| A | D | E | H | I | N | O | P | BE | BF | BG | BJ | BK | BO | BP | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | DANH SÁCH THÍ SINH TRÚNG TUYỂN KHÓA 59 | ||||||||||||||
2 | Trình độ Trung cấp đối tượng tốt nghiệp THCS học tại trường: nghề Kỹ thuật chế biến món ăn (35 thí sinh) | ||||||||||||||
3 | |||||||||||||||
4 | STT | Họ và Tên | Giới tính | Ngày sinh | Xã | Huyện | Tỉnh | TB cả năm | KQ học tập | Hạnh kiểm | Ghi chú | ||||
5 | 1 | Tạ Quang | Thịnh | Nam | 10/16/2007 | Máy Tơ | Ngô Quyền | Hải Phòng | 8,2 | G | T | ||||
6 | 2 | Vàng Thị | Lan | Nam | 10/08/2007 | Vô Điếm | Bắc Quang | Hà Giang | 7,7 | T | K | ||||
7 | 3 | Bùi Quốc | Khánh | Nam | 5/13/2007 | Phạm Ngũ Lão | Tp Hải Dương | Hải Dương | 7,6 | K | T | ||||
8 | 4 | Vũ Xuân | Hiếu | Nam | 9/22/2007 | Cẩm Thượng | Tp Hải Dương | Hải Dương | 7,5 | K | T | ||||
9 | 5 | Nguyễn Anh | Đức | Nam | 4/25/2007 | Phạm Ngũ Lão | Tp Hải Dương | Hải Dương | 7,4 | K | T | ||||
10 | 6 | Vũ Thị Yến | Nhi | Nữ | 7/19/2007 | Cẩm Đoài | Cẩm Giàng | Hải Dương | 7,4 | K | T | ||||
11 | 7 | Nguyễn Quang | Huy | Nam | 11/16/2007 | Phạm Ngũ Lão | Tp Hải Dương | Hải Dương | 7,3 | K | T | ||||
12 | 8 | Trần Thị Thu | Phương | Nữ | 8/23/2007 | Cẩm Phúc | Cẩm Giàng | Hải Dương | 7,3 | K | K | ||||
13 | 9 | Nguyễn Thị | Quỳnh | Nữ | 2/20/2007 | Cao An | Cẩm Giàng | Hải Dương | 7,3 | K | T | ||||
14 | 10 | Nguyễn Thị | Huyên | Nữ | 8/22/2007 | Đức Chính | Cẩm Giàng | Hải Dương | 7,2 | K | T | ||||
15 | 11 | Trần Hải | Nam | Nam | 2/16/2007 | Cao An | Cẩm Giàng | Hải Dương | 7,2 | K | T | ||||
16 | 12 | Bùi Thị Ngọc | Mai | Nữ | 4/10/2007 | Đức Chính | Cẩm Giàng | Hải Dương | 6,9 | TB | T | ||||
17 | 13 | Nguyễn Ngọc Minh | Đức | Nam | 7/17/2007 | Phạm Ngũ Lão | Tp Hải Dương | Hải Dương | 6,7 | TB | T | ||||
18 | 14 | Phạm Văn | Hiếu | Nam | 3/19/2007 | Yết Kiêu | Gia Lộc | Hải Dương | 6,7 | TB | K | ||||
19 | 15 | Phạm Minh | Phương | Nam | 11/2/2007 | Việt Hòa | Tp Hải Dương | Hải Dương | 6,7 | K | T | ||||
20 | 16 | Vũ Đức | Duy | Nam | 11/12/2007 | Cẩm Phúc | Cẩm Giàng | Hải Dương | 6,4 | TB | K | ||||
21 | 17 | Hoàng Văn | Nam | Nam | 2/16/2007 | Cẩm Vũ | Cẩm Giàng | Hải Dương | 6,4 | TB | T | ||||
22 | 18 | Nguyễn Danh | Nam | Nam | 29/03/2007 | Cẩm Phúc | Cẩm Giàng | Hải Dương | 6,4 | TB | K | ||||
23 | 19 | Đỗ Văn | Xuân | Nam | 4/18/2007 | Cao An | Cẩm Giàng | Hải Dương | 6,4 | TB | T | ||||
24 | 20 | Bùi Nhật | Nam | Nam | 6/5/2006 | Nhân Quyền | Bình Giang | Hải Dương | 6,3 | TB | TB | ||||
25 | 21 | Nguyễn Thị | Tâm | Nữ | 12/24/2007 | Cẩm Phúc | Cẩm Giàng | Hải Dương | 6,2 | TB | T | ||||
26 | 22 | Vũ Văn | Dương | Nam | 3/6/2007 | Tân Hồng | Bình Giang | Hải Dương | 6,1 | TB | K | ||||
