| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | AA | AB | AC | AD | AE | AF | AG | AH | AI | AJ | AK | AL | AM | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | STT | Số TBMT | Số KHLCNT | Tên gói thầu | Tên dự án | Chủ đầu tư | Hình thức dự thầu | Hình thức lựa chọn NT | Giá gói thầu | Địa điểm thực hiện gói thầu | Nhà thầu trúng thầu | Mã số thuế | SĐT MSC cũ (nếu có) | SDT MSC mới (nếu có) | Vai trò | Hàng hóa mời thầu | Giá dự toán | Giá trúng thầu | Mã phân lô (nếu có) | Tên phần lô (nếu có) | Danh sách nhà thầu không trúng phần lô (nếu có) | Tên hàng hóa/dịch vụ | Ký hiệu / mã hàng hoá | Mã hàng hóa | Nhãn hiệu hàng hóa | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính | Mô tả hàng hóa | Xuất xứ | Hãng sản xuất | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VNĐ) | Thành tiền | Thời điểm hoàn thành | Ngày phê duyệt | Thời gian thực hiện hợp đồng | Thời gian giao hàng | Quyết định đính kèm | Lý do chọn | Đấu thầu từng phần |
2 | 1 | IB2600047020-00 | PL2500343578 | 091232_CĐTRG_VTNet_TV2026: Khảo sát, thiết kế bản vẽ thi công và lập dự toán công trình: Cải tạo nâng cấp hệ thống điện cho trạm BTS phục vụ triển khai mạng vô tuyến 5G khu vực Nông thôn năm 2025 tại An Giang | TỔNG CÔNG TY MẠNG LƯỚI VIETTEL - CHI NHÁNH TẬP ĐOÀN CÔNG NGHIỆP - VIỄN THÔNG QUÂN ĐỘI | Đấu thầu trực tiếp | Chỉ định thầu rút gọn | 303.612.054 VND | Công ty cổ phần Thương Mại và Đầu Tư Xây Lắp Viễn Thông | 0102237255 | 0983056643 | 0983056643 | Độc lập | 279385441 | 02/02/2026 | 02/02/2026 | 760 ngày | AGG_Quyết định phê duyệt KQLCNT.pdf | Không | ||||||||||||||||||||
3 | 2 | IB2600047052-00 | PL2500348507 | 091234_CĐTRG_VTNet_TV2026: Khảo sát, thiết kế bản vẽ thi công và lập dự toán công trình: Cải tạo nâng cấp hệ thống điện cho trạm BTS phục vụ triển khai mạng vô tuyến 5G khu vực Nông thôn năm 2025 tại Cao Bằng | TỔNG CÔNG TY MẠNG LƯỚI VIETTEL - CHI NHÁNH TẬP ĐOÀN CÔNG NGHIỆP - VIỄN THÔNG QUÂN ĐỘI | Đấu thầu trực tiếp | Chỉ định thầu rút gọn | 305.988.989 VND | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN TƯ VẤN, THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ ĐÔNG HẢI | 0107893412 | 0977071234 | 0977071234 | Độc lập | 298.943.264 | 02/02/2026 | 02/02/2026 | 760 ngày | CBG_Quyết định phê duyệt KQLCNT.pdf | Không | ||||||||||||||||||||
4 | 3 | IB2600047057-00 | PL2500343600 | 091235_CĐTRG_VTNet_TV2026: Khảo sát, thiết kế bản vẽ thi công và lập dự toán công trình: Cải tạo nâng cấp hệ thống điện cho trạm BTS phục vụ triển khai mạng vô tuyến 5G khu vực Nông thôn năm 2025 tại Cần Thơ | TỔNG CÔNG TY MẠNG LƯỚI VIETTEL - CHI NHÁNH TẬP ĐOÀN CÔNG NGHIỆP - VIỄN THÔNG QUÂN ĐỘI | Đấu thầu trực tiếp | Chỉ định thầu rút gọn | 226.190.994 VND | Công ty Cổ phần Tư vấn và Dịch vụ Viettel | 0100109106-075 | 0862026888 | 0983388998 | Độc lập | 205.496.593 | 02/02/2026 | 02/02/2026 | 760 ngày | CTO_Quyết định phê duyệt KQLCNT.pdf | Không | ||||||||||||||||||||
