ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZAAABACADAEAFAG
1
LỊCH GIẢNG TUẦN 04 từ 24/8/2026 - 30/8/2026 - TRỤ SỞ CHÍNH
2
3
LớpBuổiThứ 2 (24/8)Thứ 3 (25/8)Thứ 4 (26/8)Thứ 5 (27/8)Thứ 6 (28/8)Thứ 7 (29/8)CN (30/8)
4
CĐ-Y sĩ
K1B - 18h
SLâm sàng Thực tế TN-
- 6 tuần đi (cả ngày) từ 03/8/2026 đến ngày 13/9/2026
Lâm sàng PHCN dựa vào cộng đồng
5
C
6
T
7
CĐ-Y sĩ
K2 A
SLâm sàng YHCT-PHCN - Bệnh viện Lão khoa - YHCT tỉnh Hưng Yên tổng thời gian 2 tuần cả ngày bắt đầu từ 24/8/2026 đến ngày 06/9/2026Chờ TH Cấp cứu ngoại viện
( đã xong 4 buổi LT)
Bệnh chuyên khoa - 5/11
- BM Nội - E 1.1
Tuần 05 xếp tiếp
8
CBệnh chuyên khoa - 6/11
- BM Nội - E 1.1
9
CĐ-Y sĩ
K2B
SLâm sàng YHCT-PHCN - Bệnh viện Lão khoa - YHCT tỉnh Hưng Yên tổng thời gian 2 tuần cả ngày bắt đầu từ 24/8/2026 đến ngày 06/9/2026Chờ TH Cấp cứu ngoại viện
( đã xong 4 buổi LT)
Bệnh chuyên khoa - 5/11
- BM Nội - E 1.1
10
CBệnh chuyên khoa - 6/11
- BM Nội - E 1.1
Kỹ năng giao tiếp - Giao dục sức khoẻ - 8/14 - YHCS - T 4.2
11
CĐ-Y sĩ
K2C
Hải Phòng
SThực tập lâm sàng Bệnh học Người lớn 3 - 8 tuần cả ngày
(thứ 7, chủ nhật) bắt đầu từ ngày 03/8/2026 đến ngày 27/9/2026
12
c
13
TCấp cứu - cấp cứu ngoại viện - 13/14- BMĐD - ONLY học cổ truyền - PHCN -3/7
- BM Nội - ONL
14
CĐ-Y sĩ
K2D ghép
CDD - CB
(31 sv)
SÔn thi Sản - dự kiến tuần 10Ôn thi Nhi - dự kiến tuần 05
15
C
16
TY học cổ truyền - PHCN - 3/7
- BM Nội - ONL
Cấp cứu - cấp cứu ngoại viện - 13/14- BMĐD - ONLBệnh chuyên khoa - 2/11
- BM Nội - ONL
18h thi Ung thư - T 4.1
17
CĐ-Y sĩ
K 2F ghép
CDD - CB
(33 bạn)
SÔn thi Ung thư - dự kiến tuần 04 TH - Sản - 7/10 - BM Sản - PTHTuần 05 xếp tiếp
18
C TH - Sản - 8/10 - BM Sản - PTH
19
TCấp cứu - cấp cứu ngoại viện - 13/14- BMĐD - ONLNhi - 11/11 - BM Nhi - ONLY học cổ truyền - PHCN - 3/7
- BM Nội - ONL
18h thi Ung thư - T 4.2Bệnh chuyên khoa - 2/11
- BM Nội - ONL
20
CĐ-Y sĩ
K2E
CDD
(14sv)
SÔn thi Nhi - dự kiến tuần 05
21
C
22
TBệnh chuyên khoa - 2/11
- BM Nội - ONL
Cấp cứu - cấp cứu ngoại viện - 13/14- BMĐD - ONL18h thi Ung thư - T 4.3
23
CĐ-Y sĩ
K 3A
SLâm sàng Kỹ thuật điều dưỡng - Bệnh viện Đa khoa Thái Bình - 4 tuần nửa ngày từ 03/8/2026 đến 30/8/2026Ôn thi KNGT- GDSK - dự kiến tuần 06
24
CNgoại ngữ chuyên ngành - 6/15
- Cô Quyên - E 1.2
Bệnh học người lớn 2 - 4/11 - BM Nội- T 6.4Ngoại ngữ chuyên ngành - 7/15 -
Cô Quyên - E 1.2
Sự hình thành bệnh tất và quá trình phục hồi - 3/14 - YHCS - T 6.1
25
CĐ-Y sĩ
K 3B
