƠNG TRÌNH | Khóa/ngành học | |
1990 | KTEE201 | Kinh tế vi mô | KTEE201(GD1+2-HK1-2223)K61.5 | GD1+2 | 24.10-18.12 | Thứ 3(10-12) | Sẽ được cập nhật trước 05.10 | 3 | 45 | 6 | 61 | CLC | 61CLCKDQT-KHỐI 1 | |
1991 | KTEE201 | Kinh tế vi mô | KTEE201(GD1+2-HK1-2223)K61.5 | GD1+2 | 24.10-18.12 | Thứ 6(07-09) | Sẽ được cập nhật trước 05.10 | 3 | 45 | 6 | 61 | CLC | 61CLCKDQT-KHỐI 1 | |
1992 | PLUE111 | Pháp luật đại cương | PLUE111(GD1+2-HK1-2223)K61.4 | GD1+2 | 24.10-18.12 | Thứ 4(07-09) | Sẽ được cập nhật trước 05.10 | 3 | 45 | 6 | 61 | CLC | 61CLCKDQT-KHỐI 1 | |
1993 | PLUE111 | Pháp luật đại cương | PLUE111(GD1+2-HK1-2223)K61.4 | GD1+2 | 24.10-18.12 | Thứ 6(10-12) | Sẽ được cập nhật trước 05.10 | 3 | 45 | 6 | 61 | CLC | 61CLCKDQT-KHỐI 1 | |
1994 | TOAE105 | Toán cao cấp | TOAE105(GD1+2-HK1-2223)K61.7 | GD1+2 | 10.10-08.01 | Thứ 2(07-09) | Sẽ được cập nhật trước 05.10 | 3 | 75 | 6 | 61 | CLC | 61CLCKDQT-KHỐI 1 | |
1995 | TOAE105 | Toán cao cấp | TOAE105(GD1+2-HK1-2223)K61.7 | GD1+2 | 10.10-08.01 | Thứ 4(10-12) | Sẽ được cập nhật trước 05.10 | 3 | 75 | 6 | 61 | CLC | 61CLCKDQT-KHỐI 1 | |
1996 | TRIH114 | Triết học Mác-Lênin | TRIH114(GD1+2-HK1-2223)K61.3 | GD1+2 | 24.10-18.12 | Thứ 2(10-12) | Sẽ được cập nhật trước 05.10 | 3 | 45 | 6 | 61 | CLC | 61CLCKDQT-KHỐI 1 | |
1997 | TRIH114 | Triết học Mác-Lênin | TRIH114(GD1+2-HK1-2223)K61.3 | GD1+2 | 24.10-18.12 | Thứ 5(07-09) | Sẽ được cập nhật trước 05.10 | 3 | 45 | 6 | 61 | CLC | 61CLCKDQT-KHỐI 1 | |
1998 | ESP111 | Tiếng Anh chuyên ngành 1 (Tiếng Anh thương mại nâng cao) | ESP111(GD1+2-HK1-2223)K61.1 | GD1+2 | 17.10-25.12 | Thứ 3(07-09) | Sẽ được cập nhật trước 05.10 | 3 | 60 | 6 | 61 | CLC | 61CLCKDQT-KHỐI 1-ANH 1 | |
1999 | ESP111 | Tiếng Anh chuyên ngành 1 (Tiếng Anh thương mại nâng cao) | ESP111(GD1+2-HK1-2223)K61.1 | GD1+2 | 17.10-25.12 | Thứ 5(10-12) | Sẽ được cập nhật trước 05.10 | 3 | 60 | 6 | 61 | CLC | 61CLCKDQT-KHỐI 1-ANH 1 | |
2000 | ESP111 | Tiếng Anh chuyên ngành 1 (Tiếng Anh thương mại nâng cao) | ESP111(GD1+2-HK1-2223)K61.2 | GD1+2 | 17.10-25.12 | Thứ 3(07-09) | Sẽ được cập nhật trước 05.10 | 3 | 60 | 6 | 61 | CLC | 61CLCKDQT-KHỐI 1-ANH 2 | |
2001 | ESP111 | Tiếng Anh chuyên ngành 1 (Tiếng Anh thương mại nâng cao) | ESP111(GD1+2-HK1-2223)K61.2 | GD1+2 | 17.10-25.12 | Thứ 5(10-12) | Sẽ được cập nhật trước 05.10 | 3 | 60 | 6 | 61 | CLC | 61CLCKDQT-KHỐI 1-ANH 2 | |
