ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠOCỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNGĐộc lập - Tự do - Hạnh phúc
3
4
DANH SÁCH SINH VIÊN HOÀN THÀNH CHƯƠNG TRÌNH MÔN HỌC GIÁO DỤC THỂ CHẤT
5
TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA
6
7
(Kèm theo Quyết định số: 2518 /QĐ-ĐHĐN ngày 22 tháng 6 năm 2023 của Giám đốc Đại học Đà Nẵng)
8
STTMã sinh viênHọ và tênNgày sinhLớp SHKhóaĐiểm học phầnĐiểm
TB
chung
Xếp loạiGhi chú
9
IIIIIIIVV
10
sốchữsốchữsốchữsốchữsốchữ
11
1107140185Võ Minh Hiếu25/10/199514H520148,1B7,2B5,1D8,4B7,4B2,60KháBS18
12
2105150209Trương HuệMinh04/10/199715DCLC20157,3B6,8C5,4D4,7D9,4A2,20Trung bìnhBS16
13
3123150037Nguyễn ThanhThiên25/7/199715ECE120156,2C7,9B6,6C6,6C8,3B2,40Trung bìnhBS16
14
4123150076Hoàng Gia AnhQuân05/12/199715ECE220157,0B8,7A7,7B5,7C6,9C2,80KháBS16
15
5118150001Lê ThanhA22/7/199715KX120157,9B8,2B7,0B6,9C7,0B2,80KháBS16
16
6105160259Nguyễn Quang Trung02/4/199816TDHCLC120167,3B7,7B7,0B6,7C2,75KháBS12
17
7111170046Phan Đăng Toàn15/4/199917THXD20176,9C6,1C6,8C6,9C2,00Trung bìnhBS10
18
8101180020Lê Văn Hải05/7/200018C1A20186,2C7,3B5,7C7,7B2,50KháBS10
19
9106180110Ngô Đức Tài29/02/200018DT220185,5C5,8C6,5C6,8C2,00Trung bìnhBS10
20
10123180013Hứa Thị Bình Nguyên22/6/200018ECE20186,0C7,6B6,4C7,5B2,50KháBS10
21
11121180080Võ Ngọc Anh Phương07/12/200018KTCLC220186,0C6,8C6,6C6,5C2,00Trung bìnhBS10
22
12122180019Võ Trần Anh Khoa14/5/200018PFIEV20186,3C8,4B5,0D6,2C2,00Trung bìnhBS10
23
13122180054Trịnh Công Vương15/11/200018PFIEV20185,6C6,8C6,5C7,4B2,25Trung bìnhBS10
24
14105180464Nguyễn Nhật Minh12/7/200018TDHCLC220186,3C5,5C7,0B7,2B2,50KháBS10
25
15110180162Ngô Hữu Toán04/3/200018X1CLC20186,6C9,3A6,3C8,0B2,75KháBS10
26
16109180177Huỳnh Đăng Thịnh05/4/200018X3B20187,1B4,9D8,8A7,4B2,75KháBS10
27
17103190037Phạm Hoàng Đình Thịnh04/3/200119C4CLC120195,6C7,0B6,2C5,8C2,25Trung bìnhBS5
28
18101190294Hồ Bảo Nghĩa02/01/200019CDTCLC120195,6C7,4B6,7C5,3D2,00Trung bìnhBS5
29
19101190361Lê Tuấn Thọ15/10/200119CDTCLC220196,9C7,4B6,8C6,4C2,25Trung bìnhBS5
30
20101190456Nguyễn Cửu Nguyên18/4/200119CDTCLC420197,3B7,7B8,1B5,0D2,50KháBS5
31
21105190005Nguyễn Văn Cường16/02/199819DCLC120195,0D7,9B6,1C7,1B2,25Trung bìnhBS5
32
22105190006Đinh Minh Đức22/9/200119DCLC120195,0D6,2C7,6B5,8C2,00Trung bìnhBS5
33
23105190431Soutthingeunvisa Chanthanon19/7/199919DCLC120197,0B7,2B8,0B8,4B3,00KháBS5
34
24106190074Trần Ngọc Nhân20/7/200119DTCLC220198,6A4,3D6,2C6,1C2,25Trung bìnhBS5
35
25106190129Nguyễn Xuân Thế26/02/200119DTCLC320196,0C5,6C6,1C6,1C2,00Trung bìnhBS5
