| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | UBND TỈNH BÀ RỊA - VŨNG TÀU | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | ||||||||||||||||||||||||
2 | TRƯỜNG CAO ĐẲNG KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | ||||||||||||||||||||||||
3 | ||||||||||||||||||||||||||
4 | LỊCH THI HỌC KỲ 2 NĂM HỌC 2021-2022 | |||||||||||||||||||||||||
5 | Đợt 2 (dự kiến từ ngày 01-30/6/2022) | |||||||||||||||||||||||||
6 | ||||||||||||||||||||||||||
7 | ||||||||||||||||||||||||||
8 | ||||||||||||||||||||||||||
9 | STT | Ngày thi | Thứ | Lớp Thi | Sĩ số | Môn Thi | Thời gian làm bài | Hình thức thi | Thời gian bắt đầu và kết thúc | Phòng thi | Địa Điểm thi ( Cơ sở..) | Cách Tổ chức thi | Ghi chú | |||||||||||||
10 | ||||||||||||||||||||||||||
15 | 1 | 6/1/2022 | 4 | T21CDT1 | 31 | Tiếng anh | 90 phút | TN-TL-VĐ | 13h00-14h30 | 1A.209 | CS1 | Trực tiếp | ||||||||||||||
16 | 2 | 6/1/2022 | 4 | CD21CNOT3 | 29 | Pháp luật | 60 phút | Tự luận | 13h00-14h00 | HT-lầu 4 | CS2 | Trực tiếp | ||||||||||||||
17 | 3 | 6/1/2022 | 4 | CD21KTML2 | 5 | Pháp luật | 60 phút | Tự luận | 13h00-14h00 | HT-lầu 4 | CS2 | Trực tiếp | ||||||||||||||
18 | 4 | 02/06/2022 | 5 | T21CBMA2 | 15 | Tin học | 90 phút | Thực hành | 13h00-14h30 | 2B.LAB6 | CS2 | Trực tiếp | ||||||||||||||
19 | 5 | 02/06/2022 | 5 | T21CBMA2 | 15 | Tin học | 90 phút | Thực hành | 15h00-16h30 | 2B.LAB6 | CS2 | Trực tiếp | ||||||||||||||
20 | 6 | 6/2/2022 | 5 | T21CNOT4 | 23 | Tiếng anh | 90 phút | TN-TL-VĐ | 7h30-9h00 | 2A.203 | CS2 | Trực tiếp | ||||||||||||||
21 | 7 | 6/2/2022 | 5 | T21CNOT5 | 25 | Tiếng anh | 90 phút | TN-TL-VĐ | 13h00-14h30 | 2A.205 | CS2 | Trực tiếp | ||||||||||||||
22 | 8 | 6/2/2022 | 5 | T20DCN3 | 17 | Máy điện 1 | 4h | Tích hợp | 13h00-17h00 | 1X6.103 | CS1 | Trực tiếp | ||||||||||||||
23 | 9 | 6/2/2022 | 5 | T20CDT1 | 14 | Lắp đặt và bảo trì hệ thống khí nén-thủy lực | 4h | Tích hợp | 7h30-11h30 | 1X8.201 | CS1 | Trực tiếp | ||||||||||||||
24 | 10 | 03/06/2022 | 6 | CD20CNTT2 | 18 | Giáo dục thể chất | 60 phút | Thực hành | 7h30 - 8h30 | ST | CS2 | Trực tiếp | ||||||||||||||
25 | 11 | 03/06/2022 | 6 | CD20DCN2 | 18 | Giáo dục thể chất | 60 phút | Thực hành | 7h30 - 8h30 | ST | CS2 | Trực tiếp | ||||||||||||||
26 | 12 | 03/06/2022 | 6 | T21CNTT4 | 21 | Tin học văn phòng | 120 phút | Thực hành | 13h00-15h00 | 2B.303 | CS2 | Trực tiếp | ||||||||||||||
27 | 13 | 04/06/2022 | 7 | CD20CGKL2 | 21 | Giáo dục thể chất | 60 phút | Thực hành | 7h30 - 8h30 | ST | CS2 | Trực tiếp | ||||||||||||||
28 | 14 | 04/06/2022 | 7 | CD20CNOT3 | 20 | Giáo dục thể chất | 60 phút | Thực hành | 7h30 - 8h30 | ST | CS2 | Trực tiếp | ||||||||||||||