2002 | KTEE201 | Kinh tế vi mô | KTEE201(GD1+2-HK1-2223)K61.1 | GD1+2 | 24.10-18.12 | Thứ 4(01-03) | Sẽ được cập nhật trước 05.10 | 3 | 45 | 6 | 61 | CLC | 61CLCKT-KHỐI 1 | |
2003 | KTEE201 | Kinh tế vi mô | KTEE201(GD1+2-HK1-2223)K61.1 | GD1+2 | 24.10-18.12 | Thứ 6(04-06) | Sẽ được cập nhật trước 05.10 | 3 | 45 | 6 | 61 | CLC | 61CLCKT-KHỐI 1 | |
2004 | TINH206 | Tin học | TINH206(GD1+2-HK1-2223)K61.1 | GD1+2 | 17.10-25.12 | Thứ 2(01-03) | Sẽ được cập nhật trước 05.10 | 3 | 60 | 6 | 61 | CLC | 61CLCKT-KHỐI 1 | |
2005 | TINH206 | Tin học | TINH206(GD1+2-HK1-2223)K61.1 | GD1+2 | 17.10-25.12 | Thứ 4(04-06) | Sẽ được cập nhật trước 05.10 | 3 | 60 | 6 | 61 | CLC | 61CLCKT-KHỐI 1 | |
2006 | TOAE105 | Toán cao cấp | TOAE105(GD1+2-HK1-2223)K61.1 | GD1+2 | 10.10-08.01 | Thứ 2(04-06) | Sẽ được cập nhật trước 05.10 | 3 | 75 | 6 | 61 | CLC | 61CLCKT-KHỐI 1 | |
2007 | TOAE105 | Toán cao cấp | TOAE105(GD1+2-HK1-2223)K61.1 | GD1+2 | 10.10-08.01 | Thứ 5(01-03) | Sẽ được cập nhật trước 05.10 | 3 | 75 | 6 | 61 | CLC | 61CLCKT-KHỐI 1 | |
2008 | TRIH114 | Triết học Mác-Lênin | TRIH114(GD1+2-HK1-2223)K61.1 | GD1+2 | 24.10-18.12 | Thứ 3(01-03) | Sẽ được cập nhật trước 05.10 | 3 | 45 | 6 | 61 | CLC | 61CLCKT-KHỐI 1 | |
2009 | TRIH114 | Triết học Mác-Lênin | TRIH114(GD1+2-HK1-2223)K61.1 | GD1+2 | 24.10-18.12 | Thứ 5(04-06) | Sẽ được cập nhật trước 05.10 | 3 | 45 | 6 | 61 | CLC | 61CLCKT-KHỐI 1 | |
2010 | ESP111 | Tiếng Anh chuyên ngành 1 (Tiếng Anh thương mại nâng cao) | ESP111(GD1+2-HK1-2223)K61.3 | GD1+2 | 17.10-25.12 | Thứ 3(04-06) | Sẽ được cập nhật trước 05.10 | 3 | 60 | 6 | 61 | CLC | 61CLCKT-KHỐI 1-ANH 1 | |
2011 | ESP111 | Tiếng Anh chuyên ngành 1 (Tiếng Anh thương mại nâng cao) | ESP111(GD1+2-HK1-2223)K61.3 | GD1+2 | 17.10-25.12 | Thứ 6(01-03) | Sẽ được cập nhật trước 05.10 | 3 | 60 | 6 | 61 | CLC | 61CLCKT-KHỐI 1-ANH 1 | |
2012 | ESP111 | Tiếng Anh chuyên ngành 1 (Tiếng Anh thương mại nâng cao) | ESP111(GD1+2-HK1-2223)K61.4 | GD1+2 | 17.10-25.12 | Thứ 3(04-06) | Sẽ được cập nhật trước 05.10 | 3 | 60 | 6 | 61 | CLC | 61CLCKT-KHỐI 1-ANH 2 | |
2013 | ESP111 | Tiếng Anh chuyên ngành 1 (Tiếng Anh thương mại nâng cao) | ESP111(GD1+2-HK1-2223)K61.4 | GD1+2 | 17.10-25.12 | Thứ 6(01-03) | Sẽ được cập nhật trước 05.10 | 3 | 60 | 6 | 61 | CLC | 61CLCKT-KHỐI 1-ANH 2 | |
2014 | ESP111 | Tiếng Anh chuyên ngành 1 (Tiếng Anh thương mại nâng cao) | ESP111(GD1+2-HK1-2223)K61.5 | GD1+2 | 17.10-25.12 | Thứ 3(04-06) | Sẽ được cập nhật trước 05.10 | 3 | 60 | 6 | 61 | CLC | 61CLCKT-KHỐI 1-ANH 3 | |
