| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | ||||||||||||||||||||||||
2 | CÔNG THƯƠNG THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | Độc lập - Tự do - Hạnh Phúc | ||||||||||||||||||||||||
3 | KHOA/PHÒNG/ BAN/ TRUNG TÂM | |||||||||||||||||||||||||
4 | ||||||||||||||||||||||||||
5 | DANH SÁCH TỔNG | |||||||||||||||||||||||||
6 | Sinh viên tham gia các chương trình, hoạt động trong học kỳ … năm học …........................ | |||||||||||||||||||||||||
7 | Tên chương trình, hoạt động (của các tiêu chí) trong học kỳ | Tổng số SV tham gia:…........................... | ||||||||||||||||||||||||
8 | Tiêu chí 1: Đánh giá về ý thức tham gia học tập | |||||||||||||||||||||||||
9 | Tiêu chí 2: Đánh giá về ý thức chấp hành nội quy, quy chế, quy định trong Nhà trường | |||||||||||||||||||||||||
10 | Tiêu chí 3: Ý thức tham gia các hoạt động Sinh viên, hoạt động chính trị, xã hội, VHVN, TDTT, phòng chống tội phạm và các tệ nạn xã hội | |||||||||||||||||||||||||
11 | Tiêu chí 4: Ý thức công dân trong quan hệ cộng đồng | |||||||||||||||||||||||||
12 | Tiêu chí 5: Ý thức và kết quả tham gia công tác cán bộ lớp, các đoàn thể, các tổ chức trong nhà trường hoặc các thành tích đặc biệt trong học tập, rèn luyện của sinh viên | |||||||||||||||||||||||||
13 | ||||||||||||||||||||||||||
14 | STT | MSSV | Họ và tên | Lớp | TC1 | TC2 | TC3 | TC4 | TC5 | Tổng điểm | Ghi chú | |||||||||||||||
15 | ||||||||||||||||||||||||||
16 | (1) | (2) | (3) | -4 | (5) | (6) | (7) | (8) | (9) | -10 | ||||||||||||||||
17 | 1 | 2004210414 | Nguyễn Thanh An | 12DHHH1 | 1 | 0 | 8 | 0 | 0 | 9 | ||||||||||||||||
18 | 2 | 2004217634 | Nguyễn Vũ Yến Anh | 12DHHH1 | -2 | 0 | 0 | 0 | 0 | -2 | ||||||||||||||||
19 | 3 | 2004217629 | Đặng Hồng Kiều Anh | 12DHHH1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | ||||||||||||||||
20 | 4 | 2004217652 | Võ Minh Đạt | 12DHHH1 | -2 | 0 | 0 | 0 | 0 | -2 | ||||||||||||||||
21 | 5 | 2004210283 | Nguyễn Thị Kiều Diễm | 12DHHH1 | #VALUE! | 0 | 4 | 0 | 0 | #VALUE! | ||||||||||||||||
22 | 6 | 2004217642 | Nguyễn Thị Ngọc Diễm | 12DHHH1 | 9 | 0 | 4 | 0 | 0 | 13 | ||||||||||||||||
23 | 7 | 2004210307 | Võ Nguyễn Minh Đức | 12DHHH1 | 3 | 0 | -5 | 0 | 0 | -2 | ||||||||||||||||
24 | 8 | 2004217645 | Đàm Thị Mỹ Duyên | 12DHHH1 | -2 | 0 | 0 | 0 | 0 | -2 | ||||||||||||||||
25 | 9 | 2004210298 | Mai Thị Ngọc Hoa | 12DHHH1 | -2 | 0 | 4 | 0 | 0 | 2 | ||||||||||||||||
26 | 10 | 2004210426 | Võ Lê Hoàng | 12DHHH1 | -2 | 0 | 0 | 0 | 0 | -2 | ||||||||||||||||
27 | 11 | 2004217662 | Mai Minh Huệ | 12DHHH1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | ||||||||||||||||
