| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ||||||||||||||||||||||||||
2 | ||||||||||||||||||||||||||
3 | ||||||||||||||||||||||||||
4 | DANH SÁCH SINH VIÊN BỎ HỌC - HỌC KỲ 1 - NĂM HỌC 2025 - 2026 | |||||||||||||||||||||||||
5 | ||||||||||||||||||||||||||
6 | Học lực | TỔNG: | 159 | |||||||||||||||||||||||
7 | STT | Mã sinh viên | Họ đệm | Tên | Giới tính | Ngày sinh | Lớp | Số MH ĐK | Số MH Đạt | Điểm | Xếp loại | Trạng thái | Ghi chú (P. CTSV) | Khoa | CVHT XÁC NHẬN TÌNH TRẠNG SINH VIÊN | Ghi chú của Khoa | P. QLĐT | Khóa học | ||||||||
8 | 1 | 2123100302 | Trịnh Tiến | Anh | Nam | 8/30/2003 | CCQ2310A | Thôi học | Nghỉ học do CVHT báo khi ĐGRL HK1(23-24) | KTTC | Thôi học trước khi bàn giao về khoa | Bỏ học | 2023 | |||||||||||||
9 | 2 | 2123100015 | Phan Thị Thanh | Bình | Nữ | 7/7/2005 | CCQ2310A | Thôi học | Nghỉ học do CVHT báo khi ĐGRL HK1(23-24) | KTTC | Thôi học trước khi bàn giao về khoa | Bỏ học | 2023 | |||||||||||||
10 | 3 | 2123100034 | Võ Thị Ngọc | Hiền | Nữ | 9/3/2005 | CCQ2310A | Thôi học | Hoàn thành Bảo lưu HK2 23-24, Quay trở lại học. Chuyển K49 (2125270020) | KTTC | Thôi học trước khi bàn giao về khoa | Bỏ học | 2023 | |||||||||||||
11 | 4 | 2123100011 | Đinh Thị Thu | Huyền | Nữ | 8/25/2005 | CCQ2310A | Đình chỉ | Nợ HP | KTTC | Thôi học trước khi bàn giao về khoa | Bỏ học | 2023 | |||||||||||||
12 | 5 | 2123100287 | Nguyễn Thị Yến | Nhi | Nữ | 6/29/2005 | CCQ2310A | Đình chỉ | bỏ học, nợ HP | KTTC | Thôi học trước khi bàn giao về khoa | Bỏ học | 2023 | |||||||||||||
13 | 6 | 2123100029 | Phan Yến | Nhi | Nữ | 7/22/2005 | CCQ2310A | Thôi học | CVHT báo nghỉ học | KTTC | Thôi học trước khi bàn giao về khoa | Bỏ học | 2023 | |||||||||||||
14 | 7 | 2123100004 | Nguyễn Đức | Thọ | Nam | 4/18/2001 | CCQ2310A | Thôi học | Đã rút hồ sơ | KTTC | Thôi học trước khi bàn giao về khoa | Bỏ học | 2023 | |||||||||||||
15 | 8 | 2123100056 | Phạm Thị Ngọc | Bích | Nữ | 1/3/2002 | CCQ2310B | Thôi học | Nghỉ học do CVHT báo khi ĐGRL HK1(23-24) | KTTC | Thôi học trước khi bàn giao về khoa | Bỏ học | 2023 | |||||||||||||
16 | 9 | 2123100303 | Hứa Quang | Chấn | Nam | 7/15/2003 | CCQ2310B | Thôi học | Nghỉ học do CVHT báo khi ĐGRL HK1(23-24) | KTTC | Thôi học trước khi bàn giao về khoa | Bỏ học | 2023 | |||||||||||||
17 | 10 | 2123100296 | Nguyễn Thị Mai | Đào | Nữ | 6/2/2005 | CCQ2310B | Thôi học | CVHT báo nghỉ học | KTTC | Thôi học trước khi bàn giao về khoa | Bỏ học | 2023 | |||||||||||||