2015 | ESP111 | Tiếng Anh chuyên ngành 1 (Tiếng Anh thương mại nâng cao) | ESP111(GD1+2-HK1-2223)K61.5 | GD1+2 | 17.10-25.12 | Thứ 6(01-03) | Sẽ được cập nhật trước 05.10 | 3 | 60 | 6 | 61 | CLC | 61CLCKT-KHỐI 1-ANH 3 | |
2016 | KTEE201 | Kinh tế vi mô | KTEE201(GD1+2-HK1-2223)K61.2 | GD1+2 | 24.10-18.12 | Thứ 3(07-09) | Sẽ được cập nhật trước 05.10 | 3 | 45 | 6 | 61 | CLC | 61CLCKT-KHỐI 2 | |
2017 | KTEE201 | Kinh tế vi mô | KTEE201(GD1+2-HK1-2223)K61.2 | GD1+2 | 24.10-18.12 | Thứ 5(10-12) | Sẽ được cập nhật trước 05.10 | 3 | 45 | 6 | 61 | CLC | 61CLCKT-KHỐI 2 | |
2018 | TINH206 | Tin học | TINH206(GD1+2-HK1-2223)K61.2 | GD1+2 | 17.10-25.12 | Thứ 3(10-12) | Sẽ được cập nhật trước 05.10 | 3 | 60 | 6 | 61 | CLC | 61CLCKT-KHỐI 2 | |
2019 | TINH206 | Tin học | TINH206(GD1+2-HK1-2223)K61.2 | GD1+2 | 17.10-25.12 | Thứ 6(07-09) | Sẽ được cập nhật trước 05.10 | 3 | 60 | 6 | 61 | CLC | 61CLCKT-KHỐI 2 | |
2020 | TOAE105 | Toán cao cấp | TOAE105(GD1+2-HK1-2223)K61.2 | GD1+2 | 10.10-08.01 | Thứ 4(07-09) | Sẽ được cập nhật trước 05.10 | 3 | 75 | 6 | 61 | CLC | 61CLCKT-KHỐI 2 | |
2021 | TOAE105 | Toán cao cấp | TOAE105(GD1+2-HK1-2223)K61.2 | GD1+2 | 10.10-08.01 | Thứ 6(10-12) | Sẽ được cập nhật trước 05.10 | 3 | 75 | 6 | 61 | CLC | 61CLCKT-KHỐI 2 | |
2022 | TRIH114 | Triết học Mác-Lênin | TRIH114(GD1+2-HK1-2223)K61.2 | GD1+2 | 24.10-18.12 | Thứ 2(07-09) | Sẽ được cập nhật trước 05.10 | 3 | 45 | 6 | 61 | CLC | 61CLCKT-KHỐI 2 | |
2023 | TRIH114 | Triết học Mác-Lênin | TRIH114(GD1+2-HK1-2223)K61.2 | GD1+2 | 24.10-18.12 | Thứ 4(10-12) | Sẽ được cập nhật trước 05.10 | 3 | 45 | 6 | 61 | CLC | 61CLCKT-KHỐI 2 | |
2024 | ESP111 | Tiếng Anh chuyên ngành 1 (Tiếng Anh thương mại nâng cao) | ESP111(GD1+2-HK1-2223)K61.6 | GD1+2 | 17.10-25.12 | Thứ 2(10-12) | Sẽ được cập nhật trước 05.10 | 3 | 60 | 6 | 61 | CLC | 61CLCKT-KHỐI 2-ANH 4 | |
2025 | ESP111 | Tiếng Anh chuyên ngành 1 (Tiếng Anh thương mại nâng cao) | ESP111(GD1+2-HK1-2223)K61.6 | GD1+2 | 17.10-25.12 | Thứ 5(07-09) | Sẽ được cập nhật trước 05.10 | 3 | 60 | 6 | 61 | CLC | 61CLCKT-KHỐI 2-ANH 4 | |
2026 | ESP111 | Tiếng Anh chuyên ngành 1 (Tiếng Anh thương mại nâng cao) | ESP111(GD1+2-HK1-2223)K61.7 | GD1+2 | 17.10-25.12 | Thứ 2(10-12) | Sẽ được cập nhật trước 05.10 | 3 | 60 | 6 | 61 | CLC | 61CLCKT-KHỐI 2-ANH 5 | |