28 | 12 | 2004217671 | Nguyễn Ngọc Quỳnh Hương | 12DHHH1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | ||||||||||||||||
29 | 13 | 2004217667 | Vũ Lê Huy | 12DHHH1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | ||||||||||||||||
30 | 14 | 2004217664 | Nguyễn Nhật Huy | 12DHHH1 | -2 | 0 | 0 | 0 | 0 | -2 | ||||||||||||||||
31 | 15 | 2004217668 | Hồ Thị Thúy Huỳnh | 12DHHH1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | ||||||||||||||||
32 | 16 | 2004217678 | Nguyễn Tuấn Kiệt | 12DHHH1 | 20 | 0 | 12 | 0 | 0 | 32 | ||||||||||||||||
33 | 17 | 2004210630 | Phan Trần Hoàng Lan | 12DHHH1 | #VALUE! | 0 | 4 | 0 | 0 | #VALUE! | ||||||||||||||||
34 | 18 | 2004217681 | Lê Phước Pha Lê | 12DHHH1 | -2 | 0 | 8 | 0 | 0 | 6 | ||||||||||||||||
35 | 19 | 2004217683 | Đỗ Ngọc Trúc Linh | 12DHHH1 | -2 | 0 | 4 | 0 | 0 | 2 | ||||||||||||||||
36 | 20 | 2045210001 | Nguyễn Thị Yên Linh | 12DHHH1 | -2 | 0 | 0 | 0 | 0 | -2 | ||||||||||||||||
37 | 21 | 2004217682 | Bùi Duy Linh | 12DHHH1 | -2 | 0 | 0 | 0 | 0 | -2 | ||||||||||||||||
38 | 22 | 2004211829 | Phạm Thị Khánh Ly | 12DHHH1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | ||||||||||||||||
39 | 23 | 2004217691 | Nguyễn Thị Kim Mai | 12DHHH1 | -2 | 0 | 0 | 0 | 0 | -2 | ||||||||||||||||
40 | 24 | 2004211203 | Võ Ngọc Mẫn | 12DHHH1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 | ||||||||||||||||
41 | 25 | 2004210057 | Trần Thị Trà My | 12DHHH1 | -10 | 0 | 4 | 0 | 0 | -6 | ||||||||||||||||
42 | 26 | 2004210634 | Bùi Minh Hoàn Mỹ | 12DHHH1 | -2 | 0 | 0 | 0 | 0 | -2 | ||||||||||||||||
43 | 27 | 2004210632 | Vương Kiện Năng | 12DHHH1 | -2 | 0 | 0 | 0 | 0 | -2 | ||||||||||||||||
44 | 28 | 2004217708 | Cao Bảo Ngọc | 12DHHH1 | -4 | 0 | 0 | 0 | 0 | -4 | ||||||||||||||||
45 | 29 | 2004210356 | Trịnh Thị Thảo Nguyên | 12DHHH1 | -2 | 0 | 4 | 0 | 0 | 2 | ||||||||||||||||
46 | 30 | 2004210424 | Nguyễn Chí Nhân | 12DHHH1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 | ||||||||||||||||
47 | 31 | 2004217722 | Phạm Thị Hồng Nhung | 12DHHH1 | 1 | 0 | 4 | 0 | 0 | 5 | ||||||||||||||||
48 | 32 | 2004210418 | Tạ Thị Hồng Nhung | 12DHHH1 | #VALUE! | 0 | 4 | 0 | 7 | #VALUE! | ||||||||||||||||
49 | 33 | 2004211207 | Nguyễn Thị Ái Nhung | 12DHHH1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | ||||||||||||||||
50 | 34 | 2004210310 | Nguyễn Kiều Oanh | 12DHHH1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | ||||||||||||||||
51 | 35 | 2004210413 | Lâm Tấn Phát | 12DHHH1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 8 | 11 | ||||||||||||||||