18 | 11 | 2123100044 | Nguyễn Thanh | Hồng | Nữ | 8/18/2005 | CCQ2310B | Thôi học | Nghỉ học do CVHT báo khi ĐGRL HK1(23-24) | KTTC | Thôi học trước khi bàn giao về khoa | Bỏ học | 2023 | |||||||||||||
19 | 12 | 2123100074 | Nguyễn Thị Huyền | Diệu | Nữ | 1/3/2005 | CCQ2310C | Thôi học | Nghỉ học do CVHT báo khi ĐGRL HK1(23-24) | KTTC | Thôi học trước khi bàn giao về khoa | Bỏ học | 2023 | |||||||||||||
20 | 13 | 2123100093 | Trần Ngọc | Hằng | Nữ | 8/15/2003 | CCQ2310C | Thôi học | Bệnh mất ngày 05/10/2025 | KTTC | Mất | Bỏ học | 2023 | Mất | ||||||||||||
21 | 14 | 2123100075 | Võ Thị Minh | Hiếu | Nữ | 10/10/2005 | CCQ2310C | Đình chỉ | Nợ HP | KTTC | Thôi học trước khi bàn giao về khoa | Bỏ học | 2023 | |||||||||||||
22 | 15 | 2123100098 | Phan Thị Bích | Lam | Nữ | 8/20/2005 | CCQ2310C | Thôi học | Bỏ học, nợ HP | KTTC | Thôi học trước khi bàn giao về khoa | Bỏ học | 2023 | |||||||||||||
23 | 16 | 2123100092 | Nguyễn Tâm | Như | Nữ | 4/28/2005 | CCQ2310C | Đình chỉ | Nợ HP | KTTC | Thôi học trước khi bàn giao về khoa | Bỏ học | 2023 | |||||||||||||
24 | 17 | 2123100079 | Lê Nguyễn Quỳnh | Trâm | Nữ | 6/4/2005 | CCQ2310C | Thôi học | bỏ học, nợ HP | KTTC | Thôi học trước khi bàn giao về khoa | Bỏ học | 2023 | |||||||||||||
25 | 18 | 2123100305 | Lê Thị Phượng | Hằng | Nữ | 1/31/2003 | CCQ2310D | Đình chỉ | Cảnh báo HV, Nợ HP. Nợ K46 (2122100360) 13.200.000 | KTTC | Thôi học trước khi bàn giao về khoa | Bỏ học | 2023 | |||||||||||||
26 | 19 | 2123100307 | Nguyễn Thu | Huyền | Nữ | 10/30/2003 | CCQ2310D | Thôi học | bỏ học, nợ HP | KTTC | SV bỏ học nhiều môn | Bỏ học | 2023 | |||||||||||||
27 | 20 | 2123100168 | Nguyễn Thành | Đạt | Nam | 8/31/2002 | CCQ2310E | Thôi học | Nghỉ học do CVHT báo khi ĐGRL HK1(23-24) | KTTC | Thôi học trước khi bàn giao về khoa | Bỏ học | 2023 | |||||||||||||
28 | 21 | 2123100163 | Nguyễn Đại Phong | Phương | Nam | 3/8/2005 | CCQ2310E | Thôi học | Nghỉ học do CVHT báo khi ĐGRL HK1(23-24) | KTTC | Thôi học trước khi bàn giao về khoa | Bỏ học | 2023 | |||||||||||||
29 | 22 | 2123100301 | Lê Thị Hoài | Thu | Nữ | 10/27/2005 | CCQ2310E | Thôi học | Rút hồ sơ | KTTC | Thôi học trước khi bàn giao về khoa | Bỏ học | 2023 | |||||||||||||
30 | 23 | 2123100156 | Hồ Minh | Thư | Nữ | 10/10/2005 | CCQ2310E | Đình chỉ | Nợ HP | KTTC | Thôi học trước khi bàn giao về khoa | Bỏ học | 2023 | |||||||||||||
31 | 24 | 2123100203 | Võ Thị Kim | Anh | Nữ | 11/15/2004 | CCQ2310F | Đình chỉ | nợ HP | KTTC | Thôi học trước khi bàn giao về khoa | Bỏ học | 2023 | |||||||||||||
