| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Trường | Trường THPT Cao Bá Quát | ||||||||||||||||||||||||
2 | Học kỳ | 2 | ||||||||||||||||||||||||
3 | Năm học | 2025-2026 | ||||||||||||||||||||||||
4 | ||||||||||||||||||||||||||
5 | Lớp | 11A1 | ||||||||||||||||||||||||
6 | Có tác dụng từ ngày | 19/01/2026 | ||||||||||||||||||||||||
7 | Buổi sáng | |||||||||||||||||||||||||
8 | Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | ||||||||||||||||||||
9 | 1 | Hoạt động TNHN | Lịch sử | Ngữ văn | chuyên đề Hóa | Toán học | ||||||||||||||||||||
10 | 2 | Hóa học | Sinh học | Ngữ văn | Vật lí | Toán học | ||||||||||||||||||||
11 | 3 | tiếng Anh | Hóa học | Giáo dục ĐP | chuyên đề Lý | Sinh học | ||||||||||||||||||||
12 | 4 | Tin học | tiếng Anh | Tin học | Toán học | tiếng Anh | ||||||||||||||||||||
13 | 5 | Vật lí | Ngữ văn | Toán học | Sinh hoạt lớp | |||||||||||||||||||||
14 | Buổi chiều: | 2 tiết HĐ TN-HN | Tiết 3,4 | thứ 3 | Phòng 22 | |||||||||||||||||||||
15 | ||||||||||||||||||||||||||
16 | Lớp | 11A5 | ||||||||||||||||||||||||
17 | Có tác dụng từ ngày | 19/01/2026 | ||||||||||||||||||||||||
18 | Buổi sáng | |||||||||||||||||||||||||
19 | Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | ||||||||||||||||||||
20 | 1 | Hoạt động TNHN | Vật lí | Giáo dục ĐP | Sinh học | Lịch sử | ||||||||||||||||||||
21 | 2 | tiếng Anh | chuyên đề Lý | Tin học | Hóa học | tiếng Anh | ||||||||||||||||||||
22 | 3 | Ngữ văn | tiếng Anh | Toán học | chuyên đề Hóa | Toán học | ||||||||||||||||||||
23 | 4 | Ngữ văn | Tin học | Toán học | Ngữ văn | Sinh học | ||||||||||||||||||||
24 | 5 | Toán học | Hóa học | Vật lí | Sinh hoạt lớp | |||||||||||||||||||||
25 | Buổi chiều: | 2 tiết HĐ TN-HN | Tiết 3,4 | thứ 4 | Phòng 20 | |||||||||||||||||||||
26 | ||||||||||||||||||||||||||
27 | Lớp | 11A6 | ||||||||||||||||||||||||
28 | Có tác dụng từ ngày | 19/01/2026 | ||||||||||||||||||||||||
29 | Buổi sáng | |||||||||||||||||||||||||
30 | Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | ||||||||||||||||||||
31 | 1 | Hoạt động TNHN | Toán học | tiếng Anh | Toán học | Giáo dục ĐP | ||||||||||||||||||||
32 | 2 | Hóa học | Tin học | CNNN | Toán học | Lịch sử | ||||||||||||||||||||
33 | 3 | Tin học | Vật lí | Ngữ văn | Vật lí | Ngữ văn | ||||||||||||||||||||
34 | 4 | tiếng Anh | Hóa học | Toán học | CNNN | Ngữ văn | ||||||||||||||||||||
35 | 5 | chuyên đề Hóa | chuyên đề Lý | tiếng Anh | Sinh hoạt lớp | |||||||||||||||||||||
36 | Buổi chiều: | 2 tiết HĐ TN-HN | Tiết 3,4 | thứ 4 | Phòng 21 | |||||||||||||||||||||
37 | ||||||||||||||||||||||||||
38 | Lớp | 11A7 | ||||||||||||||||||||||||
39 | Có tác dụng từ ngày | 19/01/2026 | ||||||||||||||||||||||||
40 | Buổi sáng | |||||||||||||||||||||||||
41 | Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | ||||||||||||||||||||
42 | 1 | Hoạt động TNHN | Hóa học | Toán học | CNNN | Ngữ văn | ||||||||||||||||||||
43 | 2 | Vật lí | tiếng Anh | Toán học | Giáo dục ĐP | Ngữ văn | ||||||||||||||||||||
44 | 3 | chuyên đề Lý | Lịch sử | chuyên đề Hóa | tiếng Anh | Tin học | ||||||||||||||||||||
45 | 4 | Hóa học | Tin học | CNNN | Vật lí | Toán học | ||||||||||||||||||||
46 | 5 | tiếng Anh | Toán học | Ngữ văn | Sinh hoạt lớp | |||||||||||||||||||||
47 | Buổi chiều: | 2 tiết HĐ TN-HN | Tiết 3,4 | thứ tư | Phòng 22 | |||||||||||||||||||||
48 | ||||||||||||||||||||||||||
49 | Lớp | 11C1 | ||||||||||||||||||||||||
50 | Có tác dụng từ ngày | 19/01/2026 | ||||||||||||||||||||||||
51 | Buổi sáng | |||||||||||||||||||||||||