SLâm sàng Kỹ thuật điều dưỡng - Bệnh viện Đa khoa Thái Bình - 4 tuần nửa ngày từ 03/8/2026 đến 30/8/2026
26
CBệnh học người lớn 2 - 4/11 - BM Nội- T 6.4Ngoại ngữ chuyên ngành - 6/15 -
Cô Quyên - E 1.2
KNGT - GDSK- 14/14 - YHCS - T 6.1Ngoại ngữ chuyên ngành - 7/15
- Cô Quyên - E 1.2
27
CĐ-Y sĩ
K 3C
SLâm sàng Kỹ thuật điều dưỡng - Bệnh viện Đa khoa Thái Bình - 4 tuần nửa ngày từ 03/8/2026 đến 30/8/2026
28
CNgoại ngữ chuyên ngành - 5/15
- Cô Quyên - E 1.2
KNGT - GDSK- 14/14 - YHCS - T 6.1Ngoại ngữ chuyên ngành - 6/15
- Cô Quyên - E 1.2
Bệnh học người lớn 2 - 4/11 - BM Nội- T 6.4KNGT - GDSK- 3/14 - YHCS - T 6.2Tâm lý người bệnh y đức - 3/7 - YHCS - T 6.2Sự hình thành bệnh tất và quá trình phục hồi - 3/14 - YHCS - T 6.1
29
CĐ-Y sĩ
K 3D
- Lào Cai
SLâm sàng KTĐD, Bệnh học người lớn 1, Bệnh học người lớn 2 tại Bệnh viện Đa khoa số 4 và Trung tâm Y tế Khu vực Bảo Yên tỉnh Lào Cai
các ngày thứ 5,6,7,CN từ ngày 05/8/2026 đến ngày 31/10/2026
Từ phân tử đến TBCòn 2 buổi trực tiếp
30
C
31
TBệnh học người lớn 3
- CĐ Lào Cai - 7/15 - ONL
Bệnh học người lớn 3
- CĐ Lào Cai - 8/15 - ONL
Tuần 40 xếp tiếp
32
CĐ-Y sĩ
K 3F
- Lào Cai
SLâm sàng KTĐD, Bệnh học người lớn 1, Bệnh học người lớn 2 tại Bệnh viện Đa khoa số 4 và Trung tâm Y tế Khu vực Bảo Yên tỉnh Lào Cai
các ngày thứ 5,6,7,CN từ ngày 05/8/2026 đến ngày 31/10/2026
33
C
34
TBệnh học người lớn 3
- CĐ Lào Cai - 7/15 - ONL
Bệnh học người lớn 3
- CĐ Lào Cai - 8/15 - ONL
35
CĐ-Y sĩ
K 3E
- Lào Cai
SLâm sàng KTĐD, Bệnh học người lớn 1, Bệnh học người lớn 2 tại Bệnh viện Đa khoa số 4 và Trung tâm Y tế Khu vực Bảo Yên tỉnh Lào Cai
các ngày thứ 5,6,7,CN từ ngày 05/8/2026 đến ngày 31/10/2026
36
C
37
TBệnh học người lớn 3
- CĐ Lào Cai - 7/15 - ONL
Bệnh học người lớn 3
- CĐ Lào Cai - 8/15 - ONL
38
CĐ-Y sĩ
K 3G
- CYE
SÔn thi KNGT - GDSK dự kiến tuần 06Ôn thi Tâm lý người bệnh Y đức
dự kiến tuần 05
Lâm sàng Kỹ thuật điều dưỡng 6 tuần cả ngày thứ 7 chủ nhật tại
Bệnh viện Đa khoa Thái Bình từ ngày 10/8/2026 đến ngày 20/9/2026
39
C
40
TBệnh học người lớn 2 - 2/11- BM Nội - THGPBệnh học người lớn 2 - 3/11- BM Nội - ONLPháp luật - 2/9 - Th Sơn - ONLTin học - 1/25 - KHCB - ONL
41
CĐ Y sỹ K4A
42
43
CĐ Y sỹ K4B
44
45
CĐK19A
46
47
CĐK19B
48
49
CĐK19C
50
51
CĐK19D
Tiếng Đức
52
53
CĐK19E
Tiếng Nhật, Trung, Hàn
54
55
CĐK19F
56
57
CĐK19G
58
59
CĐK18ASThi Tin học - PM Tầng 5Tập huấn phần mềm bệnh nhân ảo - PTH Mô phỏng Tầng 3Chăm sóc sức khỏe người lớn 1 - 11/11- BM Nội - T 6.2N1, N2 - TH ĐDCS2 - 29/30 - BMĐD - PTH T3Ôn thi KNGT - GDSK- dự kiến tuần 05