29 | 15 | 6/4/2022 | 7 | T21KTML3 | 18 | Điện tử cơ bản | 4h | Tích hợp | 13h00-17h00 | 2X1.102 | CS2 | Trực tiếp | ||||||||||||||
30 | 16 | 6/5/2022 | CN | T20KTML3 | 17 | Hệ thống máy lạnh dân dụng | 4h | Tích hợp | 7h30-11h30 | 1X7.103 | CS1 | Trực tiếp | ||||||||||||||
31 | 17 | 6/5/2022 | CN | T20CDT2 | 13 | PLC cơ bản | 4h | Tích hợp | 7h30-11h30 | 2X1.302 | CS2 | Trực tiếp | ||||||||||||||
32 | 18 | 06/06/2022 | 2 | T21KTML3 | 35 | Tiếng anh | 90 phút | TN-TL-VĐ | 7h30-9h00 | 2A.204 | CS2 | Trực tiếp | ||||||||||||||
33 | 19 | 6/6/2022 | 2 | CD20DCN1 | 17 | KT cảm biến | 4h | Tích hợp | 13h00-17h00 | 1X8.203 | CS1 | Trực tiếp | ||||||||||||||
34 | 20 | 06/06/2022 | 2 | T21CDT2 | 19 | Giáo dục chính trị | 60 phút | Tự luận | 7h30-8h30 | HT-lầu 4 | CS2 | Trực tiếp | ||||||||||||||
35 | 21 | 06/06/2022 | 2 | T21CBMA1 | 32 | Giáo dục chính trị | 60 phút | Tự luận | 7h30-8h30 | 1A.309 | CS1 | Trực tiếp | ||||||||||||||
36 | 22 | 06/06/2022 | 2 | T21CTCK2 | 12 | Giáo dục chính trị | 60 phút | Tự luận | 7h30-8h30 | HT-lầu 4 | CS2 | Trực tiếp | ||||||||||||||
37 | 23 | 06/06/2022 | 2 | T21KTML3 | 34 | Giáo dục chính trị | 60 phút | Tự luận | 9h00-10h00 | HT-lầu 4 | CS2 | Trực tiếp | ||||||||||||||
38 | 24 | 06/06/2022 | 2 | T21CNOT1 | 28 | Giáo dục chính trị | 60 phút | Tự luận | 9h00-10h00 | 1A.309 | CS1 | Trực tiếp | ||||||||||||||
39 | 25 | 06/06/2022 | 2 | T21CNTT3 | 22 | Giáo dục chính trị | 60 phút | Tự luận | 14h30-15h30 | HT-lầu 4 | CS2 | Trực tiếp | ||||||||||||||
40 | 26 | 06/06/2022 | 2 | T21CNTT4 | 23 | Giáo dục chính trị | 60 phút | Tự luận | 14h30-15h30 | HT-lầu 4 | CS2 | Trực tiếp | ||||||||||||||
41 | 27 | 06/06/2022 | 2 | T21TKDH2 | 32 | Giáo dục chính trị | 60 phút | Tự luận | 13h00-14h00 | HT-lầu 4 | CS2 | Trực tiếp | ||||||||||||||
42 | 28 | 06/06/2022 | 2 | T21CDT2 | 19 | Tiếng anh | 90 phút | TN-TL-VĐ | 9h30-11h00 | 2A.301 | CS2 | Trực tiếp | ||||||||||||||
43 | 29 | 07/06/2022 | 3 | T21DCN2 | 25 | Tiếng anh | 90 phút | TN-TL-VĐ | 7h30-9h00 | 1A.308 | CS1 | Trực tiếp | ||||||||||||||
44 | 30 | 07/06/2022 | 3 | T21CNOT4 | 27 | Giáo dục chính trị | 60 phút | Tự luận | 13h00-14h00 | HT-lầu 4 | CS2 | Trực tiếp | ||||||||||||||
45 | 31 | 07/06/2022 | 3 | T21CNOT5 | 25 | Giáo dục chính trị | 60 phút | Tự luận | 14h30-15h30 | HT-lầu 4 | CS2 | Trực tiếp | ||||||||||||||
46 | 32 | 07/06/2022 | 3 | T20CBTP2 | 11 | Đóng gói bao bì | 90 phút | Tích hợp | 14h00-15h30 | 2B.301 | CS2 | Trực tiếp | ||||||||||||||
47 | 33 | 6/8/2022 | 4 | CD20DCN2 | 16 | KT cảm biến | 4h | Tích hợp | 7h30-11h30 | 2X1.301 | CS2 | Trực tiếp | ||||||||||||||