52 | Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | ||||||||||||||||||||
53 | 1 | Hoạt động TNHN | Toán học | Ngữ văn | Vật lí | Lịch sử | ||||||||||||||||||||
54 | 2 | Tin học | Giáo dục KTPL | Ngữ văn | Giáo dục KTPL | Ngữ văn | ||||||||||||||||||||
55 | 3 | Vật lí | Tin học | Địa lí | Toán học | Ngữ văn | ||||||||||||||||||||
56 | 4 | Toán học | Giáo dục ĐP | chuyên đề Địa | Toán học | tiếng Anh | ||||||||||||||||||||
57 | 5 | Địa lí | tiếng Anh | tiếng Anh | Sinh hoạt lớp | |||||||||||||||||||||
58 | Buổi chiều: | 2 tiết HĐ TN-HN | Tiết 3,4 | thứ 3 | Phòng Nghe nhìn | |||||||||||||||||||||
59 | ||||||||||||||||||||||||||
60 | Lớp | 11C2 | ||||||||||||||||||||||||
61 | Có tác dụng từ ngày | 19/01/2026 | ||||||||||||||||||||||||
62 | Buổi sáng | |||||||||||||||||||||||||
63 | Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | ||||||||||||||||||||
64 | 1 | Hoạt động TNHN | Vật lí | Tin học | Ngữ văn | chuyên đề Địa | ||||||||||||||||||||
65 | 2 | tiếng Anh | Toán học | tiếng Anh | Ngữ văn | tiếng Anh | ||||||||||||||||||||
66 | 3 | Vật lí | Ngữ văn | Lịch sử | Toán học | Toán học | ||||||||||||||||||||
67 | 4 | Tin học | Địa lí | Giáo dục ĐP | Giáo dục KTPL | Toán học | ||||||||||||||||||||
68 | 5 | Ngữ văn | Giáo dục KTPL | Địa lí | Sinh hoạt lớp | |||||||||||||||||||||
69 | Buổi chiều: | 2 tiết HĐ TN-HN | Tiết 3,4 | thứ 5 | Phòng 22 | |||||||||||||||||||||
70 | ||||||||||||||||||||||||||
71 | Lớp | 12A1 | ||||||||||||||||||||||||
72 | Có tác dụng từ ngày | 19/01/2026 | ||||||||||||||||||||||||
73 | Buổi sáng | |||||||||||||||||||||||||
74 | Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | ||||||||||||||||||||
75 | 1 | Hoạt động TNHN | tiếng Anh | Toán học | Hóa học | Ngữ văn | ||||||||||||||||||||
76 | 2 | Vật lí | Hóa học | Toán học | chuyên đề Hóa | Lịch sử | ||||||||||||||||||||
77 | 3 | tiếng Anh | Giáo dục ĐP | Sinh học | Ngữ văn | tiếng Anh | ||||||||||||||||||||
78 | 4 | Toán học | Vật lí | Tin học | Ngữ văn | Tin học | ||||||||||||||||||||
79 | 5 | Toán học | chuyên đề Lý | Sinh học | Sinh hoạt lớp | |||||||||||||||||||||
80 | Buổi chiều: | 2 tiết HĐ TN-HN | Tiết 3,4 | thứ 5 | Phòng 18 | |||||||||||||||||||||
81 | ||||||||||||||||||||||||||
82 | Lớp | 12A2 | ||||||||||||||||||||||||
83 | Có tác dụng từ ngày | 19/01/2026 | ||||||||||||||||||||||||
84 | Buổi sáng | |||||||||||||||||||||||||
85 | Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | ||||||||||||||||||||
86 | 1 | Hoạt động TNHN | Ngữ văn | Vật lí | Sinh học | Ngữ văn | ||||||||||||||||||||
87 | 2 | Hóa học | Ngữ văn | Tin học | Toán học | tiếng Anh | ||||||||||||||||||||
88 | 3 | Giáo dục ĐP | tiếng Anh | Toán học | Hóa học | Tin học | ||||||||||||||||||||
89 | 4 | chuyên đề Lý | Vật lí | Toán học | chuyên đề Hóa | Toán học | ||||||||||||||||||||
90 | 5 | tiếng Anh | Sinh học | Lịch sử | Sinh hoạt lớp | |||||||||||||||||||||
91 | Buổi chiều: | 2 tiết HĐ TN-HN | Tiết 3,4 | thứ 5 | Phòng 19 | |||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||||
93 | Lớp | 12A3 | ||||||||||||||||||||||||
94 | Có tác dụng từ ngày | 19/01/2026 | ||||||||||||||||||||||||
95 | Buổi sáng | |||||||||||||||||||||||||
96 | Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | ||||||||||||||||||||
97 | 1 | Hoạt động TNHN | Tin học | chuyên đề Lý | Ngữ văn | tiếng Anh | ||||||||||||||||||||
98 | 2 | Sinh học | tiếng Anh | Toán học | Ngữ văn | Tin học | ||||||||||||||||||||
99 | 3 | Vật lí | Hóa học | Toán học | Sinh học | Vật lí | ||||||||||||||||||||
100 | 4 | Toán học | Giáo dục ĐP | Hóa học | tiếng Anh | Ngữ văn |