60
CN1, N2 - TH ĐDCS2 - 27/30 - BMĐD - PTH T3N1, N2 - TH ĐDCS2 - 28/30 - BMĐD - PTH T3Tâm lý người bệnh y đức - 7/8 - YHCS - T 6.2Tâm lý người bệnh - Y đức
- 1/8- YHCS - T 6.1
61
CĐK18BSTâm lý người bệnh y đức - 7/8 - YHCS - T 6.1N1, N2 - TH ĐDCS2 - 29/30 - BMĐD - PTH T3Ôn thi KNGT - GDSK- dự kiến tuần 05Từ TB đến CQ
62
CN1, N2 - TH ĐDCS2 - 27/30 - BMĐD - PTH T3N1, N2 - TH ĐDCS2 - 28/30 - BMĐD - PTH T3Ôn thi Chăm sóc sức khỏe người lớn 1
dự kiến tuần 06
18ABCDEFFGHxong buổi 1
63
CĐK18C
SN2 - TH ĐDCS2 - 27/30 - BMĐD - PTH T3Thi Tin học - PM Tầng 5 N2 - TH ĐDCS2 - 28/30 - BMĐD - PTH T3N1 - TH ĐDCS2 - 29/30 - BMĐD - PTH T3Tâm lý người bệnh y đức - 7/8 - YHCS - T 6.1Ôn thi KNGT - GDSK- dự kiến tuần 05
64
CN1- TH ĐDCS2 - 27/30 - BMĐD - PTH T3N1 - TH ĐDCS2 - 28/30 - BMĐD - PTH T3Chăm sóc sức khỏe người lớn 1 - 11/11- BM Nội - T 6.3N2 - TH ĐDCS2 - 29/30 - BMĐD - PTH T3Ôn thi Tin học - dự kiến tuần 04
65
CĐK18E
CLC
Tiếng Đức
SN1, N2 - TH ĐDCS2 - 27/30 - BMĐD - PTH T3N1, N2 - TH ĐDCS2 - 28/30 - BMĐD - PTH T3Ôn thi KNGT - GDSK- dự kiến tuần 05
66
CTin học - 25/25 -KHCB - PM Tâm lý người bệnh y đức - 7/8 - YHCS - T 6.2N1, N2 - TH ĐDCS2 - 29/30 - BMĐD - PTH T3Ôn thi Chăm sóc sức khỏe người lớn 1
dự kiến tuần 06
67
CĐK18F SN1, N2 - TH ĐDCS2 - 27/30 - BMĐD - PTH T3KNGT - GDSK- 10/14 - YHCS - E 1.1N1, N2 - TH ĐDCS2 - 28/30 - BMĐD - PTH T3KNGT - GDSK- 11/14 - YHCS - E 1.1Ôn thi Tâm lý người bệnh y đức
dự kiến tuần 07
68
CChăm sóc sức khỏe người lớn 1 - 11/11- BM Nội - T 6.3Thi Tin học - PM Tầng 5N1, N2 - TH ĐDCS2 - 29/30 - BMĐD - PTH T3
69
CĐK18GSKNGT - GDSK- 10/14 - YHCS - E 1.1Tâm lý người bệnh y đức - 8/8 - YHCS - T 6.3KNGT - GDSK- 11/14 - YHCS - E 1.1N1, N2 - TH ĐDCS2 - 28/30 - BMĐD - PTH T3
70
CN1, N2 - TH ĐDCS2 - 27/30 - BMĐD - PTH T3N1, N2 - TH ĐDCS2 - 29/30 - BMĐD - PTH T3Ôn thi Chăm sóc sức khỏe người lớn 1
dự kiến tuần 06
71
CĐK18HSThi Tin học - PM Tầng 57h30 thi Ngoại ngữ cơ bản - PMT5N1, N2 - TH ĐDCS2 - 28/30 - BMĐD - PTH T3Ôn thi KNGT - GDSK- dự kiến tuần 05
72
CTâm lý người bệnh y đức - 7/8 - YHCS - T 6.2N1, N2 - TH ĐDCS2 - 27/30 - BMĐD - PTH T3Tâm lý người bệnh y đức - 8/8 - YHCS - T 6.3N1, N2 - TH ĐDCS2 - 29/30 - BMĐD - PTH T3Ôn thi Chăm sóc sức khỏe người lớn 1
dự kiến tuần 06
73
CĐK18I
( Tiền Hải)
SÔn thi Tâm lý người bệnh Y đức
- dự kiến tuần 04
74
C
75
TTH - ĐDCS 2 - 26/30 - BMĐD - ONLTH - ĐDCS 2 - 27/30 - BMĐD - ONLKỹ năng giao tiếp - Giáo dục sức khoẻ - 9/14 - YHCS - ONLTH - ĐDCS 2 - 28/30 - BMĐD - ONL
