ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZAAABAC
1
BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠOCỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNGĐộc lập - Tự do - Hạnh phúc
3
4
DANH SÁCH SINH VIÊN HOÀN THÀNH CHƯƠNG TRÌNH MÔN HỌC GIÁO DỤC THỂ CHẤT
5
TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ
6
7
(Kèm theo Quyết định số: 3452/QĐ-ĐHĐN ngày 08 tháng 9 năm 2025 của Giám đốc Đại học Đà Nẵng)
8
STTMã sinh viênHọ và tênNgày sinhLớp SHKhóaĐiểm học phầnĐiểm
TB
chung
Xếp loạiGhi chú
9
GDTC 1GDTC 2GDTC 3GDTC 4
10
sốchữsốchữsốchữsốchữ
11
1411220425Phạm Thị Ái Ngân10/01/200422CNACLC0220226,7C5,6C9,6A8,4B2,75KháBS6
12
2412220103Phùng Lê Tỷ Tỷ08/6/200422CNADLCLC0120226,8C5,5C8,1B8,2B2,50KháBS6
13
3412220161Lưu Phương Linh16/8/200422CNATM0220227,7B7,0B8,2B9,1A3,25GiỏiBS6
14
4412220188Lê Thị Lan Anh20/10/200422CNATMCLC0120226,6C7,7B6,4C8,0B2,50KháBS6
15
5412220189Nguyễn Bá Nhật Ánh19/7/200422CNATMCLC0120226,3C8,6A7,5B7,1B3,00KháBS6
16
6414220065Đặng Thị Ánh Vy12/4/200422CNNDL0120228,0B6,3C7,6B8,2B2,75KháBS6
17
7411230035Lê Thị MinhAnh17/11/200523CNA0120235,7C4,2D4,2D8,9A2,00Trung bình
18
8411230036Nguyễn Thị NgọcÁnh06/9/200523CNA0120239,4A8,0B9,3A9,3A3,75Xuất sắc
19
9411230038Trần Thị PhươngDiệu09/9/200523CNA0120238,7A5,8C6,4C6,5C2,50Khá
20
10411230040Nguyễn Ngọc ThùyDuyên06/11/200523CNA0120237,5B5,9C5,8C7,0B2,50Khá
21
11411230041Nguyễn Lương Mỹ07/9/200523CNA0120238,6A8,0B5,8C7,2B3,00Khá
22
12411230042Nguyễn Thị ThuýHậu20/5/200523CNA0120238,5A7,6B8,1B8,4B3,25Giỏi
23
13411230044Trần BíchHợp07/9/200523CNA0120237,5B7,2B7,9B8,1B3,00Khá
24
14411230045Lê Nguyễn ThanhHuyền02/3/200523CNA0120236,5C7,2B5,8C6,0C2,25Trung bình
25
15411230046Trịnh ThuHuyền18/01/200523CNA0120237,2B7,6B10,0A6,9C3,00Khá
26
16411230047Châu Lê AnhKiều29/4/200523CNA0120237,1B6,9C6,3C6,5C2,25Trung bình
27
17411230048Đặng CôngLâm28/9/200523CNA0120237,9B8,0B8,6A8,0B3,25Giỏi
28
18411230049Đậu Thị NhậtLệ27/10/200523CNA0120239,6A7,8B8,6A8,0B3,50Giỏi
29
19411230051Trần Thị KhánhLinh23/9/200523CNA0120238,8A8,1B8,1B8,9A3,50Giỏi
30
20411230052Hà Thị ThảoMy28/10/200523CNA0120237,4B7,7B6,4C8,6A3,00Khá
31
21411230054Lê DiệuNgọc02/02/200523CNA0120238,4B5,8C7,0B8,0B2,75Khá
32
22411230055Nguyễn KhánhNguyên19/4/200523CNA0120237,7B7,9B5,9C6,0C2,50Khá
33
23411230057Nguyễn Thị HồngNhung12/5/200523CNA0120236,6C6,1C6,0C6,9C2,00Trung bình
34
24411230060Trần Thị ThảoQuyên01/01/200523CNA0120239,4A5,4D9,3A9,1A3,25Giỏi
35