2027 | ESP111 | Tiếng Anh chuyên ngành 1 (Tiếng Anh thương mại nâng cao) | ESP111(GD1+2-HK1-2223)K61.7 | GD1+2 | 17.10-25.12 | Thứ 5(07-09) | Sẽ được cập nhật trước 05.10 | 3 | 60 | 6 | 61 | CLC | 61CLCKT-KHỐI 2-ANH 5 | |
2028 | ESP111 | Tiếng Anh chuyên ngành 1 (Tiếng Anh thương mại nâng cao) | ESP111(GD1+2-HK1-2223)K61.8 | GD1+2 | 17.10-25.12 | Thứ 2(10-12) | Sẽ được cập nhật trước 05.10 | 3 | 60 | 6 | 61 | CLC | 61CLCKT-KHỐI 2-ANH 6 | |
2029 | ESP111 | Tiếng Anh chuyên ngành 1 (Tiếng Anh thương mại nâng cao) | ESP111(GD1+2-HK1-2223)K61.8 | GD1+2 | 17.10-25.12 | Thứ 5(07-09) | Sẽ được cập nhật trước 05.10 | 3 | 60 | 6 | 61 | CLC | 61CLCKT-KHỐI 2-ANH 6 | |
2030 | KTEE202 | Kinh tế vi mô 1 | KTEE202(GD1+2-HK1-2223)K61.1 | GD1+2 | 24.10-18.12 | Thứ 3(04-06) | Sẽ được cập nhật trước 05.10 | 3 | 45 | 6 | 61 | CLC | 61CLCKTQT-KHỐI 1 | |
2031 | KTEE202 | Kinh tế vi mô 1 | KTEE202(GD1+2-HK1-2223)K61.1 | GD1+2 | 24.10-18.12 | Thứ 6(01-03) | Sẽ được cập nhật trước 05.10 | 3 | 45 | 6 | 61 | CLC | 61CLCKTQT-KHỐI 1 | |
2032 | PLUE111 | Pháp luật đại cương | PLUE111(GD1+2-HK1-2223)K61.2 | GD1+2 | 24.10-18.12 | Thứ 4(01-03) | Sẽ được cập nhật trước 05.10 | 3 | 45 | 6 | 61 | CLC | 61CLCKTQT-KHỐI 1 | |
2033 | PLUE111 | Pháp luật đại cương | PLUE111(GD1+2-HK1-2223)K61.2 | GD1+2 | 24.10-18.12 | Thứ 6(04-06) | Sẽ được cập nhật trước 05.10 | 3 | 45 | 6 | 61 | CLC | 61CLCKTQT-KHỐI 1 | |
2034 | TINH206 | Tin học | TINH206(GD1+2-HK1-2223)K61.4 | GD1+2 | 17.10-25.12 | Thứ 2(01-03) | Sẽ được cập nhật trước 05.10 | 3 | 60 | 6 | 61 | CLC | 61CLCKTQT-KHỐI 1 | |
2035 | TINH206 | Tin học | TINH206(GD1+2-HK1-2223)K61.4 | GD1+2 | 17.10-25.12 | Thứ 4(04-06) | Sẽ được cập nhật trước 05.10 | 3 | 60 | 6 | 61 | CLC | 61CLCKTQT-KHỐI 1 | |
2036 | TOAE105 | Toán cao cấp | TOAE105(GD1+2-HK1-2223)K61.4 | GD1+2 | 10.10-08.01 | Thứ 2(04-06) | Sẽ được cập nhật trước 05.10 | 3 | 75 | 6 | 61 | CLC | 61CLCKTQT-KHỐI 1 | |
2037 | TOAE105 | Toán cao cấp | TOAE105(GD1+2-HK1-2223)K61.4 | GD1+2 | 10.10-08.01 | Thứ 5(01-03) | Sẽ được cập nhật trước 05.10 | 3 | 75 | 6 | 61 | CLC | 61CLCKTQT-KHỐI 1 | |
2038 | ESP111 | Tiếng Anh chuyên ngành 1 (Tiếng Anh thương mại nâng cao) | ESP111(GD1+2-HK1-2223)K61.9 | GD1+2 | 17.10-25.12 | Thứ 3(01-03) | Sẽ được cập nhật trước 05.10 | 3 | 60 | 6 | 61 | CLC | 61CLCKTQT-KHỐI 1-ANH 1 | |