36
26106190180Nguyễn Tam Tới14/8/200119DTCLC420195,9C7,3B7,2B7,6B2,75KháBS5
37
27107190204Nguyễn Trần Trí Dũng22/9/200119KTHH220198,1B7,4B7,5B10,0A3,25GiỏiBS5
38
28118190033Lê Hùng Thanh20/02/200019KXCLC120195,4D6,5C7,7B8,0B2,25Trung bìnhBS5
39
29104190014Nguyễn Văn Hoàng29/01/200119NCLC20195,6C7,1B5,6C7,7B2,50KháBS5
40
30118190101Đặng Thị Ánh Huyền22/12/200119QLCN120197,3B8,4B7,3B8,2B3,00KháBS5
41
31118190208Phonmixay Viengvan22/12/199819QLCN120198,2B7,7B8,3B7,5B3,00KháBS5
42
32118190192Lê Văn Thìn15/4/200119QLCN220197,1B6,1C7,9B8,6A3,00KháBS5
43
33117190007Đào Thị Kim Chi06/7/200119QLMT20196,7C4,2D6,0C7,5B2,00Trung bìnhBS5
44
34107190319Ngô Minh Luân23/5/200119SH220196,8C6,7C5,5C7,2B2,25Trung bìnhBS5
45
35102190122Phạm Niên Kỷ12/10/200119TCLC_DT320198,4B6,9C7,9B7,5B2,75KháBS5
46
36102190174Lê Thanh Long09/9/199819TCLC_DT420196,5C4,9D7,0B6,0C2,00Trung bìnhBS5
47
37102190201Giản Duy Anh06/9/200119TCLC_DT520196,8C7,1B8,5A7,0B3,00KháBS5
48
38105190410Nguyễn Anh Tài20/01/200119TDHCLC520197,1B6,8C7,8B7,7B2,75KháBS5
49
39109190026Bùi Xuân Phong29/5/200119VLXD20195,5C7,7B6,0C6,7C2,25Trung bìnhBS5
50
40109190037Hoàng Phúc Thịnh04/02/200019VLXD20195,1D8,1B6,7C7,4B2,25Trung bìnhBS5
51
41110190010Phạm Văn Hải26/4/200119X1CLC120197,8B5,7C8,2B5,6C2,50KháBS5
52
42109190060Phạm Quỳnh Phước Quảng03/9/200119X3CLC20197,4B6,7C6,4C4,8D2,00Trung bìnhBS5
53
43101200012Nguyễn Đình Hoàng Anh19/11/200220C1A20208,2B7,3B7,0B7,2B3,00KháBS1
54
44101200025Lê Đức Duy25/9/200220C1A20208,4B6,5C7,4B7,2B2,75KháBS1
55
45101200032Hoàng Văn Huy03/11/200220C1A20208,0B6,3C6,8C6,8C2,25Trung bìnhBS1
56
46101200056Trần Quốc Sơn22/01/200220C1A20207,9B7,9B7,8B6,9C2,75KháBS1
57
47101200077Huỳnh Vỹ28/10/200220C1A20206,1C7,6B6,5C7,4B2,50KháBS1
58
48101200122Trần Văn Quang06/01/200220C1B20209,4A7,8B7,9B5,4D2,75KháBS1
59
49101200131Ngô Thọ16/6/200220C1B20207,3B7,1B6,5C6,8C2,50KháBS1
60
50101200189Nguyễn Văn Quốc15/10/200220C1C20209,0A7,8B8,2B7,2B3,25GiỏiBS1
61
51103200147Nguyễn Quốc Bảo05/7/200220C4CLC320208,1B8,7A9,1A8,3B3,50GiỏiBS1
62
52101200212Hoàng Đức Anh06/7/200220CDT120207,0B7,6B9,7A8,2B3,25GiỏiBS1
63
53101200233Trần Văn Nghĩa16/02/200220CDT120207,3B5,7C7,9B5,7C2,50KháBS1
64
54101200278Lê Văn Nhuận06/7/200220CDT220208,7A9,4A8,1B6,7C3,25GiỏiBS1
65
55101200343Trương Văn Quốc Bảo23/7/200220CDTCLC220207,7B9,2A8,2B8,6A3,50GiỏiBS1
66
56105200175Nguyễn Cao Tài24/4/200220DCLC120207,7B6,1C6,3C7,8B2,50KháBS1
67
57106200089Phan Huy Hoàng08/6/200220DTCLC120208,1B6,8C7,5B7,5B2,75KháBS1
68