25411230061Trần Thị NhưQuỳnh15/10/200523CNA0120238,4B7,5B6,4C8,1B2,75Khá
36
26411230062Huỳnh Ngọc QuangSơn13/6/200523CNA0120238,2B8,2B7,0B7,4B3,00Khá
37
27411230063Nguyễn Phan NgọcThành24/6/200523CNA0120239,6A9,1A8,6A9,5A4,00Xuất sắc
38
28411230065Dương Ngọc KhánhThư09/9/200523CNA0120238,5A8,8A7,1B8,1B3,50Giỏi
39
29411230066Lê NgọcThương13/9/200523CNA0120239,2A5,3D6,0C8,4B2,50Khá
40
30411230067Hà CẩmTiên16/10/200523CNA0120238,3B8,3B7,1B6,9C2,75Khá
41
31411230068Nguyễn Ngọc BảoTrân24/4/200523CNA0120237,9B5,5C6,3C8,6A2,75Khá
42
32411230069Mai ThanhTrang26/01/200523CNA0120238,2B7,7B7,5B5,7C2,75Khá
43
33411230070Lê Thị ThanhTrúc10/5/200523CNA0120236,5C7,4B5,9C4,4D2,00Trung bình
44
34411230071Trần AnhTuấn05/4/200523CNA0120237,0B6,3C4,4D8,5A2,50Khá
45
35411230074Lại QuỳnhAnh13/5/200523CNA0220237,8B7,4B7,5B6,9C2,75Khá
46
36411230076Trần Thị BảoChâu26/02/200523CNA0220239,6A7,8B7,6B7,5B3,25Giỏi
47
37411230078Nguyễn VănDũng20/8/200523CNA0220236,3C9,4A8,4B9,3A3,25Giỏi
48
38411230079Nguyễn Thị MỹDuyên05/4/200523CNA0220237,9B7,6B6,4C6,9C2,50Khá
49
39411230080Nguyễn Thị Thiên20/9/200523CNA0220238,2B6,2C6,1C8,8A2,75Khá
50
40411230081Hồ Thị ThuHiền10/9/200523CNA0220238,8A8,0B7,4B7,3B3,25Giỏi
51
41411230084Lê ThanhHuyền10/8/200523CNA0220237,9B7,6B9,8A7,8B3,25Giỏi
52
42411230085Võ Thị XuânKiều27/01/200523CNA0220237,4B6,8C7,1B8,4B2,75Khá
53
43411230086Nguyễn ĐìnhLinh16/10/200523CNA0220237,5B5,9C7,7B8,4B2,75Khá
54
44411230087Nguyễn MaiLinh09/10/200523CNA0220237,8B7,4B7,4B6,2C2,75Khá
55
45411230090Ngô HoàngMy27/12/200423CNA0220238,4B8,0B9,8A6,5C3,00Khá
56
46411230093Nguyễn Ngọc KhánhNguyên14/9/200523CNA0220236,5C6,9C6,4C8,6A2,50Khá
57
47411230095Lê ViệtNi03/4/200523CNA0220237,6B8,1B10,0A6,8C3,00Khá
58
48411230096Văn ThanhPhong07/12/200523CNA0220236,9C6,8C7,4B6,8C2,25Trung bình
59
49411230097Nguyễn Thị KiềuPhương26/6/200523CNA0220237,7B6,2C7,0B5,7C2,50Khá
60
50411230098Trương Cao TốQuyên23/10/200523CNA0220237,1B6,4C7,9B9,1A3,00Khá
61
51411230099Võ Phạm NhưQuỳnh27/4/200523CNA0220239,4A7,5B5,5C8,1B3,00Khá
62
52411230100Đặng Ngọc TrườngSơn23/7/200523CNA0220238,8A7,7B5,4D8,6A3,00Khá
63
53411230102Lê Hồng PhươngThảo14/6/200523CNA0220238,6A8,3B7,4B8,8A3,50Giỏi
64
54411230105Nguyễn ThủyTiên09/8/200523CNA0220237,1B7,3B7,9B8,6A3,25Giỏi
65
55411230106Mai BảoTrân08/7/200523CNA0220236,9C6,2C6,1C7,1B2,25Trung bình
66
56411230107Nguyễn MaiTrang25/01/200523CNA0220237,1B5,7C7,0B8,6A3,00Khá
67
57411230109Nguyễn ThanhTrúc14/3/200523CNA0220236,7C6,9C7,0B7,4B2,50Khá
68