5 | 4 | IB2600047063-00 | PL2500353440 | 091238_CĐTRG_VTNet_TV2026: Khảo sát, thiết kế bản vẽ thi công và lập dự toán công trình: Cải tạo nâng cấp hệ thống điện cho trạm BTS phục vụ triển khai mạng vô tuyến 5G khu vực Nông thôn năm 2025 tại Điện Biên | TỔNG CÔNG TY MẠNG LƯỚI VIETTEL - CHI NHÁNH TẬP ĐOÀN CÔNG NGHIỆP - VIỄN THÔNG QUÂN ĐỘI | Đấu thầu trực tiếp | Chỉ định thầu rút gọn | 716.693.310 VND | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN TƯ VẤN, THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ ĐÔNG HẢI | 0107893412 | 0977071234 | 0977071234 | Độc lập | 701.914.035 | 02/02/2026 | 02/02/2026 | 760 ngày | DBN_Quyết định phê duyệt KQLCNT.pdf | Không | ||||||||||||||||||||
6 | 5 | IB2600047072-00 | PL2500343717 | 091237_CĐTRG_VTNet_TV2026: Khảo sát, thiết kế bản vẽ thi công và lập dự toán công trình: Cải tạo nâng cấp hệ thống điện cho trạm BTS phục vụ triển khai mạng vô tuyến 5G khu vực Nông thôn năm 2025 tại Đắk Lắk | TỔNG CÔNG TY MẠNG LƯỚI VIETTEL - CHI NHÁNH TẬP ĐOÀN CÔNG NGHIỆP - VIỄN THÔNG QUÂN ĐỘI | Đấu thầu trực tiếp | Chỉ định thầu rút gọn | 311.153.264 VND | Công ty cổ phần Thương Mại và Đầu Tư Xây Lắp Viễn Thông | 0102237255 | 0983056643 | 0983056643 | Độc lập | 289.699.284 | 02/02/2026 | 02/02/2026 | 760 ngày | DLK_Quyết định phê duyệt KQLCNT.pdf | Không | ||||||||||||||||||||
7 | 6 | IB2600047034-00 | PL2500348483 | 091233_CĐTRG_VTNet_TV2026: Khảo sát, thiết kế bản vẽ thi công và lập dự toán công trình: Cải tạo nâng cấp hệ thống điện cho trạm BTS phục vụ triển khai mạng vô tuyến 5G khu vực Nông thôn năm 2025 tại Bắc Ninh | TỔNG CÔNG TY MẠNG LƯỚI VIETTEL - CHI NHÁNH TẬP ĐOÀN CÔNG NGHIỆP - VIỄN THÔNG QUÂN ĐỘI | Đấu thầu trực tiếp | Chỉ định thầu rút gọn | 392.575.026 VND | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN TƯ VẤN, THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ ĐÔNG HẢI | 0107893412 | 0977071234 | 0977071234 | Độc lập | 359.269.781 | 02/02/2026 | 02/02/2026 | 760 ngày | BNH_Quyết định phê duyệt KQLCNT.pdf | Không | ||||||||||||||||||||
8 | 7 | IB2600047105-00 | PL2500343629 | 091240_CĐTRG_VTNet_TV2026: Khảo sát, thiết kế bản vẽ thi côngvà lập dự toán công trình: Cải tạo nâng cấp hệ thống điện cho trạm BTS phục vụ triển khai mạng vô tuyến 5G khu vực Nông thôn năm 2025 tại Đồng Thá | TỔNG CÔNG TY MẠNG LƯỚI VIETTEL - CHI NHÁNH TẬP ĐOÀN CÔNG NGHIỆP - VIỄN THÔNG QUÂN ĐỘI | Đấu thầu trực tiếp | Chỉ định thầu rút gọn | 246.866.281 VND | Công ty cổ phần Thương Mại và Đầu Tư Xây Lắp Viễn Thông | 0102237255 | 0983056643 | 0983056643 | Độc lập | 230.539.420 | 02/02/2026 | 02/02/2026 | 760 ngày | DTP_Quyết định phê duyệt KQLCNT.pdf | Không | ||||||||||||||||||||