58106200100Hồ Trung Nghĩa08/6/200220DTCLC120206,6C5,8C7,0B4,1D2,00Trung bìnhBS1
69
59106200118Bùi Hữu Bảo28/8/200220DTCLC220206,6C6,8C7,3B7,9B2,50KháBS1
70
60106200161Hồ Hoàng Quốc Huy22/02/200220DTCLC320207,4B6,0C7,5B7,0B2,75KháBS1
71
61106200162Nguyễn Văn Huy23/11/200220DTCLC320208,9A6,8C8,6A7,2B3,25GiỏiBS1
72
62106200163Trần Quan Khải23/3/200220DTCLC320209,1A8,1B9,5A6,4C3,25GiỏiBS1
73
63106200164Nguyễn Hữu Anh Khoa06/7/200220DTCLC320209,4A5,7C7,6B7,2B3,00KháBS1
74
64106200165Lê Đình Tuấn Kiệt22/9/200220DTCLC320206,5C5,6C7,4B6,6C2,25Trung bìnhBS1
75
65106200167Lê Hoàng Minh07/10/200220DTCLC320207,1B6,8C9,7A6,2C2,75KháBS1
76
66106200169Lương Võ Hoài Nam05/10/200220DTCLC320208,6A7,2B7,2B6,6C3,00KháBS1
77
67106200170Lê Bá Khánh Nhật18/7/200220DTCLC320207,1B8,5A8,0B6,5C3,00KháBS1
78
68106200178Nguyễn Văn Thịnh10/7/200120DTCLC320208,6A6,0C5,0D7,3B2,50KháBS1
79
69106200180Đặng Công Trọng04/02/200220DTCLC320208,3B6,8C8,3B6,3C2,50KháBS1
80
70106200183Trần Thị Khánh Vân12/3/200220DTCLC320207,4B6,2C7,0B6,3C2,50KháBS1
81
71106200188Phạm Minh Chiến09/10/200220DTCLC420207,1B6,6C7,1B6,0C2,50KháBS1
82
72106200189Nguyễn Nhật Cường17/9/200220DTCLC420207,4B7,3B8,1B8,8A3,25GiỏiBS1
83
73106200190Nguyễn Văn Danh08/02/200220DTCLC420207,8B7,7B7,1B8,3B3,00KháBS1
84
74106200195Nguyễn Mạnh Huy28/02/200220DTCLC420207,6B8,0B8,8A9,0A3,50GiỏiBS1
85
75106200196Trần Lê Xuân Huy22/8/200220DTCLC420208,9A8,7A7,8B7,2B3,50GiỏiBS1
86
76106200200Nguyễn Ngọc Luân18/02/200220DTCLC420207,1B7,9B9,0A8,0B3,25GiỏiBS1
87
77106200206Hà Tấn Phương31/8/200220DTCLC420208,3B7,6B8,6A5,6C3,00KháBS1
88
78106200208Thái Thân Quý07/4/200220DTCLC420208,9A7,6B8,0B6,5C3,00KháBS1
89
79106200209Trần Văn Tài02/01/200220DTCLC420208,8A7,0B7,2B6,5C3,00KháBS1
90
80106200214Nguyễn Văn Trực28/7/200220DTCLC420207,6B6,3C7,3B6,4C2,50KháBS1
91
81106200216Vy Tấn Tùng09/9/200220DTCLC420208,6A7,9B8,7A6,1C3,25GiỏiBS1
92
82106200218Bùi Thái 06/9/200220DTCLC420207,1B8,2B8,4B7,6B3,00KháBS1
93
83123200002Nguyễn Thị Quỳnh Anh14/11/200220ECE20207,7B8,8A8,4B9,5A3,50GiỏiBS1
94
84123200007Lê Viết Anh Huy25/10/200220ECE20209,1A6,8C8,0B7,0B3,00KháBS1
95
85123200009Đặng Đăng Khoa01/01/200220ECE20208,3B8,2B8,5A7,8B3,25GiỏiBS1
96
86123200010Trần Anh Khoa20/5/200220ECE20206,4C7,1B6,9C5,6C2,25Trung bìnhBS1
97
87123200011Phạm Huỳnh Văn Lịch01/6/200220ECE20207,4B7,6B7,4B5,7C2,75KháBS1
98
88123200012Trần Đức Mạnh26/11/200220ECE20208,5A7,2B8,8A5,6C3,25GiỏiBS1
99
89123200016Võ Nguyễn Trung Quân26/12/200120ECE20209,2A7,6B7,5B6,4C3,00KháBS1
100
90123200024Nguyễn Thái An04/10/200220ES20206,6C6,6C8,4B5,9C2,25Trung bìnhBS1