27 | 23 | Trần Nhất | Duy | Nam | 9/22/2007 | Cẩm Văn | Cẩm Giàng | Hải Dương | 6,1 | TB | T | ||||
28 | 24 | Phạm Quốc | Trưởng | Nam | 1/22/2000 | Hồ Tùng Mậu | Ân Thi | Hưng Yên | 6,1 | TB | TB | ||||
29 | 25 | Nguyễn Quý | Hùng | Nam | 4/15/2007 | Định Sơn | Cẩm Giàng | Hải Dương | 6 | TB | T | ||||
30 | 26 | Phạm Quốc | Triệu | Nam | 5/30/2007 | Cẩm Văn | Cẩm Giàng | Hải Dương | 6 | TB | K | ||||
31 | 27 | Phạm Quyền | Anh | Nam | 4/30/2007 | Long Xuyên | Bình Giang | Hải Dương | 5,9 | TB | K | ||||
32 | 28 | Nguyễn Hà | Anh | Nam | 1/11/2007 | Cao An | Cẩm Giàng | Hải Dương | 5,9 | TB | K | ||||
33 | 29 | Vũ Thị Hoài | Thương | Nữ | 10/26/2007 | Cẩm Đoài | Cẩm Giàng | Hải Dương | 5,9 | TB | K | ||||
34 | 30 | Đào Văn | Đại | Nam | 8/21/2006 | Cao An | Cẩm Giàng | Hải Dương | 5,8 | TB | K | ||||
35 | 31 | Nguyễn Thị Duyên | Hải | Nữ | 5/7/2007 | Cẩm Phúc | Cẩm Giàng | Hải Dương | 5,8 | TB | T | ||||
36 | 32 | Nguyễn Văn | Công | Nam | 1/9/2007 | Định Sơn | Cẩm Giàng | Hải Dương | 5,7 | TB | K | ||||
37 | 33 | Nguyễn Văn | Thành | Nam | 5/19/2007 | Lai Cách | Cẩm Giàng | Hải Dương | 5,6 | TB | K | ||||
38 | 34 | Hoàng Minh | Hảo | Nam | 29/12/2002 | Tân Trường | Cẩm Giàng | Hải Dương | 5,5 | TB | K | ||||
39 | 35 | Nguyễn Thị Yến | Nhi | Nữ | 8/26/2007 | Cẩm Phúc | Cẩm Giàng | Hải Dương | 5,5 | TB | K | ||||
40 | |||||||||||||||
41 | |||||||||||||||
42 | |||||||||||||||
43 | |||||||||||||||
44 | |||||||||||||||
45 | |||||||||||||||
46 | |||||||||||||||
47 | |||||||||||||||
48 | |||||||||||||||
49 | |||||||||||||||
50 | |||||||||||||||
51 | |||||||||||||||
52 | |||||||||||||||
53 | |||||||||||||||
54 | |||||||||||||||
55 | |||||||||||||||
56 | |||||||||||||||
57 | |||||||||||||||
58 | |||||||||||||||
59 | |||||||||||||||
60 | |||||||||||||||
61 | |||||||||||||||
62 | |||||||||||||||
63 | |||||||||||||||
64 | |||||||||||||||
65 | 16 | Trần Nguyễn Thị Hoài | An | Nữ | 5/23/2007 | Đăk Hùng | Đăk Hà | Kon Tum | 6,6 | TB | T | ||||
66 | |||||||||||||||
67 | |||||||||||||||
68 | |||||||||||||||
69 | |||||||||||||||
70 | |||||||||||||||
71 | |||||||||||||||
72 | |||||||||||||||
73 | |||||||||||||||
74 | |||||||||||||||
75 | |||||||||||||||
76 | |||||||||||||||
77 | |||||||||||||||
78 | |||||||||||||||
79 | |||||||||||||||
80 | |||||||||||||||
81 | |||||||||||||||
82 | |||||||||||||||
83 | |||||||||||||||
84 | |||||||||||||||
85 | |||||||||||||||
86 | |||||||||||||||
87 | |||||||||||||||
88 | |||||||||||||||
89 | |||||||||||||||
90 | |||||||||||||||
91 | |||||||||||||||
92 | |||||||||||||||
93 | |||||||||||||||
94 | |||||||||||||||
95 | |||||||||||||||
96 | |||||||||||||||
97 | |||||||||||||||
98 | |||||||||||||||
99 | |||||||||||||||
100 | |||||||||||||||