9 | 8 | IB2600047158-00 | PL2500343739 | 091241_CĐTRG_VTNet_TV2026: Khảo sát, thiết kế bản vẽ thi công và lập dự toán công trình: Cải tạo nâng cấp hệ thống điện cho trạm BTS phục vụ triển khai mạng vô tuyến 5G khu vực Nông thôn năm 2025 tại Gia Lai | TỔNG CÔNG TY MẠNG LƯỚI VIETTEL - CHI NHÁNH TẬP ĐOÀN CÔNG NGHIỆP - VIỄN THÔNG QUÂN ĐỘI | Đấu thầu trực tiếp | Chỉ định thầu rút gọn | 266.200.013 VND | Công ty cổ phần Thương Mại và Đầu Tư Xây Lắp Viễn Thông | 0102237255 | 0983056643 | 0983056643 | Độc lập | 240.377.200 | 02/02/2026 | 02/02/2026 | 760 ngày | GLI_Quyết định phê duyệt KQLCNT.pdf | Không | ||||||||||||||||||||
10 | 9 | IB2600047089-00 | PL2500348418 | 091239_CĐTRG_VTNet_TV2026: Khảo sát, thiết kế bản vẽ thi công và lập dự toán công trình: Cải tạo nâng cấp hệ thống điện cho trạm BTS phục vụ triển khai mạng vô tuyến 5G khu vực Nông thôn năm 2025 tại Đồng Nai | TỔNG CÔNG TY MẠNG LƯỚI VIETTEL - CHI NHÁNH TẬP ĐOÀN CÔNG NGHIỆP - VIỄN THÔNG QUÂN ĐỘI | Đấu thầu trực tiếp | Chỉ định thầu rút gọn | 718.952.253 VND | Công ty Cổ phần Tư vấn và Dịch vụ Viettel | 0100109106-075 | 0862026888 | 0983388998 | Độc lập | 644.248.889 | 02/02/2026 | 02/02/2026 | 760 ngày | DNI_Quyết định phê duyệt KQLCNT.pdf | Không | ||||||||||||||||||||
11 | 10 | IB2600047079-00 | PL2500343838 | 091236_CĐTRG_VTNet_TV2026: Khảo sát, thiết kế bản vẽ thi công và lập dự toán công trình: Cải tạo nâng cấp hệ thống điện cho trạm BTS phục vụ triển khai mạng vô tuyến 5G khu vực Nông thôn năm 2025 tại Đà Nẵng | TỔNG CÔNG TY MẠNG LƯỚI VIETTEL - CHI NHÁNH TẬP ĐOÀN CÔNG NGHIỆP - VIỄN THÔNG QUÂN ĐỘI | Đấu thầu trực tiếp | Chỉ định thầu rút gọn | 503.944.689 VND | Công ty Cổ phần Tư vấn và Dịch vụ Viettel | 0100109106-075 | 0862026888 | 0983388998 | Độc lập | 465.488.049 | 02/02/2026 | 02/02/2026 | 760 ngày | DNG_Quyết định phê duyệt KQLCNT.pdf | Không | ||||||||||||||||||||
12 | 11 | IB2600047313-00 | PL2500343826 | 091255_CĐTRG_VTNet_TV2026: Khảo sát, thiết kế bản vẽ thi công và lập dự toán công trình: Cải tạo nâng cấp hệ thống điện cho trạm BTS phục vụ triển khai mạng vô tuyến 5G khu vực Nông thôn năm 2025 tại Quảng Trị | TỔNG CÔNG TY MẠNG LƯỚI VIETTEL - CHI NHÁNH TẬP ĐOÀN CÔNG NGHIỆP - VIỄN THÔNG QUÂN ĐỘI | Đấu thầu trực tiếp | Chỉ định thầu rút gọn | 221.821.494 VND | Công ty Cổ phần Tư vấn và Dịch vụ Viettel | 0100109106-075 | 0862026888 | 0983388998 | Độc lập | 206.427.114 | 02/02/2026 | 02/02/2026 | 760 ngày | QTI_Quyết định phê duyệt KQLCNT.pdf | Không | ||||||||||||||||||||
13 | 12 | IB2600047301-00 | PL2500343935 | 091253_CĐTRG_VTNet_TV2026: Khảo sát, thiết kế bản vẽ thi công và lập dự toán công trình: Cải tạo nâng cấp hệ thống điện cho trạm BTS phục vụ triển khai mạng vô tuyến 5G khu vực Nông thôn năm 2025 tại Quảng Ngãi | TỔNG CÔNG TY MẠNG LƯỚI VIETTEL - CHI NHÁNH TẬP ĐOÀN CÔNG NGHIỆP - VIỄN THÔNG QUÂN ĐỘI | Đấu thầu trực tiếp | Chỉ định thầu rút gọn | 572.867.966 VND | Công ty Cổ phần Tư vấn và Dịch vụ Viettel | 0100109106-075 | 0862026888 | 0983388998 | Độc lập | 545.039.431 | 02/02/2026 | 02/02/2026 | 760 ngày | QNI_Quyết định phê duyệt KQLCNT.pdf | Không | ||||||||||||||||||||