2039 | ESP111 | Tiếng Anh chuyên ngành 1 (Tiếng Anh thương mại nâng cao) | ESP111(GD1+2-HK1-2223)K61.9 | GD1+2 | 17.10-25.12 | Thứ 5(04-06) | Sẽ được cập nhật trước 05.10 | 3 | 60 | 6 | 61 | CLC | 61CLCKTQT-KHỐI 1-ANH 1 | |
2040 | ESP111 | Tiếng Anh chuyên ngành 1 (Tiếng Anh thương mại nâng cao) | ESP111(GD1+2-HK1-2223)K61.10 | GD1+2 | 17.10-25.12 | Thứ 3(01-03) | Sẽ được cập nhật trước 05.10 | 3 | 60 | 6 | 61 | CLC | 61CLCKTQT-KHỐI 1-ANH 2 | |
2041 | ESP111 | Tiếng Anh chuyên ngành 1 (Tiếng Anh thương mại nâng cao) | ESP111(GD1+2-HK1-2223)K61.10 | GD1+2 | 17.10-25.12 | Thứ 5(04-06) | Sẽ được cập nhật trước 05.10 | 3 | 60 | 6 | 61 | CLC | 61CLCKTQT-KHỐI 1-ANH 2 | |
2042 | ESP111 | Tiếng Anh chuyên ngành 1 (Tiếng Anh thương mại nâng cao) | ESP111(GD1+2-HK1-2223)K61.11 | GD1+2 | 17.10-25.12 | Thứ 3(01-03) | Sẽ được cập nhật trước 05.10 | 3 | 60 | 6 | 61 | CLC | 61CLCKTQT-KHỐI 1-ANH 3 | |
2043 | ESP111 | Tiếng Anh chuyên ngành 1 (Tiếng Anh thương mại nâng cao) | ESP111(GD1+2-HK1-2223)K61.11 | GD1+2 | 17.10-25.12 | Thứ 5(04-06) | Sẽ được cập nhật trước 05.10 | 3 | 60 | 6 | 61 | CLC | 61CLCKTQT-KHỐI 1-ANH 3 | |
2044 | KTEE201 | Kinh tế vi mô | KTEE201(GD1+2-HK1-2223)K61.3 | GD1+2 | 24.10-18.12 | Thứ 2(10-12) | Sẽ được cập nhật trước 05.10 | 3 | 45 | 6 | 61 | CLC | 61CLCQT-KHỐI 1 | |
2045 | KTEE201 | Kinh tế vi mô | KTEE201(GD1+2-HK1-2223)K61.3 | GD1+2 | 24.10-18.12 | Thứ 5(07-09) | Sẽ được cập nhật trước 05.10 | 3 | 45 | 6 | 61 | CLC | 61CLCQT-KHỐI 1 | |
2046 | PLUE111 | Pháp luật đại cương | PLUE111(GD1+2-HK1-2223)K61.1 | GD1+2 | 24.10-18.12 | Thứ 3(07-09) | Sẽ được cập nhật trước 05.10 | 3 | 45 | 6 | 61 | CLC | 61CLCQT-KHỐI 1 | |
2047 | PLUE111 | Pháp luật đại cương | PLUE111(GD1+2-HK1-2223)K61.1 | GD1+2 | 24.10-18.12 | Thứ 5(10-12) | Sẽ được cập nhật trước 05.10 | 3 | 45 | 6 | 61 | CLC | 61CLCQT-KHỐI 1 | |
2048 | TINH206 | Tin học | TINH206(GD1+2-HK1-2223)K61.3 | GD1+2 | 17.10-25.12 | Thứ 3(10-12) | Sẽ được cập nhật trước 05.10 | 3 | 60 | 6 | 61 | CLC | 61CLCQT-KHỐI 1 | |
2049 | TINH206 | Tin học | TINH206(GD1+2-HK1-2223)K61.3 | GD1+2 | 17.10-25.12 | Thứ 6(07-09) | Sẽ được cập nhật trước 05.10 | 3 | 60 | 6 | 61 | CLC | 61CLCQT-KHỐI 1 | |
2050 | TOAE105 | Toán cao cấp | TOAE105(GD1+2-HK1-2223)K61.3 | GD1+2 | 10.10-08.01 | Thứ 4(07-09) | Sẽ được cập nhật trước 05.10 | 3 | 75 | 6 | 61 | CLC | 61CLCQT-KHỐI 1 | |
2051 | TOAE105 | Toán cao cấp | TOAE105(GD1+2-HK1-2223)K61.3 | GD1+2 | 10.10-08.01 | Thứ 6(10-12) | Sẽ được cập nhật trước 05.10 | 3 | 75 | 6 | 61 | CLC | 61CLCQT-KHỐI 1 | |