76
CĐK17ASLâm sàng Sản, Nhi, HSTC thời gian 16 tuần bắt đầu từ 10/8/2026 đến hết ngày 29/11/2026Ôn thi Ngoại ngữ chuyên ngành
dự kiến tuần 05
CSNB Hồi sức tích cực xong 4 buổi lý thuyết chờ thực hành lâm sàngÔn thi Chăm sóc sức khỏe CK hệ nội
dự kiến tuần 01
77
CChăm sóc NB YHCT-PHCN - 2/17
- BM Nội - T 6.1
Nghiên cứu khoa học - Thống kê y tế - 1/14 - ThS Tuấn - T 4.1Điều dưỡng gia đình - Cộng đồng - 2/7 - YHCS - T 4.2N1 - TH - Chăm sóc sk Phụ nữ - 10/10 - BM Sản - PTH N2 - TH - Chăm sóc sk Phụ nữ - 10/10 - BM Sản - PTHCSNB Hồi sức tích cực - 4/4
- BM Nội - T 6.1
78
CĐK17BSLâm sàng Sản, Nhi, HSTC thời gian 16 tuần bắt đầu từ 10/8/2026 đến hết ngày 29/11/2026Ôn thi Ngoại ngữ chuyên ngành
dự kiến tuần 05
CSNB Hồi sức tích cực xong 4 buổi lý thuyết chờ thực hành lâm sàngÔn thi Chăm sóc sức khỏe CK hệ nội
dự kiến tuần 01
79
CN2- TH - Chăm sóc sk Phụ nữ - 10/10 - BM Sản - PTHĐiều dưỡng gia đình - Cộng đồng - 2/7 - YHCS - T 4.2Chăm sóc NB YHCT-PHCN - 2/17
- BM Nội - T 6.1
80
CĐK17C
SLâm sàng Sản, Nhi, HSTC thời gian 16 tuần bắt đầu từ 10/8/2026 đến hết ngày 29/11/2026Ôn thi Ngoại ngữ chuyên ngành
dự kiến tuần 05
CSNB Hồi sức tích cực xong 4 buổi lý thuyết chờ thực hành lâm sàngÔn thi Chăm sóc sức khỏe CK hệ nội
dự kiến tuần 01
Ngoại ngữ chuyên ngành - 4/15
- Cô Hoàng Hương - E 3.2 - Tuần 39 xếp tiếp sáng thứ 2
81
CĐiều dưỡng gia đình - Cộng đồng - 2/7 - YHCS - T 4.2N2 - TH - Chăm sóc sk Phụ nữ - 9/10 - BM Sản - PTHChăm sóc NB YHCT-PHCN - 2/17
- BM Nội - T 4.3
Nghiên cứu khoa học - Thống kê y tế - 1/14 - ThS Tuấn - T 4.1
82
CĐK17D
Tiếng Đức
SLâm sàng Sản, Nhi, HSTC thời gian 16 tuần bắt đầu từ 10/8/2026 đến hết ngày 29/11/2026CSNB Hồi sức tích cực xong 4 buổi lý thuyết chờ thực hành lâm sàngÔn thi Chăm sóc sức khỏe CK hệ nội
dự kiến tuần 01
83
CChăm sóc NB YHCT-PHCN - 2/17
- BM Nội - T 4.3
Nghiên cứu khoa học - Thống kê y tế - 1/14 - ThS Tuấn - T 4.1Điều dưỡng gia đình - Cộng đồng - 2/7 - YHCS - T 4.2Ôn thi Chăm sóc sk Phụ nữ
dự kiến tuần 05
Đã thi xong Tiếng Đức chuyên ngànhCSNB Hồi sức tích cực - 4/4
- BM Nội - T 4.1
84
CĐK17E
CLC
- Tiếng Nhật
SLâm sàng Sản, Nhi, HSTC thời gian 16 tuần bắt đầu từ 10/8/2026 đến hết ngày 29/11/2026CSNB Hồi sức tích cực xong 4 buổi lý thuyết chờ thực hành lâm sàngÔn thi Chăm sóc sức khỏe CK hệ nội
dự kiến tuần 01
CSNB Hồi sức tích cực - 4/4
- BM Nội - T 6.1
85
CĐiều dưỡng gia đình - Cộng đồng - 2/7 - YHCS - T 4.2Chăm sóc sk Phụ nữ - 9/10 - BM Sản - PTHChăm sóc NB YHCT-PHCN - 2/17