32 | 25 | 2123100186 | Trần Hương | Giang | Nữ | 6/13/2005 | CCQ2310F | Thôi học | Nghỉ học do CVHT báo khi ĐGRL HK1(23-24) | KTTC | Thôi học trước khi bàn giao về khoa | Bỏ học | 2023 | |||||||||||||
33 | 26 | 2123100180 | Nguyễn Thị Thu | Hoa | Nữ | 7/10/2005 | CCQ2310F | 0 | 0 | 0 | Yếu | Đang học | KTTC | Thôi học trước khi bàn giao về khoa | Bỏ học | 2023 | ||||||||||
34 | 27 | 2123100190 | Huỳnh Như | Huỳnh | Nữ | 10/29/2005 | CCQ2310F | Đình chỉ | nợ HP | KTTC | Thôi học trước khi bàn giao về khoa | Bỏ học | 2023 | |||||||||||||
35 | 28 | 2123100204 | Nguyễn Thị Kim | Ngân | Nữ | 10/6/2003 | CCQ2310F | Đình chỉ | CVHT báo bảo lưu (ko làm đơn) | KTTC | Thôi học trước khi bàn giao về khoa | Bỏ học | 2023 | |||||||||||||
36 | 29 | 2123100185 | Võ Thanh | Tuyền | Nữ | 7/4/2005 | CCQ2310F | Đình chỉ | Nợ HP | KTTC | Thôi học trước khi bàn giao về khoa | Bỏ học | 2023 | |||||||||||||
37 | 30 | 2123100242 | Lê Huỳnh Bá | Bảo | Nam | 9/2/2005 | CCQ2310G | Thôi học | Nghỉ học do CVHT báo khi ĐGRL HK1(23-24) | KTTC | Thôi học trước khi bàn giao về khoa | Bỏ học | 2023 | |||||||||||||
38 | 31 | 2123100247 | Lê Nguyễn Gia | Hân | Nữ | 10/2/2005 | CCQ2310G | Thôi học | Nghỉ học do CVHT báo khi ĐGRL HK1(23-24) | KTTC | Thôi học trước khi bàn giao về khoa | Bỏ học | 2023 | |||||||||||||
39 | 32 | 2123100220 | Đoàn Ngọc Lan | Phương | Nữ | 12/22/2005 | CCQ2310G | Thôi học | Chuyển qua khóa K48 học, mã SV mới 2124100205 | KTTC | Thôi học trước khi bàn giao về khoa | Bỏ học | 2023 | |||||||||||||
40 | 33 | 2123100222 | Phạm Phước Mai | Thy | Nữ | 9/2/2005 | CCQ2310G | Thôi học | Nghỉ học do CVHT báo khi ĐGRL HK1(23-24) | KTTC | Thôi học trước khi bàn giao về khoa | Bỏ học | 2023 | |||||||||||||
41 | 34 | 2123100299 | Lê Anh | Nhật | Nam | 12/2/2003 | CCQ2310H | Đình chỉ | Cảnh báo học vụ, nợ HP | KTTC | Thôi học trước khi bàn giao về khoa | Bỏ học | 2023 | |||||||||||||
42 | 35 | 2123100267 | Thuận Thị | Quyển | Nữ | 9/6/2005 | CCQ2310H | Thôi học | Nghỉ học do CVHT báo khi ĐGRL HK1(23-24) | KTTC | Thôi học trước khi bàn giao về khoa | Bỏ học | 2023 | |||||||||||||
43 | 36 | 2123100282 | Dương Đức | Tài | Nam | 3/18/2005 | CCQ2310H | Thôi học | Nghỉ học do CVHT báo khi ĐGRL HK1(23-24) | KTTC | Thôi học trước khi bàn giao về khoa | Bỏ học | 2023 | |||||||||||||
44 | 37 | 2123100261 | Hoàng Bảo | Tín | Nam | 10/6/2003 | CCQ2310H | Thôi học | bỏ học, nợ HP | KTTC | Thôi học trước khi bàn giao về khoa | Bỏ học | 2023 | |||||||||||||