2052 | ESP111 | Tiếng Anh chuyên ngành 1 (Tiếng Anh thương mại nâng cao) | ESP111(GD1+2-HK1-2223)K61.12 | GD1+2 | 17.10-25.12 | Thứ 2(07-09) | Sẽ được cập nhật trước 05.10 | 3 | 60 | 6 | 61 | CLC | 61CLCQT-KHỐI 1-ANH 1 | |
2053 | ESP111 | Tiếng Anh chuyên ngành 1 (Tiếng Anh thương mại nâng cao) | ESP111(GD1+2-HK1-2223)K61.12 | GD1+2 | 17.10-25.12 | Thứ 4(10-12) | Sẽ được cập nhật trước 05.10 | 3 | 60 | 6 | 61 | CLC | 61CLCQT-KHỐI 1-ANH 1 | |
2054 | ESP111 | Tiếng Anh chuyên ngành 1 (Tiếng Anh thương mại nâng cao) | ESP111(GD1+2-HK1-2223)K61.13 | GD1+2 | 17.10-25.12 | Thứ 2(07-09) | Sẽ được cập nhật trước 05.10 | 3 | 60 | 6 | 61 | CLC | 61CLCQT-KHỐI 1-ANH 2 | |
2055 | ESP111 | Tiếng Anh chuyên ngành 1 (Tiếng Anh thương mại nâng cao) | ESP111(GD1+2-HK1-2223)K61.13 | GD1+2 | 17.10-25.12 | Thứ 4(10-12) | Sẽ được cập nhật trước 05.10 | 3 | 60 | 6 | 61 | CLC | 61CLCQT-KHỐI 1-ANH 2 | |
2056 | ESP111 | Tiếng Anh chuyên ngành 1 (Tiếng Anh thương mại nâng cao) | ESP111(GD1+2-HK1-2223)K61.14 | GD1+2 | 17.10-25.12 | Thứ 2(07-09) | Sẽ được cập nhật trước 05.10 | 3 | 60 | 6 | 61 | CLC | 61CLCQT-KHỐI 1-ANH 3 | |
2057 | ESP111 | Tiếng Anh chuyên ngành 1 (Tiếng Anh thương mại nâng cao) | ESP111(GD1+2-HK1-2223)K61.14 | GD1+2 | 17.10-25.12 | Thứ 4(10-12) | Sẽ được cập nhật trước 05.10 | 3 | 60 | 6 | 61 | CLC | 61CLCQT-KHỐI 1-ANH 3 | |
2058 | TANE215 | Nói nâng cao | TANE215(GD1+2-HK1-2223)K61.1 | GD1+2 | 17.10-18.12 | Thứ 2(01-03) | Sẽ được cập nhật trước 05.10 | 3 | 54 | 6 | 61 | CLC | 61CLCTATM-KHỐI 1-ANH 1 | |
2059 | TANE215 | Nói nâng cao | TANE215(GD1+2-HK1-2223)K61.1 | GD1+2 | 17.10-18.12 | Thứ 4(04-06) | Sẽ được cập nhật trước 05.10 | 3 | 54 | 6 | 61 | CLC | 61CLCTATM-KHỐI 1-ANH 1 | |
2060 | TANE215 | Nói nâng cao | TANE215(GD1+2-HK1-2223)K61.2 | GD1+2 | 17.10-18.12 | Thứ 2(04-06) | Sẽ được cập nhật trước 05.10 | 3 | 54 | 6 | 61 | CLC | 61CLCTATM-KHỐI 1-ANH 2 | |
2061 | TANE215 | Nói nâng cao | TANE215(GD1+2-HK1-2223)K61.2 | GD1+2 | 17.10-18.12 | Thứ 5(01-03) | Sẽ được cập nhật trước 05.10 | 3 | 54 | 6 | 61 | CLC | 61CLCTATM-KHỐI 1-ANH 2 | |
2062 | TANE215 | Nói nâng cao | TANE215(GD1+2-HK1-2223)K61.3 | GD1+2 | 17.10-18.12 | Thứ 3(07-09) | Sẽ được cập nhật trước 05.10 | 3 | 54 | 6 | 61 | CLC | 61CLCTATM-KHỐI 1-ANH 3 | |