- BM Nội - T 6.1
N1, N2 - TH - Chăm sóc sk Phụ nữ - 6/10 - BM Sản - PTH
86
CDD K17 F - TTHSLâm sàng chăm sóc sức khỏe người lớn 1,2,3 từ ngày 29/6/2026 đến ngày 30/8/2026Ôn thi Chăm sóc người bệnh HSTC
87
C
88
T
89
PHCN K5A
(CDD)
SÔn thi VLTL-PHCN các bệnh lý hệ tim mạch - hô hấp dự kiến tuần 06Ôn thi Từ Tế bào đến các cơ quan
dự kiến tuần 48
Ôn thi Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi - dự kiến tuần 49
90
CTH - VLTL-PHCN các bệnh lý hệ Da -tiêu hóa - tiết niệu - sinh dục - nội tiết - 2/10 - BM Nội - ONL
91
TTH - VLTL-PHCN các bệnh lý hệ thần kinh - cơ - 11/20 - BM Nội - ONLNgoại ngữ chuyên ngành - 15/15
- Cô Hoàng Hương - ONL
TH - VLTL-PHCN các bệnh lý hệ thần kinh - cơ - 12/20 - BM Nội - ONL
92
PHCN K5B
(Vinh)
S Ôn thi Dịch tễ học, Ôn thi Tâm lý NB- Y đức Ôn thi Từ phân tử đến tế bào
93
CÔn thi Phục hồi chức năng cơ bản I, II, III, Ôn thi Tin học, Chính trị
94
TTH - VLTL-PHCN các bệnh lý hệ tim mạch - hô hấp - 7/10 - BM Nội - ONLNgoại ngữ chuyên ngành - 15/15
- Cô Hoàng Hương - ONL
TH - VLTL-PHCN các bệnh lý hệ thần kinh - cơ - 15/20 - BM Nội - ONLTH -VLTL-PHCN các bệnh lý hệ Da -tiêu hóa - tiết niệu - sinh dục - nội tiết - 7/10 - BM Nội - ONLÔn thi VLTL-PHCN các bệnh lý hệ xương khớp và cột sốngChính trị - 11/22- KHCB - ONL
95
PHCN K5C
(TTH)
SÔn thi Tin học
96
CTH - VLTL-PHCN các bệnh lý hệ Da -tiêu hóa - tiết niệu - sinh dục - nội tiết - 5/10 - BM Nội - ONLTH - VLTL-PHCN các bệnh lý hệ thần kinh - cơ - 17/20 - BM Nội - ONLTH - VLTL-PHCN các bệnh lý hệ thần kinh - cơ - 18/20 - BM Nội - ONLTH - VLTL-PHCN các bệnh lý hệ thần kinh - cơ - 19/20 - BM Nội - ONLTH - VLTL-PHCN các bệnh lý hệ thần kinh - cơ - 20/20 - BM Nội - ONLTH -PHCN các bệnh lý hệ xương khớp và cột sống Còn 2 buổi trực tiếpÔn thi Phục hồi chức năng cơ bản II
97
TTH - VLTL-PHCN các bệnh lý hệ tim mạch - hô hấp - 5/10 - BM Nội - ONLNgoại ngữ chuyên ngành - 15/15
- Cô Hoàng Hương - ONL
TH - VLTL-PHCN các bệnh lý hệ tim mạch - hô hấp - 6/10 - BM Nội - ONLÔn thi Phục hồi chức năng cơ bản IIIChính trị - 10/22- KHCB - ONLChính trị - 11/22- KHCB - ONL
98
PHCN K5DS Phục hồi chức năng cơ bản II - 3/7 - CN Minh - E 1.1 Phục hồi chức năng cơ bản II - 4/7 - CN Minh - E 1.2
99
CN1 - TH - Phục hồi chức năng cơ bản I - 3/10 - CN Minh - PTHN2 - TH - Phục hồi chức năng cơ bản I - 3/10 - CN Minh - PTH
100
PHCN K5ESPhục hồi chức năng cơ bản II - 3/7 - CN Minh - E 1.2 Phục hồi chức năng cơ bản II - 4/7 - CN Minh - E 1.1