48 | 34 | 6/8/2022 | 4 | T21KTML3 | 17 | Điện tử cơ bản | 4h | Tích hợp | 7h30-11h30 | 2X1.102 | CS2 | Trực tiếp | ||||||||||||||
49 | 35 | 08/06/2022 | 4 | CD20CNOT1 | 29 | Giáo dục thể chất | 60 phút | Thực hành | 15h-16h | ST | CS1 | Trực tiếp | ||||||||||||||
50 | 36 | 08/06/2022 | 4 | T21DCN1 | 30 | Tiếng anh | 90 phút | TN-TL-VĐ | 7h30-9h00 | 1A208 | CS1 | Trực tiếp | ||||||||||||||
51 | 37 | 08/06/2022 | 4 | T21KTML1 | 32 | Tiếng anh | 90 phút | TN-TL-VĐ | 10h00-11h00 | 1B.202 | CS1 | Trực tiếp | ||||||||||||||
52 | 38 | 09/06/2022 | 5 | CD20CGKL1 | 12 | Giáo dục thể chất | 60 phút | Thực hành | 15h00-16h00 | ST | CS1 | Trực tiếp | ||||||||||||||
53 | 39 | 09/06/2022 | 5 | CD20CNTT1 | 13 | Giáo dục thể chất | 60 phút | Thực hành | 15h00-16h00 | ST | CS1 | Trực tiếp | ||||||||||||||
54 | 40 | 09/06/2022 | 5 | CD20CTCK1 | 9 | Giáo dục thể chất | 60 phút | Thực hành | 15h00-16h00 | ST | CS1 | Trực tiếp | ||||||||||||||
55 | 41 | 09/06/2022 | 5 | CD21CDT1 | 10 | Pháp luật | 60 phút | Tự luận | 13h00-14h00 | HT-lầu 4 | CS1 | Trực tiếp | ||||||||||||||
56 | 42 | 09/06/2022 | 5 | CD21CNOT1 | 24 | Pháp luật | 60 phút | Tự luận | 13h00-14h00 | HT-lầu 4 | CS1 | Trực tiếp | ||||||||||||||
57 | 43 | 09/06/2022 | 5 | CD21KTML1 | 11 | Pháp luật | 60 phút | Tự luận | 13h00-14h00 | HT-lầu 4 | CS1 | Trực tiếp | ||||||||||||||
58 | 44 | 09/06/2022 | 5 | CD21TKDH1 | 14 | Pháp luật | 60 phút | Tự luận | 13h00-14h00 | HT-lầu 4 | CS1 | Trực tiếp | ||||||||||||||
59 | 45 | 09/06/2022 | 5 | T21CTCK2 | 12 | Tiếng anh | 90 phút | TN-TL-VĐ | 7h30-9h00 | 2A.301 | CS2 | Trực tiếp | ||||||||||||||
60 | 46 | 6/9/2022 | 5 | CD20KTML2 | 15 | Điện tử cơ bản | 4h | Tích hợp | 13h00-17h00 | 2X1.102 | CS2 | Trực tiếp | ||||||||||||||
61 | 47 | 6/9/2022 | 5 | T20DCN5 | 21 | Điện tử cơ bản | 4h | Tích hợp | 7h30-11h30 | 2X1.102 | CS2 | Trực tiếp | ||||||||||||||
62 | 48 | 09/06/2022 | 5 | CD20CDT1 | 13 | Giáo dục thể chất | 60 phút | Thực hành | 14h40-15h20 | ST | CS1 | Trực tiếp | ||||||||||||||
63 | 49 | 09/06/2022 | 5 | CD20CNOT2 | 22 | Giáo dục thể chất | 60 phút | Thực hành | 14h40-15h20 | ST | CS1 | Trực tiếp | ||||||||||||||
64 | 50 | 09/06/2022 | 5 | CD20DCN1 | 19 | Giáo dục thể chất | 60 phút | Thực hành | 15h45-16h45 | ST | CS1 | Trực tiếp | ||||||||||||||
65 | 51 | 09/06/2022 | 5 | CD20KTML1 | 14 | Giáo dục thể chất | 60 phút | Thực hành | 15h45-16h45 | ST | CS1 | Trực tiếp | ||||||||||||||
66 | 52 | 10/06/2022 | 6 | T21DCN3 | 25 | Tiếng anh | 90 phút | TN-TL-VĐ | 13h00-14h30 | 2A.204 | CS2 | Trực tiếp | ||||||||||||||
67 | 53 | 10/06/2022 | 6 | CD21CNTT2 | 25 | Pháp luật | 60 phút | Tự luận | 7h30-8h30 | HT-lầu 4 | CS2 | Trực tiếp | ||||||||||||||