2063 | TANE215 | Nói nâng cao | TANE215(GD1+2-HK1-2223)K61.3 | GD1+2 | 17.10-18.12 | Thứ 5(10-12) | Sẽ được cập nhật trước 05.10 | 3 | 54 | 6 | 61 | CLC | 61CLCTATM-KHỐI 1-ANH 3 | |
2064 | TANE214 | Nghe nâng cao | TANE214(GD1+2-HK1-2223)K61.1 | GD1+2 | 17.10-18.12 | Thứ 3(07-09) | Sẽ được cập nhật trước 05.10 | 3 | 54 | 6 | 61 | CLC | 61CLCTATM-KHỐI 1-ANH 1 | |
2065 | TANE214 | Nghe nâng cao | TANE214(GD1+2-HK1-2223)K61.1 | GD1+2 | 17.10-18.12 | Thứ 5(10-12) | Sẽ được cập nhật trước 05.10 | 3 | 54 | 6 | 61 | CLC | 61CLCTATM-KHỐI 1-ANH 1 | |
2066 | TANE214 | Nghe nâng cao | TANE214(GD1+2-HK1-2223)K61.2 | GD1+2 | 17.10-18.12 | Thứ 2(01-03) | Sẽ được cập nhật trước 05.10 | 3 | 54 | 6 | 61 | CLC | 61CLCTATM-KHỐI 1-ANH 2 | |
2067 | TANE214 | Nghe nâng cao | TANE214(GD1+2-HK1-2223)K61.2 | GD1+2 | 17.10-18.12 | Thứ 4(04-06) | Sẽ được cập nhật trước 05.10 | 3 | 54 | 6 | 61 | CLC | 61CLCTATM-KHỐI 1-ANH 2 | |
2068 | TANE214 | Nghe nâng cao | TANE214(GD1+2-HK1-2223)K61.3 | GD1+2 | 17.10-18.12 | Thứ 2(04-06) | Sẽ được cập nhật trước 05.10 | 3 | 54 | 6 | 61 | CLC | 61CLCTATM-KHỐI 1-ANH 3 | |
2069 | TANE214 | Nghe nâng cao | TANE214(GD1+2-HK1-2223)K61.3 | GD1+2 | 17.10-18.12 | Thứ 5(01-03) | Sẽ được cập nhật trước 05.10 | 3 | 54 | 6 | 61 | CLC | 61CLCTATM-KHỐI 1-ANH 3 | |
2070 | PLUE111 | Pháp luật đại cương | PLUE111(GD1+2-HK1-2223)K61.5 | GD1+2 | 24.10-18.12 | Thứ 2(10-12) | Sẽ được cập nhật trước 05.10 | 3 | 45 | 6 | 61 | CLC | 61CLCTATM-KHỐI 1 | |
2071 | PLUE111 | Pháp luật đại cương | PLUE111(GD1+2-HK1-2223)K61.5 | GD1+2 | 24.10-18.12 | Thứ 5(07-09) | Sẽ được cập nhật trước 05.10 | 3 | 45 | 6 | 61 | CLC | 61CLCTATM-KHỐI 1 | |
2072 | TRIH114 | Triết học Mác-Lênin | TRIH114(GD1+2-HK1-2223)K61.5 | GD1+2 | 24.10-18.12 | Thứ 3(10-12) | Sẽ được cập nhật trước 05.10 | 3 | 45 | 6 | 61 | CLC | 61CLCTATM-KHỐI 1 | |
2073 | TRIH114 | Triết học Mác-Lênin | TRIH114(GD1+2-HK1-2223)K61.5 | GD1+2 | 24.10-18.12 | Thứ 6(07-09) | Sẽ được cập nhật trước 05.10 | 3 | 45 | 6 | 61 | CLC | 61CLCTATM-KHỐI 1 | |
2074 | TRIH114 | Triết học Mác-Lênin | TRIH114(GD1+2-HK1-2223)K61.6 | GD1+2 | 24.10-18.12 | Thứ 2(07-09) | Sẽ được cập nhật trước 05.10 | 3 | 45 | 6 | 61 | CLC&DHNN | 61LOGISTICS-KHỐI 1 | |
2075 | TRIH114 | Triết học Mác-Lênin | TRIH114(GD1+2-HK1-2223)K61.6 | GD1+2 | 24.10-18.12 | Thứ 4(10-12) | Sẽ được cập nhật trước 05.10 | 3 | 45 | 6 | 61 | CLC&DHNN | 61LOGISTICS-KHỐI 1 | |