14 | 13 | IB2600047275-00 | PL2500353569 | 091252_CĐTRG_VTNet_TV2026: Khảo sát, thiết kế bản vẽ thi công và lập dự toán công trình: Cải tạo nâng cấp hệ thống điện cho trạm BTS phục vụ triển khai mạng vô tuyến 5G khu vực Nông thôn năm 2025 tại Phú Thọ | TỔNG CÔNG TY MẠNG LƯỚI VIETTEL - CHI NHÁNH TẬP ĐOÀN CÔNG NGHIỆP - VIỄN THÔNG QUÂN ĐỘI | Đấu thầu trực tiếp | Chỉ định thầu rút gọn | 545.968.173 VND | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN TƯ VẤN, THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ ĐÔNG HẢI | 0107893412 | 0977071234 | 0977071234 | Độc lập | 480.092.088 | 02/02/2026 | 02/02/2026 | 760 ngày | PTO_Quyết định phê duyệt KQLCNT.pdf | Không | ||||||||||||||||||||
15 | 14 | IB2600047253-00 | PL2500348777 | 091246_CĐTRG_VTNet_TV2026: Khảo sát, thiết kế bản vẽ thi công và lập dự toán công trình: Cải tạo nâng cấp hệ thống điện cho trạm BTS phục vụ triển khai mạng vô tuyến 5G khu vực Nông thôn năm 2025 tại Lạng Sơn | TỔNG CÔNG TY MẠNG LƯỚI VIETTEL - CHI NHÁNH TẬP ĐOÀN CÔNG NGHIỆP - VIỄN THÔNG QUÂN ĐỘI | Đấu thầu trực tiếp | Chỉ định thầu rút gọn | 165.001.228 VND | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN TƯ VẤN, THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ ĐÔNG HẢI | 0107893412 | 0977071234 | 0977071234 | Độc lập | 161.331.587 | 02/02/2026 | 02/02/2026 | 760 ngày | LSN_Quyết định phê duyệt KQLCNT.pdf | Không | ||||||||||||||||||||
16 | 15 | IB2600047263-00 | PL2500348812 | 091251_CĐTRG_VTNet_TV2026: Khảo sát, thiết kế bản vẽ thi công và lập dự toán công trình: Cải tạo nâng cấp hệ thống điện cho trạm BTS phục vụ triển khai mạng vô tuyến 5G khu vực Nông thôn năm 2025 tại Ninh Bình | TỔNG CÔNG TY MẠNG LƯỚI VIETTEL - CHI NHÁNH TẬP ĐOÀN CÔNG NGHIỆP - VIỄN THÔNG QUÂN ĐỘI | Đấu thầu trực tiếp | Chỉ định thầu rút gọn | 407.938.236 VND | Công ty Cổ phần Tư vấn và Dịch vụ Viettel | 0100109106-075 | 0862026888 | 0983388998 | Độc lập | 369.193.726 | 02/02/2026 | 02/02/2026 | 760 ngày | NBH_Quyết định phê duyệt KQLCNT.pdf | Không | ||||||||||||||||||||
17 | 16 | IB2600047288-00 | PL2500348836 | 091254_CĐTRG_VTNet_TV2026: Khảo sát, thiết kế bản vẽ thi công và lập dự toán công trình: Cải tạo nâng cấp hệ thống điện cho trạm BTS phục vụ triển khai mạng vô tuyến 5G khu vực Nông thôn năm 2025 tại Quảng Ninh | TỔNG CÔNG TY MẠNG LƯỚI VIETTEL - CHI NHÁNH TẬP ĐOÀN CÔNG NGHIỆP - VIỄN THÔNG QUÂN ĐỘI | Đấu thầu trực tiếp | Chỉ định thầu rút gọn | 589.480.647 VND | Công ty cổ phần Thương Mại và Đầu Tư Xây Lắp Viễn Thông | 0102237255 | 0983056643 | 0983056643 | Độc lập | 550.874.146 | 02/02/2026 | 02/02/2026 | 760 ngày | QNH_Quyết định phê duyệt KQLCNT.pdf | Không | ||||||||||||||||||||
18 | 17 | IB2600047337-00 | PL2500348867 | 091258_CĐTRG_VTNet_TV2026: Khảo sát, thiết kế bản vẽ thi công và lập dự toán công trình: Cải tạo nâng cấp hệ thống điện cho trạm BTS phục vụ triển khai mạng vô tuyến 5G khu vực Nông thôn năm 2025 tại Thái Nguyên | TỔNG CÔNG TY MẠNG LƯỚI VIETTEL - CHI NHÁNH TẬP ĐOÀN CÔNG NGHIỆP - VIỄN THÔNG QUÂN ĐỘI | Đấu thầu trực tiếp | Chỉ định thầu rút gọn | 256.396.954 VND | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN TƯ VẤN, THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ ĐÔNG HẢI | 0107893412 | 0977071234 | 0977071234 | Độc lập | 236.652.465 | 02/02/2026 | 02/02/2026 | 760 ngày | TNN_Quyết định phê duyệt KQLCNT.pdf | Không | ||||||||||||||||||||