68 | 54 | 10/06/2022 | 6 | CD21DCN2 | 16 | Pháp luật | 60 phút | Tự luận | 7h30-8h30 | HT-lầu 4 | CS2 | Trực tiếp | ||||||||||||||
69 | 55 | 10/06/2022 | 6 | CD21DCN3 | 18 | Pháp luật | 60 phút | Tự luận | 7h30-8h30 | HT-lầu 4 | CS2 | Trực tiếp | ||||||||||||||
70 | 56 | 6/11/2022 | 7 | T21CNTT1 | 35 | Tiếng anh | 90 phút | TN-TL-VĐ | 13h00-14h30 | 1A.209 | CS1 | Trực tiếp | ||||||||||||||
71 | 57 | 11/06/2022 | 7 | CD20CTKM1 | 15 | Giáo dục thể chất | 60 phút | Thực hành | 15h-16h | ST | CS1 | Trực tiếp | ||||||||||||||
72 | 58 | 6/13/2022 | 2 | T21DCN4 | 21 | Tiếng anh | 90 phút | TN-TL-VĐ | 7h30-9h00 | 2A.201 | CS2 | Trực tiếp | ||||||||||||||
73 | 59 | 6/13/2022 | 2 | T21CNOT3 | 25 | Tiếng anh | 90 phút | TN-TL-VĐ | 13h00-14h30 | 1A306 | CS1 | Trực tiếp | ||||||||||||||
74 | 60 | 6/13/2022 | 2 | T21HAN1 | 22 | Tiếng anh | 90 phút | TN-TL-VĐ | 7h30-9h00 | 1A306 | CS1 | Trực tiếp | ||||||||||||||
75 | 61 | 6/13/2022 | 2 | CD21CGKL1 | 15 | Pháp luật | 60 phút | Tự luận | 13h00-14h00 | HT-lầu 4 | CS1 | Trực tiếp | ||||||||||||||
76 | 62 | 6/13/2022 | 2 | CD21CNOT2 | 25 | Pháp luật | 60 phút | Tự luận | 13h00-14h00 | HT-lầu 4 | CS1 | Trực tiếp | ||||||||||||||
77 | 63 | 6/13/2022 | 2 | CD21CNTT1 | 9 | Pháp luật | 60 phút | Tự luận | 13h00-14h00 | HT-lầu 4 | CS1 | Trực tiếp | ||||||||||||||
78 | 64 | 6/13/2022 | 2 | CD21DCN1 | 17 | Pháp luật | 60 phút | Tự luận | 13h00-14h00 | HT-lầu 4 | CS1 | Trực tiếp | ||||||||||||||
79 | 65 | 6/14/2022 | 3 | T21CDT1 | 31 | Kỹ thuật điện tử | 4h | Tích hợp | 13h00-17h00 | 1X6.202 | CS1 | Trực tiếp | ||||||||||||||
80 | 66 | 6/14/2022 | 3 | T20DCN1 | 20 | Điện tử cơ bản | 4h | Tích hợp | 13h00-17h00 | 1X7.204 | CS1 | Trực tiếp | ||||||||||||||
81 | 67 | 6/15/2022 | 4 | T21KTML1 | 32 | Điện tử cơ bản | 4h | Tích hợp | 7h30-11h30 | 1X7.204 | CS1 | Trực tiếp | ||||||||||||||
82 | 68 | 07/06/2022 | 3 | T21CBTP2 | 23 | Tiếng anh | 90 phút | TN-TL-VĐ | 13h00-14h30 | 2A.203 | CS2 | Trực tiếp | ||||||||||||||
83 | 69 | 07/06/2022 | 3 | T21KTDN2 | 20 | Tiếng anh | 90 phút | TN-TL-VĐ | 13h00-14h30 | 2A.203 | CS2 | Trực tiếp | ||||||||||||||
84 | 70 | 15/06/2022 | 4 | T21CNTT3 | 22 | Xử lý sự cố phần mềm | 60 phút | TN trên giấy | 13h00-14h00 | 2B.402 | CS2 | Trực tiếp | ||||||||||||||
85 | 71 | 15/06/2022 | 4 | T21CNTT4 | 21 | Xử lý sự cố phần mềm | 60 phút | TN trên giấy | 14h30-15h30 | 2B.402 | CS2 | Trực tiếp | ||||||||||||||
86 | 72 | 6/16/2022 | 5 | T20MTT1 | 12 | Quản lý chất lượng sản phẩm | 60 phút | trắc nghiệm | 7h30-8h30 | 2A.402 | CS2 | Trực tiếp | ||||||||||||||