52 | 36 | 2004217737 | Hồ Quý | 12DHHH1 | 1 | 0 | 8 | 0 | 0 | 9 | ||||||||||||||||
53 | 37 | 2004217743 | Võ Lê Như Quỳnh | 12DHHH1 | #VALUE! | 0 | 0 | 0 | 0 | #VALUE! | ||||||||||||||||
54 | 38 | 2004217746 | Trần Thanh Sơn | 12DHHH1 | 9 | 0 | 16 | 0 | 0 | 25 | ||||||||||||||||
55 | 39 | 2004217749 | Đào Thị Thu Thảo | 12DHHH1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | ||||||||||||||||
56 | 40 | 2004210446 | Huỳnh Hữu Thiện | 12DHHH1 | #VALUE! | 0 | 4 | 0 | 0 | #VALUE! | ||||||||||||||||
57 | 41 | 2004210304 | Nguyễn Kim Thịnh | 12DHHH1 | -10 | 0 | 4 | 0 | 0 | -6 | ||||||||||||||||
58 | 42 | 2004210305 | Lê Anh Thư | 12DHHH1 | #VALUE! | 0 | 0 | 0 | 0 | #VALUE! | ||||||||||||||||
59 | 43 | 2004210021 | La Huỳnh Thư | 12DHHH1 | -10 | 0 | -5 | 0 | 0 | -15 | ||||||||||||||||
60 | 44 | 2004210625 | Phạm Như Thương | 12DHHH1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | ||||||||||||||||
61 | 45 | 2004210295 | Nguyễn Thị Thúy Tiên | 12DHHH1 | #VALUE! | 0 | 4 | 0 | 0 | #VALUE! | ||||||||||||||||
62 | 46 | 2004211987 | Bùi Thái Huyền Trân | 12DHHH1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | ||||||||||||||||
63 | 47 | 2004212166 | Trần Huyền Trân | 12DHHH1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | ||||||||||||||||
64 | 48 | 2004210004 | Trần Thị Huyền Trang | 12DHHH1 | -5 | 0 | 4 | 0 | 0 | -1 | ||||||||||||||||
65 | 49 | 2004217782 | Nguyễn Thanh Trúc | 12DHHH1 | -2 | 0 | 0 | 0 | 0 | -2 | ||||||||||||||||
66 | 50 | 2004210441 | Lê Phạm Thanh Tùng | 12DHHH1 | #VALUE! | 0 | 4 | 0 | 0 | #VALUE! | ||||||||||||||||
67 | 51 | 2004210257 | Phan Thị Phượng Tường | 12DHHH1 | -5 | 0 | 0 | 0 | 0 | -5 | ||||||||||||||||
68 | 52 | 2004211617 | Trần Thị Minh Tuyền | 12DHHH1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | ||||||||||||||||
69 | 53 | 2004217789 | Nguyễn Thị Hồng Tuyết | 12DHHH1 | 6 | 0 | 8 | 0 | 0 | 14 | ||||||||||||||||
70 | 54 | 2004217795 | Nguyễn Thanh Vân | 12DHHH1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | ||||||||||||||||
71 | 55 | 2004217794 | Huỳnh Ngọc Cẩm Vân | 12DHHH1 | #VALUE! | 0 | 4 | 0 | 0 | #VALUE! | ||||||||||||||||
72 | 56 | 2004217796 | Nguyễn Thị Hà Vi | 12DHHH1 | #VALUE! | 0 | 4 | 0 | 0 | #VALUE! | ||||||||||||||||
73 | 57 | 2004211926 | Huỳnh Quang Vinh | 12DHHH1 | 1 | 0 | 4 | 0 | 0 | 5 | ||||||||||||||||
74 | 58 | 2004217799 | Phạm Huy Vũ | 12DHHH1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | ||||||||||||||||
75 | 59 | 2004217803 | Phạm Duy Thúy Vy | 12DHHH1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | ||||||||||||||||