19 | 18 | IB2600047343-00 | PL2500353665 | 091261_CĐTRG_VTNet_TV2026: Khảo sát, thiết kế bản vẽ thi công và lập dự toán công trình: Cải tạo nâng cấp hệ thống điện cho trạm BTS phục vụ triển khai mạng vô tuyến 5G khu vực Nông thôn năm 2025 tại Tuyên Quang | TỔNG CÔNG TY MẠNG LƯỚI VIETTEL - CHI NHÁNH TẬP ĐOÀN CÔNG NGHIỆP - VIỄN THÔNG QUÂN ĐỘI | Đấu thầu trực tiếp | Chỉ định thầu rút gọn | 644.134.928 VND | Công ty cổ phần Thương Mại và Đầu Tư Xây Lắp Viễn Thông | 0102237255 | 0983056643 | 0983056643 | Độc lập | 619.393.485 | 02/02/2026 | 02/02/2026 | 760 ngày | TQG_Quyết định phê duyệt KQLCNT.pdf | Không | ||||||||||||||||||||
20 | 19 | IB2600047356-00 | PL2500343669 | 091262_CĐTRG_VTNet_TV2026: Khảo sát, thiết kế bản vẽ thi công và lập dự toán công trình: Cải tạo nâng cấp hệ thống điện cho trạm BTS phục vụ triển khai mạng vô tuyến 5G khu vực Nông thôn năm 2025 tại Vĩnh Long | TỔNG CÔNG TY MẠNG LƯỚI VIETTEL - CHI NHÁNH TẬP ĐOÀN CÔNG NGHIỆP - VIỄN THÔNG QUÂN ĐỘI | Đấu thầu trực tiếp | Chỉ định thầu rút gọn | 362.541.752 VND | Công ty cổ phần Thương Mại và Đầu Tư Xây Lắp Viễn Thông | 0102237255 | 0983056643 | 0983056643 | Độc lập | 340.858.610 | 02/02/2026 | 02/02/2026 | 760 ngày | VLG_Quyết định phê duyệt KQLCNT.pdf | Không | ||||||||||||||||||||
21 | 20 | IB2600047322-00 | PL2500348450 | 091257_CĐTRG_VTNet_TV2026: Khảo sát, thiết kế bản vẽ thi công và lập dự toán công trình: Cải tạo nâng cấp hệ thống điện cho trạm BTS phục vụ triển khai mạng vô tuyến 5G khu vực Nông thôn năm 2025 tại Tây Ninh | TỔNG CÔNG TY MẠNG LƯỚI VIETTEL - CHI NHÁNH TẬP ĐOÀN CÔNG NGHIỆP - VIỄN THÔNG QUÂN ĐỘI | Đấu thầu trực tiếp | Chỉ định thầu rút gọn | 483.332.182 VND | Công ty Cổ phần Tư vấn và Dịch vụ Viettel | 0100109106-075 | 0862026888 | 0983388998 | Độc lập | 456.200.809 | 02/02/2026 | 02/02/2026 | 760 ngày | TNH_Quyết định phê duyệt KQLCNT.pdf | Không | ||||||||||||||||||||
22 | 21 | IB2600047205-00 | PL2500343865 | 091245_CĐTRG_VTNet_TV2026: Khảo sát, thiết kế bản vẽ thi công và lập dự toán công trình: Cải tạo nâng cấp hệ thống điện cho trạm BTS phục vụ triển khai mạng vô tuyến 5G khu vực Nông thôn năm 2025 tại Khánh Hòa | TỔNG CÔNG TY MẠNG LƯỚI VIETTEL - CHI NHÁNH TẬP ĐOÀN CÔNG NGHIỆP - VIỄN THÔNG QUÂN ĐỘI | Đấu thầu trực tiếp | Chỉ định thầu rút gọn | 494.795.939 VND | Công ty Cổ phần Tư vấn và Dịch vụ Viettel | 0100109106-075 | 0862026888 | 0983388998 | Độc lập | 459.606.786 | 02/02/2026 | 02/02/2026 | 760 ngày | KHA_Quyết định phê duyệt KQLCNT.pdf | Không | ||||||||||||||||||||