45 | 38 | 2123100271 | Nguyễn Thị Ngọc | Yến | Nữ | 11/21/2005 | CCQ2310H | Thôi học | Bỏ học, nợ HP | KTTC | Thôi học trước khi bàn giao về khoa | Bỏ học | 2023 | |||||||||||||
46 | 39 | 2123190027 | Đoàn Tuấn | Anh | Nam | 11/18/2005 | CCQ2319A | Đình chỉ | bỏ học, nợ HP | KTTC | Không liên lạc được, các sinh viên trong lớp cũng không có thông tin | Bỏ học | 2023 | |||||||||||||
47 | 40 | 2123190010 | Nguyễn Thị Ánh | Cúc | Nữ | 9/20/2004 | CCQ2319A | Thôi học | CVHT báo nghỉ học | KTTC | Thôi học trước khi bàn giao về khoa | Bỏ học | 2023 | |||||||||||||
48 | 41 | 2123190008 | Nguyễn Ngọc Như | Quỳnh | Nữ | 10/14/2004 | CCQ2319A | Thôi học | CVHT báo nghỉ học | KTTC | Thôi học trước khi bàn giao về khoa | Bỏ học | 2023 | |||||||||||||
49 | 42 | 2123190056 | Nguyễn Thị Kim | Cúc | Nữ | 9/22/2005 | CCQ2319B | Thôi học | Nghỉ học do CVHT báo khi ĐGRL Hk1(23-24) | KTTC | Thôi học trước khi bàn giao về khoa | Bỏ học | 2023 | |||||||||||||
50 | 43 | 2123190058 | Lê Thị Thanh | Hiếu | Nữ | 7/11/2005 | CCQ2319B | Thôi học | CVHT báo nghỉ học | KTTC | Thôi học trước khi bàn giao về khoa | Bỏ học | 2023 | |||||||||||||
51 | 44 | 2123190041 | Võ Thị Ngọc | Kiều | Nữ | 5/21/2005 | CCQ2319B | Thôi học | Nghỉ học do CVHT báo khi ĐGRL Hk1(23-24) | KTTC | Thôi học trước khi bàn giao về khoa | Bỏ học | 2023 | |||||||||||||
52 | 45 | 2123190114 | Trần Thị Thanh | Thủy | Nữ | 12/9/2005 | CCQ2319B | Đình chỉ | cảnh báo HV, nợ HP | KTTC | Không liên lạc được, các sinh viên trong lớp cũng không có thông tin | Bỏ học | 2023 | |||||||||||||
53 | 46 | 2123190061 | Bùi Thị Ngọc | Tú | Nữ | 7/4/2005 | CCQ2319B | Đình chỉ | nợ HP | KTTC | Không liên lạc được, các sinh viên trong lớp cũng không có thông tin | Bỏ học | 2023 | |||||||||||||
54 | 47 | 2123190054 | Nguyễn Thị Khánh | Vân | Nữ | 12/4/2005 | CCQ2319B | Thôi học | bỏ học, nợ HP | KTTC | Thôi học trước khi bàn giao về khoa | Bỏ học | 2023 | |||||||||||||
55 | 48 | 2123190110 | Võ Thị Thu | Hậu | Nữ | 8/10/2005 | CCQ2319C | Đình chỉ | Cảnh báo HV, Nợ HP | KTTC | Không liên lạc được, các sinh viên trong lớp cũng không có thông tin | Bỏ học | 2023 | |||||||||||||
56 | 49 | 2123190071 | Phạm Thị Hoàng | Mỹ | Nữ | 7/4/2005 | CCQ2319C | Đình chỉ | bỏ học, nợ HP | KTTC | Không liên lạc được, các sinh viên trong lớp cũng không có thông tin | Bỏ học | 2023 | |||||||||||||
57 | 50 | 2123190091 | Nguyễn Văn Thành | Nam | Nam | 7/5/2005 | CCQ2319C | Thôi học | Nghỉ học do CVHT báo khi ĐGRL Hk1(23-24) | KTTC | Thôi học trước khi bàn giao về khoa | Bỏ học | 2023 | |||||||||||||