76 | 60 | 2004210164 | Đặng Kim Yến | 12DHHH1 | -5 | 0 | 0 | 0 | 0 | -5 | ||||||||||||||||
77 | 61 | 2004210419 | Nguyễn Thị Hoàng Yến | 12DHHH1 | #VALUE! | 0 | 4 | 0 | 0 | #VALUE! | ||||||||||||||||
78 | 62 | 2004217630 | Đoàn Linh Anh | 12DHHH2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||||||||||||||
79 | 63 | 2004212049 | Huỳnh Đăng Thiên Bảo | 12DHHH2 | 4 | 0 | 4 | 0 | 0 | 8 | ||||||||||||||||
80 | 64 | 2004210306 | Trần Gia Bảo | 12DHHH2 | #VALUE! | 0 | 0 | 0 | 0 | #VALUE! | ||||||||||||||||
81 | 65 | 2004217658 | Trần Nguyễn Gia Hân | 12DHHH2 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 | ||||||||||||||||
82 | 66 | 2004217656 | Phạm Thị Mỹ Hạnh | 12DHHH2 | -5 | 0 | 0 | 0 | 0 | -5 | ||||||||||||||||
83 | 67 | 2004217663 | Lê Quốc Huy | 12DHHH2 | -2 | 0 | 0 | 0 | 0 | -2 | ||||||||||||||||
84 | 68 | 2004210141 | Trần Nhật Huy | 12DHHH2 | 10 | 0 | 8 | 0 | 0 | 18 | ||||||||||||||||
85 | 69 | 2004210627 | Trịnh Nguyễn Quang Huy | 12DHHH2 | #VALUE! | 0 | 4 | 0 | 0 | #VALUE! | ||||||||||||||||
86 | 70 | 2004210047 | Trần Minh Khang | 12DHHH2 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 4 | ||||||||||||||||
87 | 71 | 2004217676 | Hoàng Ngọc Khánh | 12DHHH2 | -5 | 0 | 0 | 0 | 0 | -5 | ||||||||||||||||
88 | 72 | 2004210447 | Nguyễn Đăng Khoa | 12DHHH2 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 | ||||||||||||||||
89 | 73 | 2004210645 | Nguyễn Duy Tuấn Linh | 12DHHH2 | 1 | 0 | 4 | 0 | 0 | 5 | ||||||||||||||||
90 | 74 | 2004210278 | Trần Bảo Long | 12DHHH2 | #VALUE! | 0 | 4 | 0 | 0 | #VALUE! | ||||||||||||||||
91 | 75 | 2004217697 | Phạm Văn Mẫn | 12DHHH2 | #VALUE! | 0 | 0 | 0 | 0 | #VALUE! | ||||||||||||||||
92 | 76 | 2004210284 | Trần Minh Mẫn | 12DHHH2 | 39 | 0 | 4 | 0 | 8 | 51 | ||||||||||||||||
93 | 77 | 2004210294 | Trần Minh Mị | 12DHHH2 | -10 | 0 | 4 | 0 | 0 | -6 | ||||||||||||||||
94 | 78 | 2004217703 | Trương Thị Y Nê | 12DHHH2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||||||||||||||
95 | 79 | 2004210016 | Lê Thị Bích Ngọc | 12DHHH2 | 7 | 0 | 4 | 0 | 0 | 11 | ||||||||||||||||
96 | 80 | 2004217721 | Võ Thị Thanh Nhi | 12DHHH2 | 3 | 0 | 4 | 0 | 0 | 7 | ||||||||||||||||
97 | 81 | 2004217723 | Thong Tú Như | 12DHHH2 | #VALUE! | 0 | 4 | 0 | 0 | #VALUE! | ||||||||||||||||
98 | 82 | 2004210436 | Nguyễn Thị Hoàng Oanh | 12DHHH2 | -2 | 0 | 0 | 0 | 0 | -2 | ||||||||||||||||
99 | 83 | 2004217727 | Lê Thành Phát | 12DHHH2 | -2 | 0 | 0 | 0 | 0 | -2 | ||||||||||||||||
100 | 84 | 2004210293 | Nguyễn Thành Phát | 12DHHH2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||||||||||||||