23 | 22 | IB2600047234-00 | PL2500348712 | 091248_CĐTRG_VTNet_TV2026: Khảo sát, thiết kế bản vẽ thi công và lập dự toán công trình: Cải tạo nâng cấp hệ thống điện cho trạm BTS phục vụ triển khai mạng vô tuyến 5G khu vực Nông thôn năm 2025 tại Lai Châu | TỔNG CÔNG TY MẠNG LƯỚI VIETTEL - CHI NHÁNH TẬP ĐOÀN CÔNG NGHIỆP - VIỄN THÔNG QUÂN ĐỘI | Đấu thầu trực tiếp | Chỉ định thầu rút gọn | 235.958.172 VND | Công ty cổ phần Thương Mại và Đầu Tư Xây Lắp Viễn Thông | 0102237255 | 0983056643 | 0983056643 | Độc lập | 230.806.341 | 02/02/2026 | 02/02/2026 | 760 ngày | LCU_Quyết định phê duyệt KQLCNT.pdf | Không | ||||||||||||||||||||
24 | 23 | IB2600047183-00 | PL2500343802 | 091260_CĐTRG_VTNet_TV2026: Khảo sát, thiết kế bản vẽ thi công và lập dự toán công trình: Cải tạo nâng cấp hệ thống điện cho trạm BTS phục vụ triển khai mạng vô tuyến 5G khu vực Nông thôn năm 2025 tại Huế | TỔNG CÔNG TY MẠNG LƯỚI VIETTEL - CHI NHÁNH TẬP ĐOÀN CÔNG NGHIỆP - VIỄN THÔNG QUÂN ĐỘI | Đấu thầu trực tiếp | Chỉ định thầu rút gọn | 114.360.955 VND | Công ty Cổ phần Tư vấn và Dịch vụ Viettel | 0100109106-075 | 0862026888 | 0983388998 | Độc lập | 99.376.767 | 02/02/2026 | 02/02/2026 | 760 ngày | HUE_Quyết định phê duyệt KQLCNT.pdf | Không | ||||||||||||||||||||
25 | 24 | IB2600047193-00 | PL2500348681 | 091244_CĐTRG_VTNet_TV2026: Khảo sát, thiết kế bản vẽ thi công và lập dự toán công trình: Cải tạo nâng cấp hệ thống điện cho trạm BTS phục vụ triển khai mạng vô tuyến 5G khu vực Nông thôn năm 2025 tại Hưng Yên | TỔNG CÔNG TY MẠNG LƯỚI VIETTEL - CHI NHÁNH TẬP ĐOÀN CÔNG NGHIỆP - VIỄN THÔNG QUÂN ĐỘI | Đấu thầu trực tiếp | Chỉ định thầu rút gọn | 194.032.176 VND | Công ty Cổ phần Tư vấn và Dịch vụ Viettel | 0100109106-075 | 0862026888 | 0983388998 | Độc lập | 184.628.793 | 02/02/2026 | 02/02/2026 | 760 ngày | HYN_Quyết định phê duyệt KQLCNT.pdf | Không | ||||||||||||||||||||
26 | 25 | IB2600047169-00 | PL2500348612 | 091243_CĐTRG_VTNet_TV2026: Khảo sát, thiết kế bản vẽ thi công và lập dự toán công trình: Cải tạo nâng cấp hệ thống điện cho trạm BTS phục vụ triển khai mạng vô tuyến 5G khu vực Nông thôn năm 2025 tại Hải Phòng | TỔNG CÔNG TY MẠNG LƯỚI VIETTEL - CHI NHÁNH TẬP ĐOÀN CÔNG NGHIỆP - VIỄN THÔNG QUÂN ĐỘI | Đấu thầu trực tiếp | Chỉ định thầu rút gọn | 343.296.953 VND | Công ty cổ phần Thương Mại và Đầu Tư Xây Lắp Viễn Thông | 0102237255 | 0983056643 | 0983056643 | Độc lập | 307.140.213 | 02/02/2026 | 02/02/2026 | 760 ngày | HPG_Quyết định phê duyệt KQLCNT.pdf | Không | ||||||||||||||||||||
27 | 26 | IB2600047176-00 | PL2500348656 | 091242_CĐTRG_VTNet_TV2026: Khảo sát, thiết kế bản vẽ thi công và lập dự toán công trình: Cải tạo nâng cấp hệ thống điện cho trạm BTS phục vụ triển khai mạng vô tuyến 5G khu vực Nông thôn năm 2025 tại Hà Tĩnh | TỔNG CÔNG TY MẠNG LƯỚI VIETTEL - CHI NHÁNH TẬP ĐOÀN CÔNG NGHIỆP - VIỄN THÔNG QUÂN ĐỘI | Đấu thầu trực tiếp | Chỉ định thầu rút gọn | 252.846.621 VND | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN TƯ VẤN, THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ ĐÔNG HẢI | 0107893412 | 0977071234 | 0977071234 | Độc lập | 237.222.367 | 02/02/2026 | 02/02/2026 | 760 ngày | HTH_Quyết định phê duyệt KQLCNT.pdf | Không | ||||||||||||||||||||