87 | 73 | 17/06/2022 | 6 | T20TKDH1 | 17 | Hiệu ứng âm thanh với Adobe Audition | 180 phút | Thực hành | 13h00-16h00 | 1A.406 | CS1 | Trực tiếp | ||||||||||||||
88 | 74 | 17/06/2022 | 6 | T21CDT1 | 32 | Tin học | 90 phút | Thực hành | 13h00-14h30 | 1A.305 | CS1 | Trực tiếp | ||||||||||||||
89 | 75 | 6/19/2022 | CN | T20CBTP2 | 21 | Các quá trình cơ bản trong công nghệ thực phẩm 1 | 120 phut | Tích hợp | 7h30-9h30 | 2B.302 | CS2 | Trực tiếp | ||||||||||||||
90 | 76 | 6/20/2022 | 2 | CD20KTML1 | 14 | Điện tử cơ bản | 4h | Tích hợp | 7h30-11h30 | 1X7.204 | CS1 | Trực tiếp | ||||||||||||||
91 | 77 | 6/20/2022 | 2 | T20DCN4 | 23 | Điện tử cơ bản | 4h | Tích hợp | 13h00-17h00 | 2X1.102 | CS2 | Trực tiếp | ||||||||||||||
92 | 78 | 20/06/2022 | 2 | CD20TKDH1 | 14 | Thực tế tại trung tâm in ấn quảng cáo | 120 phút | Thực hành | 13h00-15h00 | 2B.302 | CS2 | Trực tiếp | ||||||||||||||
93 | 79 | 21/06/2022 | 3 | T21CNTT1 | 38 | Quản trị mạng | 180 phút | Thực hành | 13h00-16h00 | 1A.405 | CS1 | Trực tiếp | ||||||||||||||
94 | 80 | 6/21/2022 | 3 | T21CDT2 | 19 | Kỹ thuật điện tử | 4h | Tích hợp | 7h30-11h30 | 2X1.102 | CS2 | Trực tiếp | ||||||||||||||
95 | 81 | 6/21/2022 | 3 | T20CDT1 | 14 | Lắp đặt và bảo trì hệ thống cơ điện tử 1 | 4h | Tích hợp | 7h30-11h30 | 1X8.201 | CS1 | Trực tiếp | ||||||||||||||
96 | 82 | 6/21/2022 | 3 | T20DCN2 | 20 | Điện tử cơ bản | 4h | Tích hợp | 7h30-11h30 | 1X8.202 | CS1 | Trực tiếp | ||||||||||||||
97 | 83 | 22/06/2022 | 4 | T21CNTT2 | 30 | Lập trình cơ bản | 120 phút | Thực hành | 7h30-9h30 | 1X8.204T | CS1 | Trực tiếp | ||||||||||||||
98 | 84 | 6/24/2022 | 6 | T20CBMA2 | 27 | Chế biến món ăn Á | 180 phút | Thực hành | 8h00 - 11h00 | 2B.201 | CS2 | Trực tiếp | ||||||||||||||
99 | 85 | 6/24/2022 | 6 | T20KTML5 | 15 | Tính toán thiết kế hệ thống điều hòa không khí dân dụng (TC* | 75 phút | Tự luận | 7h30-8h45 | 2X4.201 | CS2 | Trực tiếp | ||||||||||||||
100 | 86 | 6/27/2022 | 2 | T20CDT2 | 13 | Lắp đặt và bảo trì hệ thống cơ điện tử 1 | 4h | Tích hợp | 7h30-11h30 | 2X1.201 | CS2 | Trực tiếp | ||||||||||||||
101 | 87 | 6/27/2022 | 2 | CD21CDT1 | 10 | Kỹ thuật điện tử | 4h | Tích hợp | 13h00-17h00 | 1X8.202 | CS1 | Trực tiếp | ||||||||||||||
102 | 88 | 29/06/2022 | 4 | T21KTDN2 | 19 | Kế toán thanh toán | 90 phút | Tự luận | 7h30-9h00 | 2A.302 | CS2 | Trực tiếp | ||||||||||||||
103 | 89 | 29/06/2022 | 4 | CD20TKDH1 | 14 | Hiệu ứng phim với Adobe After Effect (TC*) | 180 phút | Thực hành | 7h30-10h30 | 2B.303 | CS2 | Trực tiếp | ||||||||||||||
104 | 90 | 29/06/2022 | 4 | CD20CNTT1 | 11 | Lập trình Windows Form | 120 phút | Thực hành | 13h00-15h00 | 1X8.204N | CS1 | Trực tiếp | ||||||||||||||