58411230110Lê Văn MinhTuệ14/02/200523CNA0220236,9C9,4A8,4B8,6A3,25Giỏi
69
59411230111Nguyễn Cửu NhậtUyên26/5/200423CNA0220236,9C9,3A7,5B8,4B3,00Khá
70
60411230113Ngô Võ NguyệtAnh27/3/200523CNA0320239,0A8,3B6,5C6,9C2,75Khá
71
61411230114Ông Thị NgọcÁnh30/10/200523CNA0320238,4B6,8C7,5B6,7C2,50Khá
72
62411230117Thái QuốcDũng02/9/200523CNA0320238,4B8,3B6,6C6,2C2,50Khá
73
63411230118Nguyễn Thị PhươngDuyên17/6/200523CNA0320239,3A7,3B7,0B4,9D2,75Khá
74
64411230119Phạm Thị23/4/200523CNA0320238,8A8,0B8,6A7,0B3,50Giỏi
75
65411230121Phùng NhậtHoàng21/10/200523CNA0320238,6A8,1B6,0C6,9C2,75Khá
76
66411230123Ngô Dương ThanhHuyền12/7/200523CNA0320237,1B4,0D6,0C5,5C2,00Trung bình
77
67411230124H’ Bich BuônKrông04/10/200523CNA0320238,3B5,7C6,1C8,3B2,50Khá
78
68411230127Lê Thị KhánhLy10/01/200523CNA0320237,7B6,9C6,4C8,1B2,50Khá
79
69411230129Phạm ThịNgà28/5/200523CNA0320237,6B8,6A6,4C7,9B3,00Khá
80
70411230131Phạm Lang ThùyNguyên14/10/200523CNA0320238,3B8,6A7,0B6,4C3,00Khá
81
71411230132Trần Thị YếnNhi07/11/200523CNA0320237,1B8,6A8,0B7,9B3,25Giỏi
82
72411230133H Phê RyNiê09/10/200523CNA0320237,8B5,7C5,5C7,4B2,50Khá
83
73411230134Bùi AnhPhú16/9/200523CNA0320238,7A8,6A8,8A7,8B3,75Xuất sắc
84
74411230135Nguyễn Thị ThuPhương25/5/200523CNA0320238,3B6,2C7,3B7,3B2,75Khá
85
75411230136Nguyễn PhươngQuyên04/6/200523CNA0320237,9B7,1B7,6B7,3B3,00Khá
86
76411230137Võ Thị ThúyQuỳnh09/7/200523CNA0320237,7B9,1A8,0B6,7C3,00Khá
87
77411230138Phạm ThanhTài12/9/200523CNA0320238,6A7,7B6,6C6,1C2,75Khá
88
78411230140Ngô Ngọc DiệuThảo20/5/200523CNA03202310,0A8,2B8,8A6,0C3,25Giỏi
89
79411230143Nguyễn ThủyTiên03/4/200523CNA0320238,2B7,3B6,3C7,0B2,75Khá
90
80411230147Hoàng Anh KimTửu17/8/200523CNA0320238,1B7,4B8,6A7,3B3,25Giỏi
91
81411230148Phan Khắc NhãUyên18/12/200523CNA0320237,6B7,7B6,0C7,9B2,75Khá
92
82411230149Lê Thị KhánhVy16/9/200523CNA0320238,1B7,1B8,2B7,9B3,00Khá
93
83411230150Nguyễn Thị ThảoYên14/01/200523CNA0320237,0B6,2C5,7C6,3C2,25Trung bình
94
84411230151Huỳnh TấnAnh09/12/200523CNA0420237,0B6,5C9,0A6,0C2,75Khá
95
85411230152Nguyễn MinhAnh07/7/200523CNA0420237,7B7,0B6,6C6,8C2,50Khá
96
86411230153Trần Thị HoàngÁnh13/11/200523CNA0420236,3C5,5C8,0B6,4C2,25Trung bình
97
87411230154Hoàng Thị TuệChi15/8/200523CNA0420237,6B7,6B6,4C8,0B2,75Khá
98
88411230155Lê Thị KimDung13/4/200523CNA0420236,9C7,9B5,8C5,9C2,25Trung bình
99
89411230156Võ ThànhDương18/6/200523CNA0420238,7A7,8B9,0A8,5A3,75Xuất sắc
100
90411230158Trần Nguyễn Nhật25/02/200523CNA0420236,1C8,6A6,2C8,1B2,75Khá