58 | 51 | 2123190087 | Nguyễn Văn | Thắng | Nam | 8/4/2005 | CCQ2319C | Thôi học | Nghỉ học do CVHT báo khi ĐGRL Hk1(23-24). Chuyển K48 (2124190123) | KTTC | Thôi học trước khi bàn giao về khoa | Bỏ học | 2023 | |||||||||||||
59 | 52 | 2123190077 | Lư Kim | Tiến | Nam | 5/21/2004 | CCQ2319C | Thôi học | Nghỉ học do CVHT báo khi ĐGRL Hk1(23-24) | KTTC | Thôi học trước khi bàn giao về khoa | Bỏ học | 2023 | |||||||||||||
60 | 53 | 2123300019 | Võ Minh | Chiến | Nam | 11/2/2005 | CCQ2330A | Đình chỉ | bỏ học, nợ HP | KTTC | Thôi học trước khi bàn giao về khoa | Bỏ học | 2023 | |||||||||||||
61 | 54 | 2123300016 | Hoàng Văn | Hiệp | Nam | 8/3/2005 | CCQ2330A | Thôi học | Nghỉ học do CVHT báo khi ĐGRL HK1(23-24) | KTTC | Thôi học trước khi bàn giao về khoa | Bỏ học | 2023 | |||||||||||||
62 | 55 | 2123300018 | Đàm Vĩnh | Hưng | Nam | 11/1/2002 | CCQ2330A | Thôi học | Nghỉ học do CVHT báo khi ĐGRL HK1(23-24) | KTTC | Thôi học trước khi bàn giao về khoa | Bỏ học | 2023 | |||||||||||||
63 | 56 | 2123300023 | Từ Thế | Lâm | Nam | 1/1/2005 | CCQ2330A | Thôi học | Nghỉ học do CVHT báo khi ĐGRL HK1(23-24) | KTTC | Thôi học trước khi bàn giao về khoa | Bỏ học | 2023 | |||||||||||||
64 | 57 | 2123300001 | Nông Hoài | Nam | Nam | 1/15/2005 | CCQ2330A | Đình chỉ | bỏ học, nợ HP | KTTC | Thôi học trước khi bàn giao về khoa | Bỏ học | 2023 | |||||||||||||
65 | 58 | 2123300024 | Lê Anh | Phúc | Nam | 12/22/2005 | CCQ2330A | Thôi học | Nghỉ học do CVHT báo khi ĐGRL HK1(23-24) | KTTC | Thôi học trước khi bàn giao về khoa | Bỏ học | 2023 | |||||||||||||
66 | 59 | 2123300012 | Bùi Minh | Phụng | Nam | 11/3/2005 | CCQ2330A | Đình chỉ | Nợ HP | KTTC | Thôi học trước khi bàn giao về khoa | Bỏ học | 2023 | |||||||||||||
67 | 60 | 2123300111 | Huỳnh Chí | Tình | Nam | 4/25/2005 | CCQ2330A | Đình chỉ | Cảnh báo HV, nợ HP | KTTC | Thôi học trước khi bàn giao về khoa | Bỏ học | 2023 | |||||||||||||
68 | 61 | 2123300053 | Phan Thị Thùy | Dương | Nữ | 5/12/2005 | CCQ2330B | 0 | 0 | 0 | Yếu | Đang học | Sv bảo lưu 1 năm từ HK2 24-25 đến hết HK1 25-26, Quay lại học vào 20/11/2025 | KTTC | Không liên lạc được | Bỏ học | 2023 | |||||||||
69 | 62 | 2123300082 | Trần Ngọc Châu Gia | Kiệt | Nam | 12/7/2005 | CCQ2330C | Thôi học | Nghỉ học do CVHT báo khi ĐGRL HK1(23-24) | KTTC | Thôi học trước khi bàn giao về khoa | Bỏ học | 2023 | |||||||||||||