2076 | KTEE203 | Kinh tế vĩ mô | KTEE203(GD1+2-HK1-2223)K61.1 | GD1+2 | 24.10-18.12 | Thứ 4(07-09) | Sẽ được cập nhật trước 05.10 | 3 | 45 | 6 | 61 | CLC | 61CLCTATM-KHỐI 1 +61QTKS-ANH 1 | |
2077 | KTEE203 | Kinh tế vĩ mô | KTEE203(GD1+2-HK1-2223)K61.1 | GD1+2 | 24.10-18.12 | Thứ 6(10-12) | Sẽ được cập nhật trước 05.10 | 3 | 45 | 6 | 61 | CLC | 61CLCTATM-KHỐI 1 +61QTKS-ANH 1 | |
2078 | KTEE203 | Kinh tế vĩ mô | KTEE203(GD1+2-HK1-2223)K61.2 | GD1+2 | 24.10-18.12 | Thứ 3(01-03) | Sẽ được cập nhật trước 05.10 | 3 | 45 | 6 | 61 | CLC | 61CLCTC-KHỐI 1 | |
2079 | KTEE203 | Kinh tế vĩ mô | KTEE203(GD1+2-HK1-2223)K61.2 | GD1+2 | 24.10-18.12 | Thứ 5(04-06) | Sẽ được cập nhật trước 05.10 | 3 | 45 | 6 | 61 | CLC | 61CLCTC-KHỐI 1 | |
2080 | PLUE111 | Pháp luật đại cương | PLUE111(GD1+2-HK1-2223)K61.3 | GD1+2 | 24.10-18.12 | Thứ 3(04-06) | Sẽ được cập nhật trước 05.10 | 3 | 45 | 6 | 61 | CLC | 61CLCTC-KHỐI 1 | |
2081 | PLUE111 | Pháp luật đại cương | PLUE111(GD1+2-HK1-2223)K61.3 | GD1+2 | 24.10-18.12 | Thứ 6(01-03) | Sẽ được cập nhật trước 05.10 | 3 | 45 | 6 | 61 | CLC | 61CLCTC-KHỐI 1 | |
2082 | TINH206 | Tin học | TINH206(GD1+2-HK1-2223)K61.5 | GD1+2 | 17.10-25.12 | Thứ 4(01-03) | Sẽ được cập nhật trước 05.10 | 3 | 60 | 6 | 61 | CLC | 61CLCTC-KHỐI 1 | |
2083 | TINH206 | Tin học | TINH206(GD1+2-HK1-2223)K61.5 | GD1+2 | 17.10-25.12 | Thứ 6(04-06) | Sẽ được cập nhật trước 05.10 | 3 | 60 | 6 | 61 | CLC | 61CLCTC-KHỐI 1 | |
2084 | TOAE105 | Toán cao cấp | TOAE105(GD1+2-HK1-2223)K61.5 | GD1+2 | 10.10-08.01 | Thứ 2(01-03) | Sẽ được cập nhật trước 05.10 | 3 | 75 | 6 | 61 | CLC | 61CLCTC-KHỐI 1 | |
2085 | TOAE105 | Toán cao cấp | TOAE105(GD1+2-HK1-2223)K61.5 | GD1+2 | 10.10-08.01 | Thứ 4(04-06) | Sẽ được cập nhật trước 05.10 | 3 | 75 | 6 | 61 | CLC | 61CLCTC-KHỐI 1 | |
2086 | ESP111 | Tiếng Anh chuyên ngành 1 (Tiếng Anh thương mại nâng cao) | ESP111(GD1+2-HK1-2223)K61.17 | GD1+2 | 17.10-25.12 | Thứ 2(04-06) | Sẽ được cập nhật trước 05.10 | 3 | 60 | 6 | 61 | CLC | 61CLCTC-KHỐI 1-ANH 1 | |
2087 | ESP111 | Tiếng Anh chuyên ngành 1 (Tiếng Anh thương mại nâng cao) | ESP111(GD1+2-HK1-2223)K61.17 | GD1+2 | 17.10-25.12 | Thứ 5(01-03) | Sẽ được cập nhật trước 05.10 | 3 | 60 | 6 | 61 | CLC | 61CLCTC-KHỐI 1-ANH 1 | |
2088 | ESP111 | Tiếng Anh chuyên ngành 1 (Tiếng Anh thương mại nâng cao) | ESP111(GD1+2-HK1-2223)K61.18 | GD1+2 | 17.10-25.12 | Thứ 2(04-06) | Sẽ được cập nhật trước 05.10 | 3 | 60 | 6 | 61 | CLC | 61CLCTC-KHỐI 1-ANH 2 |