28 | 27 | IB2600047219-00 | PL2500353462 | 091247_CĐTRG_VTNet_TV2026: Khảo sát, thiết kế bản vẽ thi công và lập dự toán công trình: Cải tạo nâng cấp hệ thống điện cho trạm BTS phục vụ triển khai mạng vô tuyến 5G khu vực Nông thôn năm 2025 tại Lào Cai | TỔNG CÔNG TY MẠNG LƯỚI VIETTEL - CHI NHÁNH TẬP ĐOÀN CÔNG NGHIỆP - VIỄN THÔNG QUÂN ĐỘI | Đấu thầu trực tiếp | Chỉ định thầu rút gọn | 593.190.229 VND | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN TƯ VẤN, THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ ĐÔNG HẢI | 0107893412 | 0977071234 | 0977071234 | Độc lập | 576.896.641 | 02/02/2026 | 02/02/2026 | 760 ngày | LCI_Quyết định phê duyệt KQLCNT.pdf | Không | ||||||||||||||||||||
29 | 28 | IB2600041184-00 | PL2500353603 | 091256_CĐTRG_SLA_TV2026: Khảo sát, thiết kế bản vẽ thi công và lập dự toán công trình: Cải tạo nâng cấp hệ thống điện cho trạm BTS phục vụ triển khai mạng vô tuyến 5G khu vực Nông thôn năm 2025 tại Sơn La | TỔNG CÔNG TY MẠNG LƯỚI VIETTEL - CHI NHÁNH TẬP ĐOÀN CÔNG NGHIỆP - VIỄN THÔNG QUÂN ĐỘI | Đấu thầu trực tiếp | Chỉ định thầu rút gọn | 494.782.924 VND | Công ty Cổ phần Xây dựng Hạ tầng Viễn thông HTC | 0107651798 | Độc lập | 482.572.260 | 29/01/2026 | 26/01/2026 | 1400 ngày | Quyet d_nh KQ LCNT TV Dien SLA (1).pdf | Không | ||||||||||||||||||||||
30 | 29 | IB2500603304-00 | PL2500303371 | 151104-ĐTRR-VTNet-XL2025: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2025 tại Thái Nguyên | TỔNG CÔNG TY MẠNG LƯỚI VIETTEL - CHI NHÁNH TẬP ĐOÀN CÔNG NGHIỆP - VIỄN THÔNG QUÂN ĐỘI | Đấu thầu qua mạng | Đấu thầu rộng rãi | 5.671.304.237 VND | Tỉnh Thái Nguyên | 23/01/2026 | 23/01/2026 | 548 ngày | TNN-QÐ_KQLCNT.pdf | Không | |||||||||||||||||||||||||
31 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
32 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
33 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
34 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
35 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
36 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
37 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
38 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
39 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
40 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
41 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
42 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
43 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
44 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
45 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
46 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
47 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
48 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
49 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
50 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
51 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
52 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
53 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
54 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
55 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
56 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
57 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
58 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
59 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
60 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
61 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
62 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
63 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
64 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
65 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
66 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
67 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
68 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
69 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
70 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
71 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
72 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
73 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
74 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
75 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
76 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
77 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
78 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
79 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
80 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
81 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
82 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
83 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
84 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
85 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
86 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
87 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
88 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
89 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
90 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
91 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
92 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
93 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
94 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
95 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
96 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
97 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
98 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
99 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
100 |