70 | 63 | 2123100002 | Nguyễn Thị | Dung | Nữ | 9/23/2001 | CCQ2330D | Thôi học | Nghỉ học do CVHT báo khi ĐGRL HK1(23-24) | KTTC | Thôi học trước khi bàn giao về khoa | Bỏ học | 2023 | |||||||||||||
71 | 64 | 2123300124 | Đoàn Thanh | Kiệt | Nam | 1/9/2004 | CCQ2330D | Thôi học | Nghỉ học do CVHT báo khi ĐGRL HK1(23-24) | KTTC | Thôi học trước khi bàn giao về khoa | Bỏ học | 2023 | |||||||||||||
72 | 65 | 2123300130 | Đặng Nhật | Minh | Nam | 3/25/2005 | CCQ2330D | Thôi học | Nghỉ học do CVHT báo khi ĐGRL HK1(23-24) | KTTC | Thôi học trước khi bàn giao về khoa | Bỏ học | 2023 | |||||||||||||
73 | 66 | 2123300119 | Nguyễn Thị Yến | Nhi | Nữ | 5/21/2005 | CCQ2330D | Đình chỉ | Cảnh báo học tập, nợ HP | KTTC | Thôi học trước khi bàn giao về khoa | Bỏ học | 2023 | |||||||||||||
74 | 67 | 2123300127 | Ngô Thành | Phi | Nam | 8/14/2004 | CCQ2330D | Thôi học | Nghỉ học do CVHT báo khi ĐGRL HK1(23-24) | KTTC | Thôi học trước khi bàn giao về khoa | Bỏ học | 2023 | |||||||||||||
75 | 68 | 2123300123 | Trần Thanh | Phong | Nam | 3/14/2005 | CCQ2330D | Thôi học | Nghỉ học do CVHT báo khi ĐGRL HK1(23-24) | KTTC | Thôi học để qua Đại học | Bỏ học | 2023 | |||||||||||||
76 | 69 | 2123300121 | Nguyễn Thị | Phượng | Nữ | 2/28/2005 | CCQ2330D | Đình chỉ | cảnh báo HV, nợ HP | KTTC | Nghỉ học để qua Đại Học | Bỏ học | 2023 | |||||||||||||
77 | 70 | 2123300133 | Hoàng Anh | Tuấn | Nam | 9/29/2005 | CCQ2330D | Thôi học | Nghỉ học do CVHT báo khi ĐGRL HK1(23-24). Chuyển K48 (2124300050) | KTTC | Thôi học trước khi bàn giao về khoa | Bỏ học | 2023 | |||||||||||||
78 | 71 | 2124100016 | Bùi Ngọc | Huyền | Nữ | 3/24/2006 | CCQ2410A | Đình chỉ | Bỏ học | KTTC | Bỏ học | Bỏ học | 2024 | |||||||||||||
79 | 72 | 2124100001 | Phạm Thị | Quyên | Nữ | 10/28/2000 | CCQ2410A | 7 | 1 | 1.27 | Yếu | Đang học | KTTC | Bỏ học | Bỏ học | 2024 | ||||||||||
80 | 73 | 2124100084 | Lê Thị | Thư | Nữ | 6/2/2005 | CCQ2410C | 8 | 0 | 0.13 | Yếu | Đang học | KTTC | Nghỉ học | Bỏ học | 2024 | ||||||||||
81 | 74 | 2124100128 | Nguyễn Nhi | Nhi | Nữ | 5/21/2006 | CCQ2410D | 8 | 0 | 0.12 | Yếu | Đang học | KTTC | Nghỉ học | Bỏ học | 2024 | ||||||||||
82 | 75 | 2124100233 | Quách Thị Thu | Trang | Nam | 6/8/2006 | CCQ2410D | Đình chỉ | Nghỉ học | KTTC | Nghỉ học | Bỏ học | 2024 | |||||||||||||
83 | 76 | 2124100109 | Thiên Nữ Hoàng | Tranh | Nữ | 1/14/2006 | CCQ2410D | 8 | 2 | 1.86 | Yếu | Đang học | KTTC | Nghỉ học | Bỏ học | 2024 | ||||||||||
84 | 77 | 2124100201 | Nguyễn Thị Kiều | Duyên | Nữ | 8/20/2006 | CCQ2410F | 9 | 0 | 0 | Yếu | Đang học | KTTC | Nghỉ học đi làm | Bỏ học | 2024 | ||||||||||
