ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
2
3
4
THỜI KHÓA BIỂU
5
(Lịch dạy)
6
Đợt: HK1 (2026 - 2027) Giảng viên: Nguyễn Hưng Thủy 01004012
7
Được in vào lúc: 19/08/2026 22:44:27
8
Lưu ý:
9
- Mỗi ký tự của dãy 12345678901234567 … (trong tuần học) diễn tả cho 1 tuần lễ.
10
- Lịch học có thể thay đổi tùy theo tình hình thực tế
11
- Ký tự 1 đầu tiên diễn tả tuần thứ nhất của học kỳ (tuần 23). Các ký tự 1 kế tiếp (nếu có) diễn tả tuần thứ 11, 21 của học kỳ.
12
13
STTMã lớp học phầnNhómLớpTên môn họcSỉ sốThứTừ tiếtĐến tiếtTiết họcTên phòngTuần họcNgày bắt đầu
14
101010044001816DHVL04Thí nghiệm hóa hữu cơ3021101234567890- - - - - - G504(Kỹ thuật phân tích) - 93 Tân kỳ Tân quý123-------------------08/10/26
15
201010044001516DHVL01Thí nghiệm hóa hữu cơ3051101234567890- - - - - - G503(Công nghệ vật liệu) - 93 Tân kỳ Tân quý123-------------------08/13/26
16
301010044001116DHVL01Thí nghiệm hóa hữu cơ3151101234567890- - - - - - G503(Công nghệ vật liệu) - 93 Tân kỳ Tân quý---456----------------09/03/26
17
401010044001416DHVL04Thí nghiệm hóa hữu cơ3021101234567890- - - - - - G505(Kỹ thuật hữu cơ và mỹ phẩm) - 93 Tân kỳ Tân quý----567---------------09/07/26
18
501010044001216DHVL02Thí nghiệm hóa hữu cơ3031101234567890- - - - - - G504(Kỹ thuật phân tích) - 93 Tân kỳ Tân quý-------890------------09/29/26
19
601010044001716DHVL03Thí nghiệm hóa hữu cơ3061101234567890- - - - - - G505(Kỹ thuật hữu cơ và mỹ phẩm) - 93 Tân kỳ Tân quý----------12---6------10/23/26
20
701010044001316DHVL03Thí nghiệm hóa hữu cơ3021101234567890- - - - - - G504(Kỹ thuật phân tích) - 93 Tân kỳ Tân quý-----------2--56------10/26/26
21
801011019351826DHHH05Thí nghiệm hóa đại cương 13041512345- - - - - - - - - - - G605(Hóa phân tích cơ bản) - 93 Tân kỳ Tân quý-------------456789---11/11/26
22
901011019351926DHHH06Thí nghiệm hóa đại cương 13051512345- - - - - - - - - - - G605(Hóa phân tích cơ bản) - 93 Tân kỳ Tân quý-------------456789---11/12/26
23
1001010044001616DHVL02Thí nghiệm hóa hữu cơ3031101234567890- - - - - - G503(Công nghệ vật liệu) - 93 Tân kỳ Tân quý----------------789---12/01/26
24
25
26
27
28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100