85 | 78 | 2124100210 | Bùi Thị | Ngân | Nữ | 6/28/2006 | CCQ2410F | Thôi học | CVHT báo nghỉ học | KTTC | Nghỉ học điều trị bệnh | Bỏ học | 2024 | |||||||||||||
86 | 79 | 2124100197 | Nguyễn Duy | Tân | Nam | 1/20/2006 | CCQ2410F | Đình chỉ | bỏ học, nợ HP | KTTC | Nghỉ học đi làm | Bỏ học | 2024 | |||||||||||||
87 | 80 | 2124100232 | Dương Nguyễn Bảo | Vy | Nữ | 11/9/2006 | CCQ2410F | Đình chỉ | bỏ học, nợ HP | KTTC | Nghỉ học đi làm | Bỏ học | 2024 | |||||||||||||
88 | 81 | 2124100182 | Huỳnh Ngọc Như | Ý | Nữ | 3/17/2006 | CCQ2410F | 0 | 0 | 0 | Yếu | Đang học | KTTC | Nghỉ học | Bỏ học | 2024 | ||||||||||
89 | 82 | 2124190004 | Lưu Gia | Bảo | Nam | 7/18/2005 | CCQ2419A | Đình chỉ | Nghỉ học | KTTC | nghỉ học | Bỏ học | 2024 | |||||||||||||
90 | 83 | 2124190022 | Ngô Dương Thanh | Dư | Nữ | 4/13/2006 | CCQ2419A | Thôi học | Bỏ học | KTTC | nghỉ học | Bỏ học | 2024 | |||||||||||||
91 | 84 | 2124190021 | Phùng Minh | Kha | Nam | 3/15/2001 | CCQ2419A | Đình chỉ | bỏ học, nợ HP | KTTC | nghỉ học | Bỏ học | 2024 | |||||||||||||
92 | 85 | 2124190026 | Trần Thị Phương | Thảo | Nữ | 4/25/2006 | CCQ2419A | Đình chỉ | Nghỉ học | KTTC | nghỉ học | Bỏ học | 2024 | |||||||||||||
93 | 86 | 2124190012 | Nguyễn Minh | Tuấn | Nam | 10/20/2006 | CCQ2419A | 8 | 0 | 0.02 | Yếu | Đang học | KTTC | Nghỉ học | Bỏ học | 2024 | ||||||||||
94 | 87 | 2124190025 | Võ Sĩ Triết | Vy | Nữ | 8/7/2006 | CCQ2419A | Đình chỉ | Nghỉ học | KTTC | nghỉ học | Bỏ học | 2024 | |||||||||||||
95 | 88 | 2124190055 | Nguyễn Thị | Nguyệt | Nữ | 10/18/2006 | CCQ2419B | Đình chỉ | Bỏ học không báo | KTTC | nghỉ học | Bỏ học | 2024 | |||||||||||||
96 | 89 | 2124190123 | Nguyễn Văn | Thắng | Nam | 8/4/2005 | CCQ2419B | Thôi học | Nợ HP K47 (2123190087) 7.700.000. Bỏ học | KTTC | nghỉ học | Bỏ học | 2024 | |||||||||||||
97 | 90 | 2124190046 | Võ Trần Quế | Trân | Nữ | 10/15/2006 | CCQ2419B | Thôi học | Bỏ học không báo. Chuyển K49 (2125190080) | KTTC | nghỉ học | Bỏ học | 2024 | |||||||||||||
98 | 91 | 2124190093 | Thuận Đăng | Trình | Nam | 2/12/2006 | CCQ2419B | 8 | 1 | 0.76 | Yếu | Đang học | KTTC | nghỉ học | Bỏ học | 2024 | ||||||||||
99 | 92 | 2124190045 | Nguyễn Thị Cẩm | Tú | Nữ | 4/21/2006 | CCQ2419B | 8 | 0 | 0.21 | Yếu | Đang học | KTTC | nghỉ học | Bỏ học | 2024 | ||||||||||
100 | 93 | 2124190067 | Huỳnh Thanh | Tùng | Nam | 4/5/2003 | CCQ2419B | Đình chỉ | Bỏ học không báo | KTTC | nghỉ học | Bỏ học | 2024 | |||||||||||||